Viêm tuyến mồ hôi mủ là gì? Nguyên nhân, điều trị
Viêm tuyến mồ hôi mủ là một bệnh da liễu mạn tính, gây ra các tổn thương viêm đau, sưng đỏ và chảy mủ tái đi tái lại, ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
1. Viêm tuyến mồ hôi mủ là gì?
Viêm tuyến mồ hôi mủ (tên khoa học Hidradenitis Suppurativa) là một bệnh da mạn tính, xảy ra tại những vùng cơ thể có nhiều tuyến mồ hôi tiết mùi và thường xuyên cọ xát như nách, bẹn, mông hoặc ngực. Bệnh hình thành do viêm nhiễm sâu dưới da, khởi đầu là các nốt nhỏ đau nhẹ, sau đó phát triển thành khối viêm lớn, chứa mủ, dễ tái phát và để lại sẹo xơ hoặc đường hầm dưới da.
Bệnh viêm tuyến mồ hôi mưng mủ không đơn thuần là nhiễm trùng da thông thường mà có xu hướng kéo dài nhiều năm, tiến triển nặng dần nếu không kiểm soát tốt. Một dạng thường gặp là viêm tuyến mồ hôi mủ ở nách, gây đau, chảy dịch, mùi khó chịu và ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt hằng ngày.

Viêm tuyến mồ hôi mủ thường khởi phát sau tuổi dậy thì, phổ biến trước 40 tuổi. Bệnh gặp ở nữ giới nhiều hơn nam giới và có liên quan đến yếu tố di truyền. Việc điều trị cần kết hợp thuốc và can thiệp ngoại khoa khi cần thiết nhằm kiểm soát triệu chứng, hạn chế tái phát và ngăn ngừa biến chứng lâu dài.
2. Các vị trí thường bị viêm tuyến mồ hôi mủ
Các vị trí thường bị viêm tuyến mồ hôi mủ chủ yếu là những vùng da có nhiều tuyến mồ hôi, dễ ẩm ướt và ma sát. Thường gặp nhất là viêm tuyến mồ hôi mủ ở nách, nơi các nốt sưng đau, mụn mủ và cục u cứng dễ tái phát theo từng đợt.
Ngoài vùng nách, còn xuất hiện viêm tuyến mồ hôi mủ ở vùng kín và cơ quan sinh dục, dưới ngực, vùng mông – kẽ mông, xung quanh hậu môn. Đây là những khu vực kín, dễ bị bít tắc lỗ chân lông nên tổn thương thường lan rộng và khó lành nếu không điều trị sớm.
Một số trường hợp viêm tuyến mồ hôi mủ cũng có thể gặp ở gáy, thắt lưng hoặc mặt trong đùi. Các vị trí này có thể xuất hiện u nang, đường rò rỉ mủ và để lại sẹo, gây đau đớn và ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hằng ngày.
3. Nguyên nhân viêm tuyến mồ hôi mủ
Nguyên nhân viêm tuyến mồ hôi mủ hiện chủ yếu do nang lông bị tắc nghẽn, từ đó gây viêm và tạo ổ mủ, thường gặp ở những vùng da có nhiều tuyến mồ hôi như: Viêm tuyến mồ hôi mủ ở nách, viêm tuyến mồ hôi mủ ở vùng kín, bẹn hoặc quanh hậu môn.

Một số yếu tố được ghi nhận có liên quan mật thiết đến sự xuất hiện và mức độ nặng của bệnh viêm tuyến mồ hôi mưng mủ. Yếu tố di truyền đóng vai trò nhất định, khi khoảng 1/3 người bệnh có tiền sử gia đình mắc bệnh. Bệnh cũng hay đi kèm với các rối loạn viêm mạn tính khác như bệnh Crohn, viêm khớp, viêm tuyến giáp Hashimoto hoặc hội chứng Down.
Hormone giới tính được cho là có ảnh hưởng vì bệnh thường khởi phát sau tuổi dậy thì, nặng hơn trước kỳ kinh và có thể cải thiện ở một số trường hợp dùng liệu pháp kháng androgen. Béo phì không phải là nguyên nhân trực tiếp nhưng làm bệnh trầm trọng hơn do tăng ma sát và bít tắc nang lông. Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng, có thể kích hoạt bệnh và làm tình trạng viêm kéo dài, việc giảm hoặc ngừng hút thuốc giúp cải thiện triệu chứng.
Nhiễm trùng không phải là nguyên nhân khởi phát ban đầu, nhưng vi khuẩn như tụ cầu vàng, liên cầu, vi khuẩn gram âm và kỵ khí thường tham gia làm nặng thêm tổn thương. Cần lưu ý rằng viêm tuyến mồ hôi mủ không lây nhiễm, không liên quan đến vệ sinh kém và có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, đặc biệt là vùng nách
4. Cách trị viêm tuyến mồ hôi mủ
Cách trị viêm tuyến mồ hôi mủ cần dựa vào mức độ bệnh, vị trí tổn thương (thường gặp nhất là viêm tuyến mồ hôi mủ ở nách) và khả năng đáp ứng điều trị của từng người. Dưới đây là các phương pháp điều trị chính, được áp dụng đơn lẻ hoặc phối hợp.
4.1. Điều trị nội khoa (bằng thuốc)
Ở giai đoạn nhẹ đến trung bình, bệnh viêm tuyến mồ hôi mưng mủ thường được kiểm soát bằng thuốc:
- Kháng sinh: Có thể dùng kháng sinh bôi tại chỗ hoặc kháng sinh toàn thân. Các nhóm thường sử dụng gồm tetracyclin (doxycycline, lymecycline), clindamycin, rifampicin, metronidazol. Trường hợp nặng có thể phối hợp clindamycin và rifampicin trong thời gian dài để giảm viêm và hạn chế tái phát.
- Dung dịch sát khuẩn: Rửa vùng da tổn thương hằng ngày bằng dung dịch như chlorhexidine giúp giảm vi khuẩn và mùi hôi.
- Retinoid: Một số thuốc dẫn xuất vitamin A (như acitretin) giúp giảm sừng hóa và viêm, nhưng cần dùng thận trọng và tuyệt đối tránh thai trong và sau điều trị theo chỉ định bác sĩ.
- Corticoid: Có thể tiêm trực tiếp vào tổn thương để giảm viêm nhanh; trường hợp cấp nặng có thể dùng ngắn ngày đường uống.
- Điều trị hormon: Thuốc tránh thai đường uống có thể có lợi nếu bệnh bùng phát liên quan chu kỳ kinh nguyệt.
- Thuốc sinh học và ức chế miễn dịch: Với các trường hợp nặng, dai dẳng, adalimumab (được FDA chấp thuận) hoặc infliximab có thể được chỉ định nhằm kiểm soát viêm hiệu quả hơn.

4.2. Điều trị ngoại khoa
Khi tổn thương sưng đau, nhiều mủ hoặc không đáp ứng thuốc, bác sĩ có thể chỉ định:
- Chích rạch, dẫn lưu mủ và làm sạch tổn thương trong giai đoạn viêm cấp.
- Phẫu thuật loại bỏ vùng da bệnh trong các trường hợp nặng, tái phát nhiều lần.
Viêm tuyến mồ hôi mủ là bệnh mạn tính, dễ tái phát nên việc phát hiện sớm và điều trị đúng cách rất quan trọng. Ở giai đoạn đầu, bệnh thường đáp ứng tốt với thuốc. Khi bệnh tiến triển nặng, cần phối hợp nhiều phương pháp, kể cả phẫu thuật, để kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng sống.
Tóm lại, viêm tuyến mồ hôi mủ là bệnh lý mạn tính dễ tái phát, gây ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách. Việc thăm khám sớm, tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, kết hợp chăm sóc da và thay đổi lối sống phù hợp sẽ giúp kiểm soát triệu chứng, hạn chế biến chứng và giảm nguy cơ tái phát bệnh trong thời gian dài.











