Tăng nhãn áp là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị
Tăng nhãn áp xảy ra khi áp lực nội nhãn tăng do lượng thủy dịch được tạo ra và khả năng dẫn lưu dịch ra khỏi mắt không cân bằng. Tình trạng này có thể không gây biểu hiện rõ ràng trong giai đoạn đầu nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác. Nhận biết các dấu hiệu bất thường và thăm khám mắt định kỳ giúp đánh giá tình trạng nhãn áp, phát hiện sớm nguy cơ tổn thương và có hướng kiểm soát phù hợp.
1. Tăng nhãn áp là gì?
Tình trạng này được xác định khi áp lực nội nhãn tăng lên, thường do thủy dịch được tạo ra nhiều hơn khả năng thoát khỏi mắt. Thủy dịch là chất lỏng trong suốt nằm ở phần trước của mắt, liên tục được sản xuất và lưu thông để duy trì hoạt động bình thường của nhãn cầu. Khi quá trình thoát dịch bị cản trở, lượng dịch tích tụ có thể làm áp lực trong mắt tăng lên.
Ở người trưởng thành, nhãn áp thường nằm trong khoảng 11–21 mmHg. Tuy nhiên, chỉ số này cần được bác sĩ đánh giá cùng với tình trạng dây thần kinh thị giác và các kết quả kiểm tra khác, bởi không phải trường hợp có nhãn áp cao đều dẫn đến tổn thương thị giác.
Tăng nhãn áp một bên là khi áp lực nội nhãn tăng chủ yếu ở một mắt, trong khi trường hợp hai bên xảy ra ở cả hai mắt.

2. Dấu hiệu tăng nhãn áp là gì?
Ở giai đoạn đầu, tăng nhãn áp có thể diễn tiến mà không gây triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, nhiều người chỉ phát hiện tình trạng này khi đi khám mắt vì một lý do khác hoặc khi thị lực đã có thay đổi. Một số trường hợp, đặc biệt khi áp lực trong mắt tăng nhanh, có thể xuất hiện các biểu hiện rõ rệt hơn:
- Nhìn mờ hoặc thị trường bị thu hẹp: Người bệnh có thể dần khó quan sát ở vùng ngoại vi mà không nhận ra ngay.
- Nhìn thấy quầng sáng quanh nguồn sáng: Đặc biệt khi nhìn đèn hoặc ánh sáng mạnh, hình ảnh có thể xuất hiện quầng sáng bất thường.
- Đau nhức mắt: Cảm giác đau hoặc tức trong mắt có thể xuất hiện, nhất là khi nhãn áp tăng nhanh.
- Đau đầu, buồn nôn hoặc nôn: Những biểu hiện này có thể đi kèm đau mắt và nhìn mờ trong một số trường hợp cấp tính.
- Mắt đỏ, khó chịu: Có thể xuất hiện khi tình trạng tăng áp lực trong mắt xảy ra đột ngột.
Nếu đau mắt dữ dội, mắt đỏ, nhìn mờ đột ngột kèm đau đầu, buồn nôn hoặc nôn, người bệnh cần được kiểm tra y tế sớm. Đây có thể là dấu hiệu của tình trạng cần xử trí khẩn cấp.
3. Nguyên nhân tăng nhãn áp là gì?
Nguyên nhân tăng nhãn áp chủ yếu liên quan đến sự mất cân bằng giữa lượng thủy dịch được tạo ra và khả năng thoát dịch khỏi mắt. Bình thường, thủy dịch đi qua vùng góc ở phía trước nhãn cầu rồi được dẫn lưu ra ngoài. Khi đường thoát bị cản trở hoặc hoạt động không hiệu quả, dịch có thể tích tụ và làm áp lực nội nhãn tăng.
Một số nguyên nhân hoặc tình trạng có thể làm cản trở quá trình thoát thủy dịch gồm:
- Góc thoát thủy dịch bị đóng hoặc hẹp: Có thể khiến thủy dịch khó lưu thông ra ngoài.
- Rối loạn hệ thống dẫn lưu: Góc thoát vẫn mở nhưng khả năng đưa thủy dịch ra ngoài bị suy giảm.
- Sắc tố hoặc protein tích tụ: Các thành phần này có thể làm cản trở đường thoát dịch.
- Tổn thương mắt: Chấn thương hoặc một số can thiệp trước đó có thể ảnh hưởng đến hệ thống thoát thủy dịch.
- Một số bệnh lý tại mắt: Các bất thường hoặc bệnh lý khác có thể làm thay đổi cấu trúc và chức năng dẫn lưu thủy dịch.
Ngoài ra, tuổi cao, tiền sử gia đình, một số tật khúc xạ, bệnh lý toàn thân hoặc sử dụng corticosteroid kéo dài cũng có thể làm tăng nguy cơ gặp các vấn đề liên quan đến nhãn áp. Vì vậy, bác sĩ cần đánh giá tổng thể thay vì chỉ dựa vào một chỉ số đo nhãn áp.
4. Phương pháp điều trị tăng nhãn áp hiệu quả là gì?
Mục tiêu kiểm soát tăng nhãn áp là đưa áp lực nội nhãn về mức phù hợp với tình trạng của từng người, từ đó hạn chế nguy cơ tổn thương dây thần kinh thị giác. Phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên nguyên nhân, mức độ tăng nhãn áp, tình trạng mắt và nguy cơ tiến triển.
Các hướng xử trí thường được bác sĩ cân nhắc gồm:
- Thuốc nhỏ mắt: Có thể giúp giảm lượng thủy dịch được tạo ra hoặc hỗ trợ tăng khả năng thoát dịch. Người bệnh cần sử dụng đúng loại, đúng liều và đúng thời gian theo chỉ định.
- Điều trị bằng laser: Laser có thể được sử dụng để cải thiện khả năng lưu thông thủy dịch hoặc tạo đường lưu thông phù hợp trong một số trường hợp.
- Phẫu thuật: Khi thuốc hoặc laser không kiểm soát được nhãn áp như mong muốn, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật tạo đường thoát thủy dịch mới hoặc sử dụng thiết bị hỗ trợ dẫn lưu.
- Điều chỉnh lối sống: Duy trì vận động phù hợp, kiểm soát cân nặng và hạn chế các yếu tố có thể làm tình trạng mắt trở nên bất lợi có thể hỗ trợ quá trình kiểm soát nhãn áp.
Như vậy, cách chữa tăng nhãn áp không giống nhau ở mọi người bệnh. Việc tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi phương pháp điều trị có thể khiến nhãn áp không được kiểm soát tốt, do đó cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và tái khám đúng lịch.
5. Phẫu thuật tăng nhãn áp được chỉ định khi nào?

Không phải trường hợp tăng nhãn áp nào cũng cần phẫu thuật. Bác sĩ thường cân nhắc can thiệp khi nhãn áp vẫn chưa được kiểm soát phù hợp bằng thuốc hoặc laser, bệnh tiếp tục tiến triển hoặc nguy cơ tổn thương dây thần kinh thị giác ở mức đáng lưu ý.
Tùy từng trường hợp, phẫu thuật có thể hướng đến việc tạo đường thoát thủy dịch mới hoặc sử dụng thiết bị dẫn lưu để hỗ trợ kiểm soát áp lực trong mắt. Một số tình trạng tăng nhãn áp cấp tính cũng có thể cần can thiệp laser hoặc phẫu thuật sớm để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng thị lực.
Trước khi chỉ định, bác sĩ sẽ đánh giá nhãn áp, tình trạng dây thần kinh thị giác, góc thoát thủy dịch và mức độ đáp ứng với các phương pháp đã thực hiện. Người bệnh không nên tự lựa chọn phẫu thuật chỉ dựa trên một lần đo nhãn áp.
Tăng nhãn áp có thể không biểu hiện rõ ràng nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác nếu kéo dài hoặc không được kiểm soát phù hợp. Khám mắt định kỳ giúp đánh giá nhãn áp và phát hiện những thay đổi bất thường từ sớm. Khi đã được chẩn đoán, người bệnh cần tuân thủ kế hoạch theo dõi, điều trị và tái khám của bác sĩ để kiểm soát tình trạng mắt, bảo vệ thị lực lâu dài.

















