Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Giãn phế quản: Nguyên nhân, cách chẩn đoán và điều trị

Giãn phế quản: Nguyên nhân, cách chẩn đoán và điều trị

Giãn phế quản là bệnh lý hô hấp mạn tính khiến đường dẫn khí bị giãn rộng bất thường, dễ tích tụ dịch nhầy và gây nhiễm trùng tái phát. Nếu không được phát hiện, kiểm soát đúng cách, bệnh có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp và gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Tìm hiểu nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa để chủ động bảo vệ sức khỏe phổi.

1. Giãn phế quản là gì?

Giãn phế quản là tình trạng các phế quản bị giãn rộng bất thường và kéo dài do tổn thương cấu trúc thành đường thở. Khi đó, khả năng vận chuyển và loại bỏ chất nhầy của hệ hô hấp suy giảm, khiến đờm dễ ứ đọng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây viêm nhiễm tái diễn.

Bệnh có thể xuất hiện tại một vùng phổi hoặc lan rộng ở nhiều vị trí. Tổn thương cấu trúc phế quản thường không thể phục hồi hoàn toàn, nhưng việc phát hiện sớm và điều trị phù hợp có thể giúp kiểm soát triệu chứng, giảm các đợt cấp và hạn chế tiến triển bệnh.

Dựa trên hình thái tổn thương, bệnh được chia thành ba dạng chính: giãn phế quản hình trụ, giãn phế quản hình chuỗi hạt, giãn phế quản hình túi.

Các phế quản bị giãn rộng bất thường và kéo dài do tổn thương cấu trúc thành đường thở.
Các phế quản bị giãn rộng bất thường và kéo dài do tổn thương cấu trúc thành đường thở.

2. Nguyên nhân gây giãn phế quản

Có nhiều nguyên nhân giãn phế quản, trong đó phổ biến là tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp kéo dài hoặc tái phát, gây tổn thương thành phế quản.

Một số nguyên nhân thường gặp bao gồm:

  • Nhiễm trùng hô hấp: Viêm phổi nặng, lao phổi, nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc một số tác nhân khác có thể để lại tổn thương tại phế quản.
  • Tắc nghẽn đường thở: Dị vật, khối u hoặc tổn thương gây chít hẹp phế quản làm cản trở quá trình dẫn lưu dịch tiết.
  • Rối loạn miễn dịch: Suy giảm miễn dịch khiến cơ thể dễ mắc các đợt nhiễm trùng hô hấp tái diễn.
  • Bệnh lý bẩm sinh, di truyền: Xơ nang, rối loạn vận động lông chuyển nguyên phát làm suy giảm khả năng làm sạch đường thở.
  • Bệnh lý viêm mạn tính: Một số tình trạng như viêm khớp dạng thấp, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc aspergillus phế quản phổi dị ứng có thể liên quan đến tổn thương phế quản.

Người từng mắc bệnh hô hấp mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch, có bất thường bẩm sinh , thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc lá, bụi mịn và các chất kích thích hô hấp thường dễ mắc bệnh hơn.

3. Cách chẩn đoán và điều trị giãn phế quản

3.1. Các phương pháp chẩn đoán giãn phế quản

Khám lâm sàng: Khai thác các triệu chứng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính như ho kéo dài, khạc đờm, ho ra máu, khó thở, mệt mỏi, sốt; tiền sử nhiễm trùng và các bệnh lý liên quan.

  • Chụp CT lồng ngực: Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng giúp xác định tình trạng giãn đường thở, vị trí và phạm vi tổn thương.
  • Chụp X-quang ngực: Hỗ trợ phát hiện một số bất thường tại phổi, nhưng không đủ độ nhạy để loại trừ bệnh.
  • Xét nghiệm đờm: Nuôi cấy, xác định vi khuẩn hoặc các tác nhân gây nhiễm trùng, hỗ trợ lựa chọn kháng sinh phù hợp.
  • Đo chức năng hô hấp: Đánh giá mức độ rối loạn thông khí và ảnh hưởng của bệnh đến khả năng hô hấp.
  • Xét nghiệm bổ sung: Xét nghiệm máu, miễn dịch hoặc các kiểm tra chuyên sâu khác khi cần tìm nguyên nhân nền.
  • Không phải tất cả người bệnh đều cần thực hiện đầy đủ các kỹ thuật trên. Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp dựa vào biểu hiện lâm sàng và tình trạng sức khỏe cụ thể.
Chụp CT lồng ngực là phương pháp chẩn đoán hiện đại giúp, phát hiện bất thường ở phế quản.
Chụp CT lồng ngực là phương pháp chẩn đoán hiện đại giúp, phát hiện bất thường ở phế quản.

3.2. Các phương pháp điều trị giãn phế quản

Mục tiêu điều trị giãn phế quản là kiểm soát nhiễm trùng, hỗ trợ làm sạch đường thở, giảm triệu chứng, hạn chế đợt cấp và bảo tồn chức năng phổi.

Điều trị bằng thuốc

Tùy tình trạng bệnh, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Kháng sinh khi có đợt cấp do nhiễm khuẩn hoặc theo phác đồ kiểm soát nhiễm trùng mạn tính ở một số trường hợp.Thuốc giãn phế quản khi có tắc nghẽn luồng khí hoặc bệnh lý hô hấp đi kèm phù hợp.
  • Thuốc hỗ trợ làm loãng dịch tiết trong một số trường hợp nhằm cải thiện khả năng khạc đờm.
  • Người bệnh cần tuân thủ đơn thuốc, không tự ý sử dụng kháng sinh hoặc thuốc corticosteroid kéo dài khi chưa có chỉ định.

Vật lý trị liệu hô hấp

Đây là biện pháp quan trọng trong kiểm soát bệnh lâu dài. Các kỹ thuật dẫn lưu tư thế, thở chu kỳ chủ động hoặc sử dụng dụng cụ hỗ trợ làm sạch đường thở có thể giúp tăng khả năng tống xuất đờm, giảm ứ đọng dịch tiết và cải thiện triệu chứng.

Điều trị nguyên nhân và bệnh lý đi kèm

Nếu phát hiện nguyên nhân như suy giảm miễn dịch, tắc nghẽn phế quản hoặc bệnh lý viêm liên quan, bác sĩ sẽ xây dựng hướng xử trí phù hợp nhằm hạn chế tổn thương tiếp diễn.

Can thiệp chuyên sâu

Trong một số trường hợp tổn thương khu trú, nhiễm trùng tái phát khó kiểm soát hoặc ho ra máu nghiêm trọng, người bệnh có thể được cân nhắc phẫu thuật hoặc can thiệp nút động mạch phế quản.

Việc lựa chọn cách chữa giãn phế quản cần dựa trên mức độ tổn thương, nguyên nhân, tần suất đợt cấp và thể trạng từng người bệnh. Phần lớn trường hợp cần theo dõi, quản lý lâu dài thay vì chỉ điều trị khi xuất hiện triệu chứng.

Giãn phế quản không được điều trị có thể khiến người bệnh ho ra máu.
Giãn phế quản không được điều trị có thể khiến người bệnh ho ra máu.

4. Giãn phế quản có thể gây ra những biến chứng gì?

Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh có thể dẫn đến nhiều hậu quả đối với sức khỏe hô hấp.

Một số biến chứng giãn phế quản cần lưu ý gồm:

  • Nhiễm trùng phổi tái phát: Tình trạng ứ đọng đờm tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, gây viêm nhiễm kéo dài.
  • Ho ra máu nặng: Các mạch máu tại vùng phế quản tổn thương có thể bị vỡ, gây chảy máu đường hô hấp.
  • Suy giảm chức năng phổi: Tổn thương tiến triển có thể dẫn đến tắc nghẽn luồng khí và khó thở kéo dài.
  • Suy hô hấp: Xảy ra ở giai đoạn nặng khi khả năng trao đổi khí của phổi bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Việc theo dõi định kỳ và xử trí sớm các đợt cấp đóng vai trò quan trọng trong hạn chế những hậu quả này.

Tại Chuyên khoa Hô hấp – Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, người bệnh được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, kết hợp các phương pháp chẩn đoán như X-quang, CT ngực, đo chức năng hô hấp và xét nghiệm theo chỉ định. Từ kết quả thăm khám, bác sĩ tư vấn hướng điều trị, theo dõi phù hợp với tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bình luận
Hiện chưa có bình luận nào!
Middle1 – Giới thiệu App TCI
Bài viết liên quan
Xơ phổi là gì? Nguyên nhân, cách chẩn đoán và điều trị

Xơ phổi là gì? Nguyên nhân, cách chẩn đoán và điều trị

Xơ phổi là bệnh lý hô hấp khiến mô phổi hình thành sẹo, suy giảm khả năng trao đổi khí và có thể dẫn đến suy hô hấp, suy tim nếu tiến triển nặng. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết, phương pháp chẩn đoán và điều trị để chủ động bảo vệ […]
1900558892
zaloChat