Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Cẩm nang toàn diện về u xơ tử cung: Nhận biết, rủi ro và các phương pháp xử lý

Cẩm nang toàn diện về u xơ tử cung: Nhận biết, rủi ro và các phương pháp xử lý

U xơ tử cung là những khối u lành tính phát triển từ lớp cơ trơn bên trong tử cung, thường xuất hiện ở phụ nữ trong giai đoạn sinh đẻ. Dù phần lớn các trường hợp không có triệu chứng rõ rệt, khi khối u phát triển lớn hoặc nằm ở những vị trí nhạy cảm, người bệnh có thể gặp phải tình trạng rong kinh, đau tức vùng chậu, rối loạn tiểu tiện, táo bón, thiếu máu hoặc gặp khó khăn khi có kế hoạch sinh nở.

1. Bản chất của u xơ tử cung là gì?

U xơ tử cung, hay còn gọi là u cơ trơn tử cung (uterine fibroids), được cấu tạo từ các tế bào cơ trơn cùng mô liên kết tử cung. Khối u này có thể mọc đơn lẻ hoặc xuất hiện nhiều khối cùng lúc với kích thước vô cùng đa dạng.

1.1. Sự khác biệt giữa u xơ tử cung và nhân xơ tử cung

Về mặt y khoa, cả hai thuật ngữ này đều chỉ chung một loại khối u lành tính bắt nguồn từ mô cơ trơn tử cung. Trong giao tiếp thông thường, từ “nhân xơ” thường được dùng để chỉ một khối u có tính chất khu trú, riêng lẻ.

1.2. Phân loại các dạng u xơ thường gặp

Tùy thuộc vào vị trí hình thành, khối u được chia thành các nhóm chính:

  • U xơ trong cơ: Nằm trọn trong lớp thành cơ của tử cung.

  • U xơ dưới niêm mạc: Phát triển lồi vào sâu trong buồng tử cung, có nguy cơ cao gây rong kinh và cản trở việc mang thai.

  • U xơ dưới thanh mạc: Phát triển hướng ra phía màng ngoài tử cung, dễ gây chèn ép các cơ quan lân cận như trực tràng hay bàng quang.

  • U xơ có cuống: Gắn liền với tử cung thông qua một phần cuống nhỏ; nếu cuống này bị xoắn lại sẽ gây ra những cơn đau dữ dội.

  • Các khối u ít gặp hơn ở khu vực cổ tử cung hoặc những vị trí khác.

1.3. U xơ cổ tử cung là gì?

Đây là hiện tượng khối u cơ trơn xuất hiện ngay tại vùng cổ tử cung. Dù chiếm tỷ lệ thấp hơn các khối u ở thân tử cung, chúng vẫn có thể gây đau vùng chậu, bất tiện khi tiểu tiện, đau rát khi quan hệ hoặc cản trở đường sinh nở nếu đạt kích thước lớn.

U xơ cổ tử cung có thể gây đau vùng chậu, khó chịu khi tiểu tiện hoặc ảnh hưởng đường sinh nở khi khối u lớn.
U xơ cổ tử cung có thể gây đau vùng chậu, khó chịu khi tiểu tiện hoặc ảnh hưởng đường sinh nở khi khối u lớn.

2. Nguyên nhân và các yếu tố thúc đẩy bệnh

Cho đến nay, y học vẫn chưa tìm ra nguyên nhân chính xác tuyệt đối gây ra bệnh. Tuy nhiên, sự phát triển của khối u gắn liền với sự biến động của nội tiết tố nữ (estrogen và progesterone), yếu tố di truyền cũng như các chất tăng trưởng mô. Khối u thường sinh trưởng mạnh trong độ tuổi sinh sản và có xu hướng teo nhỏ lại sau thời kỳ mãn kinh.

2.1. Các yếu tố làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh

  • Đang trong độ tuổi sinh sản.

  • Có kinh nguyệt lần đầu khi tuổi đời còn nhỏ.

  • Trong gia đình có mẹ hoặc chị em gái từng mắc bệnh.

  • Thừa cân, béo phì.

  • Mắc chứng tăng huyết áp.

  • Cơ thể thiếu hụt vitamin D.

  • Thường xuyên ăn nhiều thịt đỏ, ít rau xanh và lạm dụng rượu bia.

2.2. Nhóm đối tượng dễ mắc u xơ tử cung

Bệnh chủ yếu xuất hiện ở phụ nữ từ 30 tuổi cho đến giai đoạn tiền mãn kinh, tuy nhiên phụ nữ trẻ tuổi vẫn có nguy cơ mắc phải. Một người có thể mang một hoặc nhiều khối fibroids với kích thước từ rất nhỏ cho đến những khối lớn làm thay đổi cả thể tích tử cung.

3. Các dấu hiệu nhận biết thường gặp

Biểu hiện lâm sàng của bệnh phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí, số lượng và kích thước của khối u. Nhiều chị em chỉ tình cờ phát hiện ra bệnh thông qua các đợt khám phụ khoa hoặc siêu âm định kỳ.

3.1. Rong kinh, cường kinh và rối loạn chu kỳ

Hiện tượng kinh nguyệt kéo dài bất thường, lượng máu kinh ra nhiều, xuất hiện máu cục hoặc bị ra máu giữa chu kỳ là triệu chứng phổ biến. Mất máu kéo dài dễ dẫn đến thiếu máu mạn tính, khiến cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt.

3.2. Đau bụng dưới và cảm giác nặng nề vùng chậu

Khối u phát triển lớn tạo áp lực gây đau âm ỉ, tức nặng ở vùng bụng dưới. Một số người còn bị đau lưng hoặc đau rát khi giao hợp. Riêng trường hợp u có cuống bị xoắn sẽ kích thích những cơn đau cấp tính dữ dội.

U xơ phát triển lớn có thể gây đau âm ỉ, tức nặng vùng bụng dưới và cảm giác khó chịu ở vùng chậu.
U xơ phát triển lớn có thể gây đau âm ỉ, tức nặng vùng bụng dưới và cảm giác khó chịu ở vùng chậu.

3.3. Vòng bụng tăng kích thước bất thường

Khi khối u phát triển lớn hoặc có quá nhiều khối u cùng lúc, tử cung sẽ phình to ra, làm cho vùng bụng của người bệnh lớn lên trông thấy dù cân nặng không thay đổi.

3.4. Các triệu chứng do chèn ép cơ quan lân cận

Khối u nằm ở mặt trước tử cung có thể chèn ép bàng quang gây tiểu nhiều lần, tiểu gấp hoặc khó tiểu; ngược lại, u nằm ở mặt sau sẽ chèn ép trực tràng dẫn đến táo bón kéo dài, thậm chí có thể chèn ép cả niệu quản.

4. Mức độ nguy hiểm của u xơ tử cung

Hầu hết các khối u xơ đều lành tính và không phải lúc nào cũng cần can thiệp xử lý ngay lập tức. Mức độ nguy hiểm của bệnh hoàn toàn phụ thuộc vào kích thước, vị trí và các triệu chứng đi kèm.

4.1. Những biến chứng tiềm ẩn

  • Tình trạng rong kinh kéo dài gây thiếu máu nghiêm trọng.

  • Cảm giác đau đớn dai dẳng ở vùng chậu.

  • Chèn ép các tạng lân cận như bàng quang, trực tràng hoặc niệu quản.

  • Biến chứng xoắn khối u có cuống.

  • Làm biến dạng cấu trúc buồng tử cung.

  • Gây cản trở khả năng mang thai hoặc tạo ra các rủi ro trong sản khoa.

4.2. Ảnh hưởng đến khả năng thụ thai

Bệnh có thể gây cản trở quá trình di chuyển của tinh trùng hoặc làm khó khăn cho quá trình làm tổ của phôi thai, đặc biệt là các khối u nằm ở dưới niêm mạc. Dù vậy, phần lớn phụ nữ mắc u xơ vẫn có khả năng mang thai bình thường.

4.3. Rủi ro trong thời gian mang thai

Đa số thai phụ mắc bệnh vẫn có một thai kỳ an toàn. Tuy nhiên, một số ít trường hợp có thể gặp rủi ro như đau do u thoái hóa, tăng nguy cơ sảy thai, sinh non, ngôi thai ngược, bong nhau non hoặc xuất huyết sau khi sinh.

4.4. U xơ tử cung có tiến triển thành ung thư không?

Khối u cơ trơn tử cung về cơ bản là lành tính. Tình trạng ác tính hóa (sarcoma tử cung) là vô cùng hiếm gặp và không nên đánh đồng việc u xơ thông thường sẽ tự động chuyển hóa thành ung thư.

5. Quy trình chẩn đoán y khoa

5.1. Thăm khám lâm sàng và siêu âm

Thông qua thao tác khám lâm sàng, bác sĩ có thể nhận biết tử cung to hoặc bờ không đều. Kế đó, siêu âm ổ bụng hoặc siêu âm đầu dò âm đạo là kỹ thuật hình ảnh học đầu tiên giúp xác định chính xác kích thước, số lượng, vị trí khối u cũng như phân biệt với các bệnh lý khác như u nang buồng trứng.

5.2. Hệ thống phân loại FIGO

Các bác sĩ sử dụng bảng phân loại FIGO chia khối u thành các tuýp từ 0 đến 8 dựa trên mối quan hệ giữa u và lớp nội mạc, thành cơ hoặc thanh mạc tử cung để có cái nhìn chi tiết về giải phẫu bệnh.

5.3. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu bổ sung

Chụp cộng hưởng từ (MRI) được chỉ định trong các trường hợp hình ảnh siêu âm chưa rõ ràng, khối u phức tạp hoặc cần chuẩn bị cho phẫu thuật. Đối với u dưới niêm mạc, bác sĩ có thể thực hiện siêu âm bơm nước buồng tử cung hoặc nội soi buồng tử cung.

6. Các phương pháp điều trị hiện hành

Phác đồ điều trị được cá nhân hóa dựa trên triệu chứng thực tế, kích thước, vị trí khối u, độ tuổi cũng như nguyện vọng sinh con của từng người bệnh.

6.1. Khi nào chỉ cần theo dõi định kỳ?

Đối với các khối u kích thước nhỏ, hoàn toàn không gây triệu chứng, không làm ảnh hưởng đến buồng tử cung hay khả năng sinh sản, bác sĩ thường chỉ định theo dõi sát sao bằng cách khám và siêu âm định kỳ.

U xơ nhỏ, không gây triệu chứng thường được theo dõi bằng khám định kỳ.
U xơ nhỏ, không gây triệu chứng thường được theo dõi bằng khám định kỳ.

6.2. Vai trò của việc điều trị nội khoa bằng thuốc

Thuốc được sử dụng nhằm mục đích giảm nhẹ triệu chứng đau, kiểm soát tình trạng chảy máu hoặc làm co nhỏ khối u tạm thời. Các nhóm thuốc có thể gồm thuốc giảm đau kháng viêm, axit tranexamic, progestin, thuốc tránh thai nội tiết hoặc nhóm điều hòa GnRH. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua và sử dụng thuốc nội tiết.

6.3. Các thủ thuật và phương pháp can thiệp ngoại khoa

  • Phẫu thuật bóc u xơ qua nội soi buồng tử cung.

  • Bóc tách khối u thông qua nội soi ổ bụng hoặc mổ mở.

  • Thực hiện thủ thuật nút động mạch tử cung.

  • Áp dụng phương pháp đốt u hoặc sử dụng sóng siêu âm hội tụ.

  • Cắt bỏ toàn bộ hoặc bán phần tử cung theo chỉ định chuyên khoa.

6.4. Các tiêu chí quyết định hướng điều trị

Phác đồ điều trị được cân nhắc dựa vào vị trí theo phân loại FIGO, kích thước khối u, số lượng khối, mức độ thiếu máu do rong kinh, triệu chứng chèn ép, tuổi tác và kế hoạch sinh nở trong tương lai của người bệnh.

7. Chỉ định phẫu thuật cắt bỏ u xơ tử cung

7.1. Kích thước bao nhiêu thì cần can thiệp mổ?

Không có một con số kích thước cố định áp dụng cho tất cả mọi người. Một khối u nhỏ nhưng nằm ở vị trí dưới niêm mạc gây rong kinh nặng vẫn cần phải xử lý; ngược lại, khối u lớn nhưng giữ được sự ổn định, không gây triệu chứng thì vẫn có thể tiếp tục theo dõi.

7.2. Các trường hợp cụ thể có chỉ định phẫu thuật

  • Rong kinh, rong huyết kéo dài không đáp ứng với điều trị bằng thuốc.

  • Cơ thể xuất hiện tình trạng thiếu máu đáng kể.

  • Khối u phát triển kích thước lớn gây chèn ép nặng nề.

  • U làm biến dạng cấu trúc buồng tử cung.

  • U dưới niêm mạc biểu hiện triệu chứng rõ rệt.

  • Gây cản trở khả năng mang thai hoặc cần loại trừ các bệnh lý nghi ngờ khác.

7.3. Các phương pháp phẫu thuật phổ biến

Tùy vào đặc điểm của khối u, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp mổ nội soi buồng tử cung, nội soi ổ bụng, mổ mở truyền thống hoặc cân nhắc cắt bỏ tử cung.

7.4. Phân biệt giữa mổ bóc u xơ và cắt tử cung

Phương pháp bóc u chỉ loại bỏ khối u và bảo tồn toàn bộ tử cung, là lựa chọn ưu tiên cho phụ nữ vẫn còn mong muốn sinh con. Trong khi đó, thủ thuật cắt tử cung sẽ loại bỏ hoàn toàn cơ quan này và thường chỉ định cho những trường hợp bệnh nặng hoặc người bệnh đã hoàn thành kế hoạch sinh sản.

Bóc u xơ giúp loại bỏ khối u nhưng vẫn bảo tồn tử cung; cắt tử cung áp dụng khi bệnh nặng hoặc không còn nhu cầu sinh con.
Bóc u xơ giúp loại bỏ khối u nhưng vẫn bảo tồn tử cung; cắt tử cung áp dụng khi bệnh nặng hoặc không còn nhu cầu sinh con.

8. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt hỗ trợ

8.1. Nhóm thực phẩm nên tăng cường bổ sung

Người bệnh nên xây dựng chế độ ăn uống cân bằng với nhiều rau củ tươi, trái cây giàu vitamin, ngũ cốc nguyên hạt, thực phẩm nhiều chất xơ và nguồn đạm lành mạnh. Nếu gặp tình trạng rong kinh gây thiếu sắt, bác sĩ sẽ tư vấn bổ sung thêm các thực phẩm giàu sắt hoặc chế phẩm phù hợp.

8.2. Nhóm thực phẩm nên hạn chế

Không có loại thực phẩm nào bắt buộc phải kiêng khem hoàn toàn. Tuy nhiên, chị em nên hạn chế tối đa đồ ăn chế biến sẵn, thực phẩm chứa nhiều đường, nhiều chất béo bão hòa, tránh xa rượu bia và giảm lượng thịt đỏ trong khẩu phần ăn hàng ngày.

8.3. Xây dựng lối sống khoa học

Việc duy trì cân nặng ở mức hợp lý, tập luyện thể thao đều đặn, ngủ đủ giấc, không hút thuốc lá và tuân thủ lịch tái khám định kỳ sẽ hỗ trợ rất tốt cho sức khỏe tổng thể, dù vậy những thói quen này không thể thay thế cho các biện pháp điều trị y tế chuyên khoa.

9. Giải đáp những thắc mắc thường gặp

9.1. U xơ tử cung có thể tự khỏi mà không cần điều trị không?

Một số khối u có thể giữ nguyên kích thước hoặc tự teo nhỏ lại, đặc biệt là khi bước vào giai đoạn mãn kinh. Tuy nhiên, rất khó để dự đoán chính xác khối u nào sẽ tự thu nhỏ, do đó việc theo dõi y tế định kỳ là bắt buộc.

9.2. Bệnh có khả năng tái phát sau khi đã điều trị không?

Sau khi thực hiện phẫu thuật bóc tách, dù khối u cũ đã được loại bỏ hoàn toàn, các nhân xơ mới vẫn có nguy cơ hình thành ở những vị trí khác trong tử cung. Vì vậy, người bệnh vẫn cần duy trì lịch tái khám đều đặn.

9.3. Khi nào người bệnh cần đi khám bác sĩ ngay lập tức?

Chị em cần chủ động đến gặp bác sĩ chuyên khoa sớm khi xuất hiện các hiện tượng như rong kinh kéo dài, lượng máu kinh ra quá nhiều, đau vùng chậu bất thường, bụng to lên nhanh chóng, tiểu khó, táo bón kéo dài, mệt mỏi do thiếu máu hoặc gặp khó khăn khi thụ thai. Những cơn đau chậu dữ dột đột ngột hoặc xuất huyết nặng cấp tính cũng đòi hỏi phải được đánh giá y tế ngay lập tức.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Slider – Banner Thai sản
Bài viết liên quan
1900558892
zaloChat
U xơ tử cung: Nhận biết, Rủi ro và Cách xử lý hiệu quả