Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Viêm tuyến mồ hôi mủ: Chẩn đoán và điều trị thế nào?

Viêm tuyến mồ hôi mủ: Chẩn đoán và điều trị thế nào?

Một nốt sưng đau ở nách hay bẹn có thể tự xẹp sau vài ngày, nhưng nếu cứ tái đi tái lại, chảy dịch và dần để lại sẹo, đây có thể là dấu hiệu của viêm tuyến mồ hôi mủ. Bệnh diễn biến mạn tính, mức độ tổn thương khác nhau ở mỗi người và cần được nhận diện sớm để kiểm soát phù hợp.

1. Nguyên nhân nào gây viêm mồ hôi mủ?

Viêm tuyến mồ hôi mủ (Hidradenitis suppurativa) là bệnh viêm da mạn tính, thường xuất hiện những nốt sưng đau, áp xe tái phát và đường hầm dưới da tại các vùng da dễ cọ xát như nách, bẹn, dưới vú hoặc mông.

Bệnh thường bắt đầu từ tình trạng bít tắc nang lông, sau đó kích hoạt phản ứng viêm sâu trong da. Do đó, nguyên nhân gây viêm tuyến mồ hôi mủ không đơn thuần là do vi khuẩn mà còn liên quan đến nhiều yếu tố khác.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh hoặc khiến bệnh nặng hơn gồm:

  • Di truyền: Khoảng 25% người bệnh có tiền sử gia đình mắc bệnh, cho thấy yếu tố di truyền có thể đóng vai trò nhất định.

  • Rối loạn nội tiết: Bệnh thường xuất hiện sau tuổi dậy thì và có thể nặng hơn quanh kỳ kinh, cho thấy hormone có liên quan đến quá trình bệnh.

  • Rối loạn miễn dịch: Phản ứng viêm bất thường có thể khiến tổn thương kéo dài và tái phát.

  • Thừa cân, béo phì: Làm tăng ma sát, bí da, từ đó có thể khiến tổn thương dễ xuất hiện và nặng hơn.

  • Hút thuốc lá: Có thể thúc đẩy tình trạng viêm và làm bệnh diễn biến dai dẳng.

  • Bệnh lý đi kèm: Một số bệnh như Crohn, viêm khớp và hội chứng chuyển hóa có thể liên quan đến viêm tuyến mồ hôi mủ.

Vi khuẩn có thể phát triển tại vùng tổn thương nhưng thường là yếu tố thứ phát, không phải nguyên nhân duy nhất gây bệnh. Do đó, tình trạng này không nên được hiểu đơn giản là một dạng viêm tuyến mồ hôi mủ cấp do nhiễm khuẩn.

Viêm tuyến mồ hôi mủ xuất hiện dưới nách
Viêm tuyến mồ hôi mủ xuất hiện dưới nách

2. Triệu chứng nhận biết viêm tuyến mồ hôi mủ là gì?

Viêm tuyến mồ hôi mủ thường khởi phát âm thầm bằng một nốt sưng đau dưới da, sau đó tái phát nhiều lần và có thể lan sang vùng da xung quanh. Các dấu hiệu viêm tuyến mồ hôi mủ thường gặp gồm:

  • Nốt hoặc cục sưng đau dưới da: Thường có kích thước tương tự hạt đậu, tồn tại trong nhiều ngày đến vài tuần và dễ tái phát tại cùng vị trí.

  • Mụn đầu đen xuất hiện thành cụm hoặc theo cặp: Đây là một biểu hiện khá đặc trưng, có thể xuất hiện trên vùng da từng bị tổn thương.

  • Ổ mủ, nốt loét rỉ dịch: Khi tổn thương tiến triển, cục sưng có thể vỡ và chảy mủ hoặc dịch lẫn máu, đôi khi có mùi khó chịu. Các đợt viêm có thể tự xẹp nhưng dễ tái phát.

  • Đường hầm và sẹo dưới da: Những tổn thương tái diễn lâu ngày có thể nối với nhau tạo thành đường hầm chứa dịch dưới da, đồng thời để lại sẹo xơ, sẹo lõm hoặc sẹo co kéo.

Các triệu chứng có thể nặng hơn khi thời tiết nóng ẩm, cơ thể tăng cân hoặc có thay đổi nội tiết. Bệnh không phải lúc nào cũng biểu hiện đầy đủ các dấu hiệu trên và mức độ tiến triển ở mỗi người cũng khác nhau. Đặc biệt, nếu các nốt sưng đau tái đi tái lại ở cùng một vùng, người bệnh nên thăm khám Da liễu thay vì tự nặn hoặc xử trí tại nhà.

Ổ loét rỉ dịch, sau đó lành lại và để lại sẹo dưới da
Ổ loét rỉ dịch, sau đó lành lại và để lại sẹo dưới da

3. Bệnh nguy hiểm không? Biến chứng thường gặp là gì?

Biến chứng viêm tuyến mồ hôi mủ thường xuất hiện khi bệnh tái phát kéo dài, khiến tổn thương ngày càng lan rộng và ăn sâu vào mô dưới da, hình thành đường hầm, sẹo xơ, thậm chí gây co kéo và biến dạng da. Tình trạng này có thể hạn chế vận động, nhất là khi tổn thương ở nách, bẹn, đùi hoặc mông; trường hợp nặng, mô sẹo còn có thể cản trở dẫn lưu bạch huyết, gây phù.

Các tổn thương hở, ổ áp xe hoặc đường hầm cũng tạo điều kiện cho nhiễm trùng thứ phát, khiến vùng bệnh sưng đỏ, đau và chảy dịch nhiều hơn. Nhiễm trùng lan rộng hoặc nhiễm trùng toàn thân hiếm gặp nhưng cần được xử trí sớm.

Với bệnh kéo dài nhiều năm, đặc biệt ở vùng mông và quanh hậu môn, ung thư biểu mô tế bào vảy có thể phát triển trên nền tổn thương mạn tính, dù đây là biến chứng hiếm gặp.

Bên cạnh ảnh hưởng thể chất, đau tái diễn, sẹo, dịch tiết và mùi khó chịu còn có thể khiến người bệnh tự ti, lo âu và hạn chế sinh hoạt, giao tiếp.

4. Chẩn đoán và điều trị viêm tuyến mồ hôi mủ như thế nào?

4.1. Cách chẩn đoán viêm tuyến mồ hôi

Chẩn đoán viêm tuyến mồ hôi mủ chủ yếu dựa trên thăm khám lâm sàng. Bác sĩ thường xem xét đặc điểm tổn thương, vị trí xuất hiện và tình trạng tái phát. Ba yếu tố có giá trị quan trọng là tổn thương điển hình, phân bố đặc trưng và diễn biến tái phát. Sinh thiết hiếm khi cần thiết, chủ yếu được thực hiện khi cần loại trừ bệnh lý khác; nuôi cấy dịch có thể được cân nhắc với áp xe sâu hoặc tổn thương mạn tính.

Mức độ bệnh thường được đánh giá theo phân loại Hurley:

  • Giai đoạn I: Có một hoặc nhiều ổ áp xe nhưng chưa xuất hiện đường hầm hay sẹo.

  • Giai đoạn II: Áp xe tái phát, bắt đầu hình thành đường hầm và sẹo, các tổn thương còn tương đối tách biệt.

  • Giai đoạn III: Các ổ áp xe và đường hầm lan rộng, liên kết với nhau thành vùng tổn thương phức tạp.

Chẩn đoán viêm tuyến mồ hôi mủ dựa trên tổn thương và diễn tiến tái phát
Chẩn đoán viêm tuyến mồ hôi mủ dựa trên tổn thương và diễn tiến tái phát

4.2. Điều trị viêm tuyến mồ hôi mủ bằng phương pháp nào?

Mục tiêu của điều trị viêm tuyến mồ hôi mủ là kiểm soát viêm, giảm đau, hạn chế tổn thương mới và ngăn bệnh tiến triển. Tùy mức độ, bác sĩ có thể lựa chọn hoặc phối hợp:

  • Thuốc: Clindamycin bôi tại chỗ, kháng sinh đường uống như tetracyclin hoặc doxycycline; một số trường hợp có thể dùng phối hợp clindamycin và rifampicin. Corticoid tiêm vào tổn thương được cân nhắc để giảm viêm nhanh. Thuốc nội tiết có thể phù hợp với một số phụ nữ.

  • Thuốc sinh học: Adalimumab, infliximab hoặc secukinumab có thể được sử dụng trong những trường hợp bệnh vừa đến nặng hoặc đáp ứng không đầy đủ với điều trị thông thường.

  • Phẫu thuật: Chích rạch, dẫn lưu giúp giảm đau khi có ổ áp xe. Với đường hầm hoặc tổn thương sâu, tái phát nhiều lần, bác sĩ có thể chỉ định loại bỏ tổn thương hoặc cắt bỏ rộng vùng da bệnh.

  • Biện pháp hỗ trợ: Giảm cân nếu thừa cân, bỏ thuốc lá, giữ vùng da tổn thương khô thoáng, hạn chế cọ xát và ưu tiên quần áo rộng.

Viêm tuyến mồ hôi mủ có thể gây đau, tạo đường hầm và sẹo nếu không được kiểm soát sớm. Xác định đúng bệnh, kiểm soát sớm các tổn thương có thể hạn chế diễn tiến kéo dài, giảm nguy cơ biến chứng và ảnh hưởng đến sinh hoạt. Nếu các nốt viêm liên tục tái xuất hiện tại một vùng da, người bệnh nên đi khám để được đánh giá nguyên nhân, thay vì tự nặn hoặc điều trị tại nhà.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Middle1 – Giới thiệu App TCI
Bài viết liên quan
1900558892
zaloChat