Giải đáp thắc mắc: Đẻ thường có phải khâu không?
Đẻ thường có phải khâu không là băn khoăn thường gặp của mẹ bầu trước ngày sinh. Thực tế, sinh thường không đồng nghĩa với việc bắt buộc phải khâu tầng sinh môn. Bác sĩ chỉ khâu khi vùng tầng sinh môn có vết rạch chủ động hoặc xuất hiện vết rách cần phục hồi sau khi em bé chào đời. Việc có phải khâu hay không vì vậy phụ thuộc vào tình trạng thực tế của đường sinh dục sau sinh.
1. Đẻ thường có bắt buộc phải khâu không?
Giải đáp: Đẻ thường có phải khâu không? Câu trả lời là không bắt buộc trong mọi trường hợp. Sau khi em bé và nhau thai được đưa ra ngoài, bác sĩ sẽ kiểm tra âm đạo, tầng sinh môn và các tổn thương đường sinh dục. Nếu tầng sinh môn còn nguyên vẹn, không có vết rách cần can thiệp thì mẹ không phải khâu.
Ngược lại, bác sĩ có thể cần khâu trong hai tình huống chính:
-
Tầng sinh môn đã được rạch để hỗ trợ em bé ra ngoài thuận lợi.
-
Tầng sinh môn hoặc âm đạo bị rách tự nhiên trong quá trình sinh và mức độ tổn thương cần được phục hồi.
Việc rạch và khâu tầng sinh môn được thực hiện dựa trên tình trạng cụ thể của mẹ và thai nhi, không phải là thao tác mặc định cho mọi ca sinh thường.
1.1. Sinh thường không bị rạch có phải khâu không?
Với câu hỏi sinh thường không bị rạch có phải khâu không, điều quan trọng là phải phân biệt giữa “không rạch” và “không rách”. Dù bác sĩ không chủ động rạch tầng sinh môn, mô vùng đáy chậu vẫn có thể bị rách tự nhiên khi đầu và vai em bé đi qua.
Nếu mẹ sinh thường không cần rạch tầng sinh môn, đồng thời tầng sinh môn không xuất hiện vết rách cần phục hồi thì không cần khâu. Những yếu tố thuận lợi thường gồm tầng sinh môn giãn nở tốt, thai không quá lớn, ngôi thai thuận, cơn co tử cung hiệu quả và quá trình sinh diễn ra thuận lợi.
Một số trường hợp mẹ có sức khỏe tốt, khung chậu thuận lợi, tầng sinh môn đàn hồi tốt và thai nhi không quá to cũng có thể sinh thường mà không phải rạch. Vì vậy, sinh thường không bị rạch có phải khâu không còn phụ thuộc vào việc có xảy ra vết rách tự nhiên hay không và mức độ tổn thương sau sinh.
1.2. Khi nào bác sĩ có thể cần rạch và khâu tầng sinh môn?
Rạch tầng sinh môn không được thực hiện thường quy cho tất cả sản phụ. Bác sĩ có thể cân nhắc khi cần tạo thêm khoảng trống cho thai nhi ra ngoài hoặc cần rút ngắn giai đoạn sổ thai.
Những tình huống thường được xem xét gồm thai có kích thước lớn, tầng sinh môn giãn kém, cần hỗ trợ sinh bằng dụng cụ, xuất hiện dấu hiệu suy thai hoặc quá trình chuyển dạ gặp khó khăn. Chỉ định rạch tầng sinh môn cần được đánh giá ngay trong quá trình chuyển dạ, dựa trên diễn biến thực tế của mẹ và bé.
Việc rạch tầng sinh môn không cần thiết trong mọi ca sinh thường, đặc biệt khi mẹ dễ sinh, thai không quá lớn và tầng sinh môn có khả năng giãn tốt.

2. Khâu tầng sinh môn sau sinh có đau không?
Đẻ thường khâu tầng sinh môn có đau không phụ thuộc vào phương pháp giảm đau, mức độ tổn thương và ngưỡng cảm nhận của từng sản phụ. Trước khi khâu, vùng tầng sinh môn thường được gây tê phù hợp. Nếu mẹ đã được gây tê ngoài màng cứng và thuốc còn tác dụng, bác sĩ có thể không cần gây tê bổ sung tại chỗ.
Khi thuốc tê hết tác dụng, mẹ có thể cảm thấy ê, căng tức hoặc sưng đau tại vùng khâu trong những ngày đầu. Đây là biểu hiện có thể gặp trong quá trình mô bắt đầu phục hồi. Khâu tầng sinh môn sau sinh thường được thực hiện sau khi bác sĩ đã kiểm tra nhau thai và các tổn thương đường sinh dục.
Như vậy, nếu mẹ lo lắng đẻ thường khâu tầng sinh môn có đau không, phần lớn cảm giác khó chịu trong lúc khâu đã được kiểm soát bằng biện pháp giảm đau phù hợp; đau sau sinh thường giảm dần khi vết thương hồi phục.
3. Vết khâu sau sinh thường bao lâu thì lành?
Vết khâu đẻ thường bao lâu thì lành phụ thuộc vào độ sâu của tổn thương, kỹ thuật khâu, cơ địa và việc chăm sóc hậu sản. Thông thường, vết khâu có thể bắt đầu liền trong khoảng 2–4 tuần nếu không xảy ra nhiễm trùng hoặc bục vết thương. Chỉ tự tiêu có thể cần thêm thời gian để được cơ thể hấp thu hoàn toàn.
Cảm giác đau thường rõ hơn trong những ngày đầu và giảm dần. Một số trường hợp có thể mất khoảng 3–4 tuần để vết thương lành cơ bản. Thời gian hồi phục vết khâu tầng sinh môn không hoàn toàn giống nhau ở mọi sản phụ, vì còn phụ thuộc vào mức độ rách hoặc rạch và khả năng lành thương của từng người.
Do đó, khi tìm hiểu vết khâu đẻ thường bao lâu thì lành, mẹ nên theo dõi cả mức độ giảm đau, tình trạng sưng, dịch tiết và sự liền của mép vết thương thay vì chỉ dựa vào một mốc thời gian cố định.

4. Cách vệ sinh và chăm sóc vết khâu an toàn
Cách chăm sóc vết khâu sau sinh thường tập trung vào ba mục tiêu chính: giữ sạch vùng tầng sinh môn, hạn chế nhiễm trùng và tránh tạo lực căng lên vết thương.
Mẹ nên lưu ý:
-
Vệ sinh vùng kín nhẹ nhàng sau khi đi tiểu hoặc đại tiện.
-
Lau theo hướng từ trước ra sau để hạn chế đưa vi khuẩn từ hậu môn đến vùng khâu.
-
Giữ vùng tầng sinh môn sạch và khô, thay băng vệ sinh thường xuyên.
-
Không thụt rửa sâu vào âm đạo.
-
Tránh tự ý bôi thuốc, dùng dung dịch sát khuẩn hoặc thuốc giảm đau khi chưa có hướng dẫn.
-
Hạn chế vận động mạnh, tránh ngồi hoặc thực hiện tư thế gây áp lực kéo dài lên tầng sinh môn.
-
Có thể đi lại nhẹ nhàng khi sức khỏe cho phép để hỗ trợ tuần hoàn.
-
Uống đủ nước, tăng rau xanh và thực phẩm giàu chất xơ để hạn chế táo bón, tránh phải rặn mạnh khi đại tiện.
-
Kiêng quan hệ tình dục cho đến khi vết thương đã lành và được bác sĩ đánh giá an toàn.
Chăm sóc vết khâu tầng sinh môn đúng cách có vai trò quan trọng trong việc hạn chế sưng đau kéo dài và nguy cơ nhiễm trùng.
Bên cạnh đó, cách chăm sóc vết khâu sau sinh thường cần được điều chỉnh theo tình trạng của từng mẹ. Nếu đau nhiều, sản phụ nên trao đổi với bác sĩ để lựa chọn biện pháp giảm đau phù hợp, đặc biệt trong giai đoạn đang cho con bú.
5. Dấu hiệu bất thường ở vết khâu cần đi khám
Mẹ cần theo dõi vùng tầng sinh môn hằng ngày để phát hiện sớm dấu hiệu vết khâu tầng sinh môn bị hở hoặc nhiễm trùng. Những biểu hiện cần lưu ý gồm:
-
Mép vết thương tách ra, nhìn thấy khoảng hở hoặc cảm giác vết khâu bị bung.
-
Đau tăng dần thay vì giảm theo thời gian.
-
Vết khâu sưng, nóng hoặc đỏ rõ.
-
Xuất hiện dịch đục, mủ hoặc mùi hôi bất thường.
-
Chảy máu tại vùng khâu nhiều hơn dự kiến.
-
Sốt, rét run hoặc mệt nhiều.
-
Tiểu buốt, tiểu rát hoặc đau vùng tầng sinh môn ngày càng rõ.
Các bất thường như vết khâu bị hở, mưng mủ hoặc nhiễm trùng cần được bác sĩ kiểm tra thay vì tự chăm sóc kéo dài tại nhà.
Một số biểu hiện như đau tăng, sưng đỏ, sốt hoặc dịch có mùi cũng có thể cảnh báo vết khâu tầng sinh môn đang hồi phục không thuận lợi. Khi xuất hiện dấu hiệu vết khâu tầng sinh môn bị hở, mẹ nên đến cơ sở y tế sớm để được đánh giá mức độ tổn thương và xử lý phù hợp.

6. Mẹ cần lưu ý gì sau khi khâu tầng sinh môn?
Trong những tuần đầu sau sinh, mẹ nên ưu tiên nghỉ ngơi, vệ sinh đúng cách và hạn chế các hoạt động làm tăng áp lực lên vùng sàn chậu. Không nên cố chịu đau hoặc tự dùng thuốc khi vết thương có diễn biến bất thường.
Khả năng hồi phục của mỗi người khác nhau, vì vậy mẹ cũng không nên so sánh thời gian lành vết thương của mình với người khác. Quan trọng hơn là theo dõi xem đau và sưng có giảm dần hay không, vết thương có khô, sạch và liền tốt hay xuất hiện dấu hiệu bất thường.
Tóm lại, đẻ thường có phải khâu không còn tùy thuộc vào tình trạng tầng sinh môn sau khi em bé chào đời. Mẹ không phải khâu nếu không có vết rạch hoặc vết rách cần phục hồi. Trường hợp phải khâu, chăm sóc đúng hướng dẫn và tái khám khi xuất hiện bất thường sẽ giúp quá trình hậu sản an toàn và thuận lợi hơn.












