Nhiễm rotavirus: Nguyên nhân, dấu hiệu và xử trí
Nhiễm rotavirus là nguyên nhân thường gặp gây tiêu chảy cấp ở trẻ nhỏ. Bệnh có thể khởi phát bằng nôn, sốt, sau đó đi ngoài phân nước nhiều lần khiến trẻ nhanh chóng mất nước và điện giải. Đa số trường hợp hồi phục khi được chăm sóc đúng cách, nhưng tình trạng mất nước nặng có thể đe dọa tính mạng. Nhận biết sớm triệu chứng, xử trí phù hợp và chủ động phòng ngừa giúp hạn chế biến chứng.
1. Nhiễm rotavirus là gì?
Rotavirus là loại virus gây viêm dạ dày – ruột cấp, chủ yếu ở trẻ dưới 5 tuổi. Khi xâm nhập niêm mạc ruột non, virus làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu nước và gây tiêu chảy.
Trong các nhóm virus Rota, nhóm A là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất ở người. Bệnh có thể xuất hiện quanh năm, thường gia tăng vào mùa lạnh ở miền Bắc. Trẻ từ 6–36 tháng tuổi là nhóm dễ mắc bệnh. Người lớn vẫn có thể nhiễm virus nhưng triệu chứng thường nhẹ hơn.
Trẻ có thể mắc bệnh nhiều lần do miễn dịch sau nhiễm không bảo vệ hoàn toàn trước những lần tiếp xúc tiếp theo.

2. Nguyên nhân nhiễm rotavirus và đường lây là gì?
2.1. Rotavirus lây truyền như thế nào?
Bệnh lây chủ yếu qua đường phân – miệng. Virus từ phân người bệnh có thể làm ô nhiễm tay, vật dụng, nguồn nước hoặc thực phẩm. Khi trẻ chạm vào những vật dụng này rồi đưa tay lên miệng, virus có thể xâm nhập đường tiêu hóa.
Mầm bệnh tồn tại tương đối lâu trên các bề mặt nên dễ lây lan trong gia đình, nhà trẻ và môi trường tập thể.
2.2. Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc bệnh?
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc tiêu chảy do virus Rota gồm:
– Trẻ chưa được uống vắc xin phòng Rota.
– Tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh.
– Sử dụng bình bú, dụng cụ ăn uống không được vệ sinh đúng cách.
– Nguồn nước, thực phẩm bị nhiễm bẩn hoặc bảo quản không hợp vệ sinh.
– Không rửa tay sau khi thay tã, đi vệ sinh hoặc trước khi chế biến thức ăn.
– Trẻ nhỏ có nguy cơ cao hơn do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và thường xuyên đưa tay, đồ vật vào miệng.
3. Trẻ mắc virus Rota có những triệu chứng gì?
Triệu chứng thường xuất hiện khoảng 2 ngày sau khi tiếp xúc với nguồn bệnh. Nôn có thể xảy ra trước tiêu chảy khoảng 6–12 giờ, các biểu hiện thường kéo dài 3–8 ngày.
Những triệu chứng tiêu chảy cấp do Rotavirus thường gặp gồm:
– Tiêu chảy phân nước: Trẻ đi ngoài nhiều lần, phân lỏng toàn nước, thường không có máu.
– Nôn ói: Xuất hiện sớm, có thể khiến trẻ khó ăn uống và bù dịch.
– Sốt, đau bụng: Trẻ có thể sốt, quấy khóc, khó chịu hoặc đau bụng.
– Mệt mỏi, ăn kém: Trẻ giảm hoạt động, bú ít, có thể sút cân do mất nước và ăn uống giảm.
Các biểu hiện trên cũng gặp trong nhiều bệnh tiêu hóa khác. Trường hợp phân có máu hoặc đau bụng dữ dội, trẻ cần được thăm khám để xác định nguyên nhân.
4. Chẩn đoán nhiễm rotavirus bằng cách nào?
Bác sĩ khai thác số lần nôn, tiêu chảy, khả năng ăn uống, lượng nước tiểu, thời điểm khởi phát và tiền sử tiếp xúc nguồn bệnh. Đặc biệt, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ mất nước thông qua trạng thái tỉnh táo, mắt trũng, môi lưỡi khô, lượng nước mắt khi khóc, mức độ khát và độ đàn hồi da.
4.1. Xét nghiệm được cân nhắc trong những trường hợp cần thiết
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm hỗ trợ phát hiện Rotavirus trong phân, bao gồm:
– Xét nghiệm kháng nguyên: Phát hiện sự hiện diện của Rotavirus trong mẫu phân.
– Xét nghiệm PCR: Phát hiện vật liệu di truyền của virus, hỗ trợ xác định tác nhân gây bệnh.
Trẻ mất nước đáng kể có thể cần kiểm tra điện giải và các chỉ số liên quan. Không phải mọi trường hợp tiêu chảy đều cần xét nghiệm Rota; bác sĩ sẽ cân nhắc theo tình trạng thực tế.
5. Biến chứng nhiễm rotavirus có nguy hiểm không?
Mất nước và rối loạn điện giải là biến chứng đáng lo ngại nhất. Nôn và tiêu chảy nhiều khiến cơ thể thất thoát nước cùng các chất điện giải như natri, kali.
Ban đầu, trẻ có thể xuất hiện những dấu hiệu mất nước:
– Cảm giác khát tăng rõ, môi và niêm mạc miệng khô hơn bình thường.
– Hốc mắt trũng hơn, lượng nước mắt giảm nhiều hoặc không xuất hiện khi trẻ khóc.
– Số lần đi tiểu hoặc lượng nước tiểu giảm đáng kể so với thường ngày.
– Trẻ có thể quấy khóc nhiều hơn, bứt rứt hoặc biểu hiện kích thích khác thường.
– Khi mất nước nặng, trẻ có thể li bì, uống kém, tay chân lạnh và tiến triển đến sốc. Một số trường hợp còn xuất hiện hạ kali máu, nhiễm toan chuyển hóa.
– Tiêu chảy kéo dài cũng có thể gây sút cân, ảnh hưởng hấp thu dinh dưỡng, đặc biệt ở trẻ có thể trạng yếu.

6. Nhiễm rotavirus được xử trí và điều trị ra sao?
Hiện chưa có thuốc kháng virus chuyên biệt để điều trị trực tiếp tình trạng nhiễm Rotavirus. Việc điều trị tập trung vào bù nước, điện giải, duy trì dinh dưỡng và theo dõi dấu hiệu nặng.
Cách chữa nhiễm rotavirus phụ thuộc vào mức độ mất nước. Ba phác đồ xử trí tiêu chảy cấp A, B và C được lựa chọn dựa trên đánh giá của nhân viên y tế.
6.1. Trẻ không mất nước: Bù dịch và chăm sóc tại nhà
Cha mẹ có thể cho trẻ uống dung dịch Oresol (ORS) theo lượng phù hợp với độ tuổi, cân nặng và số lần đi ngoài.
Khi sử dụng Oresol để bù nước cho trẻ, cần thực hiện đúng các nguyên tắc sau:
– Hòa tan nguyên gói Oresol với chính xác lượng nước được hướng dẫn trên bao bì.
– Không tự chia gói, pha đặc hoặc thêm đường.
– Cho trẻ uống chậm từng thìa hoặc chia thành các ngụm nhỏ trong nhiều lần.
– Nếu trẻ nôn sau khi uống, nên tạm dừng khoảng 5–10 phút rồi tiếp tục cho uống từ từ với tốc độ chậm hơn.
– Bên cạnh đó, tiếp tục cho trẻ bú mẹ, dùng sữa thường ngày và ăn uống phù hợp độ tuổi. Có thể chia thành nhiều bữa nhỏ, không bắt trẻ nhịn ăn hoặc tự ý pha loãng sữa.
– Trẻ có thể được bổ sung kẽm trong khoảng 10–14 ngày theo chỉ định và liều lượng phù hợp.
6.2. Trẻ có mất nước: Bù dịch dưới giám sát y tế
Trẻ khát nhiều, mắt trũng, tiểu ít hoặc kích thích bất thường cần được thăm khám sớm. Tại cơ sở y tế, bác sĩ có thể chỉ định bù ORS trong khoảng 4 giờ và đánh giá lại mức độ mất nước để lựa chọn hướng điều trị tiếp theo.
Cha mẹ không nên tự áp dụng phác đồ bù dịch có giám sát tại nhà khi chưa được nhân viên y tế hướng dẫn.
6.3. Trẻ mất nước nặng: Điều trị cấp cứu
Khi trẻ li bì, không uống được hoặc có dấu hiệu sốc, bác sĩ sẽ chỉ định bù dịch đường tĩnh mạch khẩn cấp. Quá trình điều trị cần theo dõi tri giác, tuần hoàn, lượng nước tiểu và điện giải khi cần thiết.
Lưu ý: Không tự ý dùng kháng sinh vì thuốc không có tác dụng đối với virus. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi có chỉ định do nhiễm khuẩn kèm theo hoặc nguyên nhân khác. Đồng thời, không tự dùng thuốc cầm tiêu chảy, thuốc chống nôn cho trẻ.
7. Những biểu hiện nào cho thấy trẻ cần được đưa đi khám sớm?
Phụ huynh nên đưa trẻ đến cơ sở y tế khi ghi nhận một hoặc nhiều dấu hiệu cảnh báo sau:
– Nôn liên tục, uống vào lại nôn.
– Tiêu chảy nhiều lần, không bù đủ dịch.
– Bỏ bú, uống kém, tiểu rất ít.
– Khô miệng, mắt trũng, khóc không có nước mắt.
– Sốt cao, phân có máu hoặc đau bụng tăng.
– Trẻ lơ mơ, khó đánh thức, tay chân lạnh hoặc không uống được cần được cấp cứu ngay. Đặc biệt, trẻ dưới 6 tháng tuổi có thể mất nước nhanh nên cần được đánh giá sớm khi nôn, bú kém hoặc tiêu chảy nhiều.

8. Phòng ngừa bệnh bằng cách nào?
Uống vắc xin Rota đúng lịch là biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh nặng và nhập viện. Tùy loại vắc xin, trẻ cần uống 2 hoặc 3 liều, có thể bắt đầu từ 6 tuần tuổi và phải hoàn thành trong giới hạn tuổi quy định.
– Cha mẹ nên đưa trẻ đi tư vấn sớm để lựa chọn lịch uống phù hợp. Bên cạnh đó, cần duy trì các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm:
– Rửa tay bằng xà phòng sau thay tã, đi vệ sinh và trước khi chuẩn bị thức ăn.
– Vệ sinh đồ chơi, vật dụng và những bề mặt thường xuyên tiếp xúc.
– Sử dụng nước sạch, ăn chín uống sôi và bảo quản thực phẩm đúng cách.
– Xử lý phân, tã bẩn hợp vệ sinh.
– Khuyến khích bú mẹ phù hợp độ tuổi và hạn chế tiếp xúc gần với người đang tiêu chảy.
– Vắc xin không bảo vệ tuyệt đối trước mọi nguyên nhân gây tiêu chảy. Vì vậy, duy trì vệ sinh cá nhân, nguồn nước, thực phẩm và môi trường sống vẫn rất cần thiết.
Nhiễm rotavirus thường gây nôn, tiêu chảy phân nước, trong đó mất nước là nguy cơ cần đặc biệt lưu ý. Bù dịch đúng cách, duy trì dinh dưỡng và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường giúp hạn chế biến chứng. Khi trẻ tiêu chảy nhiều, bú kém hoặc nghi ngờ mất nước, cha mẹ có thể đưa trẻ đến Thu Cúc TCI để được bác sĩ Nhi thăm khám, đánh giá và tư vấn điều trị phù hợp.










