Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Vì sao bị giãn tĩnh mạch phình vị? Cách nào kiểm soát nguy cơ chảy máu?

Vì sao bị giãn tĩnh mạch phình vị? Cách nào kiểm soát nguy cơ chảy máu?

Không phải cứ có giãn tĩnh mạch phình vị là người bệnh sẽ nhận thấy dấu hiệu bất thường. Những mạch máu này có thể âm thầm giãn rộng do dòng máu qua hệ tĩnh mạch cửa bị cản trở, đến khi xuất huyết mới bộc lộ rõ. Hiểu đúng nguyên nhân và kiểm soát yếu tố nguy cơ từ sớm là cách quan trọng để hạn chế tình huống chảy máu đột ngột.

1. Vì sao các tĩnh mạch phình vị lại bị giãn?

Các tĩnh mạch ở phình vị giãn ra chủ yếu do áp lực tĩnh mạch cửa tăng cao, khiến máu khó lưu thông qua gan như bình thường. Khi dòng máu bị cản trở, một phần máu sẽ chuyển hướng qua các tĩnh mạch khác trong hệ tuần hoàn cửa, trong đó có các mạch máu ở vùng phình vị. Lượng máu dồn qua đây tăng lên khiến những tĩnh mạch này giãn rộng bất thường.

Nguyên nhân giãn tĩnh mạch phình vị thường liên quan đến các bệnh lý gây cản trở dòng máu qua gan hoặc tĩnh mạch cửa. Xơ gan là nguyên nhân thường gặp, do mô gan bị xơ hóa làm máu khó đi qua gan, từ đó làm tăng áp lực trong tĩnh mạch cửa. Bên cạnh đó, huyết khối tĩnh mạch cửa có thể gây tắc nghẽn dòng máu, khiến máu phải đi theo những đường khác. Một số bệnh lý mạch máu như hội chứng Budd-Chiari, áp lực cao trong tĩnh mạch chủ dưới hoặc các khối u ở gan, vùng tĩnh mạch cửa cũng có thể làm cản trở tuần hoàn và góp phần hình thành giãn tĩnh mạch phình vị.

Giãn tĩnh mạch phình vị do áp lực tĩnh mạch cửa tăng cao
Giãn tĩnh mạch phình vị do áp lực tĩnh mạch cửa tăng cao

2. Giãn tĩnh mạch phình vị có thể gây ra những biến chứng gì?

Giãn tĩnh mạch phình vị có thể diễn tiến nghiêm trọng, đặc biệt khi các búi tĩnh mạch bị vỡ. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào lượng máu mất, tình trạng gan và các bệnh lý đi kèm. Một số biến chứng người bệnh có thể gặp gồm:

  • Xuất huyết tiêu hóa: Mất máu nhiều trong thời gian ngắn có thể khiến người bệnh hoa mắt, chóng mặt, tụt huyết áp, mạch nhanh và rơi vào tình trạng sốc mất máu.

  • Thiếu máu: Tình trạng mất máu kéo dài hoặc những đợt chảy máu tái diễn có thể làm giảm lượng hemoglobin trong máu. Người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, da và niêm mạc nhợt, chóng mặt, giảm khả năng hoạt động.

  • Làm nặng thêm tình trạng bệnh gan: Giãn tĩnh mạch phình vị thường xuất hiện trên nền tăng áp lực tĩnh mạch cửa, đặc biệt ở người xơ gan. Vì vậy, người bệnh có thể đồng thời đối mặt với các biểu hiện và biến chứng của bệnh gan tiến triển như cổ trướng, phù, vàng da hoặc rối loạn đông máu.

  • Tái xuất huyết: Sau khi tình trạng chảy máu được kiểm soát, búi giãn tĩnh mạch vẫn có thể tồn tại. Nếu áp lực tĩnh mạch cửa tiếp tục tăng hoặc nguyên nhân nền không được kiểm soát, nguy cơ chảy máu trở lại vẫn còn.

3. Làm sao nhận biết triệu chứng giãn tĩnh mạch phình vị?

Giãn tĩnh mạch phình vị thường không gây biểu hiện đặc hiệu ở giai đoạn chưa có xuất huyết, nên nhiều người chỉ phát hiện khi thăm khám vì bệnh gan hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Khi búi tĩnh mạch giãn gây chảy máu, các triệu chứng giãn tĩnh mạch phình vị có thể xuất hiện đột ngột và khá rõ rệt.

  • Nôn ra máu: Người bệnh có thể nôn ra máu đỏ tươi hoặc chất nôn màu nâu sẫm giống bã cà phê.

  • Đi ngoài phân đen: Phân có màu đen, thường là biểu hiện của máu đã đi qua đường tiêu hóa. Trường hợp chảy máu nhiều có thể đi ngoài ra máu đỏ.

  • Mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt: Mất máu khiến người bệnh xanh xao, niêm mạc nhợt, mạch nhanh, huyết áp có thể hạ nếu lượng máu mất nhiều.

  • Đau hoặc tức vùng thượng vị: Một số người có cảm giác khó chịu, tức vùng bụng trên, có thể đi kèm đầy bụng hoặc khó tiêu.

  • Biểu hiện bệnh gan: Vàng da, phù chân, cổ trướng hoặc sao mạch có thể xuất hiện ở người bị giãn tĩnh mạch phình vị trên nền bệnh gan, đặc biệt là xơ gan.

Xơ gan kèm giãn tĩnh mạch phình vị có thể gây vàng da, phù chân hoặc cổ trướng
Xơ gan kèm giãn tĩnh mạch phình vị có thể gây vàng da, phù chân hoặc cổ trướng

Những dấu hiệu giãn tĩnh mạch phình vị kể trên không phải lúc nào cũng xuất hiện đầy đủ. Đặc biệt, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen cần được xử trí y tế khẩn cấp vì có thể liên quan đến xuất huyết tiêu hóa. Người bị xơ gan hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa cũng nên kiểm tra theo chỉ định của bác sĩ ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.

4. Chẩn đoán và điều trị giãn tĩnh mạch phình vị như thế nào?

4.1. Chẩn đoán giãn tĩnh mạch phình vị bằng cách nào?

Chẩn đoán giãn tĩnh mạch phình vị chủ yếu dựa vào nội soi tiêu hóa trên. Qua nội soi, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp vị trí, kích thước và đặc điểm của các búi tĩnh mạch giãn ở vùng phình vị, đồng thời xác định tình trạng chảy máu nếu có. Đây cũng là phương pháp giúp đánh giá các tổn thương phối hợp như giãn tĩnh mạch thực quản.

Bên cạnh nội soi, người bệnh có thể được chỉ định thêm xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng thiếu máu, chức năng gan và khả năng đông máu. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm Doppler, CT hoặc MRI có thể được sử dụng khi cần khảo sát tĩnh mạch cửa, tình trạng lưu thông máu và nguyên nhân gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

4.2. Giãn tĩnh mạch phình vị được điều trị ra sao?

Hướng điều trị phụ thuộc vào việc người bệnh có đang xuất huyết hay không, mức độ chảy máu và nguyên nhân gây tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

Khi có xuất huyết, người bệnh cần được cấp cứu để ổn định tuần hoàn, bù dịch và truyền máu khi cần thiết. Thuốc giúp giảm áp lực tĩnh mạch cửa có thể được sử dụng nhằm hỗ trợ kiểm soát chảy máu. Đồng thời, bác sĩ có thể thực hiện nội soi can thiệp để cầm máu. Với giãn tĩnh mạch phình vị, tiêm keo sinh học qua nội soi là một trong những phương pháp được sử dụng để làm tắc búi tĩnh mạch đang chảy máu.

Sau khi kiểm soát xuất huyết, việc điều trị cần hướng đến kiểm soát tăng áp lực tĩnh mạch cửa và bệnh lý nền, đặc biệt là xơ gan. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp can thiệp khác nhằm giảm dòng máu qua hệ tĩnh mạch cửa và hạn chế nguy cơ chảy máu tái phát.

Việc lựa chọn phương pháp nào cần dựa trên tình trạng thực tế của người bệnh, nguyên nhân gây giãn tĩnh mạch và kết quả thăm khám, nội soi cũng như các xét nghiệm liên quan.

Điều trị giãn tĩnh mạch phình vị cần kiểm soát xuất huyết và ổn định tuần hoàn
Điều trị giãn tĩnh mạch phình vị cần kiểm soát xuất huyết và ổn định tuần hoàn

5. Người bị giãn tĩnh mạch phình vị nên ăn uống thế nào?

Chế độ ăn giãn tĩnh mạch phình vị cần hướng đến việc giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa, hỗ trợ kiểm soát bệnh gan và hạn chế những yếu tố có thể làm tình trạng bệnh nặng hơn. Người bệnh nên:

  • Ăn đủ chất nhưng không nên ăn quá nhiều trong một bữa. Nên chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày, ăn chậm và nhai kỹ.

  • Thức ăn nên được chế biến mềm, chín kỹ, dễ tiêu.

  • Ưu tiên rau xanh, trái cây phù hợp, ngũ cốc, thịt nạc, cá, trứng và các nguồn đạm dễ tiêu.

  • Uống đủ nước theo tình trạng sức khỏe và hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt nếu người bệnh có cổ trướng hoặc phù.

Ngược lại, nên hạn chế rượu bia vì đây là yếu tố có thể làm tổn thương gan và khiến bệnh gan nền tiến triển. Người bệnh cũng nên giảm các món quá nhiều dầu mỡ, đồ ăn cay nóng, thực phẩm nhiều muối và các món khó tiêu. Không nên tự ý sử dụng thực phẩm chức năng, thuốc bổ hoặc các sản phẩm thảo dược khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ.

Giãn tĩnh mạch phình vị thường không xuất hiện đơn độc mà là dấu hiệu cho thấy tuần hoàn tĩnh mạch cửa đang gặp vấn đề. Vì vậy, kiểm soát bệnh lý nền, theo dõi theo chỉ định và xử trí sớm khi có bất thường sẽ có ý nghĩa hơn việc chỉ chờ đến khi xuất huyết mới điều trị. Đặc biệt, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen là những dấu hiệu không nên chần chừ.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Slider – Banner Nội soi Tiêu hóa
Slider – Banner Nội soi Tiêu hóa Endocyto 520X
Bài viết liên quan
Loét ruột non có tự khỏi không? Khi nào cần điều trị?

Loét ruột non có tự khỏi không? Khi nào cần điều trị?

Ruột non đảm nhiệm phần lớn quá trình tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất nên khi niêm mạc xuất hiện ổ loét, chức năng của đường ruột có thể bị ảnh hưởng. Tổn thương này có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau, từ nhiễm trùng, thuốc đến các bệnh lý mạn […]
1900558892
zaloChat
Nguyên nhân giãn tĩnh mạch phình vị & Cách kiểm soát