Glôcôm góc đóng là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị
Glôcôm góc đóng là một dạng bệnh lý mắt liên quan đến tình trạng góc thoát thủy dịch bị thu hẹp hoặc đóng, khiến thủy dịch khó lưu thông và làm nhãn áp tăng. Tùy từng trường hợp, bệnh có thể tiến triển mà không gây triệu chứng rõ ràng hoặc xuất hiện cấp tính với các biểu hiện như đau nhức mắt, đỏ mắt, thị lực giảm, đau đầu kèm buồn nôn. Đặc biệt, cơn cấp tính cần được xử trí sớm để hạn chế nguy cơ tổn thương dây thần kinh thị giác và suy giảm thị lực.
1. Glôcôm góc đóng là gì và bệnh ảnh hưởng đến mắt như thế nào?
Glôcôm góc đóng là tình trạng mống mắt dịch chuyển hoặc dính về phía vùng bè, làm hẹp hoặc che lấp đường thoát thủy dịch ở góc tiền phòng. Khi thủy dịch không được dẫn lưu hiệu quả, nhãn áp có thể tăng và tạo áp lực lên các cấu trúc bên trong mắt. Tùy cơ chế hình thành, bệnh được chia thành glôcôm góc đóng nguyên phát và thứ phát.
Góc tiền phòng nằm ở vị trí tiếp giáp giữa giác mạc và mống mắt, là nơi thủy dịch được dẫn lưu ra khỏi nhãn cầu. Khi khu vực này bị đóng, thủy dịch bị ứ lại và nhãn áp có thể tăng nhanh. Nếu không được kiểm soát, áp lực kéo dài có thể gây tổn thương dây thần kinh thị giác.
2. Dấu hiệu glôcôm góc đóng là gì?
Biểu hiện của glôcôm góc đóng phụ thuộc vào cơ chế và mức độ đóng góc. Có trường hợp triệu chứng xuất hiện đột ngột, trong khi những trường hợp khác chỉ gây khó chịu nhẹ hoặc gần như không có biểu hiện trong giai đoạn đầu.
2.1. Glôcôm góc đóng cấp tính
Cơn cấp thường khởi phát nhanh khi góc thoát thủy dịch đóng đột ngột. Một số biểu hiện có thể xuất hiện gồm:
- Đau nhức mắt dữ dội, kèm nhìn mờ hoặc giảm thị lực.
- Nhìn nguồn sáng thấy quầng màu bất thường.
- Mắt đỏ, giác mạc có thể trở nên mờ đục.
- Đồng tử có thể giãn và phản ứng với ánh sáng kém.
- Đau đầu, buồn nôn hoặc nôn; một số người có thể kèm đau bụng, vã mồ hôi.
2.2. Glôcôm góc đóng bán cấp
Ở thể bán cấp, góc tiền phòng có thể đóng từng thời điểm rồi tự mở lại. Vì vậy, triệu chứng thường nhẹ và dễ bị bỏ qua. Người bệnh có thể cảm thấy căng tức mắt, nhìn mờ thoáng qua hoặc thấy quầng sáng quanh đèn. Nếu các đợt đóng góc lặp lại, tình trạng có thể tiến triển thành cơn cấp hoặc gây tổn thương thị giác theo thời gian.
2.3. Glôcôm góc đóng mạn tính
Thể mạn tính thường diễn tiến chậm và ít biểu hiện rõ ở giai đoạn đầu. Nhãn áp có thể tăng nhẹ nhưng kéo dài, từ đó gây tổn thương dây thần kinh thị giác. Một số trường hợp chỉ được phát hiện khi kiểm tra mắt định kỳ hoặc khi thị trường đã có thay đổi.

3. Nguyên nhân glôcôm góc đóng là gì?
Về cơ bản, bệnh được phân thành hai dạng:
Glôcôm góc đóng nguyên phát: Thường liên quan đến cấu trúc giải phẫu khiến mống mắt dễ áp sát vùng bè. Một số đặc điểm có thể làm tăng nguy cơ gồm:
- Góc giữa mống mắt và giác mạc hẹp.
- Nhãn cầu có chiều dài trục tương đối ngắn.
- Thủy tinh thể dày hoặc nằm ở vị trí khiến mống mắt bị đẩy về phía trước.
- Khoảng không gian giữa mống mắt và thủy tinh thể hẹp.
- Hình thái mống mắt và cấu trúc tiền phòng tạo điều kiện cho tình trạng đóng góc.
Glôcôm góc đóng thứ phát: Có thể xuất hiện do một bệnh lý hoặc tổn thương khác làm thay đổi cấu trúc bên trong mắt. Một số yếu tố liên quan gồm chấn thương gây sẹo, đục thủy tinh thể tiến triển, bệnh lý võng mạc, viêm màng bồ đào, khối u hoặc một số bệnh toàn thân.
Việc xác định đúng nguyên nhân giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp kiểm soát phù hợp, bởi cơ chế đóng góc ở mỗi người có thể không giống nhau.
4. Có những phương pháp điều trị glôcôm góc đóng nào?
Với glôcôm góc đóng cấp, mục tiêu đầu tiên là nhanh chóng hạ nhãn áp và giải phóng tình trạng tắc nghẽn, từ đó hạn chế nguy cơ tổn thương dây thần kinh thị giác. Tùy mức độ và cơ chế bệnh, bác sĩ có thể phối hợp nhiều phương pháp.
- Thuốc hạ nhãn áp: Có thể sử dụng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc toàn thân theo chỉ định để làm giảm lượng thủy dịch hoặc hỗ trợ tăng khả năng thoát dịch. Bác sĩ sẽ cân nhắc loại thuốc phù hợp dựa trên tình trạng và đặc điểm bệnh của từng người.
- Laser mống mắt chu biên: Bác sĩ tạo một lỗ nhỏ trên mống mắt bằng laser nhằm tạo đường lưu thông bổ sung cho thủy dịch trong những trường hợp phù hợp.
- Laser tạo hình mống mắt: Có thể được cân nhắc khi góc tiền phòng vẫn hẹp sau can thiệp ban đầu, với mục tiêu giúp góc mở rộng hơn.
- Can thiệp thủy tinh thể: Một số người bệnh có cấu trúc thủy tinh thể góp phần làm hẹp góc có thể được bác sĩ xem xét phương pháp phù hợp để cải thiện không gian tiền phòng.
- Theo dõi sau điều trị: Người bệnh cần tái khám để kiểm tra nhãn áp, góc tiền phòng và tình trạng dây thần kinh thị giác, kể cả khi triệu chứng đã giảm.
Vì vậy, cách chữa glôcôm góc đóng cần được lựa chọn dựa trên cơ chế bệnh, mức độ tăng nhãn áp và kết quả thăm khám. Người bệnh không nên tự sử dụng hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

5. Phẫu thuật glôcôm góc đóng được chỉ định khi nào?
Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi tình trạng mắt và đáp ứng điều trị phù hợp với chỉ định. Sau khi đánh giá cấu trúc mắt, nhãn áp và mức độ tổn thương dây thần kinh thị giác, bác sĩ sẽ cân nhắc can thiệp nếu các phương pháp điều trị trước đó chưa kiểm soát được bệnh hoặc vẫn còn yếu tố gây đóng góc cần giải quyết.
Trong một số trường hợp, phẫu thuật có thể được xem xét khi laser không thể thực hiện, không đạt hiệu quả mong muốn hoặc cấu trúc thủy tinh thể góp phần đáng kể vào tình trạng đóng góc. Với bệnh nhân có tổn thương tiến triển hoặc nhãn áp khó kiểm soát, bác sĩ có thể lựa chọn thêm các kỹ thuật phẫu thuật nhằm cải thiện đường thoát thủy dịch.
Điều trị glôcôm góc đóng cần được cá thể hóa theo từng người bệnh. Sau can thiệp, việc tái khám vẫn cần được duy trì để theo dõi nhãn áp và tình trạng dây thần kinh thị giác, bởi tổn thương do glôcôm đã hình thành không thể phục hồi hoàn toàn.
Glôcôm góc đóng có thể biểu hiện từ những triệu chứng thoáng qua đến cơn cấp với đau mắt dữ dội, nhìn mờ, mắt đỏ, đau đầu và buồn nôn. Do bệnh có khả năng gây tổn thương dây thần kinh thị giác, người bệnh cần thăm khám khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, đặc biệt trong trường hợp triệu chứng khởi phát đột ngột. Phát hiện sớm, điều trị phù hợp và tái khám định kỳ giúp kiểm soát nhãn áp và hạn chế nguy cơ ảnh hưởng thị lực.

















