Bị u lành tuyến giáp có phải mổ không?
U lành tuyến giáp có phải mổ không là thắc mắc chung của nhiều người khi được chẩn đoán có nhân giáp. Thực tế, không phải mọi trường hợp u lành đều cần phẫu thuật. Quyết định điều trị còn phụ thuộc vào kích thước khối u, tốc độ phát triển, triệu chứng chèn ép và nguy cơ biến chứng. Hiểu rõ bản chất của u lành tuyến giáp sẽ giúp người bệnh lựa chọn phương án theo dõi hay can thiệp phù hợp, tránh lo lắng không cần thiết.
1. U tuyến giáp lành tính có cần mổ không?
“U lành tuyến giáp có phải mổ không?” – câu trả lời là chỉ mổ khi có chỉ định cụ thể. Nếu khối u nhỏ, không gây nuốt nghẹn, khó thở, khàn tiếng, không ảnh hưởng thẩm mỹ và không có dấu hiệu nghi ngờ ác tính, người bệnh thường chỉ cần theo dõi định kỳ thay vì phẫu thuật.
Theo khuyến cáo của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA), các khối u tuyến giáp lành tính sau chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) nên được siêu âm kiểm tra lại sau khoảng 6-18 tháng. Nếu kích thước khối u ổn định (không tăng quá 50% thể tích hoặc không tăng quá 20% ở ít nhất hai chiều), thời gian tái khám có thể giãn ra 3-5 năm. Một số hướng dẫn khác cũng đề xuất siêu âm sau 6-12 tháng với nhóm có nguy cơ cao trên hình ảnh, và khoảng 12 tháng sau FNA với khối u lành tính.
Như vậy, u lành tính tuyến giáp có nên mổ không còn phụ thuộc vào diễn tiến thực tế của khối u. Trong trường hợp khối u nhỏ, ổn định qua các lần siêu âm và không gây triệu chứng, người bệnh chỉ cần tái khám mỗi 6-12 tháng để theo dõi. Nếu nhiều năm không thay đổi, thậm chí có thể kéo dài khoảng cách theo dõi.
Chỉ khi khối u phát triển nhanh, gây chèn ép, ảnh hưởng chức năng hoặc có dấu hiệu nghi ngờ ung thư, bác sĩ mới cân nhắc phẫu thuật. Tuy nhiên, người bệnh cần đảm bảo theo dõi đúng lịch và tái khám đầy đủ.

2. Khi nào cần phẫu thuật u tuyến giáp lành tính?
Phần lớn u tuyến giáp lành tính không nguy hiểm và có thể theo dõi định kỳ bằng siêu âm, xét nghiệm chức năng tuyến giáp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định phẫu thuật nhằm phòng ngừa biến chứng hoặc cải thiện chất lượng sống cho người bệnh, cụ thể:
2.1. Gây chèn ép
Khi khối u phát triển lớn và gây chèn ép các cấu trúc xung quanh như khí quản, thực quản hoặc dây thần kinh thanh quản, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như khó nuốt, nuốt nghẹn, khó thở, cảm giác vướng ở cổ hoặc khàn tiếng kéo dài.
Trong những tình huống này, câu hỏi u lành tuyến giáp có phải mổ không sẽ được bác sĩ cân nhắc dựa trên mức độ chèn ép và ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày. Nếu khối u làm hẹp đường thở, cản trở ăn uống hoặc gây biến đổi giọng nói do chèn vào dây thần kinh thanh quản, phẫu thuật thường là phương án cần thiết để giải phóng chèn ép và phòng ngừa biến chứng.
2.2. Kích thước lớn
Khi khối u tuyến giáp phát triển lớn, đặc biệt thường trên 3-4cm, người bệnh có thể bắt đầu cảm nhận rõ sự hiện diện của nó ở vùng cổ. Dù phần lớn u lành tính không nguy hiểm, nhưng khi đạt kích thước lớn, chúng có thể gây cảm giác nặng cổ, nuốt vướng, khó thở hoặc mất thẩm mỹ rõ rệt do cổ bị phồng lên.
Nếu khối u chèn ép khí quản, thực quản, gây khó nuốt, khó thở hoặc làm biến dạng vùng cổ khiến người bệnh mất tự tin, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định phẫu thuật. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp u lớn đều bắt buộc phải mổ. Với những khối u lành tính kích thước trên 3-4cm nhưng chưa gây chèn ép nghiêm trọng, người bệnh có thể được theo dõi định kỳ hoặc cân nhắc các phương pháp ít xâm lấn hơn như đốt sóng cao tần (RFA). Vì vậy, thay vì lo lắng chung chung rằng “u tuyến giáp lành tính có cần phải mổ không?” người bệnh nên đánh giá dựa trên kích thước thực tế của khối u, triệu chứng đi kèm và mức độ ảnh hưởng đến thẩm mỹ cũng như sinh hoạt hằng ngày.

2.3. Nghi ngờ ác tính
Mặc dù kết quả chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) cho thấy nghi ngờ ác tính cũng chưa đủ để khẳng định chắc chắn là ung thư nhưng cũng không thể loại trừ hoàn toàn khả năng này.
Theo khuyến cáo của Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA), với những khối u tuyến giáp đơn độc có kết quả tế bào học không xác định, bác sĩ thường chỉ định phẫu thuật cắt một phần thùy tuyến giáp để vừa điều trị vừa xác định chẩn đoán chính xác. Trong một số trường hợp, nếu xét nghiệm phát hiện các đột biến gen liên quan mạnh đến ung thư, bác sĩ có thể cân nhắc cắt toàn bộ tuyến giáp vì nguy cơ ác tính cao hơn.
Tuy nhiên, không phải mọi đột biến gen đều đồng nghĩa với ung thư nguy hiểm. Ví dụ, đột biến RAS – thường gặp trong nhóm kết quả FNA không xác định – đa số liên quan đến các dạng ung thư nguy cơ thấp, nên chỉ cần cắt một thùy tuyến giáp là đủ điều trị.
Nhìn chung, khi FNA cho kết quả nghi ngờ ác tính, hướng xử trí phổ biến là phẫu thuật cắt thùy để xác định bản chất khối u. Sau mổ, mẫu mô sẽ được phân tích kỹ hơn dưới kính hiển vi để kết luận chính xác có phải ung thư hay không và quyết định bước điều trị tiếp theo.
2.4. Rối loạn chức năng tuyến giáp
Trong trường hợp khối u tuyến giáp gây cường giáp nhưng điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả, người bệnh cần cân nhắc phương án điều trị dứt điểm. Nếu không thể sử dụng iốt phóng xạ hoặc thuốc kháng giáp không kiểm soát được tình trạng tăng hormone, phẫu thuật cắt bỏ khối u là lựa chọn phù hợp.
Thuốc kháng tuyến giáp có thể giúp giảm sản xuất hormone, còn thuốc chẹn beta hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng như tim đập nhanh, run tay, hồi hộp. Tuy nhiên, các thuốc này chỉ kiểm soát biểu hiện của bệnh chứ không loại bỏ được khối u gây cường giáp. Khi ngừng thuốc, tình trạng cường giáp thường tái phát.
Vì vậy, nếu khối u tiếp tục gây rối loạn chức năng tuyến giáp và điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc tiềm ẩn nhiều rủi ro khi dùng kéo dài, bác sĩ thường chỉ định phương pháp điều trị triệt để như phẫu thuật để giải quyết nguyên nhân gốc rễ.
2.5. U nang tái phát
U nang tái phát là tình trạng nang tuyến giáp đã được chọc hút nhiều lần nhưng dịch nhanh chóng tích tụ trở lại. Người bệnh thường thấy cổ phồng lên lại, kèm cảm giác căng tức hoặc đau.
Phần lớn các u nang này là lành tính và ít nguy cơ ung thư. Tuy nhiên, nếu nang tái phát nhanh và gây khó chịu, việc chọc hút lặp đi lặp lại sẽ không giải quyết triệt để vấn đề. Nguyên nhân là vì chọc hút chỉ lấy phần dịch bên trong, còn lớp tế bào thành nang vẫn tiếp tục tiết dịch. Do đó, nang dễ tái xuất hiện sau một thời gian ngắn.

Khi nang tái phát nhiều lần, bác sĩ sẽ siêu âm kiểm tra lại và có thể làm xét nghiệm tế bào học để đảm bảo không có dấu hiệu ác tính. Nếu xác định là lành tính, phương pháp đốt cồn (EA) thường được ưu tiên vì giúp làm xơ thành nang và giảm nguy cơ tái phát. Chỉ khi nang tiếp tục tái phát dù đã điều trị hoặc có nghi ngờ ung thư thì mới cần cân nhắc phẫu thuật.
3. Các phương pháp thay thế phẫu thuật u lành tuyến giáp
Không phải mọi trường hợp u lành tuyến giáp đều cần phẫu thuật. Với những khối u nhỏ, lành tính rõ ràng qua siêu âm và chọc hút tế bào (FNA), bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn. Dưới đây là những lựa chọn thay thế mổ tuyến giáp đang được áp dụng phổ biến hiện nay.
3.1. Đốt sóng cao tần RFA
Đốt sóng cao tần RFA là phương pháp sử dụng nhiệt tạo ra từ dòng điện tần số cao để phá hủy mô khối u. Bác sĩ đưa một kim điện cực nhỏ vào trong khối u dưới hướng dẫn siêu âm, sau đó phát nhiệt để làm đông và tiêu dần tế bào u.
Kỹ thuật này ít xâm lấn vì không cần mổ mở, không cắt bỏ tuyến giáp, gần như không để lại sẹo và thời gian hồi phục nhanh. RFA thường được áp dụng cho u tuyến giáp lành tính và một số trường hợp ung thư tuyến giáp tái phát.
Nguy cơ tái phát nốt sau RFA có thể xảy ra, nhất là sau hơn một năm, nên người bệnh vẫn cần theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy phương pháp này an toàn, hiệu quả và có thể thực hiện lặp lại nếu cần, đặc biệt khi được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm siêu âm.
3.2. Tiêm cồn tuyệt đối
Tiêm cồn tuyệt đối (EA) là phương pháp điều trị ít xâm lấn, thường được áp dụng cho các u nang tuyến giáp lành tính – đặc biệt là những nang tái phát nhiều lần hoặc gây cảm giác cổ bị phồng, chèn ép, khó chịu.
Nguyên lý của phương pháp này là bơm một lượng cồn tuyệt đối vào trong nang sau khi đã hút dịch ra ngoài. Cồn sẽ làm xơ hóa thành nang, khiến nang teo lại và giảm kích thước rõ rệt.
Với u nang thuần túy (bên trong gần như hoàn toàn là dịch), thể tích khối u có thể giảm từ 85-95%. Với u nang chiếm ưu thế (vừa có dịch vừa có phần mô đặc), mức giảm thể tích thường đạt 60-90%. Đặc biệt, nếu phần mô đặc chiếm dưới 20%, kết quả điều trị thường rất khả quan.
Các u nang thuần túy rất hiếm khi là ác tính. Vì vậy, trong nhiều trường hợp không cần sinh thiết kim nhỏ để chẩn đoán. Tuy nhiên, nếu thực hiện chọc hút dịch nang để điều trị, bác sĩ vẫn có thể làm xét nghiệm tế bào học nhằm đảm bảo an toàn.

3.3. Theo dõi và tầm soát định kỳ
Phần lớn các trường hợp u lành tuyến giáp sau khi được xác định bằng chọc hút tế bào kim nhỏ (FNA) không cần điều trị ngay nếu người bệnh không có triệu chứng chèn ép hay dấu hiệu nghi ngờ ác tính. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là có thể bỏ qua hoàn toàn. Việc theo dõi định kỳ đóng vai trò rất quan trọng để phát hiện sớm những thay đổi bất thường.
Theo khuyến cáo của American Thyroid Association (ATA), các nhân giáp lành tính nên được theo dõi bằng siêu âm định kỳ, thường sau 6–12 tháng đầu tiên. Nếu khối u ổn định về kích thước và đặc điểm siêu âm, khoảng cách tái khám có thể kéo dài hơn (12-24 tháng). Trường hợp nhân giáp tăng kích thước đáng kể (ví dụ tăng ≥20% đường kính) hoặc xuất hiện đặc điểm nghi ngờ, bác sĩ sẽ cân nhắc làm lại xét nghiệm tế bào.
Siêu âm tuyến giáp là phương tiện theo dõi chính vì có thể đánh giá rõ kích thước, cấu trúc đặc – nang, vi vôi hóa và mức độ tăng sinh mạch. Tuy nhiên, siêu âm chỉ cho biết hình ảnh học, không thể thay thế hoàn toàn xét nghiệm tế bào. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, chọc hút kim nhỏ (FNA) sẽ giúp xác định lại bản chất tế bào học của khối u.
Tóm lại, không phải mọi trường hợp u tuyến giáp đều cần can thiệp phẫu thuật. Việc u lành tuyến giáp có phải mổ không còn phụ thuộc vào kích thước khối u, tốc độ phát triển, triệu chứng chèn ép (nuốt nghẹn, khó thở, khàn tiếng), yếu tố thẩm mỹ và kết quả chọc hút tế bào. Chủ động thăm khám chuyên khoa và tái khám đúng hẹn chính là chìa khóa giúp kiểm soát hiệu quả bệnh lý này.















