Triệu chứng viêm màng phổi và cách chẩn đoán, điều trị
Viêm màng phổi là tình trạng viêm xảy ra tại lớp màng mỏng bao phủ bề mặt phổi và lót mặt trong thành ngực. Viêm màng phổi có thể gây nhiều triệu chứng khó chịu và đôi khi dẫn đến tràn dịch màng phổi. Nhận biết sớm triệu chứng, chẩn đoán đúng nguyên nhân và điều trị kịp thời giúp hạn chế biến chứng, bảo vệ chức năng hô hấp.
1. Dấu hiệu nhận biết viêm màng phổi
Các triệu chứng viêm màng phổi biểu hiện có thể khác nhau tùy nguyên nhân, lượng dịch tích tụ và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Các triệu chứng phổ biến gồm:
1.1. Đau ngực tăng khi hít sâu hoặc ho
Đau ngực là dấu hiệu đặc trưng của bệnh màng phổi. Cơn đau thường có tính chất nhói, sắc, xuất hiện ở một bên ngực và tăng rõ khi hít sâu, ho, hắt hơi hoặc thay đổi tư thế.
Một số người bệnh có thể cảm thấy đau lan lên vai hoặc vùng lưng. Do đau tăng khi hô hấp, người bệnh thường có xu hướng thở nông để giảm khó chịu.
Tuy nhiên, đau ngực cũng có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý tim mạch, hô hấp khác. Vì vậy, cần thăm khám để xác định chính xác nguyên nhân.

1.2. Khó thở, thở nhanh hoặc hụt hơi
Khó thở có thể xuất hiện khi người bệnh hạn chế hít sâu vì đau hoặc khi tình trạng viêm đi kèm các bất thường tại phổi.
Đặc biệt, nếu xuất hiện tràn dịch màng phổi, lượng dịch tích tụ có thể chèn ép nhu mô phổi, khiến phổi khó giãn nở hoàn toàn. Người bệnh có thể gặp những biểu hiện như:
- Cảm giác hụt hơi khi vận động hoặc nghỉ ngơi.
- Thở nhanh, khó hít sâu.
- Cảm giác nặng ngực, tức ngực.
- Khó thở tăng dần khi lượng dịch tích tụ nhiều.
Mức độ khó thở không phải lúc nào cũng tương ứng với lượng dịch, mà còn phụ thuộc vào bệnh lý nền và chức năng hô hấp.
1.3. Ho, sốt và mệt mỏi
Ngoài đau ngực, viêm màng phổi có thể đi kèm ho khan, sốt, ớn lạnh hoặc mệt mỏi, nhất là khi nguyên nhân liên quan đến nhiễm trùng.
Ở người mắc viêm màng phổi cấp, các triệu chứng có thể xuất hiện đột ngột, với đau ngực rõ rệt khi hít thở. Trường hợp liên quan đến viêm phổi, người bệnh có thể sốt cao, ho có đờm và khó thở.
Trong khi đó, viêm màng phổi mạn tính hoặc tình trạng viêm kéo dài có thể gây khó chịu dai dẳng, tái phát hoặc đi kèm các biểu hiện của bệnh lý nền như lao, bệnh tự miễn.
Người bệnh không nên chủ quan khi ho, đau ngực kéo dài hoặc xuất hiện khó thở ngày càng tăng.
2. Cách chẩn đoán viêm màng phổi
Chẩn đoán bệnh không chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng mà còn cần kết hợp thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm phù hợp để tìm nguyên nhân.
2.1. Thăm khám lâm sàng và khai thác bệnh sử
Bác sĩ sẽ đánh giá tính chất đau ngực, thời điểm khởi phát, mức độ khó thở, tình trạng ho, sốt và các triệu chứng liên quan.
Đồng thời, người bệnh được khai thác tiền sử nhiễm trùng hô hấp, lao phổi, bệnh tự miễn, ung thư hoặc các yếu tố nguy cơ thuyên tắc phổi.
Khi nghe phổi bằng ống nghe, bác sĩ đôi khi phát hiện tiếng cọ màng phổi, xuất hiện do hai lá màng phổi bị viêm cọ xát trong quá trình hô hấp. Nếu có dịch tích tụ đáng kể, tiếng thở tại vùng phổi bị ảnh hưởng có thể giảm.
2.2. Chẩn đoán hình ảnh đánh giá tổn thương
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ kiểm tra phổi, khoang màng phổi và phát hiện những bất thường liên quan.
- Chụp X-quang ngực: Hỗ trợ phát hiện dịch màng phổi, viêm phổi hoặc một số tổn thương trong lồng ngực.
- Siêu âm màng phổi: Có khả năng phát hiện lượng dịch nhỏ, đánh giá vị trí, đặc điểm dịch và hỗ trợ hướng dẫn chọc hút khi cần.
- Chụp CT ngực: Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về phổi, màng phổi và các cấu trúc trong lồng ngực, giúp tìm nguyên nhân trong những trường hợp phù hợp.
Không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện đầy đủ các kỹ thuật trên. Bác sĩ sẽ chỉ định tùy theo biểu hiện và kết quả thăm khám ban đầu.

2.3. Xét nghiệm máu và phân tích dịch màng phổi
Xét nghiệm máu có thể được chỉ định nhằm đánh giá dấu hiệu nhiễm trùng, tình trạng viêm hoặc tìm kiếm nguyên nhân liên quan đến bệnh tự miễn.
Nếu phát hiện dịch màng phổi và có chỉ định, bác sĩ có thể thực hiện chọc hút dịch để xét nghiệm. Mẫu dịch được phân tích về thành phần sinh hóa, tế bào, vi sinh hoặc tế bào học tùy trường hợp.
Việc phân tích dịch giúp phân biệt các nhóm nguyên nhân, chẳng hạn nhiễm trùng, lao, bệnh ác tính hoặc các bệnh lý toàn thân.
Trong một số trường hợp chưa xác định được nguyên nhân, người bệnh có thể cần thêm các xét nghiệm chuyên sâu hoặc sinh thiết màng phổi.
3. Viêm màng phổi có chữa được không?
Bệnh có thể điều trị được, tuy nhiên hiệu quả phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và thời điểm can thiệp. Cách chữa viêm màng phổi chủ yếu tập trung vào kiểm soát nguyên nhân gây bệnh, giảm triệu chứng và hỗ trợ phục hồi chức năng hô hấp.
3.1. Điều trị nguyên nhân gây viêm màng phổi
Tùy từng nguyên nhân, bác sĩ có thể áp dụng phương pháp điều trị khác nhau:
- Nhiễm khuẩn: Sử dụng kháng sinh phù hợp khi có chỉ định.
- Lao màng phổi: Điều trị bằng phác đồ thuốc chống lao.
- Bệnh tự miễn: Kiểm soát bệnh nền bằng thuốc theo hướng dẫn chuyên khoa.
- Thuyên tắc phổi: Điều trị đặc hiệu, thường bao gồm thuốc chống đông khi phù hợp.
- Bệnh ác tính: Điều trị theo loại bệnh, giai đoạn và tình trạng người bệnh.
Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ chỉ định, không tự ý dùng kháng sinh hoặc corticosteroid khi chưa xác định nguyên nhân.
3.2. Giảm đau và hỗ trợ hô hấp
Đối với người bệnh đau ngực nhiều, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, chống viêm không steroid nếu không có chống chỉ định.
Bên cạnh đó, người bệnh cần nghỉ ngơi hợp lý, uống đủ nước tùy tình trạng sức khỏe và tránh các hoạt động khiến triệu chứng tăng nặng.
Trường hợp suy giảm oxy máu, bác sĩ có thể chỉ định hỗ trợ oxy hoặc các biện pháp điều trị hô hấp phù hợp.
3.3. Xử trí viêm màng phổi khi có tràn dịch
Nếu lượng dịch tích tụ nhiều, gây khó thở hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng khoang màng phổi, người bệnh có thể cần can thiệp để dẫn lưu dịch.
Các phương pháp bao gồm chọc hút dịch hoặc đặt ống dẫn lưu màng phổi tùy nguyên nhân và mức độ bệnh.
Không phải mọi trường hợp có dịch đều cần chọc hút điều trị. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên triệu chứng, lượng dịch và nguyên nhân cụ thể.
4. Phòng ngừa viêm màng phổi như thế nào?
Để giảm nguy cơ mắc bệnh, người dân nên chủ động bảo vệ sức khỏe hô hấp và kiểm soát tốt các bệnh lý nền.
4.1. Phòng tránh nhiễm trùng đường hô hấp
Tiêm phòng đầy đủ theo khuyến cáo, giữ vệ sinh cá nhân, hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh hô hấp và tránh hút thuốc lá, khói bụi.
4.2. Kiểm soát tốt các bệnh lý nền
Người mắc lao, bệnh tự miễn hoặc bệnh lý tim phổi cần tuân thủ phác đồ điều trị, tái khám định kỳ để hạn chế nguy cơ viêm và biến chứng màng phổi.

4.3. Chủ động thăm khám khi có dấu hiệu bất thường
Khi xuất hiện đau ngực, ho kéo dài, sốt hoặc khó thở, người bệnh nên thăm khám sớm để xác định nguyên nhân. Trường hợp đau ngực dữ dội hoặc khó thở nghiêm trọng cần được cấp cứu kịp thời.
Tại chuyên khoa Hô hấp tại Thu Cúc TCI, người bệnh sẽ được bác sĩ sẽ đánh giá triệu chứng, khai thác tiền sử và chỉ định các kỹ thuật cận lâm sàng phù hợp như xét nghiệm, siêu âm, chụp X-quang, chụp CT phổi/lồng ngực,… để hỗ trợ chẩn đoán, tư vấn hướng điều trị phù hợp.











