U mỡ ở trẻ em: Nguyên nhân và cách xử lý
U mỡ ở trẻ em đa phần là lành tính và phát triển chậm, tuy nhiên không phải trường hợp nào cũng hoàn toàn an toàn. Một số dạng u hiếm có thể mang tính ác tính và dễ bị nhầm lẫn nếu chỉ quan sát bằng mắt thường. Vì vậy phụ huynh cần hiểu rõ nguyên nhân và cách xử lý để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
1. Nguyên nhân gây u mỡ ở trẻ em
Các nghiên cứu được công bố trên National Library of Medicine (NIH) cho thấy khoảng 2/3 trường hợp u mỡ ở trẻ em có liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể, điển hình là sự tái sắp xếp gen HMGA2. Nếu cha hoặc mẹ từng mắc u mỡ, trẻ cũng có nguy cơ cao hơn do yếu tố di truyền theo kiểu trội trên nhiễm sắc thể thường.
Bên cạnh đó, tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid và sự mất cân bằng hormone điều hòa mô mỡ cũng được xem là yếu tố thúc đẩy khối u phát triển. Đặc biệt, khi u mỡ xuất hiện đồng thời với một số hội chứng toàn thân, đây có thể là dấu hiệu quan trọng giúp bác sĩ đánh giá sức khỏe tổng thể của trẻ và phát hiện nguy cơ tiềm ẩn. Một số bệnh lý liên quan thường gặp gồm:
- Hội chứng Gardner: Là một biến thể của bệnh đa polyp đại trực tràng gia đình. Trường hợp này, u mỡ có thể đi kèm u xương và các khối u mô mềm khác, vì vậy cần tầm soát kỹ hệ tiêu hóa.
- Bệnh Madelung (đa u mỡ đối xứng): Đặc trưng bởi sự tích tụ mỡ bất thường quanh vùng cổ, vai và cánh tay. Dù hiếm gặp ở trẻ hơn người lớn, tình trạng này phản ánh rối loạn chuyển hóa mỡ nghiêm trọng.
- Bệnh Dercum (Adiposis Dolorosa): Không giống u mỡ thông thường, các khối u trong bệnh này thường gây đau dữ dội và có thể kèm theo mệt mỏi kéo dài hoặc suy giảm nhận thức.

2. Dấu hiệu nhận biết u mỡ ở trẻ em
Nhìn chung, u mỡ trẻ sơ sinh có đặc điểm khá giống ở người trưởng thành, hình thành do sự tăng sinh quá mức của các tế bào mỡ trưởng thành và được bao bọc bởi một lớp vỏ xơ mỏng. Cách nhận biết đơn giản nhất là quan sát và sờ nắn trực tiếp tại các vùng dễ xuất hiện khối u như cổ, nách, bụng hoặc đùi.
Một số đặc điểm thường gặp của khối u mỡ gồm:
- Mềm và đàn hồi: Khi chạm vào có cảm giác mềm, hơi nhún và dễ di động.
- Nằm nông dưới da: Khối u thường nằm ngay bên dưới lớp da, dễ phát hiện bằng tay.
- Da phủ u không đổi màu: Vùng da bên trên vẫn đồng đều với da xung quanh, không đỏ hay tím bất thường.
- Phát triển chậm: Khối u thường giữ nguyên kích thước trong thời gian dài, nếu to lên thì cũng diễn ra từ từ và khó nhận thấy.
- Không gây đau: Trẻ thường không khó chịu, không đau ngay cả khi ấn trực tiếp lên khối u.
3. U mỡ ở trẻ em có nguy hiểm không?

U mỡ ở trẻ em và trẻ sơ sinh đa số là u lành tính, không gây đau và cũng không được xếp vào nhóm ung thư nhi khoa. Tuy vậy, việc theo dõi sát và can thiệp sớm vẫn được khuyến nghị nhằm hạn chế rủi ro khi khối u phát triển quá lớn.
Một số trường hợp nên đưa trẻ đi khám và xử lý sớm gồm:
- Nguy cơ chèn ép mô xung quanh: Khi u lớn nhanh, khối u có thể chèn vào dây thần kinh, mạch máu hoặc cơ, từ đó gây đau, tê bì hoặc khiến trẻ vận động khó khăn.
- Ảnh hưởng đến chức năng vận động: Nếu u xuất hiện tại vị trí nhạy cảm như cổ hoặc nách, trẻ có thể gặp trở ngại khi xoay cổ, nâng tay hoặc sinh hoạt hằng ngày.
- Cần loại trừ các bệnh lý khác: Một số khối u trông giống u mỡ nhưng thực tế có thể là lipoblastoma (hay gặp ở trẻ dưới 3 tuổi) hoặc các dạng u ác tính hiếm. Vì vậy, siêu âm hoặc sinh thiết là cần thiết để chẩn đoán chính xác.
- Yếu tố thẩm mỹ và tâm lý: Xử lý khi khối u còn nhỏ thường giúp vết mổ gọn hơn, ít để lại sẹo và hạn chế ảnh hưởng đến tâm lý của trẻ khi lớn lên.
4. Phân biệt u mỡ với các khối u thường gặp ở trẻ
Ở trẻ nhỏ, nhiều loại khối u dưới da có biểu hiện khá giống u mỡ nên dễ khiến phụ huynh nhầm lẫn. Dưới đây là những bệnh lý thường gặp nhất và điểm khác biệt giúp nhận biết rõ hơn:
- U nang bì: U nang bì là dạng u bẩm sinh, thường xuất hiện ở vùng mặt, da đầu hoặc cổ. Khối u này thường có cảm giác chắc và cứng hơn u mỡ, không mềm nhão. Bên trong u có thể chứa tóc, dịch hoặc các mô da bị kẹt lại từ khi hình thành.
- U nang lông (Pilomatrixoma): Đây là khối u phát sinh từ nang lông, hay gặp ở vùng đầu và cổ. Khi sờ vào, u thường cứng như sỏi hoặc như xương do có hiện tượng vôi hóa. Vùng da phía trên đôi khi có màu xanh hoặc đỏ nhạt, khác với u mỡ thường không làm thay đổi màu da.
- U nguyên bào mỡ (Lipoblastoma): Loại u này thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đa số được phát hiện trước 3 tuổi. Dù là u lành tính, nhưng điểm khác biệt là nó phát triển nhanh hơn u mỡ thông thường. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định chụp MRI để đánh giá cấu trúc thùy và phân biệt với mô mỡ trưởng thành.
- U nang tuyến bã (u nang biểu bì): U nang biểu bì thường có đặc điểm dễ nhận biết là một chấm đen nhỏ ở giữa khối u. Khối u này thường ít di động hơn u mỡ và có thể gây đau, sưng đỏ nếu bị nhiễm trùng hoặc viêm.
Do đó, để phân biệt chính xác u mỡ ở trẻ em với các khối u khác, bác sĩ thường chỉ định siêu âm mô mềm. Đây là phương pháp an toàn, không xâm lấn và giúp xác định nhanh khối u là u nang hay u mỡ, từ đó đưa ra hướng xử trí phù hợp cho trẻ.
5. Chẩn đoán và điều trị u mỡ ở trẻ em
5.1. Chẩn đoán u mỡ trẻ em

Để xác định chính xác trẻ có bị u mỡ hay không, bác sĩ thường kết hợp nhiều bước từ thăm khám lâm sàng đến các phương pháp cận lâm sàng. Việc chẩn đoán đúng rất quan trọng vì một số khối u khác có biểu hiện tương tự u mỡ.
- Khai thác bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi chi tiết về thời điểm khối u xuất hiện, tốc độ phát triển nhanh hay chậm, đồng thời đánh giá xem trẻ có kèm theo dấu hiệu bất thường như đau, sưng, sốt hoặc hạn chế vận động hay không.
- Khám thực thể: Bác sĩ tiến hành sờ nắn trực tiếp khối u để kiểm tra độ mềm hay cứng, mức độ di động dưới da, kích thước cũng như ranh giới của khối u có rõ ràng hay không.
- Chẩn đoán hình ảnh: Tùy từng trường hợp, trẻ có thể được chỉ định siêu âm mô mềm nhằm phân biệt khối u là dịch hay mô mỡ. Nếu cần đánh giá sâu hơn, bác sĩ có thể chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) để xác định ranh giới khối u và mối liên quan với dây thần kinh, mạch máu. Chụp CT scan thường ít được sử dụng ở trẻ nhỏ do có tia X, chỉ áp dụng khi cần kiểm tra các tổn thương liên quan đến xương hoặc vùng khó quan sát.
- Sinh thiết: Trong các trường hợp nghi ngờ hoặc khối u có dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể lấy một mẫu mô nhỏ để xét nghiệm. Phương pháp này giúp loại trừ nguy cơ u ác tính, dù tỷ lệ gặp ở trẻ em là rất thấp.
5.2. Điểu trị u mỡ ở trẻ thế nào?
Tùy tính chất khối u (lành tính hay ác tính) và vị trí, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp.
Phẫu thuật cắt bỏ
Đây là phương pháp điều trị chính, áp dụng cho cả u mỡ lành tính và ác tính. Mục tiêu là cắt bỏ hoàn toàn khối u với bờ an toàn để hạn chế tái phát:
- Nhóm biệt hóa tốt / độ ác tính thấp: Tiên lượng thường tốt, ít di căn xa. Tuy nhiên vẫn cần theo dõi định kỳ vì có nguy cơ tái phát tại chỗ.
- Nhóm biệt hóa kém / độ ác tính cao: Tiên lượng xấu hơn do khả năng xâm lấn mạnh và dễ di căn sang cơ quan khác.
Riêng u mỡ ác tính dạng nhầy (Myxoid Liposarcoma) là biến thể cần theo dõi chặt chẽ vì có thể tái phát sau khoảng 2 năm, ngay cả khi phẫu thuật ban đầu được đánh giá thành công.
Hút mỡ
Một lựa chọn khác trong điều trị u mỡ ở trẻ sơ sinh là hút mỡ. Đây là thủ thuật thường dùng để loại bỏ mô mỡ thừa và đôi khi cũng được áp dụng với u mỡ.
Tuy nhiên, hút mỡ không phải lúc nào cũng phù hợp vì có thể khó lấy hết khối u và dễ tái phát. Do đó, phụ huynh cần tham khảo bác sĩ chuyên khoa để lựa chọn phương án an toàn và hiệu quả nhất cho trẻ.
Nhìn chung, u mỡ ở trẻ em đa phần là khối u lành tính, phát triển chậm và ít ảnh hưởng đến sức khỏe nếu được theo dõi đúng cách. Tuy nhiên, phụ huynh không nên chủ quan, đặc biệt khi khối u to nhanh, cứng bất thường, gây đau hoặc xuất hiện ở vị trí nhạy cảm. Việc thăm khám sớm tại cơ sở y tế chuyên khoa giúp xác định chính xác loại u, loại trừ nguy cơ ác tính và lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp như theo dõi định kỳ hoặc phẫu thuật loại bỏ.














