Tim đập nhanh: Nguyên nhân, triệu chứng và cách xử lý hiệu quả
Tim đập nhanh có thể xuất hiện sau khi vận động, căng thẳng hoặc sử dụng chất kích thích. Tuy nhiên, tình trạng này cũng có thể liên quan đến rối loạn nhịp tim hoặc bệnh lý tiềm ẩn. Vậy tim đập nhanh khi nào đáng lo, nguyên nhân do đâu và đâu là cách xử lý phù hợp? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
1. Tìm hiểu về tim đập nhanh
Tim đập nhanh là tình trạng nhịp tim vượt quá 100 lần/phút khi cơ thể đang nghỉ ngơi. Khi hoạt động bình thường, tim co bóp đều đặn để đưa máu giàu oxy đến các cơ quan. Nhịp tim tăng giúp cơ thể đáp ứng tốt hơn khi vận động hoặc chịu áp lực. Vì vậy, không phải trường hợp tim đập nhanh nào cũng là dấu hiệu bệnh lý. Nếu nhịp tim tăng kéo dài khi nghỉ ngơi hoặc xuất hiện bất thường, người bệnh nên được kiểm tra.
2. Các loại nhịp tim nhanh
2.1. Nhịp nhanh xoang
Nhịp nhanh xoang xảy ra khi nút xoang, bộ phận tạo nhịp tự nhiên của tim, phát tín hiệu nhanh hơn bình thường. Tình trạng này thường xuất hiện khi vận động, căng thẳng, mất nước hoặc sốt. Nhịp nhanh xoang thông thường không quá nguy hiểm và sẽ tự ổn định sau khi giải quyết nguyên nhân.
2.2. Nhịp nhanh trên thất (SVT)
Nhịp nhanh trên thất, hay SVT, là nhóm rối loạn nhịp bắt nguồn từ khu vực phía trên tâm thất. Cơn thường xuất hiện đột ngột và khiến tim đập rất nhanh. Người bệnh có thể cảm nhận tim đập mạnh, hồi hộp đánh trống ngực hoặc cảm giác tim chạy rất nhanh. Bệnh có thể xuất hiện đột ngột rồi tự biến mất trong vài phút hoặc kéo dài vài ngày.
2.3. Nhịp nhanh thất (VT)
Nhịp nhanh thất, hay VT, bắt nguồn từ các buồng tim phía dưới, gọi là tâm thất. Đây là dạng rối loạn nhịp có thể làm giảm khả năng bơm máu của tim. Nhịp nhanh thất có thể liên quan đến sẹo cơ tim sau nhồi máu cơ tim hoặc bệnh cơ tim. Một số trường hợp cũng liên quan đến viêm cơ tim hoặc các bất thường điện học bẩm sinh. Tuy nhiên, người bệnh cần được cấp cứu y tế ngay lập tức nếu xuất hiện tình trạng đau ngực kèm khó thở, đau ngực hoặc mất ý thức.

2.4. Rung thất
Rung thất là một dạng rối loạn nhịp đặc biệt nguy hiểm, xảy ra khi tâm thất hoạt động hỗn loạn thay vì co bóp có hiệu quả. Khi đó, tim gần như không thể đưa máu đến các cơ quan. Tình trạng này có thể khiến người bệnh nhanh chóng mất mạch, ngừng thở và ngừng tuần hoàn. Rung thất cần được cấp cứu ngay bằng hồi sức tim phổi và khử rung khi có chỉ định.
3. Nguyên nhân gây tim đập nhanh
3.1. Yếu tố lối sống
- Căng thẳng kéo dài: Kích thích cơ thể giải phóng hormone stress, từ đó làm tăng nhịp tim và gây cảm giác hồi hộp, tim đập nhanh.
- Vận động cường độ cao: Khi hoạt động thể lực mạnh, tim phải tăng nhịp để đưa oxy và máu đến các cơ quan.
- Sử dụng caffeine: Cà phê, trà đặc, nước tăng lực và một số sản phẩm chứa caffeine có thể kích thích tim, đặc biệt khi dùng với lượng nhiều.
- Uống rượu bia, hút thuốc: Sử dụng các chất kích thích có thể ảnh hưởng đến hoạt động điện của tim, làm tăng nguy cơ hồi hộp và rối loạn nhịp.

3.2. Bệnh lý tim mạch
- Bệnh mạch vành: Làm giảm lượng máu nuôi cơ tim, có thể ảnh hưởng đến hoạt động điện và gây tim đập nhanh hoặc rối loạn nhịp.
- Nhồi máu cơ tim: Tổn thương cơ tim sau nhồi máu có thể tạo sẹo, làm gián đoạn đường dẫn truyền điện và tăng nguy cơ rối loạn nhịp.
- Bệnh cơ tim: Làm thay đổi cấu trúc, khả năng co bóp và hoạt động điện của tim, từ đó gây nhịp tim bất thường.
- Tăng huyết áp kéo dài: Tạo áp lực lớn lên tim, khiến cơ tim phải hoạt động nhiều hơn và làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp.
- Suy tim: Làm suy giảm khả năng bơm máu, có thể đi kèm tình trạng tim đập nhanh hoặc nhịp tim không đều.
- Bệnh tim bẩm sinh: Những bất thường về cấu trúc tim có thể ảnh hưởng đến hệ thống dẫn truyền điện và làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp.
- Rung nhĩ: Gây nhịp tim không đều, thường đi kèm hồi hộp đánh trống ngực, khó thở hoặc mệt mỏi.
- Nhịp nhanh trên thất: Có thể gây các cơn tim đập nhanh đột ngột, hồi hộp đánh trống ngực và cảm giác tim đập mạnh trong lồng ngực.
3.3. Bệnh lý toàn thân
Không phải mọi nguyên nhân tim đập nhanh đều bắt nguồn trực tiếp từ tim. Thiếu máu khiến lượng oxy cung cấp cho mô giảm, từ đó tim có thể tăng nhịp để bù trừ:
- Sốt, nhiễm trùng, mất nước hoặc rối loạn điện giải cũng có thể làm nhịp tim tăng. Những tình trạng này cần được phát hiện và xử lý đúng nguyên nhân.
- Cường giáp cũng là một nguyên nhân cần lưu ý vì hormone tuyến giáp tăng có thể thúc đẩy hoạt động chuyển hóa.
- Hạ đường huyết cũng có thể kích hoạt phản ứng stress và gây hồi hộp.
3.4. Tác dụng phụ của thuốc
Một số thuốc có thể khiến tim đập nhanh hoặc làm xuất hiện cảm giác hồi hộp. Nhóm thuốc gây ảnh hưởng có thể bao gồm một số thuốc cảm, thuốc hen và thuốc có tác dụng kích thích. Vì vậy, khi xuất hiện nhịp tim nhanh bất thường, người bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang sử dụng. Thông tin này giúp bác sĩ xác định khả năng liên quan giữa thuốc và triệu chứng.
4. Nhận biết triệu chứng của tim đập nhanh
Biểu hiện tim đập nhanh ở mỗi người có thể khác nhau, thậm chí một số trường hợp hoàn toàn không có triệu chứng. Nhận biết sớm các biểu hiện lâm sàng sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc thăm khám:
- Tim đập nhanh hoặc đập mạnh bất thường
- Hồi hộp đánh trống ngực, cảm giác tim rung hoặc bỏ nhịp
- Khó thở, hụt hơi khi nghỉ hoặc vận động
- Chóng mặt, choáng váng, tình trạng tụt huyết áp khi tim đập nhanh hoặc cảm giác sắp ngất
- Mệt mỏi, yếu sức bất thường
- Đau hoặc khó chịu vùng ngực
- Vã mồ hôi, buồn nôn hoặc cảm giác bồn chồn
Nếu các triệu chứng xuất hiện đột ngột, kéo dài hoặc đi kèm đau ngực, khó thở, chóng mặt vì tim đập nhanh người bệnh cần được cấp cứu kịp thời.
5. Tim đập nhanh có nguy hiểm không?
5.1. Biến chứng nguy hiểm của tim đập nhanh
Một số dạng nhịp nhanh bất thường có thể làm giảm lượng máu đến não và các cơ quan. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tim đập nhanh có thể dẫn đến nhiều biến chứng:
- Hình thành cục máu đông: Nhịp tim bất thường như rung nhĩ làm máu bị ứ đọng, dễ tạo thành cục máu đông gây biến chứng đột quỵ.
- Suy tim: Tim đập quá nhanh trong thời gian dài khiến cơ tim bị kiệt sức, suy giảm chức năng bơm máu.
- Ngất xỉu: Hiện tượng tụt huyết áp đột ngột khiến bệnh nhân ngất xỉu, dễ dẫn đến chấn thương do té ngã.
- Đột tử do tim: Các rối loạn nhịp nghiêm trọng như nhịp nhanh thất hay rung thất có thể khiến tim ngừng đập hoàn toàn.
5.2. Tầm quan trọng của khám sức khỏe định kỳ
Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các yếu tố có thể ảnh hưởng đến nhịp tim. Bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ liên quan. Ngoài ra, các phương pháp chẩn đoán cũng sẽ được chỉ định để phát hiện sớm nguy cơ:
- Điện tâm đồ: Ghi nhận hoạt động điện của tim, giúp phát hiện các bất thường về nhịp tim.
- Holter điện tim: Theo dõi nhịp tim liên tục trong thời gian dài, phù hợp với trường hợp triệu chứng xuất hiện không thường xuyên.
- Siêu âm tim: Đánh giá cấu trúc, van tim và khả năng co bóp của tim.
- Xét nghiệm máu: Hỗ trợ tìm nguyên nhân gây tim đập nhanh như thiếu máu, rối loạn điện giải hoặc bất thường tuyến giáp.

6. Cách xử lý và phòng ngừa tim đập nhanh
6.1. Thay đổi lối sống tích cực
Một trong những cách làm giảm nhịp tim nhanh là loại bỏ hoặc hạn chế các yếu tố kích thích:
- Hạn chế tối đa việc tiêu thụ cà phê, rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích
- Tăng cường bổ sung nước, ăn nhiều rau xanh và thực phẩm tốt cho tim mạc
- Tập thể dục nhẹ nhàng như đi bộ, yoga hoặc thiền định mỗi ngày
- Kiểm soát căng thẳng, phân bổ thời gian làm việc và nghỉ ngơi hợp lý
Khi xuất hiện cơn tim đập nhanh, trước hết nên dừng hoạt động và ngồi hoặc nằm nghỉ tại nơi thoáng. Hít thở chậm, giữ bình tĩnh và theo dõi triệu chứng.
6.2. Trị liệu y tế chuyên sâu
Điều trị tim đập nhanh cần dựa trên loại rối loạn nhịp và nguyên nhân gây bệnh. Bác sĩ có thể chỉ định thuốc kiểm soát nhịp tim hoặc điều trị bệnh lý nền. Với một số rối loạn nhịp, bác sĩ có thể thực hiện chuyển nhịp bằng thuốc hoặc sốc điện có kiểm soát. Phương pháp này giúp đưa nhịp tim trở về trạng thái phù hợp trong những trường hợp cần thiết.
Tim đập nhanh có thể chỉ là phản ứng bình thường trước vận động, căng thẳng hoặc một số chất kích thích. Tuy nhiên, nhịp tim nhanh khi nghỉ ngơi, tái diễn hoặc đi kèm triệu chứng bất thường cần được kiểm tra. Tại Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, khách hàng có thể lựa chọn Gói khám chức năng và bệnh lý tim phổi với danh mục kiểm tra toàn diện. Gói khám bao gồm khám chuyên khoa, xét nghiệm mỡ máu, điện tâm đồ, siêu âm tim, chẩn đoán hình ảnh và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại. Khách hàng có thể đặt lịch qua ứng dụng TCI Hospital: app.thucuc.vn để được thăm khám và tư vấn.













