Virus dại ủ bệnh bao lâu thì phát bệnh?
Virus dại ủ bệnh bao lâu là vấn đề then chốt cần biết ngay sau khi bị chó, mèo hoặc động vật hoang dã cắn, cào hay liếm vào vết thương hở. Thời gian ủ bệnh của virus dại có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tháng, thậm chí cả năm, và trong giai đoạn này người bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ tử vong nếu không được tiêm phòng kịp thời.
1. Virus dại ủ bệnh bao lâu thì phát bệnh?
Virus dại ủ bệnh bao lâu thì phát bệnh là thắc mắc rất phổ biến sau khi bị chó, mèo hoặc động vật nghi dại cắn, cào. Thực tế, bệnh dại ủ bệnh bao lâu không có một mốc thời gian cố định cho tất cả mọi người mà thay đổi tùy từng trường hợp cụ thể.
Thông thường, virus dại ủ bệnh bao lâu sẽ rơi vào khoảng 1 – 3 tháng. Đây là khoảng thời gian hay gặp nhất để các triệu chứng đầu tiên xuất hiện. Tuy nhiên, trên lâm sàng, bệnh dại ủ bệnh trong bao lâu có thể dao động rất rộng: Có người chỉ vài ngày đến vài tuần đã phát bệnh, nhưng cũng có trường hợp kéo dài nhiều tháng.
Trong giai đoạn ủ bệnh, người nhiễm thường chưa có biểu hiện rõ ràng. Khi bệnh bắt đầu phát, triệu chứng sớm có thể là sốt nhẹ, đau đầu, mệt mỏi và cảm giác tê, châm chích hoặc nóng rát bất thường tại vị trí vết thương cũ. Sau đó, virus tấn công hệ thần kinh trung ương, gây viêm não – tủy sống và dẫn đến tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.

Tóm lại, thời gian ủ bệnh dại thường là vài tuần đến vài tháng, phổ biến nhất 1 – 3 tháng, cũng có trường hợp thời gian ủ bệnh dại lâu nhất kéo dài trên 1 năm. Do đó, dù vết cắn đã lành và chưa có triệu chứng, người bị động vật nghi dại cắn tuyệt đối không nên chủ quan mà cần xử trí và tiêm phòng đúng hướng dẫn y tế.
2. Điều gì ảnh hưởng tới thời gian ủ bệnh của virus dại?
Nguyên nhân khiến thời gian ủ bệnh dại ở người khác nhau là do nhiều yếu tố như: Vị trí vết cắn (càng gần não thì thời gian ủ bệnh càng ngắn), mức độ sâu của vết thương, lượng virus xâm nhập và tình trạng miễn dịch của người bị phơi nhiễm. Ví dụ, vết cắn ở đầu, mặt, cổ thường khiến bệnh phát nhanh hơn so với vết cắn ở tay hoặc chân.
Trong giai đoạn ủ bệnh, người nhiễm không có triệu chứng rõ ràng, nhưng virus vẫn âm thầm di chuyển theo dây thần kinh về não. Khi đã phát bệnh, các dấu hiệu ban đầu thường giống cúm như sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu, kèm cảm giác tê, ngứa hoặc châm chích tại vị trí vết cắn. Sau đó, bệnh tiến triển rất nhanh với lo âu, kích động, sợ nước, tiết nhiều nước bọt và rối loạn thần kinh nặng. Một khi triệu chứng lâm sàng xuất hiện, bệnh dại gần như luôn gây tử vong.
3. Trong thời gian ủ bệnh, virus dại có phát tán/ lây bệnh không? Vì sao? Bằng cách nào?
Trong giai đoạn ủ bệnh, virus dại chỉ mới xâm nhập vào cơ thể qua vết cắn hoặc vết thương hở và di chuyển rất chậm dọc theo các dây thần kinh ngoại biên để tiến về não. Lúc này, virus chưa xâm nhập hệ thần kinh trung ương và chưa nhân lên trong tuyến nước bọt, vì vậy không có khả năng phát tán ra môi trường hay lây sang người khác.

Nói cách khác, trong thời gian ủ bệnh, virus dại chỉ “ẩn mình” và di chuyển bên trong cơ thể người bị phơi nhiễm, hoàn toàn không được đào thải qua nước bọt, máu hay dịch tiết. Đây là lý do vì sao người đang trong giai đoạn ủ bệnh không lây bệnh cho người khác, kể cả khi tiếp xúc gần.
Virus dại chỉ bắt đầu có khả năng lây truyền khi đã đến não và lan xuống các tuyến nước bọt, thường trùng với thời điểm xuất hiện các triệu chứng thần kinh. Khi đó, nước bọt mới chứa lượng virus đủ để gây lây nhiễm qua vết cắn hoặc tiếp xúc với vết thương hở.
Chính vì virus chưa phát tán trong thời gian ủ bệnh, nên nếu được tiêm phòng kịp thời ở giai đoạn này, người bị phơi nhiễm có thể phòng ngừa hoàn toàn bệnh dại và không bao giờ trở thành nguồn lây.
Tóm lại, việc hiểu rõ virus dại ủ bệnh bao lâu có ý nghĩa rất quan trọng trong phòng ngừa và xử trí bệnh dại. Do thời gian ủ bệnh có thể kéo dài và triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng, người bị động vật cắn, cào hoặc liếm vào vết thương hở tuyệt đối không nên chủ quan. Tiêm phòng dại càng sớm càng tốt vẫn là biện pháp hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe và tính mạng.
Nguồn thông tin tham khảo: WHO, CDC, Cleveland Clinic











