Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Viêm mũi họng cấp ở trẻ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm mũi họng cấp ở trẻ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm mũi họng cấp ở trẻ là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên thường gặp, đặc biệt khi thời tiết thay đổi hoặc trẻ bắt đầu đi học. Bệnh gây nghẹt mũi, ho, đau họng, sốt và ảnh hưởng đến ăn uống, sinh hoạt. Nhận biết sớm triệu chứng, chăm sóc đúng cách và điều trị phù hợp giúp trẻ hồi phục, đồng thời hạn chế nguy cơ biến chứng.

1. Viêm mũi họng cấp ở trẻ là gì?

Viêm mũi họng cấp là tình trạng viêm đột ngột tại niêm mạc mũi, hầu và họng, chủ yếu do virus gây ra. Bệnh thuộc nhóm nhiễm trùng đường hô hấp trên, có thể xuất hiện quanh năm nhưng thường gặp hơn vào thời điểm giao mùa, thời tiết lạnh hoặc môi trường tập thể có nhiều người mắc bệnh hô hấp.

Trẻ nhỏ dễ mắc bệnh do hệ miễn dịch đang phát triển và thường xuyên tiếp xúc với các tác nhân gây nhiễm trùng. Bệnh có khả năng lây truyền qua giọt bắn khi ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc với bàn tay, đồ vật nhiễm mầm bệnh.

Phần lớn trường hợp viêm mũi họng cấp diễn biến nhẹ, triệu chứng thường cải thiện trong 5–7 ngày và có thể kéo dài khoảng 7–10 ngày. Tuy nhiên, trẻ cần được theo dõi để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường hoặc nhiễm trùng thứ phát.

Viêm mũi họng cấp ở trẻ
Viêm mũi họng cấp là tình trạng viêm đột ngột tại niêm mạc mũi, hầu và họng, chủ yếu do virus gây ra.

2. Nguyên nhân viêm mũi họng cấp ở trẻ gồm những gì?

Bệnh chủ yếu xuất phát từ các tác nhân nhiễm trùng. Ngoài ra, điều kiện môi trường và khả năng miễn dịch cũng ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh.

2.1. Những tác nhân nào gây viêm mũi họng cấp?

– Virus: Là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt là Rhinovirus. Một số virus khác như Adenovirus, virus cúm và Parainfluenza cũng có thể gây bệnh.

– Vi khuẩn: Ít gặp hơn, có thể liên quan đến liên cầu khuẩn, phế cầu hoặc một số vi khuẩn đường hô hấp. Trong đó, nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A tại họng cần được phát hiện và điều trị phù hợp để hạn chế biến chứng.

– Nấm: Hiếm gặp, có thể liên quan đến Candida, đặc biệt ở trẻ có yếu tố nguy cơ hoặc suy giảm miễn dịch.

2.2. Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc bệnh?

Một số yếu tố có thể khiến trẻ dễ mắc bệnh viêm mũi họng cấp, bao gồm:

– Thời tiết thay đổi đột ngột, không khí lạnh hoặc hanh khô.

– Môi trường sống nhiều khói bụi, khói thuốc lá, ẩm mốc.

– Trẻ thường xuyên tiếp xúc với người mắc bệnh hô hấp.

– Trẻ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện hoặc sức đề kháng suy giảm.

– Vệ sinh tay, răng miệng và môi trường sinh hoạt chưa đảm bảo.

Thời tiết lạnh và ô nhiễm không trực tiếp tạo ra nhiễm trùng, nhưng có thể gây kích ứng niêm mạc hô hấp hoặc làm tăng nguy cơ tiếp xúc, lây nhiễm mầm bệnh.

3. Triệu chứng viêm mũi họng cấp ở trẻ có những biểu hiện nào?

Các biểu hiện thường xuất hiện trong khoảng 1–3 ngày sau khi trẻ nhiễm tác nhân gây bệnh. Mức độ triệu chứng phụ thuộc vào độ tuổi, nguyên nhân và tình trạng sức khỏe của từng trẻ.

3.1. Triệu chứng tại mũi và họng

Những dấu hiệu thường gặp gồm:

– Chảy nước mũi: Ban đầu dịch mũi thường trong, sau đó có thể đặc hơn, chuyển màu trắng đục, vàng hoặc xanh.

– Nghẹt mũi, hắt hơi: Niêm mạc mũi sưng nề, tăng tiết dịch khiến trẻ khó thở bằng mũi.

– Đau rát họng: Trẻ có cảm giác khô họng, đau khi nuốt, đôi khi kèm khàn tiếng.

– Ho: Thường bắt đầu bằng ho khan, sau đó có thể ho kèm dịch nhầy do dịch mũi chảy xuống họng.

Dịch mũi đổi màu không đồng nghĩa với nhiễm khuẩn và không phải căn cứ duy nhất để sử dụng kháng sinh.

3.2. Triệu chứng toàn thân

Ngoài các biểu hiện đường hô hấp, trẻ có thể xuất hiện:

– Sốt nhẹ hoặc sốt cao, đôi khi lên đến 39–40°C.

– Mệt mỏi, đau đầu, nhức mỏi cơ thể.

– Chán ăn, khó ngủ, quấy khóc.

– Buồn nôn, nôn hoặc đi ngoài phân lỏng trong một số trường hợp.

Các biểu hiện viêm mũi họng cấp có thể thay đổi theo từng giai đoạn. Thông thường, triệu chứng rõ rệt nhất trong những ngày đầu rồi giảm dần khi trẻ hồi phục.

3.3. Dấu hiệu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Trẻ chưa biết diễn đạt cảm giác đau họng thường biểu hiện qua thay đổi trong sinh hoạt như bú ít, bỏ bú, ngủ không yên hoặc quấy khóc nhiều.

Tình trạng nghẹt mũi cũng khiến trẻ gặp khó khăn khi bú, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Phụ huynh cần theo dõi sát lượng sữa trẻ bú, nhịp thở và số lần đi tiểu để nhận biết tình trạng mất nước hoặc diễn biến nặng.

Viêm mũi họng cấp ở trẻ
Các biểu hiện thường xuất hiện trong khoảng 1–3 ngày sau khi trẻ nhiễm tác nhân gây bệnh

4. Biến chứng viêm mũi họng cấp ở trẻ có nguy hiểm không?

Phần lớn trẻ hồi phục mà không gặp biến chứng. Tuy nhiên, một số trường hợp nhiễm trùng kéo dài hoặc xuất hiện nhiễm khuẩn thứ phát có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác.

4.1. Biến chứng tại đường hô hấp

Tình trạng viêm có thể liên quan đến các bệnh lý như:

– Viêm tai giữa cấp, gây đau tai, sốt hoặc chảy dịch tai.

– Viêm mũi xoang, khiến trẻ nghẹt mũi và tiết dịch kéo dài.

– Viêm phế quản, viêm phổi hoặc viêm phế quản phổi.

– Viêm amidan hoặc áp-xe quanh amidan trong những trường hợp nhiễm khuẩn nhất định.

4.2. Biến chứng ngoài đường hô hấp

Một số trường hợp nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A tại họng có thể dẫn đến biến chứng miễn dịch như thấp tim cấp hoặc viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu. Đây là những biến chứng ít gặp và không phải diễn biến thông thường của nhiễm virus đường hô hấp trên.

Việc thăm khám đúng thời điểm giúp phát hiện các trường hợp cần can thiệp, hạn chế nguy cơ bệnh tiến triển nặng.

5. Điều trị viêm mũi họng cấp ở trẻ như thế nào?

Phương pháp điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ triệu chứng và tình trạng sức khỏe của trẻ. Với bệnh do virus, hướng xử trí chủ yếu là giảm triệu chứng, duy trì dinh dưỡng và theo dõi diễn biến.

5.1. Thăm khám và xác định nguyên nhân

Bác sĩ đánh giá triệu chứng, thời gian mắc bệnh, tình trạng hô hấp và khám tai, mũi, họng để nhận định nguyên nhân.

Đối với trường hợp nghi ngờ nhiễm liên cầu khuẩn hoặc xuất hiện biến chứng, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm phù hợp. Không phải mọi trẻ bị viêm mũi họng đều cần xét nghiệm hoặc sử dụng kháng sinh.

5.2. Vệ sinh mũi họng và chăm sóc tại nhà

Phụ huynh có thể áp dụng các biện pháp chăm sóc trẻ bị viêm mũi họng cấp phù hợp với độ tuổi:

– Vệ sinh mũi: Sử dụng nước muối sinh lý đúng cách để làm mềm dịch tiết, lau sạch bằng khăn mềm. Chỉ hút mũi nhẹ nhàng khi cần thiết, tránh lạm dụng gây tổn thương niêm mạc.

– Đảm bảo dinh dưỡng: Ưu tiên thức ăn mềm, dễ nuốt, dễ tiêu hóa; chia nhỏ bữa ăn và không ép trẻ ăn quá mức.

– Bổ sung đủ nước: Tiếp tục cho trẻ bú mẹ hoặc uống nước phù hợp với độ tuổi. Trường hợp có mất nước do nôn, tiêu chảy cần được đánh giá để bù dịch đúng cách.

– Nghỉ ngơi: Đảm bảo giấc ngủ, giữ phòng thông thoáng và tránh khói thuốc lá.

Không sử dụng miệng người lớn để hút dịch mũi trực tiếp cho trẻ vì có nguy cơ lây truyền mầm bệnh.

5.3. Sử dụng thuốc điều trị

Thuốc hạ sốt, giảm đau như paracetamol hoặc ibuprofen có thể được sử dụng khi phù hợp với độ tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh. Liều lượng cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc.

Kháng sinh không có tác dụng đối với virus và chỉ được sử dụng khi có chỉ định điều trị nhiễm khuẩn. Phụ huynh không tự dùng lại đơn thuốc cũ, thuốc nhỏ mũi co mạch hoặc thuốc ho, cảm phối hợp cho trẻ nhỏ khi chưa được tư vấn.

Đặc biệt, không sử dụng aspirin để hạ sốt cho trẻ. Các thuốc ho, cảm không kê đơn cũng không được khuyến khích cho trẻ dưới 6 tuổi do nguy cơ tác dụng không mong muốn.

6. Phòng ngừa viêm mũi họng cấp ở trẻ bằng cách nào?

Phòng bệnh cần kết hợp vệ sinh cá nhân, hạn chế lây nhiễm và xây dựng môi trường sống lành mạnh.

Các biện pháp giảm nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp gồm:

– Hướng dẫn trẻ rửa tay bằng xà phòng, đặc biệt trước khi ăn và sau khi ho, hắt hơi.

– Hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh hô hấp.

– Giữ ấm phù hợp khi trời lạnh, tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột.

– Vệ sinh răng miệng hằng ngày, hạn chế thói quen ngoáy mũi, đưa tay lên miệng.

– Duy trì không gian sống sạch sẽ, thông thoáng, tránh bụi bẩn, ẩm mốc và khói thuốc.

– Đảm bảo chế độ dinh dưỡng cân đối, giấc ngủ phù hợp với độ tuổi.

– Tiêm chủng đầy đủ theo lịch để phòng ngừa những bệnh nhiễm trùng có vắc xin bảo vệ.

Các biện pháp này không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mắc bệnh nhưng giúp giảm khả năng tiếp xúc với tác nhân gây nhiễm trùng.

Viêm mũi họng cấp ở trẻ
Phòng bệnh cần kết hợp vệ sinh cá nhân, hạn chế lây nhiễm và xây dựng môi trường sống lành mạnh.

7. Khi nào cần đưa trẻ bị viêm mũi họng cấp đi khám?

Trẻ cần được thăm khám khi triệu chứng kéo dài, tăng nặng hoặc ảnh hưởng rõ rệt đến ăn uống và sinh hoạt.

Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám sớm nếu có các biểu hiện:

– Sốt cao kéo dài, sốt tái diễn hoặc không cải thiện.

– Ho ngày càng nhiều, đau tai hoặc xuất hiện dịch chảy từ tai.

– Nôn, tiêu chảy kéo dài, ăn uống kém hoặc tiểu ít.

– Các triệu chứng không cải thiện sau vài ngày, kéo dài trên 10 ngày hoặc nặng trở lại sau khi đã thuyên giảm.

Cần đưa trẻ đến cơ sở y tế khẩn cấp nếu xuất hiện thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực, tím tái, li bì khó đánh thức hoặc co giật. Trẻ dưới 3 tháng tuổi có thân nhiệt từ 38°C trở lên cũng cần được đánh giá y tế ngay.

Tại Thu Cúc TCI, trẻ có biểu hiện bất thường về đường hô hấp có thể được thăm khám chuyên khoa Nhi hoặc Tai Mũi Họng để đánh giá tình trạng bệnh, xác định hướng xử trí và tư vấn chăm sóc phù hợp. Viêm mũi họng cấp ở trẻ thường có tiên lượng tốt khi được chăm sóc đúng cách và theo dõi đầy đủ. Phụ huynh cần nhận biết các dấu hiệu cảnh báo, không tự ý sử dụng kháng sinh và chủ động đưa trẻ đi khám khi triệu chứng bất thường hoặc kéo dài.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Slider – Banner Nhi
Bài viết liên quan
Viêm phế quản ở trẻ: Dấu hiệu và hướng điều trị

Viêm phế quản ở trẻ: Dấu hiệu và hướng điều trị

Viêm phế quản ở trẻ là bệnh lý hô hấp thường gặp, đặc biệt trong thời điểm giao mùa. Bệnh gây ho, sốt, khò khè và có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp nếu diễn biến nặng. Nhận biết sớm triệu chứng, xác định đúng nguyên nhân và điều trị phù hợp giúp […]
1900558892
zaloChat