Khám tầm soát tai biến mạch máu não như thế nào?
Khám tầm soát tai biến mạch máu não là việc làm cần thiết giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ đột quỵ trước khi biến chứng nguy hiểm xảy ra. Việc tầm soát định kỳ giúp đánh giá tình trạng mạch máu não, chức năng thần kinh và xây dựng kế hoạch phòng ngừa hiệu quả, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao.
1. Tầm soát tai biến mạch máu não là gì?
1.1. Khái niệm tầm soát tai biến mạch máu não
Tai biến mạch máu não (đột quỵ) là tình trạng não bộ bị tổn thương do dòng máu nuôi não bị gián đoạn hoặc do mạch máu não bị vỡ. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn thế giới.
Tầm soát tai biến mạch máu não là quá trình đánh giá sức khỏe thần kinh và hệ thống mạch máu nhằm phát hiện sớm các bất thường có thể dẫn đến đột quỵ trong tương lai. Thông qua các phương pháp thăm khám lâm sàng, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ có thể xác định mức độ nguy cơ cũng như đưa ra biện pháp dự phòng phù hợp.
Khác với việc chẩn đoán đột quỵ khi bệnh đã xảy ra, hoạt động sàng lọc tập trung vào việc nhận diện các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn trước khi xuất hiện triệu chứng.

1.2. Khám tầm soát tai biến mạch máu não: Những ai nên thực hiện?
Theo các chuyên gia thần kinh, việc tầm soát bệnh tai biến mạch máu não đặc biệt cần thiết đối với:
– Người trên 40 tuổi.
– Người có tiền sử tăng huyết áp.
– Người mắc đái tháo đường.
– Người bị rối loạn mỡ máu.
– Người hút thuốc lá hoặc thường xuyên sử dụng rượu bia.
– Người béo phì, ít vận động.
– Người có người thân từng bị đột quỵ hoặc bệnh tim mạch.
– Người thường xuyên xuất hiện đau đầu, chóng mặt, tê yếu tay chân hoặc rối loạn trí nhớ.
Việc chủ động kiểm tra sớm giúp giảm đáng kể nguy cơ xảy ra các biến cố mạch máu não nghiêm trọng.
2. Khám tầm soát tai biến mạch máu não như thế nào?
2.1. Khám lâm sàng chuyên khoa Nội thần kinh
Khi thực hiện khám tầm soát tai biến mạch máu não, bước đầu tiên là thăm khám với bác sĩ Nội thần kinh.
Bác sĩ sẽ khai thác kỹ các thông tin liên quan đến:
– Tiền sử bệnh lý cá nhân.
– Tiền sử gia đình.
– Các yếu tố nguy cơ tim mạch.
– Thói quen sinh hoạt.
– Những triệu chứng bất thường đã từng xuất hiện.
Ngoài ra, bác sĩ tiến hành đánh giá chức năng thần kinh, phản xạ, khả năng vận động, cảm giác, trí nhớ và nhận thức nhằm phát hiện các dấu hiệu bất thường dù rất nhỏ.
Từ những thông tin thu được, bác sĩ sẽ phân loại mức độ nguy cơ thấp, trung bình hoặc cao để xây dựng danh mục kiểm tra phù hợp.

2.2. Xét nghiệm đánh giá yếu tố nguy cơ
Sau khi khám lâm sàng, người bệnh được chỉ định các xét nghiệm máu và thăm dò chức năng cần thiết.
Trong đó các xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong quá trình sàng lọc đột quỵ. Người bệnh thường được chỉ định:
– Đường huyết.
– HbA1c.
– Mỡ máu toàn phần.
– Cholesterol LDL, HDL.
– Triglyceride.
– Chức năng gan.
– Chức năng thận.
– Các xét nghiệm đông máu.
Kết quả giúp xác định những bệnh lý nền có khả năng làm gia tăng nguy cơ hình thành huyết khối hoặc tổn thương mạch máu não.
2.3. Chẩn đoán hình ảnh não và mạch máu não
Đây là bước quan trọng nhất trong quá trình tầm soát tai biến mạch máu não, giúp phát hiện những tổn thương âm thầm khi người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:
MRI não/mạch máu não
MRI não cho phép quan sát cấu trúc não chi tiết, phát hiện các tổn thương não nhỏ, ổ nhồi máu não cũ hoặc các dấu hiệu thiếu máu não mạn tính.
Trong khi đó MRI mạch máu não giúp đánh giá hệ thống động mạch não, phát hiện hẹp, tắc hoặc dị dạng mạch máu.
Siêu âm Doppler động mạch cảnh
Đây là kỹ thuật phổ biến giúp phát hiện mảng xơ vữa và mức độ hẹp động mạch cảnh – một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ thiếu máu não.
Chụp CT hoặc CT mạch máu não
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng CT để đánh giá nhanh tình trạng mạch máu và nhu mô não.
2.4. Đánh giá tim mạch liên quan đến đột quỵ
Nhiều trường hợp đột quỵ xuất phát từ bệnh lý tim mạch như rung nhĩ hoặc huyết khối buồng tim.
Do đó, người bệnh có thể được thực hiện:
– Điện tâm đồ.
– Siêu âm tim.
– Holter điện tim.
– Đo huyết áp.
Các thăm dò này giúp phát hiện nguồn gốc cục máu đông có thể di chuyển lên não.
Sau khi có đầy đủ kết quả, bác sĩ sẽ giải thích chi tiết tình trạng sức khỏe hiện tại, mức độ nguy cơ đột quỵ và hướng dẫn thay đổi lối sống hoặc điều trị nếu cần thiết.
3. Tầm soát tai biến mạch máu não có thể phát hiện được gì?
3.1. Khám tầm soát tai biến mạch máu não phát hiện hẹp/tắc động mạch nuôi não
Các phương pháp chẩn đoán hiện đại có thể phát hiện tình trạng hẹp động mạch cảnh, hẹp động mạch não hoặc các mảng xơ vữa có nguy cơ gây tắc mạch. Đây là những nguyên nhân thường gặp dẫn đến đột quỵ thiếu máu não.
3.2. Dị dạng mạch máu não
Một số người có thể bị dị dạng mạch máu não hoặc phình động mạch não mà không hề biết. Nếu không được phát hiện sớm, các bất thường này có thể gây xuất huyết não nguy hiểm.
3.3. Tổn thương não âm thầm
MRI não có khả năng phát hiện:
– Nhồi máu não cũ.
– Thiếu máu não mạn tính.
– Tổn thương chất trắng.
– Bệnh lý mạch máu nhỏ não.
Đây đều là những dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ trong tương lai.
3.4. Các bệnh lý nền làm tăng nguy cơ đột quỵ
Thông qua hệ thống xét nghiệm và thăm dò chức năng, bác sĩ có thể phát hiện:
– Tăng huyết áp.
– Đái tháo đường.
– Rối loạn lipid máu.
– Rung nhĩ.
– Bệnh tim mạch.
Việc kiểm soát tốt các bệnh lý này giúp giảm đáng kể tỷ lệ tai biến mạch máu não.

4. Bao lâu nên tầm soát một lần?
4.1. Đối với người khỏe mạnh
Người từ 40 tuổi trở lên nên kiểm tra sức khỏe thần kinh và mạch máu não định kỳ mỗi 1 – 2 năm, ngay cả khi chưa có triệu chứng bất thường.
4.2. Đối với nhóm nguy cơ cao
Những người mắc tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hoặc có tiền sử gia đình bị đột quỵ nên được theo dõi thường xuyên hơn.
Thông thường, bác sĩ có thể khuyến nghị tái khám từ 6 – 12 tháng tùy mức độ nguy cơ.
4.3. Khi xuất hiện dấu hiệu cảnh báo
Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau đầu kéo dài, chóng mặt, tê yếu tay chân, méo miệng, nói khó hoặc suy giảm trí nhớ bất thường, người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa ngay để được đánh giá kịp thời.
Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI triển khai các gói khám chức năng và bệnh lý não thần kinh từ cơ bản đến chuyên sâu, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng khác nhau.
Tại đây, khách hàng được thăm khám trực tiếp với đội ngũ bác sĩ Nội thần kinh giàu kinh nghiệm, kết hợp hệ thống chẩn đoán hiện đại như MRI não – mạch máu não, MRI cột sống cổ, cột sống thắt lưng, X-quang, siêu âm và các xét nghiệm chuyên sâu tùy từng danh mục gói khám.
Việc phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ thông qua chương trình sàng lọc chuyên sâu giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa đột quỵ, giảm nguy cơ tàn tật và bảo vệ sức khỏe não bộ lâu dài.
Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có các dấu hiệu bất thường nghi ngờ liên quan đến mạch máu não, bạn nên chủ động thăm khám chuyên khoa Nội thần kinh và thực hiện các gói tầm soát phù hợp để được tư vấn, theo dõi và can thiệp kịp thời.














