Khám nội soi tiêu hóa thực chất là làm những gì? Tư vấn chi tiết từ A đến Z
Nội soi tiêu hóa gồm những gì là thắc mắc phổ biến của nhiều người trước khi đi kiểm tra hệ tiêu hóa. Trên thực tế, thủ thuật này không dừng lại ở việc đưa thiết bị vào bên trong cơ quan nội tạng. Quá trình này còn tích hợp các thao tác đánh giá chuyên sâu, lấy mẫu sinh thiết và can thiệp y khoa tại chỗ, đóng vai trò then chốt trong việc tầm soát sớm các vấn đề từ viêm loét cho đến ung thư tiêu hóa giai đoạn đầu. Bài viết dưới đây của Thu Cúc TCI sẽ làm rõ các kỹ thuật nội soi hiện nay, thời điểm cần thực hiện, quy trình và cách chuẩn bị trước khi nội soi.
1. Nội soi tiêu hóa gồm những kỹ thuật nào?
Dựa trên định nghĩa từ tổ chức y tế Cleveland Clinic, nội soi là kỹ thuật y khoa cho phép bác sĩ nhìn thấu các cơ quan bên trong thông qua một ống dây mềm, kích thước nhỏ gọn, được tích hợp hệ thống chiếu sáng và camera thu hình sắc nét ở phần đầu. Hình ảnh thu được hiển thị trên màn hình để bác sĩ đánh giá tình trạng niêm mạc và phát hiện các bất thường. Các phương pháp nội soi tiêu hóa hiện nay được phân loại theo vị trí kiểm tra, hình thức gây mê và mức độ hiện đại của hệ thống.
1.1. Sự khác biệt giữa nội soi tiêu hóa trên (dạ dày) và tiêu hóa dưới (đại trực tràng)
Kỹ thuật nội soi tiêu hóa trên thực hiện nhiệm vụ khảo sát chi tiết tình trạng của thực quản, toàn bộ dạ dày và phần tá tràng. Bác sĩ đưa ống soi qua đường miệng để quan sát niêm mạc, phát hiện viêm loét, trào ngược, polyp hoặc tổn thương nghi ngờ ung thư.
Trong khi đó, nội soi tiêu hóa dưới (còn gọi là nội soi đại – trực tràng) được tiến hành qua ngả hậu môn, giúp chuyên gia quan sát toàn diện cấu trúc đại tràng và khu vực trực tràng. Phương pháp này thường dùng để phát hiện polyp, viêm đại tràng hoặc ung thư đại trực tràng giai đoạn sớm. Trong cả hai hình thức, bác sĩ có thể thực hiện thêm sinh thiết, cắt polyp, cầm máu hoặc lấy dị vật nếu cần.
1.2. So sánh phương pháp nội soi tiền mê (không đau) và nội soi thường (không gây mê)
Nội soi thường (không gây mê): người bệnh tỉnh táo hoàn toàn trong suốt quá trình thực hiện. Hình thức nội soi truyền thống này giúp người bệnh tiết kiệm ngân sách, tuy nhiên nhược điểm lớn nhất là dễ kích thích phản xạ nôn ói và tạo cảm giác vô cùng khó chịu khi luồn ống dây.
Nội soi gây mê (nội soi không đau): người bệnh được gây mê ngắn qua đường tĩnh mạch và ngủ trong suốt quá trình nội soi, giúp giảm khó chịu, hạn chế phản xạ co thắt và hỗ trợ bác sĩ quan sát thuận lợi hơn. Hiện nay, nhiều người lựa chọn hình thức này vì giúp quá trình nội soi nhẹ nhàng hơn.
1.3. Sự can thiệp của hệ thống nội soi công nghệ cao
Ngoài nội soi ánh sáng trắng thông thường, nhiều hệ thống nội soi hiện đại đã tích hợp thêm công nghệ tăng cường hình ảnh nhằm nâng cao khả năng phát hiện sớm tổn thương, đặc biệt là tổn thương nhỏ, tổn thương phẳng hoặc biến đổi tiền ung thư.
Công nghệ NBI (Narrow Band Imaging) sử dụng các dải ánh sáng hẹp bước sóng xanh và xanh lục để làm nổi bật cấu trúc vi mạch và bề mặt niêm mạc. Công nghệ MCU (Magnifying Chromoendoscopy Ultrasonography) tích hợp đồng thời nội soi phóng đại, nhuộm màu và siêu âm nội soi, giúp bác sĩ quan sát rõ cấu trúc bề mặt niêm mạc và đánh giá mức độ xâm lấn của tổn thương xuống các lớp sâu hơn của thành ống tiêu hóa.
Theo một số nghiên cứu được tổng hợp trên National Library of Medicine, tỷ lệ bỏ sót ung thư tiêu hóa trên vẫn có thể dao động khoảng 6 – 11,3%, trong khi tỷ lệ bỏ sót polyp đại trực tràng có thể lên tới 20 – 47%. Đây là lý do các công nghệ nội soi tiếp tục được nâng cấp theo hướng tăng độ phóng đại và khả năng nhận diện tổn thương vi thể.
Hiện nay, công nghệ nội soi siêu phóng đại Endocyto 520x do Olympus phát triển cho phép phóng đại hình ảnh lên tới 520 lần, hỗ trợ quan sát trực tiếp cấu trúc tế bào và nhân tế bào ngay trong quá trình nội soi. Thu Cúc TCI hiện là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng thực tế công nghệ này. Sự tích hợp giữa trí tuệ nhân tạo (AI) phân tích theo thời gian thực và công nghệ xử lý hình ảnh sắc nét giúp tối ưu hóa tỷ lệ phát hiện sớm các tổn thương tại niêm mạc. Nhờ đó, bác sĩ có thể đánh giá chuẩn xác các vị trí nghi ngờ và thực hiện lấy mẫu sinh thiết đạt hiệu quả cao nhất.

2. Những trường hợp nào được chỉ định thực hiện nội soi tiêu hóa?
Khi nào cần nội soi tiêu hóa phụ thuộc vào việc người bệnh có triệu chứng nghi ngờ, thuộc nhóm nguy cơ cao hay cần tầm soát định kỳ.
Nhóm có dấu hiệu cảnh báo cần nội soi sớm: nuốt nghẹn hoặc nuốt đau, đau bụng quặn từng cơn, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc phân lẫn máu, thiếu máu chưa rõ nguyên nhân, sụt cân nhanh không rõ lý do. Những triệu chứng này rất có thể là hồi chuông cảnh báo hệ tiêu hóa đang chịu tổn thương nặng nề, đòi hỏi người bệnh phải tiến hành thăm khám khẩn cấp.
Nhóm có triệu chứng tiêu hóa kéo dài: đau bụng âm ỉ, đầy hơi, khó tiêu, ợ nóng, ợ chua, buồn nôn hoặc nôn, ăn nhanh no, chán ăn, táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài, thay đổi thói quen đại tiện, phân nhầy hoặc có máu.
Nhóm cần nội soi tầm soát định kỳ: người trên 40 – 45 tuổi, người nhiễm HP hoặc có viêm dạ dày mạn tính, người có viêm teo niêm mạc, dị sản ruột hoặc loạn sản, người có polyp tiêu hóa hoặc từng cắt polyp, người có tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày hoặc đại trực tràng, người mắc bệnh viêm ruột mạn tính (IBD), người hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia hoặc thường xuyên ăn thực phẩm lên men, đồ xông khói, thực phẩm chế biến sẵn.
Tần suất và thời điểm nội soi cụ thể sẽ do bác sĩ chuyên khoa đánh giá dựa trên tình trạng thực tế. Đối với nhóm đối tượng thuộc diện nguy cơ cao, việc thực hiện nội soi tầm soát định kỳ mỗi năm là cực kỳ cần thiết nhằm theo dõi sát sao diễn tiến của bệnh lý và nhận diện sớm mọi dấu hiệu bất thường mới phát sinh.

3. Quy trình nội soi tiêu hóa diễn ra như thế nào?
Quy trình nội soi tiêu hóa thường gồm các bước cơ bản sau:
– Thăm khám và tư vấn: bác sĩ hỏi triệu chứng, tiền sử bệnh lý và chỉ định hình thức nội soi phù hợp (trên, dưới, gây mê hay không gây mê).
– Chuẩn bị trước nội soi: người bệnh thực hiện theo hướng dẫn riêng cho từng loại nội soi.
– Gây mê (nếu có): với nội soi gây mê, người bệnh được gây mê ngắn qua đường tĩnh mạch trước khi bắt đầu.
– Tiến hành nội soi: bác sĩ đưa ống soi qua miệng (với nội soi tiêu hóa trên) hoặc qua hậu môn (với nội soi tiêu hóa dưới) để quan sát niêm mạc, đồng thời thực hiện sinh thiết hoặc can thiệp nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ.
– Theo dõi sau nội soi: người bệnh được theo dõi tại chỗ trong thời gian ngắn, đặc biệt với trường hợp có gây mê, trước khi được bác sĩ tư vấn kết quả và hướng xử lý tiếp theo.
Thời gian thực hiện một ca nội soi thường dao động từ 15 – 30 phút tùy vị trí kiểm tra và có can thiệp kèm theo hay không.

4. Cần chuẩn bị những gì trước khi nội soi tiêu hóa?
Chuẩn bị trước khi nội soi tiêu hóa đúng cách giúp bác sĩ quan sát rõ niêm mạc và cho kết quả chính xác hơn.
Với nội soi tiêu hóa trên (thực quản, dạ dày, tá tràng): người bệnh cần nhịn ăn khoảng 6 – 8 giờ trước khi nội soi để dạ dày trống hoàn toàn, chỉ được uống một lượng nước nhỏ nếu cần theo hướng dẫn của bác sĩ.
Với nội soi tiêu hóa dưới (đại trực tràng): người bệnh cần làm sạch đại tràng bằng thuốc nhuận tràng hoặc dung dịch thụt rửa theo chỉ định, thường thực hiện trước ngày nội soi hoặc buổi sáng cùng ngày, kết hợp chế độ ăn lỏng, ít chất xơ trong 1 – 2 ngày trước đó.
Với cả hai hình thức, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tiền sử bệnh lý, các loại thuốc đang sử dụng (đặc biệt thuốc chống đông máu, thuốc điều trị tiểu đường), tình trạng dị ứng nếu có. Với nội soi gây mê, người bệnh nên có người thân đi cùng để đưa về sau khi thực hiện, do thuốc mê có thể ảnh hưởng đến khả năng tự lái xe hoặc điều khiển phương tiện trong vài giờ sau đó.
5. Nội soi tiêu hóa có đau không?
Nội soi tiêu hóa có đau không phụ thuộc chủ yếu vào hình thức được lựa chọn. Với nội soi thường (không gây mê), người bệnh tỉnh táo hoàn toàn nên có thể cảm thấy khó chịu, buồn nôn hoặc hơi đau khi ống soi đi qua, đặc biệt ở những người có phản xạ nhạy cảm.
Với nội soi gây mê, người bệnh được gây mê ngắn và ngủ trong suốt quá trình thực hiện, gần như không cảm nhận được cảm giác khó chịu hay đau đớn. Sau khi tỉnh, người bệnh có thể thấy hơi mệt hoặc chóng mặt nhẹ trong thời gian ngắn, đây là phản ứng thông thường sau gây mê và thường hết sau vài giờ nghỉ ngơi.
Việc lựa chọn hình thức nội soi phù hợp nên dựa trên tư vấn của bác sĩ, cân nhắc giữa mức độ nhạy cảm của người bệnh, tình trạng sức khỏe tổng quát và mục đích thăm khám.
Nội soi tiêu hóa hiện vẫn là phương pháp quan trọng hàng đầu trong chẩn đoán và tầm soát sớm các bệnh lý đường tiêu hóa, bao gồm cả ung thư giai đoạn sớm. Chủ động nội soi định kỳ tại cơ sở y tế uy tín, có ứng dụng công nghệ hình ảnh hiện đại, giúp nâng cao khả năng phát hiện sớm tổn thương và tăng hiệu quả điều trị. Trung tâm Nội soi Tiêu hóa Công nghệ cao Thu Cúc TCI hiện là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng công nghệ nội soi siêu phóng đại Endocyto 520x, hỗ trợ quan sát tổn thương ở cấp độ tế bào ngay trong quá trình nội soi.
Để tiết kiệm thời gian và chủ động lịch trình thăm khám, nội soi, quý khách hàng vui lòng tải ứng dụng TCI Hospital (truy cập trực tiếp tại app.thucuc.vn) để đăng ký lịch hẹn một cách nhanh gọn nhất.




















