Cách tính nguy cơ tiền sản giật theo FMF
Tiền sản giật là một trong những tai biến sản khoa hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của cả mẹ và bé nếu không được phát hiện kịp thời. Hiện nay, mô hình sàng lọc của FMF được đánh giá là phương pháp tiên tiến, giúp dự báo sớm nguy cơ tiền sản giật ở bà bầu với độ chính xác cao. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về tính nguy cơ tiền sản giật theo FMF mà các mẹ bầu cần lưu ý.
1. FMF là gì trong sàng lọc tiền sản giật?
FMF là viết tắt của Fetal Medicine Foundation (Tổ chức Y học Bào thai). Đây là tổ chức đã xây dựng mô hình tiên lượng tiền sản giật dựa trên việc kết hợp nhiều yếu tố từ lâm sàng đến cận lâm sàng.
Theo thông tin được đăng tải trên Fetal Medicine Foundation, khác với các phương pháp truyền thống chỉ dựa vào tiền sử bệnh, mô hình FMF có khả năng xác định khoảng 90% trường hợp cần cho chuyển dạ trước 34 tuần và 75% trường hợp tiền sản giật non tháng. Việc tầm soát sớm giúp bác sĩ đưa ra phác đồ dự phòng hiệu quả, giảm đáng kể các biến chứng nguy hiểm.
2. Những yếu tố dùng để tính nguy cơ tiền sản giật theo FMF
Để thực hiện tính nguy cơ tiền sản giật theo FMF, bác sĩ sẽ thu thập và phân tích 4 nhóm dữ liệu chính:
2.1. Đặc tính và tiền căn của mẹ
- Thông tin nhân khẩu học: Tuổi mẹ, chiều cao, cân nặng (BMI), chủng tộc, thói quen hút thuốc.
- Tiền căn nội khoa: Tăng huyết áp mãn tính, đái tháo đường (type 1 hoặc 2), các bệnh tự miễn như Lupus hệ thống hay hội chứng kháng phospholipid, bệnh thận mãn tính.
- Tiền căn sản khoa: Là con so hay con rạ, phương pháp thụ thai (tự nhiên hay IVF), tiền sử bản thân hoặc gia đình từng bị tiền sản giật.

2.2. Chỉ số sinh lý (Huyết áp mẹ)
- Sản phụ được đo huyết áp động mạch trung bình (MAP) sau khi nghỉ ngơi ít nhất 5 phút.
+2 - Việc đo được thực hiện ở cả hai tay để lấy giá trị trung bình chính xác nhất theo thuật toán.
+2
2.3. Chỉ số siêu âm Doppler
- Sử dụng siêu âm để đo chỉ số xung (PI) của động mạch tử cung hai bên.
- Chỉ số này phản ánh sự hình thành bánh nhau và lưu thông máu giữa mẹ và thai nhi.

2.4. Các dấu ấn sinh hóa trong máu
- PLGF (Placental Growth Factor): Một yếu tố tăng trưởng từ nhau thai. Ở thai kỳ có nguy cơ tiền sản giật, nồng độ PLGF thường giảm thấp do thiếu oxy bánh nhau.
- PAPP-A: Nồng độ chất này trong huyết thanh mẹ cũng là một chỉ số quan trọng trong mô hình sàng lọc kết hợp.
3. Thời điểm thực hiện tính nguy cơ tiền sản giật theo FMF
Theo mô tả chung của tiền sản giật được đăng trên Fetal Medicine Foundation, việc tầm soát cần được thực hiện sớm trong quý I của thai kỳ để đảm bảo hiệu quả dự phòng tốt nhất.
- Tuổi thai: Từ 11 tuần đến 13 tuần 6 ngày.
- Kích thước thai: Chiều dài đầu mông (CRL) đạt từ 45 mm đến 84 mm.
Đây là “thời điểm vàng” vì nếu phát hiện nguy cơ cao, việc can thiệp bằng Aspirin liều thấp trước tuần 16 có thể làm giảm hơn 80% tỷ lệ tiền sản giật trước 34 tuần.

4. Cách đọc kết quả nguy cơ tiền sản giật FMF
Sau khi nhập các chỉ số vào phần mềm chuyên dụng của FMF, kết quả sẽ được trả ra dưới dạng tỷ lệ
- Nguy cơ cao: >1/100, khả năng mắc tiền sản giật cao hơn người bình thường. Cần điều trị dự phòng bằng Aspirin (thường là 150mg/ ngày đến tuần 36 và theo dõi chặt chẽ tại phòng khám thai bệnh lý
- Nguy cơ thấp: <1/100, ít có khả năng bị tiền sản giật. Sản phụ tiếp tục khám thai định kỳ theo lịch chuẩn
Lưu ý: Kết quả nguy cơ thấp không có nghĩa là loại trừ 100% khả năng mắc bệnh, do đó mẹ bầu vẫn cần tuân thủ lịch khám định kỳ để quản lý thai kỳ an toàn
Việc chủ động tính nguy cơ tiền sản giật theo FMF giúp mẹ bầu an tâm hơn và có kế hoạch chăm sóc thai kỳ chủ động. Nếu bạn đang trong giai đoạn 11 – 13 tuần, hãy liên hệ với các cơ sở y tế uy tín như Thu Cúc TCI để được thực hiện sàng lọc đúng quy chuẩn.












