Biểu hiện của virus RSV khi mắc bệnh
Virus hợp bào hô hấp (RSV) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ nhỏ, đặc biệt vào thời điểm giao mùa. Tuy nhiên, nhiều phụ huynh vẫn nhầm lẫn biểu hiện của virus RSV với cảm lạnh thông thường, dẫn đến việc theo dõi và xử trí chưa kịp thời. Nhận biết sớm các dấu hiệu đặc trưng sẽ giúp cha mẹ chủ động chăm sóc trẻ đúng cách và phòng ngừa những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
1. Biểu hiện RSV giai đoạn khởi phát (1-3 ngày đầu)
Trong 1-3 ngày đầu sau khi phát bệnh, biểu hiện của virus RSV thường khá nhẹ và dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh thông thường. Đây là giai đoạn virus bắt đầu tấn công niêm mạc đường hô hấp trên, vì vậy triệu chứng chủ yếu tập trung ở mũi và họng, chưa lan sâu xuống phổi.
Dấu hiệu thường gặp nhất là chảy nước mũi trong, nghẹt mũi và hắt hơi. Trẻ có thể ho khan nhẹ, từng cơn ngắn và chưa có biểu hiện khó thở rõ ràng. Một số trường hợp có sốt nhẹ hoặc không sốt, vì vậy phụ huynh dễ chủ quan. Những triệu chứng ban đầu này chính là các biểu hiện nhiễm virus RSV điển hình ở giai đoạn khởi phát.
Ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, bệnh có thể biểu hiện kín đáo hơn. Bé có thể quấy khóc nhiều, bú kém, ngủ ít hoặc mệt hơn bình thường. Đây được xem là dấu hiệu virus rRSV sớm nhưng không đặc hiệu, do đó rất cần theo dõi sát diễn tiến trong những ngày tiếp theo.
Điểm quan trọng cần lưu ý là ở giai đoạn 1-3 ngày đầu, tình trạng thường còn nhẹ. Tuy nhiên, nếu virus tiếp tục nhân lên và lan xuống đường hô hấp dưới, trẻ có thể bắt đầu xuất hiện ho nhiều hơn, khò khè hoặc thở nhanh sau ngày thứ 3-4. Vì vậy, việc nhận biết sớm các biểu hiện của virus RSV ngay từ giai đoạn khởi phát sẽ giúp phụ huynh chủ động theo dõi và xử trí kịp thời.

2. Biểu hiện RSV giai đoạn toàn phát
Sau khi xâm nhập cơ thể khoảng 4-6 ngày, virus bắt đầu bộc lộ rõ các dấu hiệu bệnh. Ở giai đoạn toàn phát, biểu hiện của virus RSV thường tập trung ở đường hô hấp và tiến triển rõ ràng hơn so với những ngày đầu.
Cụ thể, triệu chứng virus RSV phổ biến gồm: Sổ mũi, nghẹt mũi, ho tăng dần, hắt hơi, sốt và thở khò khè. Trẻ có thể mệt, bú kém hoặc ăn uống kém hơn bình thường. Các biểu hiện nhiễm virus RSV này thường xuất hiện nối tiếp nhau, không bùng phát đồng loạt trong cùng một thời điểm.
3. Biểu hiện đặc trưng ở trẻ sơ sinh
Ở trẻ sơ sinh, biểu hiện đặc trưng khi nhiễm RSV thường không rầm rộ như ở trẻ lớn mà khá âm thầm. Nhiều bé chỉ có các dấu hiệu virus RSV như quấy khóc nhiều hơn bình thường, bú kém, ít linh hoạt và thở khó. Đây có thể là những triệu chứng nhiễm virus RSV sớm mà cha mẹ dễ bỏ qua.
Khi bệnh tiến triển nặng hơn, các triệu chứng virus RSV ở trẻ sơ sinh sẽ rõ ràng hơn, bao gồm: Thở nhanh, thở nông và ngắn; Lồng ngực lõm xuống theo từng nhịp thở do bé phải gắng sức hô hấp; Ho; Ăn uống kém; Mệt mỏi bất thường và cáu kỉnh kéo dài. Những biểu hiện này cho thấy đường hô hấp của trẻ đang bị ảnh hưởng đáng kể.
Phần lớn trẻ có thể hồi phục sau 1-2 tuần. Tuy nhiên, trẻ sinh non hoặc có bệnh tim, phổi mạn tính sẽ có nguy cơ diễn tiến nặng và có thể cần nhập viện để theo dõi và hỗ trợ hô hấp kịp thời.
4. Biểu hiện RSV khi gây viêm tiểu phế quản
Khi bệnh tiến triển xuống đường hô hấp dưới và gây viêm tiểu phế quản, các triệu chứng rõ rệt hơn như sau:
- Khó thở: Thở nhanh, rút lõm lồng ngực, khi nặng có thể thở khò khè rõ rệt;
- Thở khò khè và mệt: Đặc biệt lúc hít vào và ra;
- Ho nhiều, ngày càng nặng;
- Giảm bú hoặc bỏ bú, trẻ mệt mỏi, quấy khóc hơn;
- Tím tái hoặc thiếu oxy nếu đường thở bị tắc nặng;
- Ở trẻ đặc thù (như trẻ sơ sinh, sinh non), có thể xuất hiện cơn ngưng thở, bú kém rõ rệt.

5. Biểu hiện RSV khi gây viêm phổi
Khi virus hợp bào hô hấp lan xuống đường hô hấp dưới và gây tổn thương nhu mô phổi, người bệnh có thể xuất hiện tình trạng viêm phổi. Biểu hiện lúc này không còn giống cảm lạnh thông thường mà trở nên rõ rệt và nghiêm trọng hơn, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch.
Trước hết, khó thở và thở nhanh là dấu hiệu thường gặp nhất. Người bệnh có cảm giác hụt hơi, phải thở gấp hoặc dùng nhiều sức để hít vào. Ở trẻ nhỏ, có thể quan sát thấy hiện tượng rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi hoặc thở rít. Đây là biểu hiện cho thấy phổi bị viêm, cản trở quá trình trao đổi oxy.
Bên cạnh đó, người bệnh có thể ho nhiều và khò khè. Ban đầu có thể chỉ là ho khan nhẹ, nhưng khi RSV gây viêm phổi, cơn ho trở nên dồn dập hơn, kèm tiếng khò khè do đường thở bị viêm và tăng tiết dịch. Một số trường hợp có thể có đờm, đặc biệt nếu xảy ra bội nhiễm vi khuẩn.
Sốt cao hoặc sốt kéo dài cũng là biểu hiện thường gặp. Trẻ nhỏ có thể sốt liên tục nhiều ngày, kèm theo mệt mỏi, quấy khóc hoặc bỏ bú. Người lớn có thể sốt kèm đau nhức cơ thể và cảm giác kiệt sức. Nếu sốt không giảm sau vài ngày hoặc tăng dần, cần được thăm khám để loại trừ viêm phổi tiến triển nặng.
Ở những trường hợp nghiêm trọng hơn, người bệnh có thể xuất hiện tím tái môi hoặc đầu ngón tay do thiếu oxy trong máu. Đây là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm, cho thấy chức năng hô hấp bị suy giảm đáng kể và cần cấp cứu ngay.
Ngoài các triệu chứng hô hấp, người bệnh – đặc biệt là trẻ sơ sinh có thể mệt lả, giảm ăn uống hoặc giảm mức độ hoạt động. Trẻ bú kém, ngủ nhiều bất thường hoặc lơ mơ là những dấu hiệu không nên bỏ qua.
6. Dấu hiệu cảnh báo bệnh chuyển nặng
Khi trẻ xuất hiện biểu hiện nhiễm virus RSV, cha mẹ cần theo dõi sát để phát hiện sớm những dấu hiệu trở nặng. Cần đưa trẻ đi khám ngay nếu có một trong các dấu hiệu virus RSV sau:
- Trẻ dưới 3 tháng tuổi sốt từ 38°C trở lên.
- Sốt cao trên 40°C ở bất kỳ độ tuổi nào.
- Các triệu chứng virus RSV không cải thiện hoặc nặng hơn sau khoảng một tuần.
- Trẻ kéo tai, chảy dịch tai – có thể kèm theo viêm tai giữa.
- Ho dữ dội, khó thở, thở khò khè hoặc thở phát ra tiếng bất thường.
Ngoài ra, cần liên hệ bác sĩ nếu bạn trên 65 tuổi, có hệ miễn dịch suy yếu, hoặc đang mắc bệnh tim, bệnh phổi kèm theo. Hãy đến phòng cấp cứu ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm như:
- Khó thở rõ rệt, thở rít, thở khò khè nặng.
- Cánh mũi phập phồng, lõm ngực khi thở.
- Da, môi hoặc đầu ngón tay chuyển màu xanh tím hoặc xám.
Đây là những biểu hiện nhiễm virus RSV cho thấy bệnh đang chuyển nặng và cần được xử trí y tế khẩn cấp để tránh biến chứng nguy hiểm.

7. Biểu hiện RSV ở người lớn
Theo CDC, hầu hết người trưởng thành nhiễm RSV sẽ có triệu chứng nhẹ, nhưng vẫn có nguy cơ diễn biến nặng nếu thuộc nhóm nguy cơ cao. Ở giai đoạn đầu, biểu hiện RSV ở người lớn thường xuất hiện sau 4-6 ngày kể từ khi tiếp xúc với virus và bao gồm:
- Chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi;
- Ho khan hoặc ho có đờm nhẹ;
- Đau họng;
- Hắt hơi;
- Mệt mỏi;
- Sốt nhẹ hoặc không sốt.
Các triệu chứng này thường kéo dài khoảng 1-2 tuần và có thể tự khỏi ở người có sức đề kháng tốt. Nếu virus lan xuống phế quản và phổi, người bệnh có thể xuất hiện:
- Ho nhiều và nặng hơn;
- Thở khò khè;
- Khó thở hoặc hụt hơi;
- Tức ngực.
Ở người có bệnh hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), RSV có thể làm bệnh nền bùng phát. Theo WHO, RSV là một trong những nguyên nhân gây viêm phế quản và viêm phổi ở cả trẻ em và người lớn có nguy cơ cao.
Tóm lại, việc nhận biết sớm biểu hiện của virus RSV đóng vai trò quan trọng trong quá trình theo dõi và chăm sóc trẻ. Từ những dấu hiệu ban đầu như sổ mũi, ho nhẹ, sốt cho đến các triệu chứng nặng hơn như thở khò khè, khó thở hay tím tái, cha mẹ cần quan sát kỹ để có hướng xử trí phù hợp. Khi hiểu rõ biểu hiện của virus RSV, gia đình sẽ chủ động hơn trong việc chăm sóc tại nhà và đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời, giúp hạn chế nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
Nguồn thông tin tham khảo: WHO, CDC, Mayo Clinic, Cleveland Clinic











