Phác đồ điều trị ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn
Phác đồ điều trị ung thư phổi giai đoạn 3 được xây dựng dựa trên mức độ tiến triển của khối u, tình trạng hạch lympho và thể trạng chung của người bệnh. Ở giai đoạn này, việc phối hợp nhiều phương pháp như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và liệu pháp miễn dịch đóng vai trò then chốt, nhằm kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
1. Ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn là gì? Đặc điểm ra sao?
Ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn (còn gọi là giai đoạn tiến triển tại chỗ) là tình trạng bệnh đã phát triển tương đối nặng, khi khối u có kích thước lớn hoặc đã lan sang các cấu trúc lân cận, nhưng chưa di căn đến các cơ quan xa và vẫn khu trú trong lồng ngực.
Thông thường, khối u ở giai đoạn này có thể lớn hơn 7cm hoặc xâm lấn sang các mô xung quanh phổi. Ngoài ra, bệnh cũng được xếp vào giai đoạn 3 nếu xuất hiện một trong các tình trạng sau:
- Khối u gây tắc phế quản chính.
- Ung thư xâm lấn màng phổi hoặc xương sườn.
- Tế bào ung thư lan đến các hạch bạch huyết ngoài phổi, đặc biệt là hạch trung thất.
Tùy mức độ lan rộng của khối u và hạch bạch huyết, ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn được chia thành ba phân nhóm: 3A, 3B và 3C, mỗi nhóm có những đặc điểm riêng biệt.
Ung thư phổi giai đoạn 3A
Ở giai đoạn 3A, khối u đã phát triển đáng kể và có thể kèm theo tổn thương hạch gần phổi. Một số biểu hiện thường gặp gồm:
- Khối u khoảng 5 cm và đã lan đến hạch bạch huyết trung thất cùng bên với phổi bị bệnh.
- Khối u kích thước từ 5-7 cm, có nhiều khối u trong cùng một thùy phổi, hoặc đã lan ra mô ngay bên ngoài phổi và đến các hạch lân cận.
- Khối u lớn hơn 7cm, xâm lấn ra ngoài phổi nhưng chưa lan đến hạch bạch huyết gần.
- Ung thư ảnh hưởng đến nhiều thùy trong cùng một phổi và có thể kèm theo di căn hạch vùng lân cận.

Ung thư phổi giai đoạn 3B
Ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn ở mức 3B cho thấy bệnh đã lan rộng hơn, đặc biệt là hệ thống hạch bạch huyết:
- Khối u có kích thước ≤ 5cm nhưng đã lan đến hạch bạch huyết ở ngực đối bên, vùng cổ hoặc trên xương đòn.
- Khối u từ 5–7 cm và đã lan đến hạch bạch huyết trung tâm ngực.
- Khối u lớn hơn 7cm, xâm lấn hạch trung thất hoặc một cấu trúc lớn trong lồng ngực.
- Ung thư lan đến hạch thành ngực, cơ hoành hoặc các lớp mô bao quanh tim.
Ung thư phổi giai đoạn 3C
Giai đoạn 3C là mức độ nặng nhất trong nhóm ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn, với đặc điểm tổn thương lan tỏa trong lồng ngực:
- Khối u kích thước 5-7 cm và đã lan đến dây thần kinh gần phổi hoặc các lớp mô bao quanh tim.
- Khối u lớn hơn 5cm, kèm theo nhiều khối u xuất hiện ở nhiều thùy phổi khác nhau.
- Khối u > 7cm hoặc đã xâm lấn các cấu trúc gần phổi tương tự như mô tả ở giai đoạn 3A.
2. Mục tiêu điều trị ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn
Ở giai đoạn này, mục tiêu điều trị không chỉ dừng lại ở việc giảm triệu chứng, mà chủ yếu hướng đến điều trị triệt căn, tức là cố gắng loại bỏ hoàn toàn khối u và kiểm soát bệnh lâu dài. Vì vậy, khi băn khoăn “ung thư phổi giai đoạn 3 có nguy hiểm không?”, người bệnh cần hiểu rằng đây là giai đoạn nặng, nhưng vẫn còn cơ hội điều trị tích cực nếu được can thiệp đúng cách và kịp thời.
Việc xác định đúng mục tiêu ngay từ đầu cũng giúp trả lời phần nào câu hỏi “ung thư phổi giai đoạn 3 chữa được không?” bởi ở giai đoạn chưa di căn xa, nhiều phương pháp điều trị có thể phối hợp để kiểm soát bệnh hiệu quả. Cụ thể, các bác sĩ thường hướng tới những mục tiêu sau:
- Loại bỏ hoặc tiêu diệt khối u tại chỗ: Áp dụng phẫu thuật, xạ trị hoặc kết hợp nhiều phương pháp nhằm trực tiếp loại bỏ khối u nguyên phát.
- Kiểm soát vi di căn và phòng ngừa tái phát: Tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại ở mức vi thể, từ đó giảm nguy cơ bệnh quay trở lại.
- Kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống: Giúp người bệnh duy trì sức khỏe, sinh hoạt ổn định và sống lâu hơn với tình trạng bệnh được kiểm soát.

3. Phác đồ điều trị ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn hiện nay
Ung thư phổi giai đoạn 3 có chữa được không là câu hỏi khiến nhiều người bệnh lo lắng. Thực tế, với sự tiến bộ của y học hiện đại, ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn đã có nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả. Tùy vào đặc điểm khối u, mức độ xâm lấn hạch và thể trạng người bệnh, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị ung thư phổi giai đoạn 3 phù hợp, thường là sự phối hợp của nhiều phương pháp.
3.1. Phẫu thuật
Phẫu thuật giữ vai trò quan trọng nhưng hiếm khi được áp dụng đơn lẻ trong điều trị ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn. Việc có chỉ định mổ hay không phụ thuộc vào kích thước khối u, tình trạng hạch, chức năng tim – phổi và thể trạng chung của người bệnh (chỉ số PS).
- Theo giai đoạn bệnh: Phẫu thuật thường được cân nhắc ở giai đoạn 3A và một số trường hợp 3B chọn lọc. Với giai đoạn 3C, phương pháp này hầu như không được khuyến cáo.
- Điều trị đa mô thức: Do nguy cơ tái phát cao nếu chỉ phẫu thuật đơn thuần (30–70%), người bệnh thường được hóa trị hoặc hóa xạ trị trước mổ để thu nhỏ khối u, tăng khả năng can thiệp triệt để.
- Điều trị bổ trợ sau mổ: Sau phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị bổ trợ giúp tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại, từ đó kéo dài thời gian sống và giảm nguy cơ tái phát.
- Độ an toàn: Tỷ lệ tử vong sau mổ cắt thùy phổi khoảng 2–3%, còn cắt toàn bộ một bên phổi dao động 3–8%.
Những ca phẫu thuật phức tạp này cần được thực hiện tại các bệnh viện chuyên khoa lớn, nơi có trang thiết bị hiện đại và đội ngũ phẫu thuật viên lồng ngực giàu kinh nghiệm.

3.2. Xạ trị
Xạ trị là trụ cột quan trọng trong phác đồ điều trị ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn, đặc biệt ở những bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật. Tùy mục tiêu điều trị, xạ trị có thể được áp dụng theo nhiều cách:
- Xạ trị trước phẫu thuật: Thường dùng cho khối u ở đỉnh phổi. Khi kết hợp hóa xạ trị trước mổ, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt 36,4–84%, cao hơn rõ rệt so với chỉ phẫu thuật.
- Xạ trị sau phẫu thuật (PORT): Giúp giảm nguy cơ tái phát tại chỗ, đặc biệt ở bệnh nhân có di căn hạch hoặc diện cắt còn tế bào ung thư.
- Xạ trị triệt căn (SBRT): Là lựa chọn thay thế cho người bệnh không đủ sức khỏe để mổ. Kỹ thuật này cho phép tập trung liều xạ chính xác vào khối u, hạn chế tổn thương mô lành.
- Hóa xạ trị đồng thời: Được xem là tiêu chuẩn vàng cho bệnh nhân giai đoạn 3 không thể phẫu thuật. So với hóa xạ trị tuần tự, phương pháp này giúp cải thiện thêm khoảng 4,5% tỷ lệ sống sau 5 năm, dù nguy cơ tác dụng phụ có thể cao hơn.

3.3. Hóa trị
Hóa trị sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư toàn thân và giữ vai trò xuyên suốt trong điều trị ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn:
- Hóa trị tân bổ trợ (trước phẫu thuật): Nhằm tiêu diệt vi di căn và làm nhỏ khối u, giúp ca mổ thuận lợi hơn. Phương pháp này có thể giảm 13% nguy cơ tử vong và kéo dài thời gian sống đáng kể.
- Hóa trị bổ trợ (sau phẫu thuật): Thường thực hiện khoảng 4 chu kỳ, ưu tiên phác đồ có Cisplatin. Hóa trị sau mổ giúp tăng thêm khoảng 5% tỷ lệ sống sau 5 năm so với chỉ phẫu thuật.
- Hóa xạ trị đồng thời: Là lựa chọn tối ưu cho bệnh nhân không thể phẫu thuật, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.
Các thuốc hóa chất thường dùng gồm nhóm Platin (Cisplatin, Carboplatin), Taxan (Paclitaxel, Docetaxel), Gemcitabin, Vinorelbine và Pemetrexed.
3.4. Thuốc sinh học và liệu pháp mới
Sự phát triển của thuốc sinh học đã tạo ra bước tiến lớn trong phác đồ điều trị ung thư phổi giai đoạn 3:
- Liệu pháp miễn dịch (Durvalumab): Được sử dụng sau khi hoàn tất hóa xạ trị đồng thời, giúp nâng tỷ lệ sống sau 5 năm lên khoảng 42,9%, cao hơn rõ rệt so với nhóm không dùng thuốc. Thuốc ít làm tăng độc tính, giúp người bệnh duy trì chất lượng sống tốt. Tại châu Âu, Durvalumab thường được ưu tiên cho khối u có PD-L1 ≥ 1%.
- Phối hợp miễn dịch trước và sau mổ: Khi kết hợp với hóa trị, các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch cho thấy hiệu quả tích cực trong việc giảm nguy cơ tái phát.
- Thuốc nhắm trúng đích: Một số thuốc như Cetuximab hay Gefitinib vẫn đang được nghiên cứu thêm, hiện chưa có vai trò rõ ràng khi phối hợp xạ trị ở giai đoạn này.

4. Lựa chọn phác đồ điều trị phụ thuộc những yếu tố nào?
Điều trị ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn là sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật, xạ trị và các liệu pháp toàn thân (hóa trị, miễn dịch). Dù mục tiêu chính là điều trị triệt căn, nhưng tỷ lệ sống sót sau 5 năm vẫn có sự khác biệt rõ rệt theo từng phân nhóm:
- Giai đoạn 3A: Khoảng 36%.
- Giai đoạn 3B: Khoảng 26%.
- Giai đoạn 3C: Khoảng 13%.
Để xây dựng lộ trình điều trị tối ưu, việc chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh và mức độ xâm lấn hạch trung thất là điều kiện tiên quyết. Đối với những bệnh nhân có thể trạng quá yếu, không đáp ứng được các đợt điều trị cường độ cao, bác sĩ sẽ ưu tiên chăm sóc giảm nhẹ để kiểm soát triệu chứng và duy trì chất lượng sống, thay vì áp dụng các biện pháp can thiệp đặc hiệu xâm lấn.
Nhìn chung, phác đồ điều trị ung thư phổi giai đoạn 3 chưa di căn ngày càng trở nên tối ưu nhờ sự kết hợp đa mô thức linh hoạt. Dù quá trình trị liệu có thể kéo dài và đòi hỏi nhiều nghị lực, nhưng với sự tiến bộ của công nghệ y học, tỷ lệ kiểm soát bệnh thành công đang ngày một nâng cao. Để đạt hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa và duy trì lối sống lành mạnh.















