Nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi và cách điều trị
Tràn dịch màng phổi là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi, có thể gây khó thở, đau ngực và ảnh hưởng đến chức năng hô hấp. Tìm hiểu nguyên nhân, phương pháp điều trị và những dấu hiệu cảnh báo giúp người bệnh chủ động thăm khám, hạn chế biến chứng nguy hiểm.
1. Nguyên nhân tràn dịch màng phổi phổ biến
Bình thường, khoang màng phổi chứa một lượng dịch nhỏ, khoảng 10 – 20ml giúp hai lá màng phổi trượt lên nhau dễ dàng khi hô hấp. Khi lượng dịch tích tụ vượt quá khả năng hấp thu, phổi có thể bị chèn ép, làm giảm khả năng giãn nở và gây khó thở.
Các nguyên nhân tràn dịch màng phổi thường được phân thành hai nhóm chính: tràn dịch thấm và tràn dịch tiết.
1.1. Tràn dịch màng phổi do dịch thấm
Dịch thấm hình thành khi áp lực trong hệ tuần hoàn hoặc nồng độ protein trong máu thay đổi. Cụ thể tình trạng tăng áp lực thủy tĩnh và giảm áp lực keo huyết tương khiến dịch thoát vào khoang màng phổi.
Những bệnh lý thường gặp gây tràn dịch dịch thấm gồm:
- Suy tim: Là nguyên nhân phổ biến, đặc biệt ở người suy tim sung huyết. Áp lực trong mạch máu tăng khiến dịch tích tụ tại khoang màng phổi.
- Xơ gan: Tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa và cổ trướng có thể khiến dịch di chuyển từ ổ bụng lên khoang màng phổi.
- Hội chứng thận hư: Mất protein qua nước tiểu làm giảm áp lực keo huyết tương, tạo điều kiện cho dịch thoát ra ngoài lòng mạch.
- Nhóm bệnh này thường cần điều trị bệnh lý nền để kiểm soát tình trạng tích tụ dịch.

Tràn dịch màng phổi xảy ra khi lượng dịch tích tụ trong phổi vượt quá khả năng hấp thu.
1.2. Tràn dịch màng phổi do dịch tiết
Dịch tiết xuất hiện khi màng phổi bị viêm, tổn thương hoặc tăng tính thấm thành mạch. Một số nguyên nhân đáng chú ý gồm:
- Viêm phổi: Nhiễm khuẩn tại nhu mô phổi có thể gây viêm lan đến màng phổi, dẫn đến tích tụ dịch.
- Lao màng phổi: Vi khuẩn lao gây phản ứng viêm, thường tạo dịch tiết với thành phần lympho chiếm ưu thế.
- Ung thư: Ung thư phổi, ung thư vú hoặc khối u di căn đến màng phổi có thể gây tràn dịch ác tính.
- Thuyên tắc phổi: Cục máu đông làm tắc động mạch phổi, có thể gây tổn thương mô phổi và hình thành dịch màng phổi.
- Bệnh tự miễn: Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp có thể gây viêm màng phổi và tăng tiết dịch.
Ngoài ra, tình trạng này còn có thể xuất hiện sau chấn thương ngực, phẫu thuật hoặc do một số bệnh lý ít gặp khác.
1.3. Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Người có tiền sử bệnh tim mạch, bệnh gan, thận mạn tính, lao phổi hoặc ung thư thường có nguy cơ cao hơn. Tình trạng suy giảm miễn dịch, nhiễm trùng hô hấp kéo dài cũng có thể làm tăng khả năng xuất hiện dịch bất thường.
Tuy nhiên, không thể xác định nguyên nhân chỉ dựa vào triệu chứng. Người bệnh cần được thăm khám và thực hiện các xét nghiệm phù hợp để tìm căn nguyên chính xác.

2. Cách điều trị tràn dịch màng phổi
Điều trị tràn dịch màng phổi phụ thuộc vào nguyên nhân, lượng dịch tích tụ, mức độ ảnh hưởng đến hô hấp và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Mục tiêu là giải quyết căn nguyên, giảm triệu chứng và ngăn ngừa tái phát.
2.1. Điều trị nội khoa theo nguyên nhân
Với những trường hợp lượng dịch ít, triệu chứng nhẹ và chưa có biến chứng, bác sĩ có thể ưu tiên điều trị bệnh lý nền.
- Do suy tim: Sử dụng thuốc lợi tiểu và điều trị suy tim theo phác đồ.
- Do nhiễm khuẩn: Sử dụng kháng sinh phù hợp với tác nhân gây bệnh.
- Do lao: Điều trị bằng phác đồ thuốc chống lao theo hướng dẫn chuyên môn.
- Do bệnh tự miễn: Sử dụng thuốc kiểm soát phản ứng viêm hoặc điều hòa miễn dịch khi có chỉ định.
- Do ung thư: Cân nhắc các phương pháp điều trị ung thư phù hợp với loại bệnh và giai đoạn.
Người bệnh cần tuân thủ đơn thuốc, không tự ý sử dụng kháng sinh hoặc thuốc lợi tiểu khi chưa được bác sĩ chỉ định.
2.2. Chọc hút và dẫn lưu dịch màng phổi
Khi lượng dịch nhiều gây khó thở, bác sĩ có thể chỉ định chọc hút dịch để giảm chèn ép, giúp phổi giãn nở tốt hơn.
Với trường hợp tràn dịch phức tạp, nhiễm trùng hoặc có mủ, người bệnh có thể cần đặt ống dẫn lưu màng phổi để loại bỏ dịch liên tục.
Các thủ thuật cần được thực hiện tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện theo dõi nhằm hạn chế nguy cơ chảy máu, nhiễm trùng hoặc tràn khí màng phổi.
2.3. Can thiệp chuyên sâu khi cần thiết
Một số trường hợp tràn dịch tái phát, đặc biệt do ung thư, có thể được cân nhắc gây dính màng phổi hoặc đặt ống thông màng phổi lưu trú.
Nếu dịch bị vách hóa, nhiễm trùng phức tạp hoặc điều trị dẫn lưu không hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định can thiệp bổ sung, bao gồm phẫu thuật nội soi lồng ngực.
Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đánh giá chuyên khoa, không áp dụng giống nhau cho mọi người bệnh.
Trước khi lựa chọn phương pháp điều trị, bác sĩ sẽ khai thác bệnh sử, đánh giá triệu chứng và chỉ định các kỹ thuật cần thiết. Các phương pháp chẩn đoán tràn dịch màng phổi thường bao gồm: chụp X-quang ngực, siêu âm màng phổi, chụp CT lồng ngực, chọc dò dịch màng phổi…
Đây là cơ sở quan trọng để quyết định phương án điều trị tối ưu.
3. Những biến chứng nguy hiểm
Nếu không được phát hiện và xử trí phù hợp, biến chứng tràn dịch màng phổi có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp, thường gặp nhất là:
3.1. Suy giảm chức năng hô hấp
Dịch tích tụ nhiều gây chèn ép nhu mô phổi, hạn chế khả năng giãn nở khi hít thở. Người bệnh có thể khó thở tăng dần, giảm oxy máu và trong trường hợp nặng có nguy cơ suy hô hấp.
3.2. Nhiễm trùng và tràn mủ màng phổi
Dịch liên quan đến nhiễm khuẩn có thể tiến triển thành tràn mủ màng phổi. Tình trạng này thường gây sốt, đau ngực, khó thở và có thể dẫn đến nhiễm trùng toàn thân nếu không được điều trị kịp thời.
3.3. Dày dính màng phổi
Tình trạng viêm kéo dài có thể dẫn đến hình thành mô xơ, gây dày dính màng phổi và hạn chế khả năng giãn nở của phổi. Một số trường hợp nặng có thể cần can thiệp ngoại khoa để cải thiện chức năng hô hấp.
Ngoài ra, dịch màng phổi có thể tái phát nếu bệnh lý nền chưa được kiểm soát hiệu quả.

4. Dấu hiệu nào cần thăm khám?
Các dấu hiệu tràn dịch màng phổi cần chú ý bao gồm:
- Khó thở: Xuất hiện khi vận động hoặc ngay cả lúc nghỉ ngơi, có thể tăng dần theo lượng dịch tích tụ.
- Đau tức ngực: Đau nhói hoặc đau tăng khi hít sâu, ho, thường liên quan đến tình trạng viêm màng phổi.
- Ho kéo dài: Thường là ho khan, đôi khi đi kèm triệu chứng của bệnh lý hô hấp nền.
- Sốt, mệt mỏi: Có thể xuất hiện nếu nguyên nhân liên quan đến nhiễm trùng hoặc lao.
Người bệnh nên thăm khám sớm nếu có triệu chứng hô hấp kéo dài, đặc biệt khi có tiền sử bệnh tim, gan, thận hoặc ung thư. Trường hợp khó thở dữ dội, đau ngực đột ngột, tím tái cần được cấp cứu ngay.
Tại Chuyên khoa Hô hấp – Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, người bệnh được thăm khám với bác sĩ chuyên khoa, đánh giá triệu chứng và chỉ định các phương pháp cận lâm sàng phù hợp như xét nghiệm, chụp X-quang, CT lồng ngực khi cần thiết. Việc thăm khám giúp phát hiện những bất thường tại phổi và màng phổi, hỗ trợ xác định nguyên nhân để bác sĩ tư vấn hướng xử trí phù hợp. Liên hệ để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ đặt lịch khám sớm!











