Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật Bộ Y tế
Tiền sản giật là một rối loạn thai nghén nguy hiểm, thường xuất hiện sau tuần thứ 20 của thai kỳ. Việc nắm vững tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật là vô cùng quan trọng để giúp các bác sĩ và thai phụ có phương án can thiệp kịp thời, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.
1. Tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật theo hướng dẫn của bộ Y tế
Theo các cập nhật y khoa mới nhất, định nghĩa về tiền sản giật đã có sự thay đổi lớn. Mặc dù trước đây bệnh được định nghĩa bởi sự khởi phát của tăng huyết áp kết hợp với protein niệu, nhưng hiện nay một số phụ nữ có biểu hiện bệnh đa hệ thống mà không cần có protein niệu.

1.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán dựa trên chỉ số huyết áp
Tăng huyết áp là dấu hiệu tiên quyết. Theo hướng dẫn từ ACOG (2013), thai phụ được xác định là tăng huyết áp khi thỏa mãn các điều kiện sau:
- Chỉ số huyết áp: Huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg.
- Thời điểm đo: Kết quả đo được ghi nhận 2 lần, cách nhau ít nhất 4 giờ khi thai phụ đang nghỉ ngơi, xảy ra sau tuần thai thứ 20 ở người có huyết áp bình thường trước đó.
- Trường hợp cấp cứu: Nếu huyết áp tâm thu ≥ 160 mmHg hoặc huyết áp tâm trương ≥ 110 mmHg, chẩn đoán tăng huyết áp có thể được xác định trong khoảng thời gian ngắn (vài phút) để kịp thời điều trị hạ áp.
1.2. Tiêu chuẩn xác định Protein niệu
Chẩn đoán protein niệu trong thai kỳ được xác định dương tính khi đạt một trong các ngưỡng sau:
- Lượng protein trong nước tiểu thu thập 24 giờ ≥ 300 mg.
- Hoặc kết quả que thử nước tiểu (dipstick) đạt mức 1+ hoặc 2+ (phương pháp này chỉ sử dụng nếu không có sẵn phương pháp định lượng).
1.3. Chẩn đoán xác định khi thiếu dấu hiệu Protein niệu
Một điểm mới quan trọng trong chẩn đoán tiền sản giật bộ y tế áp dụng (theo ACOG 2013) là bệnh vẫn có thể được chẩn đoán ngay cả khi không có protein niệu.

Theo ObG Project, nếu thai phụ có tăng huyết áp khởi phát mới kèm theo một trong các dấu hiệu tổn thương cơ quan sau thì vẫn được xác định là tiền sản giật:
- Suy thận: Nồng độ creatinin huyết thanh > 1,1 mg/dL hoặc tăng gấp đôi nồng độ bình thường mà không có bệnh thận khác.
- Suy giảm chức năng gan: Men gan tăng cao gấp 2 lần mức bình thường, thường kèm đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải.
- Phù phổi: Có dịch trong phổi gây khó thở.
- Triệu chứng thần kinh: Đau đầu mới khởi phát không đáp ứng thuốc hoặc có các rối loạn thị giác.
2. Khi có các kết quả chẩn đoán nào thì sản phụ cần xét nghiệm và điều trị?
Tùy vào mức độ của các tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật, bác sĩ sẽ phân loại bệnh thành thể nhẹ hoặc thể nặng để có phác đồ xử trí phù hợp.
2.1. Phân tầng nguy cơ và xét nghiệm giám sát
Khi đã có chẩn đoán xác định, thai phụ cần được theo dõi sát sao. Với tiền sản giật nhẹ, thai phụ có thể theo dõi ngoại trú nhưng cần:
- Khám thai định kỳ 3-4 ngày/lần để đo huyết áp, siêu âm và chạy monitor theo dõi tim thai.
- Thực hiện các xét nghiệm máu và nước tiểu liên tục để kiểm soát chức năng gan, thận.
2.2. Điều trị thuốc và can thiệp y tế
Sự can thiệp y tế phụ thuộc vào việc thai phụ có xuất hiện các “dấu hiệu nặng” hay không.

- Dùng thuốc hạ áp: Theo khuyến cáo của ACOG, nếu huyết áp ở ngưỡng nặng (≥ 160/110 mmHg), cần sử dụng thuốc hạ áp như Nifedipine hoặc Labetalol ngay lập tức để phòng ngừa đột quỵ.
- Với các trường hợp nặng, Magnesium sulfate được sử dụng để dự phòng cơn sản giật.
- Nếu thai nhi đã đủ trưởng thành hoặc tình trạng mẹ diễn biến xấu (như hội chứng HELLP, suy thai), bác sĩ sẽ chỉ định sinh sớm.
Ngoài ra, theo mô hình của FMF, những thai phụ có nguy cơ cao nên được điều trị dự phòng bằng Aspirin liều thấp trước tuần thứ 15 của thai kỳ.
Việc tuân thủ đúng các mốc khám thai và hiểu rõ về tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật sẽ giúp mẹ bầu chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe của bản thân và thai nhi.
Tiền sản giật là bệnh lý có diễn biến phức tạp. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn chẩn đoán tiền sản giật và tuân thủ lịch khám thai định kỳ là cách tốt nhất để mẹ bầu bảo vệ sức khỏe của bản thân và thai nhi. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đau đầu, nhìn mờ hay đau vùng thượng vị, sản phụ cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời theo đúng phác đồ của Bộ Y tế.
Nguồn tham khảo: ObG Project, National Library of Medicine












