Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Viêm giác mạc: Dấu hiệu nhận biết, cách chữa và phòng ngừa

Viêm giác mạc: Dấu hiệu nhận biết, cách chữa và phòng ngừa

Viêm giác mạc xảy ra khi lớp giác mạc ở phía trước nhãn cầu bị viêm, làm ảnh hưởng đến bề mặt trong suốt có vai trò quan trọng đối với khả năng nhìn. Bệnh có thể liên quan đến nhiễm trùng, chấn thương, kính áp tròng hoặc một số vấn đề khác ở mắt. Tùy nguyên nhân và mức độ, viêm giác mạc có thể gây đau, đỏ mắt, chảy nước mắt, nhìn mờ và sợ ánh sáng. Nếu không được phát hiện, điều trị phù hợp, tổn thương giác mạc có thể để lại sẹo và ảnh hưởng đến thị lực.

1. Dấu hiệu viêm giác mạc là gì?

Các biểu hiện của viêm giác mạc có thể xuất hiện ở nhiều mức độ khác nhau. Một số triệu chứng khá giống với các bệnh lý mắt khác nên người bệnh không nên tự chẩn đoán hoặc tự mua thuốc điều trị. Những dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Vướng hoặc khó chịu trong mắt, tương tự cảm giác có vật nhỏ mắc trong mắt. 
  • Đau, nhức hoặc nóng rát tại mắt.
  • Mắt đỏ, chảy nhiều nước mắt.
  • Nhạy cảm với ánh sáng, khó chịu khi nhìn nơi có ánh sáng mạnh.
  • Thị lực giảm, hình ảnh nhìn mờ hoặc không rõ nét.
  • Khó mở mắt do đau hoặc kích thích.
  • Xuất hiện dịch tiết hoặc ghèn ở mắt.
  • Trường hợp tổn thương rõ có thể xuất hiện vùng đục hoặc đốm trắng trên giác mạc.

Đặc biệt, tình trạng đau mắt kèm đỏ mắt, sợ ánh sáng hoặc nhìn mờ cần được chú ý. Với một số trường hợp nhiễm trùng, tổn thương giác mạc có thể tiến triển nhanh, vì vậy việc khám sớm giúp xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp.

viêm giác mạc
Viêm giác mạc xảy ra khi lớp giác mạc ở phía trước nhãn cầu bị viêm, làm ảnh hưởng đến bề mặt trong suốt có vai trò quan trọng đối với khả năng nhìn.

2. Viêm giác mạc cấp và viêm giác mạc mạn tính khác nhau thế nào?

Về diễn biến, viêm giác mạc cấp thường khởi phát trong thời gian ngắn, các triệu chứng như đau mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt, sợ ánh sáng hoặc nhìn mờ có thể xuất hiện rõ rệt. Trong khi đó, viêm giác mạc mạn tính thường kéo dài hoặc tái diễn, biểu hiện có thể dai dẳng và liên quan đến nguyên nhân nền hoặc tình trạng tổn thương giác mạc chưa được kiểm soát.

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào thời gian xuất hiện triệu chứng để đánh giá mức độ nguy hiểm. Viêm giác mạc có thể do vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng hoặc các nguyên nhân không nhiễm trùng. Đặc biệt, người sử dụng kính áp tròng không đúng cách có nguy cơ gặp viêm giác mạc do vi sinh vật.

Vì vậy, khi có triệu chứng bất thường, người bệnh nên khám chuyên khoa Mắt để bác sĩ kiểm tra giác mạc, xác định nguyên nhân và đánh giá mức độ tổn thương. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cần sử dụng đèn khe hoặc lấy mẫu tại giác mạc để hỗ trợ chẩn đoán.

3. Cách chữa viêm giác mạc là gì để hạn chế biến chứng?

Cách chữa viêm giác mạc phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ viêm và tình trạng tổn thương giác mạc. Do đó, người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt, đặc biệt là thuốc có chứa corticoid, khi chưa được bác sĩ thăm khám và chỉ định.

  • Thuốc điều trị nhiễm trùng: Nếu nguyên nhân do vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng, thuốc sẽ được lựa chọn theo tác nhân nghi ngờ hoặc được xác định.
  • Thuốc hỗ trợ: Một số trường hợp có thể cần thuốc giúp giảm triệu chứng hoặc hỗ trợ quá trình hồi phục bề mặt nhãn cầu.
  • Ngừng sử dụng kính áp tròng: Người đang đeo kính áp tròng cần tháo kính và ngừng sử dụng trong thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Theo dõi và tái khám: Những trường hợp tổn thương giác mạc cần được kiểm tra lại để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm diễn biến bất thường.
  • Can thiệp chuyên sâu: Nếu tổn thương nặng, không đáp ứng với điều trị hoặc để lại tổn thương nghiêm trọng, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp can thiệp phù hợp, trong đó một số trường hợp có thể cần ghép giác mạc.

Trong thời gian điều trị, người bệnh nên tránh dụi mắt, không tự ý đắp hoặc nhỏ các sản phẩm không được bác sĩ chỉ định. Việc tự điều trị không đúng nguyên nhân có thể khiến tổn thương kéo dài hoặc làm tăng nguy cơ ảnh hưởng thị lực.

4. Phòng ngừa viêm giác mạc như thế nào?

Để phòng ngừa viêm giác mạc, cần hạn chế những yếu tố có thể gây tổn thương hoặc tạo điều kiện cho vi sinh vật xâm nhập giác mạc. Một số thói quen đơn giản có thể giúp bảo vệ mắt:

  • Giữ vệ sinh tay: Rửa tay sạch trước khi chạm vào mắt hoặc đeo, tháo kính áp tròng.
  • Sử dụng kính áp tròng đúng cách: Tuân thủ thời gian đeo, vệ sinh và bảo quản kính theo hướng dẫn; không ngủ khi đang đeo kính nếu không được chỉ định.
  • Không đeo kính áp tròng khi bơi: Nước có thể chứa vi sinh vật gây nhiễm trùng giác mạc.
  • Bảo vệ mắt khi làm việc: Sử dụng kính bảo hộ khi tiếp xúc với bụi, hóa chất, dị vật hoặc thực hiện các hoạt động có nguy cơ gây chấn thương mắt.
  • Không dụi mắt: Đặc biệt khi tay chưa được vệ sinh hoặc khi mắt đang có cảm giác cộm, ngứa.
  • Khám mắt khi có bất thường: Đỏ mắt, đau mắt hoặc nhìn mờ kéo dài cần được kiểm tra thay vì tự điều trị tại nhà.

Ngoài ra, người có bệnh lý bề mặt nhãn cầu hoặc các yếu tố nguy cơ khác nên kiểm tra mắt định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để kịp thời phát hiện những thay đổi bất thường.

viêm giác mạc
Đỏ mắt, đau mắt hoặc nhìn mờ kéo dài cần được kiểm tra thay vì tự điều trị tại nhà.

5. Khi nào viêm giác mạc cần được khám và theo dõi chuyên khoa?

Không nên chờ triệu chứng tự hết nếu viêm giác mạc gây đau mắt, đỏ mắt kèm nhìn mờ, sợ ánh sáng, chảy nước mắt nhiều hoặc xuất hiện vùng trắng bất thường trên giác mạc. Người đang sử dụng kính áp tròng nếu xuất hiện các triệu chứng này cũng cần tháo kính và đi khám sớm. Việc chậm trễ chẩn đoán và điều trị, đặc biệt với viêm giác mạc do nhiễm trùng, có thể làm tổn thương giác mạc tiến triển và ảnh hưởng đến thị lực.

Khi thăm khám, bác sĩ có thể kiểm tra thị lực, quan sát giác mạc bằng đèn khe và thực hiện thêm các xét nghiệm cần thiết để xác định nguyên nhân. Dựa trên kết quả, bác sĩ sẽ đưa ra phương án điều trị và lịch tái khám phù hợp.

Viêm giác mạc có thể gây nhiều triệu chứng từ cộm, đỏ, đau mắt đến nhìn mờ và sợ ánh sáng, trong đó một số trường hợp có nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến thị lực. Nhận biết sớm các biểu hiện bất thường, khám mắt kịp thời và điều trị theo đúng nguyên nhân giúp hạn chế tổn thương giác mạc. Bên cạnh đó, vệ sinh mắt đúng cách, sử dụng kính áp tròng an toàn và bảo vệ mắt khi làm việc trong môi trường có nguy cơ cũng góp phần giảm khả năng mắc bệnh.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Banner Mổ mắt Phaco
Bài viết liên quan
1900558892
zaloChat