Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
U tụy là bệnh gì? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị ra sao?

U tụy là bệnh gì? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị ra sao?

Tuyến tụy là cơ quan nằm phía sau dạ dày, có vai trò sản xuất enzyme tiêu hóa và hormone điều hòa đường huyết. Khi xuất hiện khối u tại cơ quan này, sức khỏe người bệnh có thể bị ảnh hưởng tùy theo tính chất và mức độ phát triển của khối u. U tụy không phải trường hợp nào cũng là ung thư, vì vậy cần thực hiện các phương pháp chẩn đoán cần thiết để xác định loại u, đánh giá mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp.

1. U tuỵ là gì? Có nguy hiểm không?

Tuyến tụy nằm phía sau dạ dày, có chức năng tiết enzyme hỗ trợ tiêu hóa và sản xuất hormone điều hòa đường huyết. U tuỵ là tình trạng xuất hiện các khối mô bất thường trong tuyến tụy, có thể lành tính hoặc ác tính.

Nguyên nhân hình thành u tụy có thể liên quan đến yếu tố di truyền, viêm tụy mạn tính, hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia và chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa. Những yếu tố này có thể làm tổn thương mô tụy, tạo điều kiện cho tế bào biến đổi và hình thành khối u.

Mức độ nguy hiểm của u tuỵ tuỳ thuộc vào:

  • U tuỵ ác tính (ung thư tuỵ): Khoảng 90% trường hợp ung thư tụy là ung thư biểu mô tuyến. Đây là bệnh có tiên lượng xấu, tiến triển âm thầm và khó phát hiện sớm do tuyến tụy nằm sâu trong ổ bụng. Tỷ lệ sống trên 5 năm ở giai đoạn đầu khoảng 12 – 14%, trong khi ở giai đoạn cuối chỉ khoảng 1%. Nếu người bệnh được phát hiện sớm và phẫu thuật triệt để, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt 20 – 30%.

  • U tụy lành tính: Bao gồm một số dạng u nang tụy và u tụy nội tiết lành tính. Những khối u này không phải ung thư nhưng vẫn có thể gây biến chứng khi phát triển lớn, chèn ép ống mật chủ gây vàng da, tắc mật hoặc chèn ép tá tràng gây nôn ói. Một số loại u nang tụy còn có nguy cơ tiến triển thành ác tính theo thời gian.

U tuỵ có 2 dạng chính là lành tính và ác tính
U tuỵ có 2 dạng chính là lành tính và ác tính

Ngoài ra, tiên lượng bệnh còn phụ thuộc vào loại u, kích thước, mức độ xâm lấn và giai đoạn phát hiện. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, u tụy có thể gây tắc mật, suy dinh dưỡng, đái tháo đường, đau mạn tính hoặc di căn đến gan, phổi và phúc mạc.

2. Dấu hiệu u tụy thường gặp là gì?

Ở giai đoạn đầu, dấu hiệu nhận biết u tuỵ rất mơ hồ. Khi khối u phát triển lớn hoặc chèn ép các cơ quan xung quanh, người bệnh sẽ nhận thấy một số triệu chứng như:

  • Đau bụng: Đau âm ỉ vùng thượng vị hoặc hạ sườn, có thể lan ra sau lưng. Cơn đau tăng sau khi ăn hoặc khi nằm ngửa, giảm khi ngồi cúi người về phía trước.

  • Vàng da, vàng mắt: Thường gặp khi khối u ở đầu tụy chèn ép ống mật, gây tắc mật. Người bệnh có thể kèm nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu và ngứa da.

  • Sụt cân, chán ăn: Giảm trên 5% trọng lượng cơ thể trong thời gian ngắn mà không rõ nguyên nhân, đa phần liên quan đến rối loạn tiêu hoá và hấp thu dinh dưỡng kém.

  • Rối loạn tiêu hoá: Đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn, nôn ói hoặc đi ngoài phân sống, phân có váng mỡ do thiếu enzym tụy.

  • Đái tháo đường mới khởi phát hoặc khó kiểm soát: Khối u ảnh hưởng đến chức năng tiết insulin, khiến đường huyết tăng bất thường.

  • Mệt mỏi, suy nhược: Cơ thể thiếu năng lượng do ăn uống kém và giảm khả năng hấp thu dưỡng chất.

3. Chẩn đoán u tụy bằng phương pháp nào?

U tuỵ là tình trạng bệnh lý nguy hiểm và có thể đe dọa tính mạng nếu ác tính hoá. Đó là lý do vì sao người bệnh cần được thăm khám sớm để hiểu rõ tình trạng đang gặp phải. Các phương pháp hỗ trợ chẩn đoán được bác sĩ chỉ định sẽ bao gồm:

Các phương pháp hỗ trợ chẩn đoán u tuỵ
Các phương pháp hỗ trợ chẩn đoán u tuỵ
  • Siêu âm ổ bụng: Giúp phát hiện khối u và những bất thường ở tuyến tuỵ. Độ chính xác khoảng 50 – 70% phụ thuộc vào kỹ thuật thực hiện và tình trạng hơi trong ruột.

  • Chụp CT: Đánh giá kích thước, vị trí khối u, mức độ xâm lấn mạch máu và các cơ quan xung quanh.

  • Chụp MRI/MRCP: Cung cấp hình ảnh chi tiết về tuyến tụy, ống tụy và đường mật, hỗ trợ đánh giá tổn thương nghi ngờ.

  • Siêu âm nội soi: Giúp quan sát tuyến tụy ở khoảng cách gần, phát hiện khối u nhỏ và hỗ trợ lấy mẫu sinh thiết.

  • Nội soi mật tuỵ ngược dòng: Được sử dụng trong một số trường hợp để khảo sát đường mật, ống tụy và can thiệp khi có tắc nghẽn; không phải phương pháp chẩn đoán thường quy cho mọi khối u tụy.

  • Xét nghiệm máu: Đánh giá chức năng gan, mật, men tụy và các chỉ số liên quan. Chất chỉ điểm khối u CA 19-9, CEA có thể hỗ trợ đánh giá, theo dõi ung thư nhưng không đủ để xác định bệnh nếu sử dụng riêng lẻ.

  • Sinh thiết: Bác sĩ lấy mẫu mô hoặc tế bào bằng kim dưới hướng dẫn của siêu âm nội soi hoặc CT để xác định bản chất khối u khi cần.

Theo dõi u tuỵ: Với những khối u được đánh giá có nguy cơ thấp, chưa gây triệu chứng và chưa cần can thiệp, bác sĩ sẽ chỉ định tái khám sau khoảng 6 – 12 tháng tuỳ loại u và đặc điểm tổn thương. Lịch theo dõi được điều chỉnh dựa trên sự thay đổi về kích thước, cấu trúc khối u và nguy cơ ác tính. Nếu khối u phát triển hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, người bệnh cần được đánh giá lại để lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

4. Điều trị u tuy như thế nào?

Phương pháp điều trị u tuỵ phụ thuộc vào loại u là lành tính hay ác tính, vị trí ở đầu, thân hoặc đuôi tụy, giai đoạn bệnh và sức khoẻ tổng thể của người bệnh. Những phương pháp chính sẽ được bác sĩ cân nhắc gồm:

U tuỵ có thể điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau
U tuỵ có thể điều trị bằng nhiều phương pháp khác nhau
  • Phẫu thuật u tuỵ: Bác sĩ có thể cắt đầu tụy kèm tá tràng theo phương pháp Whipple, cắt thân và đuôi tụy hoặc cắt toàn bộ tuyến tụy tùy vị trí và mức độ tổn thương. Nếu cắt toàn bộ tụy, người bệnh cần bổ sung insulin và enzyme tiêu hóa lâu dài. trường hợp khối u không thể cắt bỏ nhưng gây chèn ép, bác sĩ sẽ làm phẫu thuật bắc cầu, đặt stent hoặc nối vị tràng để giải phóng tắc nghẽn.

  • Hoá trị: Sử dụng thuốc như Gemcitabine, FOLFIRINOX hoặc Capecitabine để tiêu diệt hoặc kiểm soát tế bào ung thư. Phương pháp này được chỉ định trước hoặc sau phẫu thuật, hoặc khi bệnh đã tiến triển.

  • Xạ trị: Sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư, đôi khi kết hợp cùng hoá trị để tăng hiệu quả điều trị.

  • Liệu pháp nhắm trúng đích: Dùng thuốc tác động vào các gen hoặc đột biến riêng biệt của tế bào u (ví dụ Larotrectinib, Entrectinib, Tarceva).

  • Liệu pháp miễn dịch: Giúp hệ miễn dịch nhận diện và chống lại tế bào ung thư, được cân nhắc ở một số bệnh nhân có dấu ấn sinh học phù hợp như MSI-H/dMMR.

  • U lành tính: Chỉ định theo dõi định kỳ bằng siêu âm, CT hoặc MRI.

U tụy có thể ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa, điều hòa đường huyết và sức khỏe tổng thể. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào bản chất khối u, khả năng phát triển, xâm lấn và di căn. Một số trường hợp chỉ cần theo dõi, trong khi những khối u ác tính có thể cần phẫu thuật, hóa trị hoặc phối hợp nhiều phương pháp điều trị. Vì vậy, người bệnh nên thăm khám để xác định chính xác tình trạng bệnh, tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và tái khám đúng lịch nhằm kiểm soát diễn biến khối u.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Slider – Banner Nội soi Tiêu hóa Endocyto 520X
Slider – Banner Nội soi Tiêu hóa
Bài viết liên quan
Viêm manh tràng là gì? Dấu hiệu nhận biết và nguy cơ biến chứng

Viêm manh tràng là gì? Dấu hiệu nhận biết và nguy cơ biến chứng

Đau bụng dưới bên phải, tiêu chảy kéo dài hoặc thay đổi thói quen đại tiện có thể là những biểu hiện cảnh báo viêm manh tràng. Tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, một số trường hợp viêm tiến triển nặng có thể gây thủng ruột, xuất huyết và nhiễm trùng nghiêm […]
1900558892
zaloChat