Bệnh nhiễm trùng máu có tái phát không?
Nhiễm trùng huyết có thể làm tổn thương các mô và gây suy đa phủ tạng, có thể dẫn đến tử vong. Những ai đã từng bị nhiễm trùng huyết chắc chắn sẽ có một mối lo rằng bệnh nhiễm trùng máu có tái phát không? Câu trả lời cho thắc mắc này sẽ có trong bài viết dưới đây, mời bạn đọc tham khảo.
1. Bệnh nhiễm trùng máu có tái phát không?
Bệnh nhiễm trùng huyết có tái phát không? Câu trả lời là CÓ THỂ tái phát, đặc biệt ở những người thuộc nhóm nguy cơ cao. Tuy nhiên, không phải ai từng mắc cũng sẽ bị lại.
Nhiễm trùng huyết là nguyên nhân nhập viện phổ biến và gây nhiều hệ lụy lâu dài. Dù hiện nay nhiều bệnh nhân đã được cứu sống sau đợt điều trị đầu tiên, nhưng họ vẫn có nguy cơ nhập viện lại và gặp các vấn đề sức khỏe tái diễn, nhất là trong 90 ngày đầu sau xuất viện, với tỷ lệ khoảng 30–40%.
Ngoài ra, các nghiên cứu cho thấy nhiễm trùng huyết có thể tái phát do cùng một loại vi khuẩn trong vòng 12 tháng, với tỷ lệ gần 5%. Riêng trường hợp viêm nội tâm mạc tái phát, tỷ lệ này khoảng 2,6%. Điều này cho thấy người bệnh vẫn cần được theo dõi sát sau điều trị để hạn chế nguy cơ tái nhiễm.

2. Ai dễ bị tái phát hay có nguy cơ tái phát cao?
Tỷ lệ nhiễm trùng sau đó cao có thể do nhiều yếu tố, bao gồm
- Suy giảm miễn dịch do nhiễm trùng huyết: Sau “trận chiến” với nhiễm trùng huyết trước đó, hệ miễn dịch không còn mạnh mẽ như trước mà rơi vào trạng thái tê liệt. Lúc này, cơ thể giống như một “thành trì” mất đi “quân đội” bảo vệ, khiến các loại vi khuẩn mới dễ dàng tấn công.
- Các bệnh đồng mắc phổ biến ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết làm tăng nguy cơ nhiễm trùng: Các bệnh nền (như tiểu đường, suy thận, bệnh tim) vốn đã làm suy yếu cơ thể, nay kết hợp thêm hậu quả của nhiễm trùng huyết khiến khả năng chống chọi với vi trùng gần như bằng không.
- Các biến thể di truyền: Một số người mang các biến thể di truyền khiến hệ miễn dịch của họ phản ứng kém hiệu quả hơn bình thường. Điều này giải thích tại sao cùng một mức độ bệnh, nhưng có người dễ bị tái nhiễm trùng hơn người khác.
- Gián đoạn hệ vi sinh vật trong quá trình nhập viện ban đầu do nhiễm trùng huyết.
3. Vì sao nhiễm trùng máu có thể tái phát?
Bệnh nhiễm trùng máu có tái phát không? Câu trả lời là có. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng hệ vi sinh vật đường ruột có thể bị rối loạn nghiêm trọng ở những bệnh nặng và có nguy cơ chuyển thành nhiễm trùng khi bị căng thẳng sinh lý.
Bình thường, vi khuẩn có lợi giúp bảo vệ niêm mạc ruột. Khi bị nhiễm trùng huyết, các vi khuẩn này bị tiêu diệt (do bệnh hoặc do kháng sinh), làm lớp màng bảo vệ ruột bị yếu đi và dễ bị “thủng”. Khi lợi khuẩn mất đi, các vi khuẩn gây hại (như vi khuẩn đa kháng thuốc) sẽ bùng phát số lượng. Chúng không còn bị kìm hãm, dẫn đến việc ruột – một cơ quan tiêu hóa trở thành nơi chứa đầy tác nhân gây bệnh.
Do niêm mạc ruột bị tổn thương, vi khuẩn và độc tố có thể dễ dàng xuyên qua thành ruột để đi vào máu và các cơ quan khác (như phổi, gan). Đây chính là nguyên nhân dẫn đến các đợt nhiễm trùng mới sau đó. Khi hệ vi sinh bị rối loạn, hệ miễn dịch không còn nhận được tín hiệu điều phối đúng, trở nên suy yếu và phản ứng kém hiệu quả trước các tác nhân gây bệnh mới.
4. Dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng máu tái phát
Khi thấy cơ thể có một trong những biểu hiện dưới đây, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay lập tức vì đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng tiến triển nặng:
- Rối loạn thân nhiệt: Sốt cao liên tục kèm theo người run cầm cập (lạnh run).
- Tinh thần bất ổn: Bỗng nhiên lú lẫn, lơ mơ, không nhận biết được người thân hay nơi mình đang ở (mất định hướng).
- Bất thường về mạch: Cảm thấy tim đập nhanh liên hồi trong lồng ngực hoặc mạch yếu, khó bắt.
- Thay đổi về da: Da lạnh ngắt, ẩm ướt hoặc vã mồ hôi đầm đìa dù không vận động mạnh.
- Khó khăn khi thở: Cảm thấy hụt hơi, thở gấp, thở mệt hoặc phải gắng sức để thở.
- Suy kiệt cơ thể: Cảm giác đau nhức toàn thân hoặc mệt mỏi đến mức không thể tự sinh hoạt bình thường

5. Cách điều trị, phòng ngừa khi nhiễm trùng máu tái phát
Điều trị nhiễm trùng huyết cần thực hiện sớm và phối hợp nhiều biện pháp cùng lúc để kiểm soát nhiễm trùng, ổn định tình trạng bệnh nhân và hạn chế biến chứng. Dưới đây là các hướng điều trị chính:
- Kiểm soát ổ nhiễm trùng: Sử dụng kháng sinh cho tất cả bệnh nhân, kết hợp can thiệp ngoại khoa khi cần để loại bỏ nguồn nhiễm trùng.
- Ổn định huyết động: Truyền dịch nhằm duy trì huyết áp và tuần hoàn. Trường hợp sốc nhiễm trùng có thể cần dùng thuốc vận mạch.
- Điều chỉnh phản ứng của cơ thể: Hiện chưa có biện pháp đặc hiệu tác động trực tiếp vào miễn dịch, nhưng glucocorticoid thường được dùng như liệu pháp hỗ trợ.
- Sử dụng kháng sinh hợp lý: Tránh lạm dụng nhiều loại kháng sinh hoặc dùng kéo dài không cần thiết vì làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Khi xác định được vi khuẩn gây bệnh, nên chuyển sang kháng sinh phổ hẹp phù hợp. Hạn chế thay đổi hoặc bổ sung thêm nhóm kháng sinh mới để giảm nguy cơ tái phát và biến chứng sau điều trị.
Bệnh nhiễm trùng máu có tái phát không phụ thuộc rất nhiều vào cách bạn chăm sóc và phòng ngừa lâu dài. Nếu chủ động bảo vệ sức khỏe đúng cách, nguy cơ tái phát sẽ giảm đáng kể. Dưới đây là những biện pháp quan trọng bạn nên thực hiện:
- Giữ vệ sinh cá nhân: Rửa tay bằng xà phòng ít nhất 20 giây sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn và khi từ nơi công cộng về. Ăn chín, uống sôi, vệ sinh sạch dụng cụ và khu vực nấu nướng.
- Chăm sóc vết thương: Sát trùng ngay khi có vết trầy xước, đứt tay. Băng kín bằng gạc sạch và theo dõi dấu hiệu sưng, đỏ, đau để đi khám kịp thời.
- Kiểm soát bệnh nền: Nếu có tiểu đường, bệnh thận hoặc phổi mạn tính, cần tuân thủ điều trị để giữ sức đề kháng ổn định.
- Tiêm phòng đầy đủ: Nên tiêm vắc-xin cúm, phế cầu và thủy đậu để giảm nguy cơ biến chứng nặng dẫn đến nhiễm trùng máu.
Tóm lại, bệnh nhiễm trùng máu có tái phát không phụ thuộc rất lớn vào tình trạng sức khỏe và cách phòng ngừa của mỗi người. Nếu không kiểm soát tốt bệnh nền, chủ quan trong vệ sinh hoặc chăm sóc vết thương, nguy cơ tái phát vẫn có thể xảy ra. Vì vậy, để hạn chế tối đa khả năng bệnh quay trở lại, bạn cần duy trì lối sống lành mạnh, tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ và chủ động phòng ngừa các nguồn lây nhiễm.











