Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Tăng đông máu là gì? Liên quan đến đột quỵ thế nào?

Tăng đông máu là gì? Liên quan đến đột quỵ thế nào?

Tăng đông máu là gì là thắc mắc của nhiều người khi được bác sĩ chỉ định làm các xét nghiệm đông máu hoặc đánh giá nguy cơ huyết khối. Đây là tình trạng máu có xu hướng hình thành cục máu đông bất thường, làm tăng nguy cơ tắc mạch và có thể dẫn đến đột quỵ nếu không được phát hiện, kiểm soát kịp thời.

Tăng đông máu là gì? Mối liên hệ với đột quỵ não

1. Tăng đông máu là gì?

1.1. Tăng đông máu là tình trạng gì?

Tăng đông máu là tình trạng hệ thống đông máu của cơ thể hoạt động quá mức, khiến máu dễ hình thành cục máu đông hơn bình thường. Bình thường, quá trình đông máu giúp cầm máu khi cơ thể bị tổn thương. Tuy nhiên, khi cơ chế này bị kích hoạt không phù hợp, các cục máu đông có thể xuất hiện ngay cả khi không có chảy máu, gây tắc nghẽn dòng máu trong động mạch hoặc tĩnh mạch.

Nói cách khác, đây là sự mất cân bằng giữa các yếu tố thúc đẩy đông máu và các cơ chế chống đông tự nhiên trong cơ thể. Tình trạng này còn được gọi là hội chứng tăng đông máu (hypercoagulable state hoặc thrombophilia).

Các cục máu đông hình thành có thể tồn tại tại chỗ hoặc di chuyển theo dòng máu đến nhiều cơ quan quan trọng như não, tim, phổi, gây ra các biến chứng nguy hiểm.

tăng đông máu là gì
Tăng đông máu là tính trạng hệ thống đông máu của cơ thể hoạt động quá mức, khiến cục máu đông dễ hình thành.

1.2. Nguyên nhân gây hội chứng tăng đông máu là gì?

Hội chứng tăng đông máu được chia thành hai nhóm nguyên nhân chính.

Tăng đông máu bẩm sinh

Đây là tình trạng liên quan đến các bất thường di truyền làm giảm khả năng chống đông tự nhiên của cơ thể. Một số nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Thiếu protein C, protein S hoặc antithrombin.
  • Đột biến yếu tố V Leiden.
  • Đột biến gen Prothrombin G20210A.

Những người có bất thường di truyền này thường có nguy cơ huyết khối cao hơn, đặc biệt khi kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác.

Tăng đông máu mắc phải

Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến hơn trong thực hành lâm sàng. Các yếu tố có thể làm tăng nguy cơ đông máu gồm:

  • Tuổi cao.
  • Béo phì.
  • Ít vận động hoặc nằm lâu sau phẫu thuật.
  • Mang thai và sau sinh.
  • Ung thư.
  • Sử dụng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone.
  • Hội chứng kháng phospholipid.
  • Hút thuốc lá.
  • Một số bệnh lý viêm hoặc bệnh tự miễn.

Thông thường, nhiều yếu tố nguy cơ có thể cùng tồn tại, làm tăng khả năng hình thành huyết khối.

2. Tăng đông máu có nguy hiểm không?

2.1. Những biến chứng của tăng đông máu là gì?

Tình trạng tăng đông máu không phải lúc nào cũng gây triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, hậu quả đáng lo ngại là nguy cơ hình thành huyết khối gây tắc mạch. Một số biến chứng thường gặp ở những người bị tăng đông máu gồm:

  • Huyết khối tĩnh mạch sâu ở chân.
  • Thuyên tắc động mạch phổi.
  • Nhồi máu cơ tim.
  • Đột quỵ thiếu máu não.
  • Huyết khối ở các mạch máu khác như tĩnh mạch cửa, tĩnh mạch não hoặc động mạch ngoại vi.

Trong đó, đột quỵ và thuyên tắc phổi là hai biến chứng có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.

2.2. Triệu chứng cảnh báo

Nhiều trường hợp hội chứng tăng đông máu chỉ được phát hiện sau khi đã xảy ra biến chứng. Tuy nhiên, khi cục máu đông hình thành, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu  tùy vị trí có huyết khối.

Nếu huyết khối ở chân:

  • Đau hoặc căng tức bắp chân.
  • Sưng một bên chân.
  • Da nóng đỏ tại vị trí tổn thương.

Nếu cục máu đông di chuyển lên phổi:

  • Khó thở đột ngột.
  • Đau ngực.
  • Ho ra máu.
  • Tim đập nhanh.

Nếu cục máu đông gây đột quỵ:

  • Méo miệng.
  • Yếu hoặc liệt tay chân.
  • Nói khó.
  • Mất thị lực đột ngột.
  • Đau đầu dữ dội hoặc mất ý thức.

Khi xuất hiện các triệu chứng trên, cần đến cơ sở y tế ngay để được cấp cứu.

tăng đông máu là gì
Tăng đông máu làm tăng nguy cơ đột quỵ thiếu máu não, nhồi máu cơ tim, thuyên tắc phổi…

3. Tăng đông máu liên quan đến đột quỵ thế nào?

3.1. Vì sao tăng đông máu làm tăng nguy cơ đột quỵ?

Đột quỵ thiếu máu não xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn bởi cục máu đông.

Ở người mắc chứng tăng đông máu, khả năng hình thành huyết khối cao hơn bình thường. Cục máu đông có thể hình thành trực tiếp trong động mạch não hoặc xuất phát từ nơi khác rồi di chuyển lên não, gây tắc mạch.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tăng đông máu chỉ là một trong nhiều yếu tố nguy cơ của đột quỵ.

Trên thực tế, phần lớn các trường hợp đột quỵ còn liên quan đến:

  • Tăng huyết áp.
  • Đái tháo đường.
  • Rối loạn mỡ máu.
  • Xơ vữa động mạch.
  • Rung nhĩ.
  • Hút thuốc lá.
  • Béo phì.
  • Lối sống ít vận động.

Do đó, việc đánh giá nguy cơ đột quỵ cần thực hiện toàn diện chứ không chỉ dựa trên một chỉ số đông máu.

3.2. Những ai nên được đánh giá nguy cơ?

Bác sĩ có thể cân nhắc đánh giá nguy cơ tăng đông máu ở các trường hợp:

  • Người từng bị huyết khối khi còn trẻ.
  • Huyết khối tái phát nhiều lần.
  • Gia đình có nhiều người mắc huyết khối.
  • Đột quỵ không rõ nguyên nhân ở người trẻ.
  • Phụ nữ sảy thai liên tiếp hoặc nghi ngờ hội chứng kháng phospholipid.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật lớn hoặc phải nằm bất động kéo dài.

Việc đánh giá sẽ dựa trên bệnh sử, khám lâm sàng kết hợp các xét nghiệm phù hợp theo chỉ định của bác sĩ.

4. Cách nào dự phòng và phát hiện sớm?

4.1. Xét nghiệm tăng đông máu gồm những gì?

Không có một xét nghiệm tăng đông máu duy nhất có thể chẩn đoán tất cả các trường hợp.

Tùy từng người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm như:

  • Công thức máu.
  • PT, INR.
  • APTT.
  • Fibrinogen.
  • D-dimer.
  • Định lượng protein C, protein S.
  • Antithrombin III.
  • Xét nghiệm kháng phospholipid.
  • Xét nghiệm đột biến gen trong các trường hợp nghi ngờ nguyên nhân di truyền.

Việc chỉ định xét nghiệm tăng đông máu cần dựa trên từng tình huống cụ thể, tránh thực hiện tràn lan vì không phải ai cũng cần làm đầy đủ các xét nghiệm chuyên sâu.

tăng đông máu là gì
Kiểm tra tình trạng đông máu của cơ thể giúp ngăn các biến chứng nguy hiểm.

4.2. Làm gì để giảm nguy cơ huyết khối và đột quỵ?

Để hạn chế nguy cơ hình thành cục máu đông, mỗi người nên:

  • Kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu.
  • Duy trì cân nặng hợp lý.
  • Tập thể dục đều đặn.
  • Uống đủ nước.
  • Không hút thuốc lá.
  • Hạn chế rượu bia.
  • Vận động sớm sau phẫu thuật hoặc trong những chuyến đi dài.
  • Tuân thủ thuốc chống đông nếu được bác sĩ chỉ định.

Đặc biệt, không nên tự ý sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu khi chưa có chỉ định vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng.

Tình trạng tăng đông máu chỉ phản ánh một phần nguy cơ hình thành huyết khối và đột quỵ. Trên thực tế, bác sĩ cần đánh giá đồng thời nhiều yếu tố khác như huyết áp, cholesterol, đường huyết, chức năng tim mạch, bệnh lý mạch máu não và các yếu tố nguy cơ cá nhân để đưa ra kết luận chính xác.

Tại Thu Cúc TCI, khách hàng có thể thăm khám chuyên khoa Nội thần kinh kết hợp các gói khám chức năng và bệnh lý não – thần kinh được xây dựng toàn diện. Danh mục gói khám bao gồm khám chuyên khoa, xét nghiệm máu đánh giá các yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa, chẩn đoán hình ảnh hiện đại như MRI não – mạch não, cùng nhiều kỹ thuật cận lâm sàng giúp phát hiện sớm nguy cơ đột quỵ và các bệnh lý thần kinh ngay từ giai đoạn chưa có triệu chứng.

Việc thăm khám định kỳ, đặc biệt ở người có nhiều yếu tố nguy cơ hoặc tiền sử huyết khối, giúp phát hiện sớm bất thường và xây dựng kế hoạch dự phòng đột quỵ hiệu quả.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Gói khám
Bài viết liên quan
Tìm hiểu thang điểm đánh giá huyết khối tĩnh mạch sâu

Tìm hiểu thang điểm đánh giá huyết khối tĩnh mạch sâu

Thang điểm đánh giá huyết khối tĩnh mạch sâu là công cụ hỗ trợ bác sĩ ước tính khả năng mắc huyết khối tĩnh mạch sâu dựa trên các yếu tố lâm sàng. Tuy nhiên, đây chỉ là bước sàng lọc ban đầu và cần kết hợp thăm khám cùng các phương pháp chẩn đoán […]
1900558892
zaloChat
Tăng đông máu là gì? Liên quan đến đột quỵ thế nào?