Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú Bộ Y tế
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú của Bộ Y tế đưa ra các bước cụ thể từ khám lâm sàng, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh đến lựa chọn phương pháp điều trị. Tài liệu này giúp bác sĩ xác định chính xác tình trạng bệnh và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
1. Chẩn đoán và điều trị ung thư vú theo phác đồ của Bộ Y tế
Theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú hiện nay, tầm soát, chẩn đoán và điều trị được chỉ định dựa trên cận lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm.
1.1. Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về các dấu hiệu và thời điểm phát hiện bất thường như:
- Thời điểm phát hiện khối u vú, hạch nách hoặc hạch thượng đòn
- Các triệu chứng tại vú như đau nhẹ, châm chích, căng tức, chảy dịch núm vú, chảy máu hoặc dịch có mùi (thường gặp ở giai đoạn muộn).
- Tiền sử can thiệp tại vú như phẫu thuật, sinh thiết hoặc điều trị trước đó.
Ngoài ra, bác sĩ cũng tìm hiểu thêm về tiền sử cá nhân và gia đình, bao gồm:
- Tiền sử các bệnh lý ở tuyến vú hoặc bệnh nội khoa, ngoại khoa.
- Tiền sử sản phụ khoa và tình trạng kinh nguyệt.
- Gia đình có người từng mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng.
Khám lâm sàng là bước quan trọng trong quá trình chẩn đoán và điều trị ung thư vú, bao gồm:
- Khám cả hai bên vú để phát hiện khối u, thay đổi hình dạng vú hoặc bất thường trên da.
- Khám hạch vùng như hạch nách, hạch thượng đòn.
- Khám toàn thân để phát hiện dấu hiệu di căn xa như đau xương, đau đầu hoặc khó thở.
- Đánh giá tình trạng sức khỏe và khả năng hoạt động của người bệnh.
1.2. Chẩn đoán cận lâm sàng theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú

Trong hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú Bộ Y tế, các phương pháp cận lâm sàng đóng vai trò cốt lõi giúp xác định vị trí, kích thước và mức độ lan rộng của khối u.
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được khuyến cáo trong hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú gồm:
- Chụp X-quang tuyến vú (Mammography): Chụp hai bên tuyến vú với ít nhất hai tư thế mỗi bên. Có thể sử dụng mammography có tiêm thuốc cản quang, chụp 3D hoặc chụp ống dẫn sữa trong trường hợp cần thiết
- Siêu âm vú và hạch vùng: Đánh giá khối u, hạch và đặc điểm mô vú. Có thể sử dụng siêu âm đàn hồi hoặc siêu âm thể tích tự động để tăng độ chính xác
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) tuyến vú: Áp dụng khi mammography không phát hiện rõ tổn thương, Đánh giá tổn thương đa ổ, trước phẫu thuật bảo tồn hoặc trước điều trị tân bổ trợ
Đánh giá di căn và giai đoạn bệnh bằng các phương pháp hình ảnh như sau:
- Chụp X-quang ngực
- Siêu âm ổ bụng
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) lồng ngực, ổ bụng, tiểu khung
- Chụp MRI sọ não, xương và các cơ quan nghi ngờ di căn
1.3. Chẩn đoán bằng y học hạt nhân
Theo hướng dẫn chẩn đoán điều trị ung thư vú, các kỹ thuật y học hạt nhân giúp đánh giá chính xác giai đoạn và di căn:
- Xạ hình xương bằng SPECT hoặc SPECT/CT giúp phát hiện di căn xương sớm
- Chụp PET/CT để đánh giá giai đoạn bệnh, phát hiện tái phát và lập kế hoạch xạ trị
- Xác định hạch cửa (hạch gác) bằng đồng vị phóng xạ giúp đánh giá mức độ lan rộng của ung thư.
1.4. Chẩn đoán mô bệnh học
Chẩn đoán xác định ung thư vú bắt buộc phải dựa trên mô bệnh học. Đây là bước quan trọng trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú, bao gồm:
Tế bào học:
- Chọc hút kim nhỏ (FNA) khối u hoặc hạch nghi ngờ
- Có thể thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc các phương tiện chẩn đoán hình ảnh
Các phương pháp sinh thiết được sử dụng gồm:
- Sinh thiết kim lõi
- Sinh thiết hút chân không
- Sinh thiết định vị dưới hướng dẫn hình ảnh
- Sinh thiết mở hoặc sinh thiết trong phẫu thuật
Trong đó, xét nghiệm sinh thiết giúp xác định:
- Loại mô bệnh học
- Kích thước và số lượng khối u
- Mức độ xâm lấn
- Tình trạng di căn hạch
- Các dấu ấn sinh học quan trọng phục vụ điều trị
- Trong các trường hợp tái phát hoặc di căn, sinh thiết tổn thương di căn cũng cần được thực hiện để tối ưu hóa chiến lược chẩn đoán và điều trị ung thư vú.
2. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú: Nguyên tắc và các phương pháp điều trị
Trong hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, đặc điểm mô bệnh học, tình trạng thụ thể nội tiết, HER2, tốc độ tiến triển của khối u, bệnh lý đi kèm và nguyện vọng của người bệnh. Mục tiêu của chẩn đoán và điều trị ung thư vú là loại bỏ tối đa tế bào ung thư, giảm nguy cơ tái phát, kéo dài thời gian sống và đảm bảo chất lượng cuộc sống.
2.1. Nguyên tắc điều trị trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú
Theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú Bộ Y tế, việc điều trị cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học, độ mô học và các dấu ấn sinh học như thụ thể nội tiết, HER2, chỉ số tăng sinh và đột biến gen
- Áp dụng điều trị đa mô thức, kết hợp phẫu thuật, xạ trị và điều trị toàn thân để đạt hiệu quả tối ưu
- Cá thể hóa phác đồ điều trị nhằm tối đa hiệu quả và hạn chế tác dụng không mong muốn
- Đảm bảo các yếu tố liên quan đến thẩm mỹ, tâm lý, chức năng sinh sản và chất lượng sống cho người bệnh.

2.2. Các phương pháp điều trị ung thư vú
Đa phần các cas điều trị ung thư vú hiện nay đều được điều trị theo các phương pháp như phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị. Trong đó, phẫu thuật là phương pháp điều trị chính trong nhiều trường hợp chẩn đoán và điều trị ung thư vú, đặc biệt ở giai đoạn sớm.
Phẫu thuật khối u nguyên phát bao gồm:
- Cắt toàn bộ tuyến vú kèm vét hạch nách
- Cắt tuyến vú tiết kiệm da hoặc bảo tồn quầng núm vú
- Phẫu thuật bảo tồn tuyến vú kết hợp tái tạo.
Phẫu thuật hạch vùng:
- Nạo vét hạch nách
- Sinh thiết hạch cửa để đánh giá mức độ di căn
Phẫu thuật tái tạo tuyến vú:
- Sử dụng túi độn (implant)
- Sử dụng vạt da cơ tự thân hoặc vạt vi phẫu
- Giúp cải thiện thẩm mỹ và chất lượng sống sau điều trị.
Phẫu thuật giảm nhẹ:
- Áp dụng trong giai đoạn muộn nhằm kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng sống
2.3. Xạ trị trong chẩn đoán và điều trị ung thư vú
Theo khuyến cáo trong hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú, xạ trị đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát tại chỗ và giảm nguy cơ tái phát.
Xạ trị chiếu ngoài:
- Xạ trị tại vùng tuyến vú sau phẫu thuật bảo tồn
- Xạ trị vùng hạch khi có nguy cơ di căn cao.
- Áp dụng kỹ thuật hiện đại như xạ trị 3D, xạ trị điều biến liều (IMRT), VMAT hoặc xạ trị proton.
Xạ trị áp sát:
- Cấy nguồn phóng xạ trực tiếp vào khối u hoặc vùng tổn thương
- Áp dụng khi không thể phẫu thuật hoặc người bệnh không phù hợp phẫu thuật.
Xạ trị trong mổ (IORT):
- Cung cấp liều xạ tập trung ngay trong quá trình phẫu thuật
- Áp dụng trong phẫu thuật bảo tồn hoặc trường hợp tái phát
2.4. Điều trị toàn thân
Điều trị toàn thân giúp tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ di căn.
Hóa trị:
- Áp dụng phổ biến trong nhiều giai đoạn bệnh
- Có thể sử dụng trước phẫu thuật (tân bổ trợ) hoặc sau phẫu thuật (bổ trợ)
- Giúp cải thiện tỷ lệ sống còn và giảm nguy cơ tái phát.
Điều trị nội tiết:
- Áp dụng cho ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính
- Giúp ngăn chặn tác động của hormone lên tế bào ung thư.
Điều trị đích:
- Sử dụng thuốc nhắm vào các phân tử đặc hiệu như HER2
- Tăng hiệu quả điều trị và giảm tổn thương tế bào lành.
Điều trị miễn dịch:
- Tăng cường khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của hệ miễn dịch
- Áp dụng trong một số thể ung thư vú đặc biệt.
3. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú theo từng giai đoạn
Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú yêu cầu cần được thực hiện theo từng giai đoạn bệnh nhằm đảm bảo hiệu quả tối ưu và giảm nguy cơ tái phát.
3.1. Giai đoạn 0 (Ung thư biểu mô ống tại chỗ – DCIS)
Theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú, điều trị giai đoạn 0 chủ yếu là phẫu thuật và điều trị bổ trợ:
- Phẫu thuật bảo tồn vú (cắt rộng u): là lựa chọn ưu tiên nếu không có chống chỉ định, đảm bảo diện cắt âm tính an toàn
- Cắt toàn bộ tuyến vú: áp dụng khi khối u lan rộng, không thể bảo tồn hoặc bệnh nhân không có nhu cầu bảo tồn
- Sinh thiết hạch cửa: thực hiện trong trường hợp nghi ngờ ung thư xâm nhập
- Xạ trị bổ trợ: giúp giảm nguy cơ tái phát, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao
- Điều trị nội tiết: sử dụng ở bệnh nhân có thụ thể nội tiết dương tính nhằm giảm nguy cơ tái phát
Đây là giai đoạn có tiên lượng rất tốt nếu được điều trị đúng theo hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú.

3.2. Giai đoạn I, II và T3N1M0
Trong chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư vú giai đoạn sớm và trung gian, phẫu thuật là phương pháp chính kết hợp điều trị bổ trợ.
Phẫu thuật:
- Phẫu thuật bảo tồn vú kết hợp vét hạch nách nếu đủ điều kiện
- Cắt toàn bộ tuyến vú và vét hạch nách khi không thể bảo tồn
- Sinh thiết hạch cửa ở bệnh nhân chưa có dấu hiệu di căn hạch
- Tái tạo tuyến vú có thể thực hiện ngay hoặc sau điều trị.
Xạ trị bổ trợ:
- Bắt buộc sau phẫu thuật bảo tồn vú
- Xem xét sau cắt tuyến vú nếu có nguy cơ tái phát cao.
Các phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong chiến lược chẩn đoán và điều trị ung thư vú nhằm kiểm soát bệnh tại chỗ và giảm tái phát.
3.3. Điều trị tân bổ trợ
Điều trị tân bổ trợ được áp dụng trước phẫu thuật trong một số trường hợp nhằm giảm kích thước khối u:
- Hóa trị tân bổ trợ: giúp thu nhỏ khối u và tăng khả năng bảo tồn vú
- Điều trị đích (kháng HER2): áp dụng cho ung thư vú HER2 dương tính
- Điều trị nội tiết tân bổ trợ: áp dụng trong một số trường hợp đặc biệt có thụ thể nội tiết dương tính.
Nếu khối u đáp ứng tốt, có thể thực hiện phẫu thuật bảo tồn. Ngược lại, cần cắt toàn bộ tuyến vú và vét hạch nách theo đúng hướng dẫn chẩn đoán điều trị ung thư vú.
Việc tuân thủ hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư vú theo từng giai đoạn giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh và cải thiện tiên lượng lâu dài. Quy trình chẩn đoán và điều trị ung thư vú cần phối hợp đa phương pháp và cá thể hóa nhằm đạt kết quả tối ưu cho người bệnh.
















