Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
U cơ mỡ thận là bệnh gì? Có nguy hiểm không?

U cơ mỡ thận là bệnh gì? Có nguy hiểm không?

U cơ mỡ thận là một dạng khối u lành tính phổ biến ở thận, thường được phát hiện tình cờ khi siêu âm hoặc chụp CT. Tuy nhiên, vì có chữ “u” nên nhiều người không khỏi lo lắng liệu bệnh có liên quan đến ung thư hay không. Vậy u cơ mỡ thận là bệnh gì? Có nguy hiểm không? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của bệnh và những nguy cơ cần lưu ý để theo dõi đúng cách.

1. U cơ mỡ thận là bệnh gì? U cơ mỡ mạch thận phải và trái khác nhau không?

U cơ mỡ mạch thận phải là gì hay u cơ mỡ mạch thận trái và phải có khác nhau không? Thực tế đây chỉ là cách gọi nhằm xác định khối u nằm ở thận phải hoặc thận trái. Về bản chất, cả hai đều là u cơ mỡ thận (AML) – một loại khối u lành tính ở thận. Bệnh được Fischer ghi nhận lần đầu vào năm 1911 và đến năm 1951 được Morgan chính thức đặt tên. Khối u này thường được cấu tạo từ ba thành phần chính gồm mạch máu, cơ trơn và mô mỡ.

Trên lâm sàng, AML thường gặp ở hai thể phổ biến:

  • 20% thể u cơ mỡ thận kèm xơ cứng củ: Thường xuất hiện ở cả hai thận, biểu hiện khá điển hình nên dễ phát hiện. Thể này có xu hướng phát triển lớn và dễ gây chảy máu.
  • 80% u cơ mỡ thận không kèm xơ cứng củ: Thường chỉ xảy ra ở một bên thận, có thể là u cơ mỡ mạch thận trái hoặc thận phải, ít triệu chứng và gặp ở nữ nhiều hơn nam.

Dù phần lớn là u lành tính, bệnh u cơ mỡ mạch thận vẫn có thể xâm lấn. Khi khối u tăng kích thước, nó có thể lan vào nhu mô quanh thận, xoang thận và ở giai đoạn muộn ảnh hưởng đến các hạch bạch huyết lân cận. Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi và kiểm soát thường xuyên để hạn chế nguy cơ biến chứng, bảo vệ chức năng thận.

u cơ mỡ thận
Hình ảnh u cơ mỡ mạch thận trên siêu âm

2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây u cơ mỡ thận

U cơ mỡ mạch thận nguyên nhân được chia thành hai nhóm chính: tự phát và di truyền. Trong đó, khoảng 80% trường hợp xảy ra tự phát, không liên quan đến tiền sử gia đình và hiện vẫn chưa xác định rõ nguyên nhân cụ thể. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho rằng tình trạng này có thể liên quan đến các đột biến gen xuất hiện ngẫu nhiên.

Khoảng 20% còn lại thuộc nhóm di truyền, thường gặp ở người mắc hội chứng xơ cứng củ (TSC) hoặc bệnh u cơ trơn mạch bạch huyết phổi (LAM). Trong nhóm này, đột biến gen TSC1 hoặc TSC2 làm rối loạn cơ chế kiểm soát tăng trưởng tế bào thông qua con đường mTOR, khiến khối u hình thành và phát triển nhanh hơn, dễ đa ổ và hai bên.

Một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc hoặc khiến u cơ mỡ thận tiến triển nhanh hơn gồm:

  • Mang thai: Khối u có thể phát triển nhanh và dễ xuất huyết hơn.
  • Dùng estrogen ngoại sinh: Làm tăng nguy cơ chảy máu từ u.
  • Giới tính nữ: Có xu hướng mắc bệnh nhiều hơn do ảnh hưởng estrogen.
u cơ mỡ thận
Phụ nữ có nguy cơ mắc u cơ mỡ thận cao hơn nam giới

3. U cơ mỡ thận có nguy hiểm không?

U cơ mỡ thận phần lớn là khối u lành tính nên thường không nguy hiểm ngay từ đầu, nhất là khi kích thước còn nhỏ và chưa gây triệu chứng. Với những trường hợp u dưới 4 cm, người bệnh thường chỉ cần theo dõi định kỳ bằng siêu âm hoặc chụp CT để kiểm soát sự phát triển của khối u. Tuy nhiên, bệnh vẫn có thể trở nên nguy hiểm nếu u phát triển lớn hoặc gây biến chứng. Vì vậy, việc thăm khám và theo dõi thường xuyên là cần thiết để phát hiện sớm các nguy cơ và xử trí kịp thời.

4. Triệu chứng và biến chứng của u cơ mỡ thận

U cơ mỡ mạch thận có thể không gây triệu chứng rõ ràng nếu khối u còn nhỏ. Tuy nhiên, khi u phát triển lớn hơn hoặc chèn ép các cấu trúc xung quanh, người bệnh có thể gặp nhiều biểu hiện và biến chứng nguy hiểm.

Triệu chứng thường gặp của u cơ mỡ thận:

  • Đau vùng hông lưng hoặc đau bụng: Thường đau âm ỉ, tăng dần theo kích thước khối u, đôi khi đau quặn thận nếu u chèn ép đường tiểu.
  • Sờ thấy khối u vùng bụng: Do thận to bất thường hoặc khối u phát triển lớn.
  • Thiếu máu: Do mất máu kéo dài hoặc chảy máu trong.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Gây tiểu buốt, tiểu rắt, sốt.
  • Tiểu máu: Tiểu máu toàn bãi, không liên quan bệnh lý cầu thận.
u cơ mỡ thận
Tiểu ra máu có thể gợi ý bị u cơ mỡ thận

Biến chứng nguy hiểm có thể gặp:

  • Chảy máu sau phúc mạc: Biến chứng nặng, có thể gây đau dữ dội và tụ máu lớn.
  • Xuất huyết do vỡ u: Có nguy cơ tử vong nếu chảy máu nhiều mà không được cấp cứu kịp thời.
  • Suy thận: Xảy ra khi u xuất hiện ở một hoặc hai thận và phát triển quá lớn, làm giảm chức năng thận.
  • Khối u xâm lấn mô quanh thận: U có thể lan vào nhu mô quanh thận, xoang thận hoặc các hạch bạch huyết lân cận nếu tiến triển lâu ngày.

5. Chẩn đoán và điều trị u cơ mỡ thận thế nào?

5.1. Phương pháp chẩn đoán u cơ mỡ thận

Để xác định u cơ mỡ thận một cách chính xác, bác sĩ thường chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhằm đánh giá vị trí, kích thước và đặc điểm cấu trúc của khối u. Đây là bước quan trọng giúp phân biệt u cơ mỡ thận với các bệnh lý thận khác, đặc biệt là ung thư thận, từ đó lựa chọn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp. Các phương pháp chẩn đoán gồm:

  • Siêu âm: U cơ mỡ mạch thận siêu âm thường biểu hiện dưới dạng một vùng tăng âm, nằm ở vùng vỏ thận và có thể gây suy giảm tia phía sau. Trong bệnh xơ cứng củ, tổn thương có thể lan rộng khiến thận tăng âm và mất ranh giới vỏ – tủy. Đây cũng là phương pháp giúp nhận diện hình ảnh u cơ mỡ mạch thận trên siêu âm một cách nhanh chóng.
  • Chụp CT: Giúp xác định rõ mô mỡ với tỷ trọng thường dưới -20 HU, là dấu hiệu gợi ý u cơ mỡ thận.
  • Chụp MRI: Rất hiệu quả trong phát hiện mô mỡ, thường tăng tín hiệu ở chuỗi không bão hòa mỡ và mất tín hiệu sau bão hòa mỡ. MRI cũng hỗ trợ đánh giá u ít mỡ nhờ kỹ thuật đồng pha – lệch pha và các dấu hiệu đặc trưng.
  • Chụp mạch máu (DSA): thường thấy khối u tăng sinh mạch máu, các mạch ngoằn ngoèo kiểu “tia nắng mặt trời”, có thể phát hiện phình mạch và vi phình mạch.

5.2. Điều trị u cơ mỡ mạch thận thế nào?

Phần lớn u cơ mỡ thận là lành tính, do đó không phải trường hợp nào cũng cần điều trị. Việc can thiệp thường phụ thuộc vào nguy cơ xuất huyết và đặc điểm mạch máu của khối u.

Các hướng điều trị u cơ mỡ mạch thận bao gồm:

  • Theo dõi định kỳ: Áp dụng với các trường hợp u phát hiện tình cờ, không triệu chứng và nguy cơ thấp.
  • Thuyên tắc mạch (tắc mạch): Được chỉ định khi u có nguy cơ chảy máu cao, đặc biệt nếu có phình mạch > 5 mm hoặc nhiều vi phình mạch. Đây là phương pháp ít xâm lấn và giúp bảo tồn thận.
  • Phẫu thuật cắt bỏ u hoặc cắt thận bán phần: Thường áp dụng khi khối u lớn, nguy cơ cao hoặc không phù hợp với tắc mạch.
u cơ mỡ thận
Phẫu thuật điều trị u cơ mỡ mạch thận khi kích thước lớn
  • Can thiệp cấp cứu: Nếu có xuất huyết sau phúc mạc, người bệnh thường cần tắc mạch khẩn cấp để cứu sống.
  • Thuốc ức chế mTOR: Có thể giúp giảm kích thước u đáng kể, đặc biệt ở bệnh nhân xơ cứng củ hoặc AML có nhiều mạch máu. Tuy nhiên, thuốc có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng nên cần được chỉ định chặt chẽ.

Tóm lại, u cơ mỡ thận là khối u lành tính, không phải ung thư và đa số tiến triển chậm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp khối u có thể phát triển lớn, gây chảy máu, ảnh hưởng chức năng thận hoặc tạo biến chứng nguy hiểm nếu không theo dõi kịp thời. Vì vậy, người bệnh nên khám định kỳ, kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ và điều trị sớm khi có dấu hiệu bất thường.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
Cách cắt lọc khâu vết thương rách da đầu như thế nào?

Cách cắt lọc khâu vết thương rách da đầu như thế nào?

Vết thương rách da đầu là tình trạng khá thường gặp do tai nạn sinh hoạt, tai nạn giao thông hoặc va chạm mạnh. Nếu không được xử trí đúng cách, vết thương có thể nhiễm trùng, để lại sẹo xấu hoặc ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe. Việc cắt lọc khâu vết thương […]
1900558892
zaloChat
U cơ mỡ thận là bệnh gì? Có nguy hiểm không?