Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Dị ứng chéo kháng sinh là gì? Nguyên nhân, hậu quả

Dị ứng chéo kháng sinh là gì? Nguyên nhân, hậu quả

Dị ứng chéo kháng sinh là tình trạng cơ thể phản ứng với một loại kháng sinh mới do có cấu trúc tương tự thuốc từng gây dị ứng trước đó. Đây là vấn đề khiến không ít người lo lắng vì có thể làm hạn chế lựa chọn thuốc điều trị. Việc hiểu rõ dị ứng chéo kháng sinh là gì, nguyên nhân hình thành và những hậu quả tiềm ẩn sẽ giúp người bệnh chủ động phòng tránh, sử dụng thuốc an toàn hơn.

1. Dị ứng chéo kháng sinh là gì? Khác gì với dị ứng kháng sinh thông thường?

Dị ứng chéo kháng sinh là hiện tượng một người đã từng dị ứng với một loại kháng sinh thì có thể tiếp tục bị dị ứng khi dùng một loại kháng sinh khác có cấu trúc hóa học tương tự. Ví dụ điển hình:

  • Người dị ứng với penicillin có thể phản ứng với một số thuốc cùng họ beta-lactam như cephalosporin, carbapenem.
  • Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy tỷ lệ dị ứng chéo thực sự khá thấp, đặc biệt với cefazolin – loại kháng sinh dự phòng hàng đầu trong phẫu thuật.
dị ứng chéo kháng sinh
Dị ứng chéo kháng sinh là tình trạng dị ứng với kháng sinh khác có cấu trúc hóa học tương tự

Dị ứng chéo có một số đặc điểm khác với dị ứng kháng sinh thông thường như sau:

Tiêu chíDị ứng kháng sinh thông thườngDị ứng chéo kháng sinh
Bản chấtPhản ứng xảy ra khi dùng chính loại thuốc gây dị ứngPhản ứng xảy ra khi dùng thuốc khác nhưng có cấu trúc tương tự
Nguyên nhânHệ miễn dịch phản ứng trực tiếp với thuốc đóHệ miễn dịch “nhận nhầm” thuốc mới giống thuốc cũ
Phạm viChỉ với một loại thuốc cụ thểCó thể xảy ra với nhiều thuốc cùng nhóm
Ví dụDị ứng khi uống amoxicillinDị ứng amoxicillin dẫn đến phản ứng với cefadroxil
Nguy cơXác định rõ thuốc cần tránhDễ dẫn đến loại bỏ quá mức nhiều kháng sinh cần thiết

2. Nguyên nhân dị ứng chéo kháng sinh

Nguyên nhân dị ứng chéo kháng sinh chủ yếu xuất phát từ sự tương đồng về cấu trúc hóa học giữa các loại thuốc, đặc biệt là trong nhóm beta-lactam như penicillin, cephalosporin, carbapenem và monobactam. Khi một người đã từng dị ứng với một kháng sinh, hệ miễn dịch sẽ “ghi nhớ” cấu trúc gây dị ứng đó. Nếu sau này sử dụng một thuốc khác có cấu trúc gần giống, cơ thể có thể nhận diện nhầm và kích hoạt phản ứng dị ứng tương tự.

Các nghiên cứu cho thấy, phản ứng dị ứng chéo thường liên quan nhiều hơn đến sự giống nhau của chuỗi bên (nhóm thế R) trong phân tử thuốc hơn là vòng 4 chung. Ví dụ: Amoxicillin có chuỗi bên giống một số cephalosporin thế hệ đầu, còn ampicillin có cấu trúc tương tự cephalexin, cephradin hoặc cefaclor, làm tăng nguy cơ dị ứng chéo. Ngoài ra, trong quá trình thuốc phân hủy trong cơ thể, các sản phẩm phân hủy tạo thành thành phần sinh miễn dịch có thể kích thích phản ứng dị ứng. Tuy nhiên, do sự khác biệt trong cách phân hủy và cấu trúc giữa các thuốc, tỷ lệ dị ứng chéo thực tế được ghi nhận là khá thấp. Riêng aztreonam có cấu trúc đặc biệt nên hầu như không gây dị ứng chéo với các beta-lactam khác, ngoại trừ trường hợp ceftazidim do hai thuốc này có chuỗi bên giống nhau, làm tăng nguy cơ phản ứng chéo.

3. Hậu quả dị ứng chéo kháng sinh

Hậu quả của dị ứng chéo kháng sinh không chỉ dừng lại ở phản ứng dị ứng của cơ thể mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả điều trị và chi phí y tế. Khi bệnh nhân bị gắn nhãn dị ứng penicillin, bác sĩ thường tránh sử dụng các kháng sinh beta-lactam tối ưu như cefazolin do lo ngại dị ứng chéo. Điều này buộc phải chuyển sang các thuốc thay thế bậc hai như clindamycin hoặc vancomycin, vốn có hiệu quả kém hơn và nhiều tác dụng phụ hơn. Hệ quả là nguy cơ nhiễm trùng vết mổ (SSI) tăng khoảng 50%, đặc biệt ở bệnh nhân phẫu thuật chỉnh hình do có vật liệu cấy ghép trong cơ thể.

dị ứng chéo kháng sinh
Dị ứng chéo kháng sinh có thể gây ra nhiều hậu quả

Ngoài ra, việc dùng kháng sinh thay thế còn làm tăng nguy cơ mắc các nhiễm trùng liên quan chăm sóc y tế như Clostridium difficile (tăng 23%), MRSA (tăng 14%) và VRE (tăng 30%). Bệnh nhân cũng có nguy cơ tái nhập viện cao hơn, thời gian điều trị kéo dài và phát sinh nhiều chi phí hơn.

Không chỉ gây bất lợi cho người bệnh, dị ứng chéo còn khiến phác đồ điều trị kém tối ưu, làm gia tăng gánh nặng cho hệ thống y tế. Chính vì vậy, việc đánh giá đúng tiền sử dị ứng và tránh loại bỏ kháng sinh cần thiết một cách không cần thiết là rất quan trọng để hạn chế những hậu quả nghiêm trọng này.

4. Phòng tránh dị ứng chéo kháng sinh

Dị ứng chéo kháng sinh có nguy hiểm không là CÓ. Dị ứng kháng sinh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng, vì vậy việc chủ động phòng tránh là vô cùng quan trọng. Để hạn chế nguy cơ gặp phải phản ứng dị ứng, bạn nên lưu ý những nguyên tắc sau:

  • Chủ động thông báo đầy đủ tiền sử dị ứng thuốc cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào. Thông tin này giúp bác sĩ lựa chọn thuốc an toàn và tránh các loại có nguy cơ gây dị ứng chéo.
  • Không tự ý dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc sử dụng thuốc tùy tiện không chỉ làm tăng nguy cơ dị ứng mà còn dễ dẫn đến kháng thuốc, gây khó khăn cho điều trị về sau.
  • Bạn nên ghi nhớ chính xác tên thuốc đã từng gây dị ứng và các triệu chứng gặp phải để cung cấp thông tin rõ ràng khi đi khám hoặc trong trường hợp cấp cứu.
  • Ngoài ra, mang theo thẻ hoặc vòng tay cảnh báo dị ứng thuốc sẽ giúp nhân viên y tế nhanh chóng nhận biết tình trạng của bạn, đặc biệt trong những tình huống khẩn cấp không thể trao đổi trực tiếp.
  • Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra kỹ nguồn gốc, thành phần và chất lượng thuốc, ưu tiên mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín để đảm bảo an toàn.
  • Việc tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn điều trị của bác sĩ cũng rất quan trọng. Không tự ý ngưng thuốc, đổi thuốc hoặc kết hợp thêm thuốc khác khi chưa được tư vấn chuyên môn.
dị ứng chéo kháng sinh
Tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ khi dùng kháng sinh
  • Bên cạnh đó, bạn nên tăng cường sức đề kháng bằng chế độ ăn uống lành mạnh, nghỉ ngơi hợp lý và hạn chế tiếp xúc với các yếu tố dễ gây kích ứng như khói thuốc, môi trường ô nhiễm.
  • Trong quá trình dùng thuốc, hãy theo dõi sát phản ứng của cơ thể. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như ngứa, phát ban, khó thở… cần báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.

Dị ứng chéo kháng sinh chủ yếu do sự tương đồng về cấu trúc thuốc khiến hệ miễn dịch phản ứng nhầm. Dù tỷ lệ thực tế khá thấp, việc đánh giá sai có thể làm tăng nguy cơ biến chứng và chi phí điều trị. Vì vậy, cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng và lựa chọn kháng sinh phù hợp để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người bệnh.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
Dị ứng Ampicillin: Triệu chứng, nguyên nhân

Dị ứng Ampicillin: Triệu chứng, nguyên nhân

Ampicillin là một kháng sinh được sử dụng phổ biến để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Thuốc thuộc nhóm penicillin và có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Tuy nhiên, ampicillin vẫn có nguy cơ gây dị ứng ở một số người. Vậy dùng ampicillin có dễ bị dị ứng […]
1900558892
zaloChat
Dị ứng chéo kháng sinh là gì? Nguyên nhân, hậu quả