Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Tìm hiểu quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ

Tìm hiểu quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ

Chích rạch áp xe nhỏ là một thủ thuật ngoại khoa cơ bản nhưng đòi hỏi thực hiện đúng chỉ định và đúng kỹ thuật để dẫn lưu mủ hiệu quả, kiểm soát nhiễm trùng và hạn chế biến chứng. Việc thăm khám, đánh giá cận lâm sàng và theo dõi sau thủ thuật đóng vai trò quan trọng nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh, đặc biệt ở những trường hợp có bệnh nền hoặc nguy cơ nhiễm trùng cao. Cùng tìm hiểu quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ và những lưu ý trong bài viết dưới đây. 

1. Áp xe nhỏ là gì? Các vị trí áp xe thường gặp?

Áp xe nhỏ là tình trạng nhiễm trùng khu trú, trong đó mủ được hình thành và bao bọc bởi một vỏ viêm, thường có kích thước giới hạn và chưa lan rộng. Nguyên nhân gây áp xe chủ yếu do vi khuẩn xâm nhập qua tổn thương da, nang lông, tuyến bã hoặc sau các thủ thuật xâm lấn không đảm bảo vô khuẩn.

Trên lâm sàng, áp xe nhỏ có thể gặp ở nhiều vị trí như da đầu, mặt, cổ, nách, bẹn, mông, tay, chân… Các vị trí này thường có biểu hiện sưng, nóng, đỏ, đau và có thể kèm theo cảm giác căng tức tại chỗ.

2. Khi nào cần chích rạch áp xe nhỏ?

Không phải tất cả các trường hợp áp xe nhỏ đều cần can thiệp ngoại khoa ngay từ đầu. Thông thường chỉ khi ổ áp xe đã hóa mủ rõ, có dấu hiệu fluctuation (lùng nhùng), đau tăng dần hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa thì các bác sĩ mới chỉ định chích rạch áp xe để giải phóng ổ mủ.

Ngoài ra, những trường hợp áp xe nằm ở vị trí dễ lan rộng, nguy cơ biến chứng cao hoặc người bệnh có bệnh nền như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch cũng cần được xem xét can thiệp sớm để kiểm soát ổ nhiễm trùng.

3. Các trường hợp chống chỉ định và cần thận trọng

Chích rạch áp xe nhỏ cần được trì hoãn hoặc cân nhắc kỹ trong trường hợp ổ tổn thương chưa hóa mủ rõ, chỉ là viêm mô tế bào đơn thuần. Ngoài ra, người bệnh có rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông hoặc có tình trạng nhiễm trùng toàn thân nặng cần được đánh giá và xử trí toàn diện trước khi tiến hành thủ thuật.

Đặc biệt, cần thận trọng trong các trường hợp áp xe ở vùng mặt, cổ hoặc gần bó mạch – thần kinh nhằm hạn chế nguy cơ tổn thương cấu trúc quan trọng và biến chứng không mong muốn.

4. Chuẩn bị trước khi chích rạch áp xe nhỏ

Trước khi thực hiện thủ thuật, người bệnh cần được khám lâm sàng kỹ lưỡng với bác sĩ chuyên khoa để đánh giá mức độ viêm, kích thước và vị trí ổ áp xe. 

Song song với đó là các cận lâm sàng cần thiết nhằm hỗ trợ chẩn đoán và cá thể hóa điều trị bao gồm:

  • Siêu âm phần mềm vùng tổn thương giúp xác định ổ áp xe đã hóa mủ hay chưa, đánh giá độ sâu, kích thước cũng như phân biệt với viêm mô tế bào. 
  • Xét nghiệm công thức máu được chỉ định để đánh giá tình trạng nhiễm trùng thông qua số lượng bạch cầu và bạch cầu trung tính. 
  • Xét nghiệm đường huyết giúp phát hiện hoặc kiểm soát đái tháo đường – một yếu tố quan trọng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng và chậm lành vết thương.

Trong các trường hợp phức tạp hơn, bác sĩ có thể chỉ định thêm CRP, Procalcitonin, xét nghiệm chức năng thận hoặc nuôi cấy mủ nhằm lựa chọn kháng sinh phù hợp và nâng cao hiệu quả điều trị.

5. Quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ

Quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ được thực hiện theo các bước chuẩn, đảm bảo nguyên tắc vô khuẩn, dẫn lưu mủ triệt để và hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng.

5.1 Vô cảm người bệnh – Bước quan trọng trong quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ

Các bác sĩ tiên tiến hành gây tê tại chỗ hoặc tê vùng tùy theo vị trí, kích thước và tính chất ổ áp xe. Việc này giúp giảm đau cho người bệnh và giúp quá trình thủ thuật diễn ra suôn sẻ hơn.

5.2 Sát khuẩn và chuẩn bị vùng can thiệp

Sát khuẩn rộng vùng da xung quanh ổ áp xe bằng dung dịch sát khuẩn tiêu chuẩn. Trải khăn vô khuẩn, đảm bảo điều kiện an toàn để thực hiện thủ thuật.

quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ
Trước khi tiến hành chích rạch, bác sĩ sẽ tiến hành sát khuẩn quanh ổ áp xe để đảm bảo môi trường vô trùng.

5.3 Rạch dẫn lưu ổ áp xe – Thao tác đòi hỏi chuyên môn cao trong quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ

Rạch da trực tiếp vào vị trí mủ nông nhất, thuận lợi cho việc dẫn lưu. Lưu ý, đường rạch nên tránh xa bó mạch – thần kinh, ưu tiên hướng thấp nhất để mủ thoát ra dễ dàng và đảm bảo yếu tố thẩm mỹ (thường trùng nếp da tự nhiên nhất có thể).

5.4 Lấy mủ và mở rộng ổ áp xe

Lấy mủ để soi tươi tìm vi khuẩn và làm kháng sinh đồ khi có chỉ định. Sau đó sử dụng panh hoặc kéo để mở rộng ổ áp xe, hút và lấy hết mủ bên trong.

5.5 Làm sạch và xử lý tổ chức viêm nhiễm

Bác sĩ dùng tay hoặc dụng cụ phá vỡ các ngóc ngách trong ổ áp xe, nạo bỏ tổ chức hoại tử, viêm nhiễm còn sót lại.

5.6 Bơm rửa ổ áp xe

Rửa nhiều lần bằng oxy già, dung dịch sát khuẩn (Betadine) và nước muối sinh lý. Việc này nhằm đảm bảo ổ áp xe được làm sạch hoàn toàn trước khi dẫn lưu.

5.7 Cầm máu và dẫn lưu

Bác sĩ cần kiểm soát cầm máu kỹ lưỡng, sau đó đặt dẫn lưu rộng rãi để mủ tiếp tục thoát ra sau thủ thuật.

5.8 Băng vết mổ và điều trị hỗ trợ

Vết mổ sau thủ thuật cần để hở và băng bằng gạc vô khuẩn. Có thể dùng kháng sinh toàn thân, thuốc giảm đau, bồi phụ nước và điện giải tùy theo tình trạng người bệnh.

6. Theo dõi và chăm sóc sau chích rạch

Sau thủ thuật, người bệnh cần được theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn như mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở và tình trạng tri giác. Việc đánh giá da niêm mạc, màu sắc và cảm giác giúp phát hiện sớm các biến chứng sau can thiệp.

Bên cạnh đó, người bệnh được hướng dẫn vận động phù hợp và chăm sóc vết thương đúng cách để thúc đẩy quá trình lành thương. Kháng sinh thường được duy trì trong khoảng 5 – 7 ngày tùy mức độ nhiễm trùng và đáp ứng điều trị.

quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ
Sau khi chích rạch áp xe, vết thương được để hở và băng lại bằng gạc vô trùng.

7. Biến chứng có thể gặp khi chích rạch áp xe nhỏ?

Nếu thực hiện không đúng kỹ thuật hoặc chăm sóc sau thủ thuật không đảm bảo, người bệnh có thể gặp các biến chứng như nhiễm trùng lan rộng, chảy máu kéo dài, chậm liền vết thương hoặc tái phát áp xe. Một số trường hợp nặng có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, đặc biệt ở người có bệnh nền.

Việc tuân thủ đúng quy trình chích rạch áp xe và theo dõi sát sau can thiệp giúp giảm thiểu đáng kể các nguy cơ này.

8. Vai trò của thuốc sau chích rạch áp xe nhỏ

Các loại thuốc đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong điều trị sau chích rạch. Kháng sinh giúp kiểm soát vi khuẩn còn sót lại, giảm nguy cơ tái nhiễm và biến chứng. Thuốc giảm đau giúp người bệnh dễ chịu hơn, trong khi bồi phụ nước, điện giải hỗ trợ phục hồi toàn trạng.

Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ, dựa trên tình trạng lâm sàng và kết quả xét nghiệm nhằm tối ưu hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Hi vọng bài viết trên đây đã giúp bạn nắm được quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ. Tại Thu Cúc kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ được thực hiện theo chuẩn y khoa với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, nhờ đó ổ mủ được giải phóng và dẫn lưu triệt để, an toàn và hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn xử trí áp xe đúng cách!

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Gói khám
Bài viết liên quan
1900558892
zaloChat
Tìm hiểu quy trình kỹ thuật chích rạch áp xe nhỏ