Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Viêm phổi: Nguyên nhân gây viêm phổi và cách chẩn đoán

Viêm phổi: Nguyên nhân gây viêm phổi và cách chẩn đoán

Theo thống kê, tỷ lệ tử vong do viêm phổi tại Việt Nam là 18,2 ca trên 100.000 dân. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm phổi có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp, tràn dịch hoặc tràn mủ màng phổi, áp xe phổi, nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn. Hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết dấu hiệu bất thường và lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp giúp người bệnh chủ động bảo vệ sức khỏe, hạn chế nguy cơ bệnh tiến triển nặng.

1. Nguyên nhân gây viêm phổi

Viêm phổi xảy ra khi nhu mô phổi bị viêm, thường do các tác nhân gây nhiễm trùng như vi khuẩn, virus hoặc nấm. Khi xâm nhập vào đường hô hấp dưới, những tác nhân này có thể gây tổn thương phế nang, khiến dịch viêm tích tụ và ảnh hưởng đến quá trình trao đổi oxy.

Tùy theo tác nhân gây bệnh, tình trạng sức khỏe và môi trường tiếp xúc, nguyên nhân viêm phổi được chia thành các nhóm chính sau:

1.1. Viêm phổi do vi khuẩn

Vi khuẩn là một trong những tác nhân phổ biến gây nhiễm trùng phổi, đặc biệt ở người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính hoặc có hệ miễn dịch suy yếu.

Một số loại vi khuẩn thường gặp gồm: Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn), Haemophilus influenzae, Mycoplasma pneumoniae, Staphylococcus aureus…

Người bệnh thường có biểu hiện sốt, ho, khạc đờm, đau ngực và khó thở. Tuy nhiên, triệu chứng không đủ để xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh.

Vi khuẩn, virus và nấm là những tác nhân chính gây viêm phổi.
Vi khuẩn, virus và nấm là những tác nhân chính gây viêm phổi.

1.2. Viêm phổi do virus

Virus đường hô hấp cũng là nguyên nhân đáng chú ý, có thể gây bệnh trực tiếp hoặc tạo điều kiện cho vi khuẩn bội nhiễm.

Các virus thường gặp bao gồm virus cúm, virus hợp bào hô hấp (RSV), SARS-CoV-2 và một số loại virus khác.

Bệnh có thể khởi phát với những biểu hiện tương tự cảm cúm như sốt, ho khan, đau mỏi cơ thể và mệt mỏi. Trường hợp nặng có thể xuất hiện khó thở, giảm oxy máu và suy hô hấp.

1.3. Viêm phổi do nấm

Nhiễm nấm tại phổi ít gặp hơn ở người có hệ miễn dịch bình thường nhưng có thể xảy ra ở người suy giảm miễn dịch, đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc mắc một số bệnh lý nền. Các tác nhân có thể gặp gồm Pneumocystis jirovecii, Aspergillus và Cryptococcus.

Bệnh thường có biểu hiện không đặc hiệu như ho kéo dài, sốt, khó thở, sụt cân hoặc mệt mỏi.

1.4. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh

Bên cạnh tác nhân nhiễm trùng, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh hoặc khiến tình trạng nhiễm trùng trở nên nghiêm trọng hơn:

  • Tuổi tác: Trẻ nhỏ và người trên 65 tuổi có nguy cơ cao hơn do đặc điểm miễn dịch.
  • Bệnh lý nền: Người mắc COPD, hen phế quản, đái tháo đường, bệnh tim hoặc bệnh thận mạn tính cần đặc biệt lưu ý.
  • Suy giảm miễn dịch: Làm giảm khả năng chống lại các tác nhân gây nhiễm trùng.
  • Hút thuốc lá: Gây tổn thương hệ thống bảo vệ đường hô hấp, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Rối loạn nuốt, giảm ý thức: Làm tăng nguy cơ hít sặc dịch tiết hoặc thức ăn vào phổi.

Ngoài ra, người bệnh nằm viện kéo dài, đặc biệt khi phải thở máy, có thể mắc nhiễm trùng phổi liên quan đến chăm sóc y tế.

Viêm phổi thường gây triệu chứng ho, khó thở, mệt mỏi…
Viêm phổi thường gây triệu chứng ho, khó thở, mệt mỏi…

2. Cách chẩn đoán viêm phổi

Chẩn đoán viêm phổi cần kết hợp đánh giá triệu chứng, thăm khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng.

2.1. Khai thác triệu chứng và thăm khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ khai thác thời điểm khởi phát, diễn biến triệu chứng, tiền sử bệnh lý, yếu tố nguy cơ và các phương pháp điều trị đã sử dụng.

Những dấu hiệu viêm phổi thường gặp bao gồm:

  • Ho khan hoặc ho có đờm, đôi khi đờm vàng, xanh.
  • Sốt, ớn lạnh, vã mồ hôi.
  • Đau ngực, đặc biệt khi ho hoặc hít thở sâu.
  • Khó thở, thở nhanh, cảm giác hụt hơi.
  • Mệt mỏi, chán ăn, suy nhược cơ thể.

Ở người cao tuổi, bệnh đôi khi biểu hiện không điển hình như lú lẫn, giảm tỉnh táo, ăn uống kém hoặc suy giảm thể trạng mà không có sốt rõ rệt.

Khi thăm khám, bác sĩ có thể nghe thấy ran nổ, ran ẩm hoặc phát hiện âm thở bất thường. Đồng thời, các chỉ số như nhịp thở, mạch, huyết áp, nhiệt độ và độ bão hòa oxy máu (SpO₂) được kiểm tra để đánh giá tình trạng hô hấp.

2.2. Chụp X-quang phổi

Hình ảnh X-quang có thể cho thấy các vùng mờ bất thường, tổn thương đông đặc nhu mô phổi hoặc những thay đổi liên quan đến quá trình viêm.

Phương pháp này hỗ trợ bác sĩ xác định vị trí, phạm vi tổn thương và phân biệt với một số bệnh lý hô hấp khác. Tuy nhiên, X-quang có thể chưa phát hiện rõ bất thường trong giai đoạn sớm hoặc ở một số trường hợp đặc biệt.

2.3. Chụp CT lồng ngực

Chụp cắt lớp vi tính (CT) lồng ngực cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc phổi và các tổ chức trong lồng ngực.

Bác sĩ có thể chỉ định CT khi hình ảnh X-quang chưa rõ ràng, nghi ngờ biến chứng hoặc cần phân biệt với những bệnh lý khác như u phổi, áp xe phổi hay tổn thương phổi phức tạp.

2.4. Xét nghiệm máu và xét nghiệm tìm tác nhân gây bệnh

Các xét nghiệm giúp hỗ trợ đánh giá tình trạng nhiễm trùng, mức độ viêm và xác định nguyên nhân trong những trường hợp cần thiết.

  • Công thức máu: Đánh giá số lượng bạch cầu và những thay đổi liên quan đến nhiễm trùng.
  • CRP, Procalcitonin: Hỗ trợ đánh giá phản ứng viêm, nhưng không thể đơn độc xác định căn nguyên vi khuẩn.
  • Xét nghiệm đờm: Nhuộm soi, nuôi cấy nhằm tìm vi khuẩn gây bệnh khi có chỉ định.
  • Cấy máu: Có thể được thực hiện ở người bệnh nặng hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết.
  • Xét nghiệm PCR: Hỗ trợ phát hiện một số virus hoặc vi khuẩn đường hô hấp.

Tùy mức độ bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thêm khí máu động mạch để đánh giá khả năng trao đổi khí và tình trạng suy hô hấp.

Xét nghiệm tìm nguyên nhân gây viêm phổi.
Xét nghiệm tìm nguyên nhân gây viêm phổi.

3. Viêm phổi có chữa được không và bằng cách nào?

Viêm phổi có thể điều trị khỏi, đặc biệt khi được phát hiện sớm và áp dụng phương pháp phù hợp. Tuy nhiên, khả năng hồi phục còn phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ tổn thương phổi, tuổi tác và các bệnh lý nền. Các phương pháp điều trị chủ yếu:

3.1. Điều trị theo nguyên nhân gây bệnh

Phương pháp điều trị viêm phổi được bác sĩ lựa chọn dựa trên căn nguyên và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh:

  • Do vi khuẩn: Sử dụng kháng sinh theo chỉ định, lựa chọn loại thuốc, liều lượng và thời gian phù hợp với mức độ bệnh.
  • Do virus: Chủ yếu điều trị hỗ trợ, một số trường hợp có thể sử dụng thuốc kháng virus đặc hiệu.
  • Do nấm: Sử dụng thuốc kháng nấm phù hợp với tác nhân gây bệnh và tình trạng miễn dịch.

Người bệnh không nên tự ý sử dụng kháng sinh hoặc ngừng thuốc khi triệu chứng vừa cải thiện, bởi điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và làm tăng nguy cơ kháng thuốc.

3.2. Điều trị hỗ trợ và chăm sóc người bệnh

Bên cạnh thuốc điều trị nguyên nhân, các biện pháp hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục bao gồm:

  • Nghỉ ngơi hợp lý, bổ sung đầy đủ dinh dưỡng và nước theo tình trạng sức khỏe.
  • Sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau khi cần thiết theo hướng dẫn.
  • Theo dõi thân nhiệt, nhịp thở và tình trạng khó thở.
  • Thở oxy hoặc hỗ trợ hô hấp tại bệnh viện nếu có giảm oxy máu, suy hô hấp.

Trường hợp bệnh nặng, người bệnh có thể cần nhập viện để theo dõi sát, điều trị tích cực và kiểm soát các biến chứng.

Sau điều trị, người bệnh cần tái khám theo lịch hẹn, đặc biệt khi triệu chứng không cải thiện, sốt tái phát hoặc khó thở tăng lên. Bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra hình ảnh phổi trong những trường hợp cần thiết để đánh giá quá trình hồi phục.

Tại Chuyên khoa Hô hấp – Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, người bệnh được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, kết hợp hệ thống chẩn đoán hiện đại như X-quang, CT lồng ngực và các xét nghiệm theo chỉ định, hỗ trợ xác định nguyên nhân, đánh giá mức độ tổn thương và tư vấn hướng điều trị phù hợp.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Middle1 – Giới thiệu App TCI
Bài viết liên quan
Hen phế quản: Nguyên nhân và cách kiểm soát hen phế quản

Hen phế quản: Nguyên nhân và cách kiểm soát hen phế quản

Hen phế quản là bệnh lý hô hấp mạn tính thường gặp, gây ra các triệu chứng như ho, khò khè, khó thở và tức ngực tái diễn. Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt, chất lượng cuộc sống và dẫn đến những cơn hen cấp nguy hiểm. […]
1900558892
zaloChat
Viêm phổi: Nguyên nhân gây viêm phổi và cách chẩn đoán