Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Dị sản Barrett là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và cách xử trí ra sao?

Dị sản Barrett là gì? Dấu hiệu, chẩn đoán và cách xử trí ra sao?

Dị sản Barrett là tình trạng biến đổi niêm mạc thực quản, thường gặp ở người bị trào ngược dạ dày – thực quản kéo dài. Bệnh tiến triển âm thầm, ít biểu hiện đặc trưng nhưng tiềm ẩn nguy cơ ung thư thực quản. Nhận biết các yếu tố nguy cơ, chẩn đoán sớm và xử trí đúng cách giúp kiểm soát bệnh, hạn chế biến chứng nguy hiểm.

1. Dị sản Barrett là gì? Có phải ung thư không?

Dị sản Barrett (Barrett thực quản) là tình trạng các tế bào lát tầng bình thường ở niêm mạc thực quản bị thay thế bằng tế bào biểu mô trụ có đặc điểm giống niêm mạc ruột. Sự biến đổi này thường liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) kéo dài, khi axit dạ dày thường xuyên trào ngược gây kích thích và tổn thương lớp niêm mạc thực quản.

Dị sản Barrett không phải là ung thư, nhưng được xem là tình trạng tiền ung thư do làm tăng nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tuyến thực quản. Trong đó, biến chứng dị sản Barrett đáng lo ngại nhất là sự xuất hiện loạn sản tế bào, có khả năng tiến triển thành ung thư. Tuy nhiên, phần lớn người mắc bệnh không phát triển thành ung thư và nguy cơ phụ thuộc vào mức độ biến đổi của tế bào.

Dị sản Barrett làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến thực quản
Dị sản Barrett làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tuyến thực quản

2. Nguyên nhân dị sản Barrett do đâu?

Nguyên nhân dị sản Barrett hiện chưa được xác định hoàn toàn, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với bệnh trào ngược dạ dày – thực quản (GERD) kéo dài.

Khi axit dạ dày thường xuyên trào ngược, niêm mạc thực quản bị kích thích và tổn thương lặp đi lặp lại, dẫn đến sự thay đổi cấu trúc tế bào và hình thành Barrett thực quản. Tuy nhiên, không phải tất cả người mắc GERD đều phát triển tình trạng này.

Ngoài trào ngược dạ dày, một số yếu tố làm tăng nguy cơ dị sản Barrett gồm:

  • Tuổi tác và giới tính: Bệnh thường được phát hiện ở người trên 50 tuổi, phổ biến ở nam giới hơn nữ giới.

  • Thừa cân, béo phì vùng bụng: Mỡ tích tụ quanh bụng làm tăng áp lực ổ bụng, thúc đẩy trào ngược và gia tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc thực quản.

  • Hút thuốc lá: Các chất độc trong khói thuốc làm tăng nguy cơ mắc Barrett thực quản, đặc biệt ở người có tiền sử trào ngược kéo dài.

  • Tiền sử gia đình: Người có cha mẹ, anh chị em ruột mắc Barrett thực quản hoặc ung thư biểu mô tuyến thực quản có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

  • Thói quen ăn uống, sinh hoạt: Thường xuyên ăn nhiều chất béo, nằm ngay sau bữa ăn hoặc ăn quá no trước khi ngủ dễ làm trầm trọng thêm tình trạng trào ngược, gián tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe thực quản.

3. Dấu hiệu dị sản Barrett nhận biết như thế nào?

Dấu hiệu dị sản Barrett thường không rõ ràng, thậm chí nhiều người không có triệu chứng và chỉ phát hiện bệnh khi nội soi thực quản – dạ dày. Những biểu hiện thường gặp chủ yếu liên quan đến tình trạng trào ngược axit dạ dày kéo dài, bao gồm:

  • Ợ nóng, ợ chua

  • Trào ngược thức ăn

  • Khó nuốt, nuốt vướng

  • Đau tức ngực

  • Triệu chứng tai mũi họng

  • Ho kéo dài

Dị sản Barrett thường biểu hiện qua các dấu hiệu trào ngược dạ dày kéo dài
Dị sản Barrett thường biểu hiện qua các dấu hiệu trào ngược dạ dày kéo dài

Các biểu hiện trên không đặc hiệu cho dị sản Barrett mà thường xuất phát từ bệnh trào ngược dạ dày – thực quản. Người bệnh nên thăm khám chuyên khoa Tiêu hóa nếu triệu chứng kéo dài, đặc biệt khi xuất hiện khó nuốt tăng dần, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa. Riêng đau ngực dữ dội hoặc đột ngột cần được đánh giá cấp cứu để loại trừ nguyên nhân tim mạch.

4. Chẩn đoán và xử trí dị sản Barrett bằng phương pháp nào?

Việc chẩn đoán và điều trị dị sản Barrett dựa trên kết quả nội soi, xét nghiệm mô bệnh học và mức độ loạn sản của tế bào. Phát hiện sớm giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp, hạn chế nguy cơ tiến triển thành ung thư thực quản.

4.1. Chẩn đoán dị sản Barrett

Chẩn đoán dị sản Barrett chủ yếu dựa vào hai phương pháp:

  • Nội soi thực quản – dạ dày: Bác sĩ đưa ống nội soi có gắn camera qua đường miệng để quan sát niêm mạc thực quản. Vùng niêm mạc chuyển từ màu trắng hồng sang đỏ hoặc hồng sẫm ở đoạn dưới thực quản là dấu hiệu gợi ý Barrett.

  • Sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học: Trong quá trình nội soi, bác sĩ lấy các mẫu mô tại vùng nghi ngờ để kiểm tra dưới kính hiển vi. Kết quả giúp xác định dị sản ruột, phát hiện loạn sản và đánh giá nguy cơ tiến triển thành ung thư.

4.2. Cách xử trí dị sản Barrett

Xử trí dị sản Barrett phụ thuộc vào mức độ biến đổi tế bào được xác định qua sinh thiết, cụ thể:

  • Không có loạn sản: Điều trị trào ngược bằng thuốc ức chế bơm proton (PPI), kết hợp điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt và nội soi theo dõi định kỳ.

  • Loạn sản mức độ thấp: Ưu tiên điều trị nội soi loại bỏ mô bất thường, thường bằng đốt sóng cao tần (RFA) sau khi xác nhận chẩn đoán. Một số trường hợp được lựa chọn theo dõi nội soi chặt chẽ.

  • Loạn sản mức độ cao: Thường cần can thiệp nội soi để loại bỏ tổn thương, bằng các kỹ thuật như cắt niêm mạc (EMR), cắt tách dưới niêm mạc (ESD) hoặc đốt sóng cao tần. Phẫu thuật cắt thực quản chỉ được cân nhắc trong những trường hợp đặc biệt.

Bên cạnh điều trị, người bệnh cần duy trì cân nặng hợp lý, bỏ thuốc lá, hạn chế thực phẩm gây trào ngược và tuân thủ lịch tái khám để kiểm soát bệnh lâu dài.

Điều trị dị sản Barrett được lựa chọn theo mức độ loạn sản
Điều trị dị sản Barrett được lựa chọn theo mức độ loạn sản

5. Làm thế nào để phòng ngừa dị sản Barrett hiệu quả?

Phòng ngừa dị sản Barrett chủ yếu tập trung vào kiểm soát trào ngược dạ dày – thực quản và duy trì lối sống lành mạnh. Những biện pháp giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế tổn thương niêm mạc thực quản gồm:

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Tránh thừa cân, béo phì để giảm áp lực lên ổ bụng và hạn chế trào ngược axit.

  • Ăn uống khoa học: Bổ sung rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu chất xơ; hạn chế đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ và thực phẩm dễ gây trào ngược.

  • Điều chỉnh thói quen ăn uống: Ăn chậm, nhai kỹ, chia nhỏ bữa ăn và tránh nằm ngay sau khi ăn, đặc biệt trong vòng 2–3 giờ trước khi ngủ.

  • Hạn chế chất kích thích: Ngừng hút thuốc lá, hạn chế rượu bia và đồ uống có cồn.

  • Vận động thường xuyên: Ưu tiên đi bộ, tập thể dục nhẹ nhàng để kiểm soát cân nặng và hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa.

  • Kiểm soát bệnh trào ngược: Tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ, không tự ý dùng thuốc kéo dài và thăm khám khi triệu chứng tái phát thường xuyên.

Dị sản Barrett tuy không phải ung thư nhưng tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành ung thư thực quản, đặc biệt khi xuất hiện loạn sản tế bào. Do bệnh thường không có triệu chứng đặc hiệu, việc thăm khám, nội soi và theo dõi định kỳ đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm các tổn thương bất thường. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn điều trị, kiểm soát trào ngược dạ dày – thực quản và duy trì lối sống lành mạnh để hạn chế nguy cơ biến chứng.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Slider – Banner Nội soi Tiêu hóa
Slider – Banner Nội soi Tiêu hóa Endocyto 520X
Bài viết liên quan
1900558892
zaloChat
Dị sản Barrett: Dấu hiệu, chẩn đoán và cách xử trí chuẩn