Bảng kiểm tra thị lực là gì? Cách đọc bảng đo thị lực đúng cách
Bảng kiểm tra thị lực là công cụ quen thuộc được sử dụng để đánh giá khả năng nhìn rõ của mắt, đặc biệt là thị lực nhìn xa. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu các ký hiệu như 6/6, 6/12 hay 6/18 trên bảng đo thị lực có ý nghĩa gì. Vậy bảng chữ kiểm tra thị lực được đọc như thế nào, mức thị lực bao nhiêu được xem là bình thường và khi nào cần kiểm tra mắt? Cùng tìm hiểu cách đọc bảng kiểm tra thị lực đúng cách qua những thông tin dưới đây.
1. Bảng kiểm tra thị lực là gì?
Bảng kiểm tra thị lực gồm chữ, số, ký hiệu hoặc hình ảnh với kích thước khác nhau, dùng để đánh giá khả năng nhìn rõ của từng mắt. Người kiểm tra đọc các ký tự ở khoảng cách quy định, từ đó bác sĩ xác định mức thị lực.
Tùy vào độ tuổi, khả năng đọc chữ và mục đích kiểm tra, bác sĩ có thể sử dụng nhiều loại bảng đo thị lực khác nhau:
- Bảng Snellen: Gồm các hàng chữ cái có kích thước giảm dần, thường dùng để đánh giá thị lực nhìn xa.
- Bảng Landolt C: Sử dụng các vòng tròn có khe hở ở nhiều hướng. Người được kiểm tra xác định vị trí khe hở thay vì đọc chữ, phù hợp với người không biết chữ hoặc khó đọc.
- Bảng Lea: Sử dụng các hình ảnh, ký hiệu quen thuộc để kiểm tra thị lực cho trẻ nhỏ chưa biết đọc, đặc biệt ở độ tuổi mầm non.
- Bảng Tumbling E: Gồm chữ E được xoay theo nhiều hướng. Người kiểm tra chỉ cần xác định hướng của chữ E, tương tự bảng Landolt C
- Bảng LogMAR: Các ký tự được thiết kế theo kích thước và khoảng cách tiêu chuẩn, giúp đánh giá thị lực chi tiết và theo dõi những thay đổi nhỏ theo thời gian.
- Bảng Parinaud: Dạng thẻ dùng để kiểm tra thị lực nhìn gần, gồm các dòng chữ với kích thước khác nhau và được đọc ở khoảng cách quy định.
- Bảng kiểm tra thị lực màu: Gồm các chấm màu tạo thành số hoặc hình ảnh, giúp đánh giá khả năng phân biệt màu sắc và phát hiện rối loạn sắc giác.

2. Bảng chữ kiểm tra thị lực đọc như thế nào?
Cách đọc bảng phụ thuộc vào từng loại bảng và mục đích kiểm tra. Khi đo, nên thực hiện lần lượt từng mắt, giữ nguyên kính đang sử dụng nếu có và đọc từ hàng ký tự lớn đến nhỏ.
- Bảng chữ C (Landolt C): Xác định vị trí khe hở của vòng tròn theo các hướng khác nhau. Thường phù hợp với người chưa biết đọc chữ.
- Bảng chữ E (Tumbling E): Xác định hướng của chữ E quay lên, xuống, trái hoặc phải. Có thể sử dụng cho trẻ nhỏ và người không đọc được bảng chữ cái.
- Bảng Snellen: Đọc các chữ cái từ hàng lớn đến nhỏ. Kết quả thường được ghi dưới dạng phân số như 6/6, 6/12 hoặc 6/18.
- Bảng Parinaud: Dùng để đánh giá thị lực nhìn gần bằng các dòng chữ có kích thước khác nhau, đọc ở khoảng cách quy định.
- Bảng hình ảnh: Sử dụng các hình hoặc ký hiệu quen thuộc, thường áp dụng cho trẻ nhỏ chưa biết đọc.
- Bảng HOTV: Gồm các ký tự H, O, T, V với kích thước giảm dần, giúp kiểm tra thị lực ở trẻ nhỏ.
Khi đọc bảng đo thị lực hay bảng chữ đo mắt, cần che từng mắt riêng biệt, không nheo mắt hoặc ấn lên mắt. Kết quả tại nhà chỉ mang tính tham khảo; để đánh giá chính xác thị lực và phát hiện tật khúc xạ, nên thực hiện kiểm tra tại cơ sở chuyên khoa mắt.
3. Bảng kiểm tra thị lực bao nhiêu là bình thường?
Kết quả không thể dùng để quy đổi chính xác thành số độ cận. Chẳng hạn, cùng một mức thị lực giảm có thể xuất phát từ cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc nguyên nhân khác.
- Thị lực 10/10 (6/6): thường được xem là mức thị lực nhìn xa tiêu chuẩn.
- Thị lực dưới 10/10: cho thấy khả năng nhìn rõ giảm, nhưng chưa thể kết luận người đó bị cận bao nhiêu độ.
- Thị lực càng thấp: mức độ suy giảm thị lực càng cần được đánh giá kỹ hơn bằng đo khúc xạ và khám mắt chuyên khoa.
Vì vậy, cách đọc bảng kiểm tra thị lực chỉ giúp đánh giá khả năng nhìn rõ, không thay thế phép đo độ cận. Nếu thị lực giảm, bạn nên khám mắt để xác định chính xác nguyên nhân và tình trạng khúc xạ.

4. Các lưu ý khi đo thị lực bằng bảng chữ kiểm tra thị lực
Để kết quả bảng kiểm tra thị lực đáng tin cậy hơn, bạn nên lưu ý:
- Đảm bảo bảng được chiếu sáng rõ, đồng đều và không bị lóa.
- Giữ đúng khoảng cách theo loại bảng và hướng dẫn kiểm tra.
- Kiểm tra từng mắt riêng biệt, che mắt còn lại nhưng không ấn vào mắt.
- Giữ tư thế thẳng, nhìn trực tiếp vào bảng và không nheo mắt khi đọc.
- Đọc lần lượt từ hàng ký tự lớn đến nhỏ, trả lời đúng theo hướng dẫn của từng loại bảng.
- Trẻ nhỏ cần được giải thích trước cách xác định chữ, hình ảnh hoặc hướng của ký tự để phối hợp tốt hơn.
- Không nên tự ý quy đổi kết quả thị lực thành số độ cận; nếu thị lực giảm, cần đo khúc xạ và khám mắt để xác định nguyên nhân.
- Ghi lại kết quả của từng mắt để thuận tiện theo dõi sự thay đổi thị lực qua các lần kiểm tra.
Bảng kiểm tra thị lực giúp đánh giá khả năng nhìn rõ và theo dõi những thay đổi của thị lực qua thời gian. Hiểu đúng cách đọc bảng đo thị lực sẽ giúp bạn có kết quả tham khảo chính xác hơn, nhưng không thể thay thế khám mắt chuyên khoa. Khi thị lực giảm hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường, bạn nên kiểm tra mắt để xác định nguyên nhân và có hướng xử lý phù hợp.

















