Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Tìm hiểu về bệnh rối loạn chuyển hóa di truyền

Tìm hiểu về bệnh rối loạn chuyển hóa di truyền

Trong cơ thể con người, quá trình chuyển hóa diễn ra liên tục để tạo năng lượng và duy trì hoạt động của các cơ quan. Tuy nhiên, khi các gen di truyền bị đột biến, một số enzyme quan trọng có thể không hoạt động bình thường. Điều này dẫn đến tình trạng rối loạn chuyển hóa di truyền, làm gián đoạn quá trình xử lý các chất dinh dưỡng và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nếu không được phát hiện sớm.

1. Rối loạn chuyển hóa di truyền là gì?

Chuyển hoá là tập hợp nhiều phản ứng hoá học giúp cơ thể tạo năng lượng từ thức ăn, đồng thời sản xuất hoặc loại bỏ các chất không cần thiết. Khi các phản ứng này diễn ra bình thường, cơ thể sẽ duy trì được hoạt động ổn định. Tuy nhiên, nếu enzyme bị thiếu hoặc không hoạt động đúng cách, quá trình chuyển hoá sẽ bị rối loạn.

Rối loạn chuyển hóa di truyền là nhóm bệnh xảy ra khi các gen trong cơ thể bị thay đổi và làm ảnh hưởng đến quá trình chuyển hoá. Những thay đổi này thường được truyền từ cha mẹ sang con, khiến cơ thể thiếu hoặc hoạt động không bình thường của một số enzyme cần thiết. Do đó, các bệnh này còn được gọi là sai sót bẩm sinh trong quá trình chuyển hoá.

Cơ chế gây bệnh của rối loạn chuyển hóa di truyền chủ yếu liên quan đến đột biến gen làm thiếu hụt hoặc và mất chức năng của enzyme, thụ thể hoặc protein vận chuyển. Điều này có thể dẫn đến 3 hậu quả chính: Chất nền không được phân giải và tích tụ trong cơ thể, thiếu hụt các sản phẩm cần thiết cho hoạt động của tế bào hoặc làm gián đoạn toàn bộ con đường chuyển hoá. Những rối loạn này có thể gây độc cho tế bào và làm tổn thương nhiều cơ quan trong cơ thể.

rối loạn chuyển hóa di truyền
Rối loạn chuyển hóa di truyền xảy ra khi gen trong cơ thể bị thay đổi

2. Các nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa di truyền thường gặp

Rối loạn chuyển hóa di truyền được chia thành nhiều nhóm khác nhau tùy theo loại chất chuyển hoá bị ảnh hưởng như carbohydrate, lipid, axit amin hoặc chu trình ure. Mỗi nhóm bệnh có cơ chế riêng nhưng đều liên quan đến sự thiếu hụt enzyme hoặc rối loạn chức năng của tế bào, khiến các chất không được xử lý đúng cách trong cơ thể. Các nhóm bệnh thường gặp bao gồm:

  • Rối loạn dự trữ lysosome: Lysosome là bào quan trong tế bào có nhiệm vụ phân huỷ các chất thải chuyển hóa. Khi enzyme trong lysosome thiếu hoặc hoạt động kém, các chất này sẽ tích tụ và gây bệnh. Một số bệnh điển hình đó là:
    • Hội chứng Hurler: Gây biến dạng xương, chậm phát triển.
    • Niemann-Pick: Gan to, suy giảm thần kinh ở trẻ nhỏ.
    • Tay-Sachs: Thoái hóa thần kinh sớm.
    • Gaucher: Đau xương, gan to, giảm tiểu cầu.
    • Fabry: Đau ở tay chân và có thể ảnh hưởng đến tim, thận.
    • Krabbe: Tổn thương thần kinh, chậm phát triển vận động.
  • Rối loạn chuyển hóa carbohydrate – Galactosemia: Đây là tình trạng cơ thể không thể chuyển hoá đường galactose trong sữa. Trẻ sơ sinh sau khi bú sữa có thể xuất hiện vàng da, nôn ói và gan to. Nếu không được phát hiện sớm, bệnh có thể gây tổn thương gan và hệ thần kinh.
  • Các bệnh dự trữ glycogen: Nhóm bệnh này ảnh hưởng đến khả năng dự trữ và sử dụng glycogen (dạng dự trữ của đường trong cơ thể). Người bệnh có thể gặp tình trạng hạ đường huyết nặng, đau cơ và mệt mỏi, đặc biệt khi vận động.
  • Rối loạn ty thể: Ty thể là nơi sản xuất năng lượng cho tế bào. Khi chức năng ty thể bị rối loạn, cơ thể không tạo đủ năng lượng, dẫn đến yếu cơ, mệt mỏi kéo dài và tổn thương nhiều cơ quan.
  • Mất điều hòa Friedreich: Đây là bệnh di truyền liên quan đến protein frataxin. Người bệnh có thể bị tổn thương thần kinh, rối loạn vận động và các vấn đề về tim, thậm chí mất khả năng đi lại khi còn trẻ.
  • Rối loạn peroxisomal: Peroxisomal chứa các enzyme giúp phân hủy độc tố trong tế bào. Khi chức năng này bị suy giảm, cơ thể có thể xuất hiện các bệnh như hội chứng Zellweger (bất thường khuôn mặt, gan to, tổn thương thần kinh) hoặc một số rối loạn gây ảnh hưởng thần kinh từ thời thơ ấu.
  • Rối loạn chuyển hóa kim loại: Xảy ra khi cơ thể không kiểm soát được lượng kim loại vi lượng. Ví dụ, bệnh Wilson khiến đồng tích tụ trong gan và não, còn Hemochromatosis làm sắt tích lũy quá mức trong gan, tim và tuyến tụy. 
  • Tăng acid hữu cơ: Nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa di truyền khiến các axit hữu cơ tích tụ trong máu, điển hình như tăng acid methylmalonic hoặc acid propionic. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và nhiều cơ quan nội tạng.
  • Rối loạn chu trình ure: Chu trình ure giúp cơ thể loại bỏ amoniac – sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa protein. Khi các enzyme trong chu trình này bị thiếu hụt, amoniac sẽ tích tụ trong máu và gây độc cho hệ thần kinh, có thể dẫn đến các triệu chứng nặng nếu không được điều trị kịp thời.
rối loạn chuyển hóa di truyền
Những nhóm bệnh thường gặp liên quan đến rối loạn chuyển hóa di truyền

3. Nguyên nhân gây rối loạn chuyển hóa di truyền

Nguyên nhân chính của rối loạn chuyển hóa di truyền là do đột biến gen làm cơ thể không sản xuất được enzyme cần thiết hoặc enzyme được tạo ra nhưng không hoạt động bình thường. Phần lớn các trường hợp này xảy ra theo kiểu di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Điều này có nghĩa trẻ phải nhận hai bản sao gen bất thường, một từ cha và một từ mẹ mới biểu hiện bệnh. Trong khi đó, cha mẹ chỉ thường mang một gen lỗi và một gen bình thường nên không có triệu chứng, nhưng vẫn có thể truyền gen bệnh cho con.

Những đột biến gen gây rối loạn chuyển hóa di truyền có thể đã xuất hiện từ nhiều thế hệ trước và được truyền lại trong gia đình qua nhiều đời. Mặc dù từng bệnh riêng lẻ khá hiếm gặp, nhưng khi tính chung, nhóm bệnh này có thể ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 1.000 – 2.500 trẻ sơ sinh. Ở một số nhóm dân tộc nhất định, chẳng hạn như người Do Thái Ashkenazi có tổ tiên từ Trung và Đông Âu, tỷ lệ mắc các rối loạn chuyển hóa di truyền có thể cao hơn.

4. Triệu chứng của bệnh rối loạn chuyển hóa di truyền

Triệu chứng của rối loạn chuyển hóa di truyền rất khác nhau tùy vào loại rối loạn và chất chuyển hoá bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, nhiều trường hợp bệnh có dấu hiệu xuất hiện sớm, đặc biệt trong giai đoạn sơ sinh hoặc những năm đầu đời. Khi quá trình chuyển hoá bị gián đoạn, các chất trong cơ thể có thể tích tụ hoặc thiếu hụt, dẫn đến nhiều biểu hiện bất thường.

rối loạn chuyển hóa di truyền
Triệu chứng xác định rối loạn chuyển hoá di truyền

Một số triệu chứng thường gặp của rối loạn chuyển hóa di truyền gồm:

  • Mệt mỏi, suy nhược kéo dài.
  • Chán ăn, ăn kém.
  • Đau bụng, buồn nôn hoặc nôn nhiều.
  • Sụt cân hoặc trẻ chậm tăng cân, không phát triển bình thường.
  • Vàng da.
  • Chậm phát triển thể chất hoặc trí tuệ.
  • Co giật.
  • Trường hợp nặng có thể dẫn đến hôn mê.
  • Nước tiểu, hơi thở, mồ hôi hoặc nước bọt có mùi bất thường.

Ở nhiều trẻ, các dấu hiệu của rối loạn chuyển hóa di truyền có thể xuất hiện chỉ sau vài tuần sau sinh. Tuy nhiên cũng có trường hợp bệnh tiến triển chậm và biểu hiện muộn hơn. Một số yếu tố như chế độ ăn, thuốc, mất nước hoặc bệnh lý khác có thể làm các triệu chứng trở nên rõ ràng hơn.

5. Bệnh rối loạn chuyển hóa di truyền có nguy hiểm không?

Bệnh rối loạn chuyển hóa di truyền rất nguy hiểm, đặc biệt ở trẻ sơ sinh với tỷ lệ tử vong trên 50%. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể dẫn đến biến chứng nặng, thậm chí đe dọa tính mạng. Mức độ nguy hiểm của bệnh gồm:

  • Nguy cơ cao ở trẻ sơ sinh: Nhiều trường hợp bệnh xuất hiện sớm sau khi trẻ bắt đầu bú sữa, gây ngộ độc chuyển hoá, co giật, hôn mê và có thể dẫn đến tử vong trong thời gian ngắn.
  • Biến chứng lâu dài: Tình trạng chậm phát triển trí tuệ, tổn thương thần kinh, suy gan, suy thận hoặc các vấn đề về tim mạch.
  • Ảnh hưởng lâu dài đến cuộc sống: Bệnh thường không thể chữa khỏi hoàn toàn mà cần theo dõi suốt đời, đòi hỏi chế độ ăn kiêng khắt khe, chi phí điều trị cao và theo dõi y tế chuyên sâu.
rối loạn chuyển hóa di truyền
Đây là nhóm bệnh nguy hiểm có thể dẫn đến tử vong

6. Chẩn đoán và điều trị rối loạn chuyển hóa di truyền như thế nào?

Chẩn đoán và điều trị rối loạn chuyển hóa di truyền cần được thực hiện sớm để hạn chế biến chứng nguy hiểm. Việc phát hiện bệnh thường dựa vào xét nghiệm sàng lọc, kiểm tra sinh hóa và xét nghiệm di truyền, từ đó bác sĩ đưa ra hướng điều trị và theo dõi phù hợp.

6.1 Chẩn đoán bệnh

Rối loạn chuyển hóa di truyền thường đã xuất hiện ngay từ khi trẻ mới sinh. Vì vậy, nhiều trường hợp có thể phát hiện thông qua chương trình sàng lọc sơ sinh hoặc các lần khám sức khỏe định kỳ. Ở một số quốc gia (như Hoa Kỳ), trẻ sơ sinh được xét nghiệm để phát hiện sớm các bệnh như phenylceton niệu (PKU) hoặc galactosemia.

Nếu bệnh không được phát hiện ngay sau khi sinh, việc chẩn đoán thường chỉ được thực hiện khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện. Khi đó bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu như xét nghiệm máu, phân tích sinh hoá hoặc xét nghiệm DNA để xác định chính xác rối loạn chuyển hóa di truyền.

rối loạn chuyển hóa di truyền
Phương pháp xác định rối loạn chuyển hóa di truyền

6.2. Phương pháp điều trị

Việc điều trị rối loạn chuyển hóa di truyền vẫn còn nhiều hạn chế vì nguyên nhân gốc là do đột biến gen nên chưa thể khắc phục hoàn toàn bằng các phương pháp y học hiện có. Do vậy, cách điều trị chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát quá trình chuyển hoá và giảm các tác động tiêu cực của bệnh lên cơ thể. Nguyên tắc áp dụng:

  • Hạn chế hoặc tránh sử dụng các chất dinh dưỡng, thực phẩm hoặc thuốc cơ thể không thể chuyển hoá.
  • Trong một số trường hợp, có thể sử dụng enzyme thay thế hoặc các chất bổ sung để hỗ trợ quá trình chuyển hóa hoạt động gần như bình thường.
  • Loại bỏ các chất độc tích tụ trong cơ thể bằng các phương pháp điều trị chuẩn y khoa.

Hiện nay, nhiều phương pháp mới đang được nghiên cứu nhằm cải thiện hiệu quả điều trị rối loạn chuyển hóa di truyền như liệu pháp thay thế enzyme, liệu pháp gen hoặc các hướng điều trị từ giai đoạn bào thai. Những tiến bộ này được kỳ vọng sẽ mở ra nhiều cơ hội điều trị tốt hơn trong tương lai.

Rối loạn chuyển hóa di truyền là nhóm bệnh hiếm gặp nhưng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu không được phát hiện sớm. Nhận biết sớm dấu hiệu bất thường, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, giúp tăng cơ hội chẩn đoán và điều trị kịp thời. Bên cạnh đó, sàng lọc sơ sinh và tư vấn di truyền cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ biến chứng.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Gói khám
Bài viết liên quan
Tăng tiết mồ hôi nách: Vì sao, gây ra vấn đề gì?

Tăng tiết mồ hôi nách: Vì sao, gây ra vấn đề gì?

Tăng tiết mồ hôi nách là tình trạng tuyến mồ hôi hoạt động quá mức khiến vùng nách luôn ẩm ướt ngay cả khi thời tiết mát hoặc cơ thể không vận động. Không chỉ gây khó chịu, tăng tiết mồ hôi vùng nách còn có thể dẫn đến mùi cơ thể, viêm da và […]
1900558892
zaloChat
Tìm hiểu về bệnh rối loạn chuyển hóa di truyền