Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Các chỉ số xét nghiệm nhiễm trùng máu

Các chỉ số xét nghiệm nhiễm trùng máu

Chỉ số xét nghiệm nhiễm trùng máu là yếu tố quan trọng giúp phát hiện sớm tình trạng nhiễm khuẩn trong máu, từ đó đưa ra phác đồ điều trị kịp thời và hiệu quả. Việc theo dõi các chỉ số này không chỉ hỗ trợ bác sĩ đánh giá mức độ nhiễm trùng mà còn giúp dự đoán nguy cơ biến chứng, đặc biệt ở những đối tượng dễ mắc như trẻ sơ sinh hoặc người có hệ miễn dịch suy yếu.

1.  Vai trò của các chỉ số xét nghiệm trong chẩn đoán nhiễm trùng máu

Chẩn đoán nhiễm trùng máu (sepsis) dựa vào sự kết hợp giữa lâm sàng và các chỉ số xét nghiệm quan trọng. Các xét nghiệm này giúp đánh giá mức độ viêm, xác định nguyên nhân và hướng dẫn điều trị kịp thời. Các chỉ số trong xét nghiệm có vai trò rất quan trọng, cụ thể:

  • Công thức máu (CBC):  Tăng hoặc giảm bất thường có thể là dấu hiệu nhiễm trùng. Số lượng bạch cầu cao thường xuất hiện trong giai đoạn nhiễm trùng cấp, trong khi số lượng quá thấp có thể cho thấy tình trạng nhiễm trùng nặng hoặc suy giảm miễn dịch.
  • C-reactive protein (CRP): CRP là một protein phản ứng cấp tính, tăng cao khi cơ thể có viêm hoặc nhiễm trùng. Mức CRP có thể giúp đánh giá mức độ viêm và theo dõi hiệu quả điều trị.
  •  Procalcitonin (PCT): PCT là chỉ số nhạy cảm cho nhiễm khuẩn do vi khuẩn, đặc biệt trong nhiễm trùng huyết. Mức PCT tăng cao thường gợi ý nhiễm khuẩn nặng và có thể dùng để hướng dẫn việc dừng hoặc tiếp tục kháng sinh.
  • Lactate huyết thanh: Lactate tăng khi các mô bị thiếu oxy do tuần hoàn kém, thường gặp trong nhiễm trùng huyết nặng. Đây là chỉ số dự báo tiên lượng quan trọng, giúp nhận biết nguy cơ sốc nhiễm trùng.
  • Cấy máu: Cấy máu là tiêu chuẩn vàng để xác định vi khuẩn hoặc nấm gây nhiễm trùng. Kết quả cấy giúp lựa chọn kháng sinh thích hợp và đánh giá đáp ứng điều trị.

Tóm lại, các chỉ số xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán nhiễm trùng máu, giúp phát hiện sớm, phân loại mức độ nghiêm trọng và hướng dẫn điều trị chính xác, góp phần giảm nguy cơ tử vong.

2. Các chỉ số xét nghiệm cơ bản để đánh giá nhiễm trùng máu

Chẩn đoán nhiễm trùng máu dựa trên triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm để xác định vi khuẩn gây bệnh. Một số chỉ số xét nghiệm nhiễm trùng máu quan trọng bao gồm:

Xét nghiệm cấy máu

Cấy máu là tiêu chuẩn vàng để xác định nhiễm trùng máu, giúp định danh vi sinh vật gây bệnh và thực hiện kháng sinh đồ để lựa chọn thuốc phù hợp. Lưu ý: Kết quả cấy máu âm tính không loại trừ nhiễm trùng máu, vì khoảng 60% trường hợp có thể âm tính.

  • Nên lấy ít nhất 2 mẫu máu từ các vị trí khác nhau, mỗi mẫu ≥10 ml, và nuôi cấy cả hiếu khí lẫn kỵ khí.
  • Nếu bệnh nhân đã dùng kháng sinh, cần ngưng thuốc ít nhất 24 giờ trước khi lấy mẫu.
  • Trong trường hợp có catheter mạch máu trên 48 giờ, ít nhất một mẫu nên lấy qua catheter.
  • Ngoài máu, bệnh phẩm từ ổ nhiễm trùng khác như dịch hô hấp, nước tiểu hoặc mủ cũng nên được xét nghiệm để tăng độ chính xác.

Xét nghiệm cấy máu là cơ sở để đánh giá chỉ số nhiễm trùng máu ở trẻ em và người lớn, giúp hướng dẫn điều trị kháng sinh kịp thời.

Xét nghiệm Procalcitonin (PCT)

PCT là marker đặc hiệu giúp phát hiện nhiễm trùng máu nặng và theo dõi đáp ứng điều trị. Nồng độ PCT tăng sau khoảng 2 giờ khi có nhiễm trùng.

  • < 0,05 ng/ml: Bình thường;
  • 0,25 – 0,50 ng/ml: Cân nhắc sử dụng kháng sinh;
  • 0,50 ng/ml: Bắt buộc dùng kháng sinh;
  • 0,5 – 2,0 ng/ml: Phản ứng viêm hệ thống, có thể do chấn thương hoặc phẫu thuật;
  • 2,0 – 10 ng/ml: SIRS nghiêm trọng, nguyên nhân nhiễm trùng hệ thống;
  • 10 ng/ml: nhiễm trùng huyết nặng hoặc sốc nhiễm khuẩn.

PCT là một trong những chỉ số xét nghiệm nhiễm trùng máu nhạy và chính xác, đặc biệt trong nhiễm khuẩn huyết nặng.

chỉ số xét nghiệm nhiễm trùng máu
PCT là marker đặc hiệu giúp phát hiện nhiễm trùng máu nặng và theo dõi đáp ứng điều trị

Xét nghiệm Protein phản ứng C (CRP)

CRP tăng cao phản ánh giai đoạn cấp của viêm nhiễm. Trong nhiễm trùng máu, CRP thường > 150 mg/L. Đây là một chỉ số nhiễm trùng máu cơ bản, giúp theo dõi diễn tiến bệnh và hiệu quả điều trị.

Công thức máu

Các thay đổi trong công thức máu cũng là dấu hiệu quan trọng:

  • Bạch cầu ngoại vi > 12 G/L hoặc < 4 G/L;
  • Tỷ lệ bạch cầu non > 10%;
  • Giảm tiểu cầu (< 100 G/L).

Những chỉ số xét nghiệm nhiễm trùng máu ở trẻ em hoặc người lớn này giúp đánh giá mức độ viêm và nguy cơ biến chứng.

Xét nghiệm đông máu

Nhiễm trùng máu nặng có thể gây rối loạn đông máu: INR > 1,5 hoặc aPTT > 60 giây.

Các xét nghiệm này cùng nhau tạo nên một bộ xét nghiệm nhiễm trùng máu đầy đủ, giúp chẩn đoán chính xác, theo dõi diễn tiến bệnh và hướng dẫn điều trị hiệu quả.

3. Các xét nghiệm hỗ trợ khác

Ngoài các xét nghiệm cơ bản, có một số xét nghiệm nhiễm trùng máu giúp đánh giá nhanh và chính xác tình trạng bệnh nhân, đặc biệt là ở trẻ em. Một trong số đó là xét nghiệm vật lý sinh học, đo lường hành vi của tế bào miễn dịch khi bị căng thẳng. Xét nghiệm này giúp phân loại nguy cơ nhiễm trùng trong vòng 8 phút, từ khả năng nhiễm trùng thấp, cần đánh giá lâm sàng thêm, đến khả năng nhiễm trùng cao, nhờ đó rút ngắn thời gian ra quyết định và sử dụng kháng sinh hiệu quả hơn, đồng thời giảm các xét nghiệm máu không cần thiết.

Ngoài ra, xét nghiệm lactate cũng là chỉ số quan trọng trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh nhân nhiễm trùng huyết. Nồng độ lactate cao liên quan chặt chẽ đến kết quả xấu và tỷ lệ tử vong cao. Ví dụ, bệnh nhân sốc nhiễm trùng có thể được nhận biết khi lactate > 2 mmol/L sau hồi sức dịch đầy đủ và cần thuốc co mạch để duy trì huyết áp.

chỉ số xét nghiệm nhiễm trùng máu
Xét nghiệm lactate cũng là chỉ số quan trọng trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh nhân nhiễm trùng huyết

Các dấu ấn sinh học cơ tim như troponin, peptide lợi niệu và myoglobin cũng được theo dõi, vì rối loạn chức năng cơ tim là biến chứng thường gặp của nhiễm trùng huyết. Nồng độ myoglobin ≥ 922,4 µg/L có thể dự đoán tỷ lệ tử vong trong 28 ngày.

4. Khi nào cần làm xét nghiệm nhiễm trùng máu?

Xét nghiệm nhiễm trùng máu là cần thiết trong các trường hợp sau:

  • Người cao tuổi, trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non.
  • Những người đang dùng corticoid kéo dài hoặc thuốc ức chế miễn dịch sau ghép tạng.
  • Bệnh nhân đang điều trị hóa trị, xạ trị.
  • Người mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường, HIV/AIDS, xơ gan, bệnh van tim, tim bẩm sinh, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc suy thận.
  • Sau khi cắt lách, nghiện rượu, hoặc có bệnh máu ác tính, bạch cầu hạt giảm.
  • Người sử dụng các thiết bị xâm lấn như đinh nội tủy, catheter hay ống nội khí quản.

Bệnh nhiễm trùng huyết là tình trạng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng, nhưng các triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng. Vì vậy, xét nghiệm nhiễm trùng máu và các chỉ số xét nghiệm nhiễm trùng máu, chỉ số nhiễm trùng máu giúp bác sĩ chẩn đoán sớm, can thiệp kịp thời, từ đó nâng cao khả năng hồi phục và giảm nguy cơ biến chứng.

Tóm lại, việc theo dõi và đánh giá các chỉ số xét nghiệm nhiễm trùng máu đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán sớm và đưa ra phương pháp điều trị kịp thời. Nhờ những chỉ số này, bác sĩ có thể nắm rõ mức độ nhiễm trùng, từ đó giảm thiểu nguy cơ biến chứng nghiêm trọng và nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cho người bệnh.

Nguồn thông tin tham khảo: NCBI

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider &#8211; Banner Gói khám
Bài viết liên quan
Rối loạn chuyển hóa Purin là gì?

Rối loạn chuyển hóa Purin là gì?

Rối loạn chuyển hóa Purin là gì và vì sao tình trạng này ngày càng được quan tâm trong y học hiện đại? Đây là một rối loạn liên quan đến quá trình phân giải và đào thải purin trong cơ thể, có thể làm tăng axit uric máu và dẫn đến nhiều hệ lụy […]
1900558892
zaloChat