Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Viêm màng não mô cầu AC là gì?

Viêm màng não mô cầu AC là gì?

Viêm màng não mô cầu AC là một trong những bệnh nhiễm trùng nguy hiểm do vi khuẩn não mô cầu gây ra, có khả năng khởi phát đột ngột và diễn tiến rất nhanh, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Việc hiểu rõ viêm màng não mô cầu AC là gì, nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm, can thiệp kịp thời và giảm nguy cơ tử vong cũng như các di chứng nặng nề do bệnh để lại.

1. Phân loại viêm màng não mô cầu AC và ACYW

Viêm màng não mô cầu ACYW là gì?” hay “viêm màng não mô cầu AC là gì?” là thắc mắc của nhiều người. Thực tế, viêm màng não mô cầu AC là bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm, do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra, tấn công màng bao quanh não và tủy sống. Vi khuẩn này được chia thành nhiều chủng huyết thanh (serogroups), bao gồm A, B, C, W và Y.

Trong đó, AC là sự kết hợp của hai chủng A và C. Đây là những chủng nguy cơ cao, thường gây dịch bệnh ở trẻ em, thanh thiếu niên và những người sống trong môi trường đông đúc

Còn viêm màng não mô cầu ACYW là dạng bệnh do các nhóm huyết thanh A, C, W và Y gây ra. Bệnh có thể xuất hiện quanh năm, lây truyền qua đường hô hấp từ người sang người qua dịch tiết, giọt bắn khi ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc gần. Vắc-xin ACWY giúp phòng chống cả bốn nhóm huyết thanh này, đặc biệt quan trọng với trẻ sơ sinh, thanh thiếu niên và những người có hệ miễn dịch yếu, hạn chế nguy cơ bùng phát dịch.

viêm màng não mô cầu AC
Bệnh viêm màng não mô cầu AC là gì là băn khoăn của nhiều người

Triệu chứng của viêm màng não mô cầu AC bao gồm sốt cao, đau đầu, buồn nôn, nôn mửa, chóng mặt, hôn mê và xuất hiện các nốt phát ban đỏ hoặc tím trên da. Bệnh tiến triển nhanh, nếu không được điều trị kịp thời, có thể gây tử vong trong vòng 24 giờ hoặc để lại các di chứng nặng như mất thính lực, tổn thương não, mất chi và các vấn đề thần kinh khác.

Hiểu rõ phân loại mô cầu AC và vai trò của vắc-xin AC và ACYW là bước quan trọng để phòng bệnh hiệu quả, bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.

2. Nguyên nhân gây viêm màng não mô cầu AC là gì?

Nguyên nhân gây ra bệnh viêm màng não mô cầu AC chính là vi khuẩn Neisseria meningitidis, một loại cầu khuẩn Gram âm chỉ gây bệnh ở người.

Vi khuẩn Neisseria meningitidis được chia thành nhiều nhóm huyết thanh dựa trên cấu trúc vỏ polysaccharide. Trong đó, nhóm A và nhóm C là hai nhóm huyết thanh chính gây ra viêm màng não mô cầu AC ở người. Khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn này có thể cư trú trong hầu họng mà không gây triệu chứng rõ rệt. Tuy nhiên, nếu hệ miễn dịch suy yếu hoặc gặp điều kiện thuận lợi, vi khuẩn sẽ xâm nhập vào máu và dịch não tủy, từ đó gây viêm màng não cấp tính và đôi khi dẫn đến nhiễm khuẩn huyết.

Ngoài vi khuẩn gây bệnh, yếu tố môi trường và cách sinh hoạt cũng ảnh hưởng đến khả năng mắc bệnh. Vi khuẩn lây truyền chủ yếu qua giọt bắn đường hô hấp, như hắt hơi, ho hoặc tiếp xúc gần. Những môi trường đông đúc, như ký túc xá, trường học hay gia đình có người mang mầm bệnh, làm tăng nguy cơ lây nhiễm.

3. Triệu chứng viêm màng não mô cầu AC

Triệu chứng viêm màng não mô cầu AC ở người lớn thường xuất hiện giống như cúm mùa ban đầu, nhưng sau đó rõ ràng hơn với các dấu hiệu chính sau: Sốt cao, đau đầu, cứng cổ, buồn nôn hoặc nôn, nhạy cảm với ánh sáng, rối loạn tri giác, đau cơ và phát ban xuất huyết ở tay chân.

viêm màng não mô cầu AC
Triệu chứng viêm màng não mô cầu AC ở người lớn thường xuất hiện giống như cúm mùa

Bệnh viêm màng não mô cầu AC tiến triển rất nhanh, thường chỉ trong vòng 24 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên. Sang 8 giờ khởi phát, người bệnh có thể xuất hiện các nốt ban xuất huyết màu đỏ, thường tập trung ở những vùng da mỏng như bẹn, đùi, kèm theo cứng cổ, sợ ánh sáng, đau đầu dữ dội.

Ở giai đoạn muộn, các nốt ban lan nhanh khắp cơ thể, đồng thời bệnh có thể tiến triển thành nhiễm trùng huyết nặng. Ban da chuyển dần sang màu thâm tím hoặc đen, biểu hiện của hoại tử mô. Người bệnh có thể rơi vào tình trạng mê sảng, co giật, hôn mê, mất ý thức, và nguy cơ tử vong rất cao nếu không được cấp cứu và điều trị kịp thời.

4. Chẩn đoán viêm màng não mô cầu AC

Viêm màng não mô cầu AC là bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm, do đó việc chẩn đoán sớm rất quan trọng để cứu sống người bệnh. Để xác định bệnh, bác sĩ thường dựa vào các dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng.

Trước tiên, chẩn đoán lâm sàng dựa vào các triệu chứng điển hình của bệnh. Người bệnh thường sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng cổ, buồn nôn hoặc nôn, và đôi khi có ban xuất huyết trên da. Những biểu hiện rối loạn ý thức hoặc thay đổi trạng thái tinh thần cũng là dấu hiệu cảnh báo nặng. Bác sĩ cũng sẽ hỏi về tiền sử tiếp xúc với người nghi ngờ hoặc đã mắc viêm màng não mô cầu, điều này giúp củng cố chẩn đoán.

Bên cạnh đó, xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng để xác định chính xác vi khuẩn gây bệnh. Xét nghiệm máu có thể cho thấy bạch cầu tăng cao, phản ánh tình trạng nhiễm trùng. Cấy máu và dịch não tủy là phương pháp xác định trực tiếp sự hiện diện của vi khuẩn Neisseria meningitidis. Ngoài ra, các phương pháp khác như nhuộm Gram, xét nghiệm PCR hoặc các xét nghiệm huyết thanh học giúp phát hiện vi khuẩn nhanh chóng và chính xác hơn.

viêm màng não mô cầu AC
Chẩn đoán sớm rất quan trọng để cứu sống người bệnh viêm não mô cầu AC

Cuối cùng, chẩn đoán phân biệt là bước không thể thiếu để loại trừ những bệnh lý khác có biểu hiện tương tự, như các bệnh nhiễm trùng gây sốt, ban da hoặc hội chứng màng não khác. Việc này giúp tránh nhầm lẫn, đảm bảo bệnh nhân được điều trị đúng phương pháp và kịp thời.

5. Điều trị viêm màng não mô cầu AC

Việc điều trị cần bắt đầu ngay khi nghi ngờ bệnh, không nên chờ kết quả xét nghiệm. Nguyên tắc điều trị bao gồm sử dụng kháng sinh đặc hiệu, hồi sức tích cực và hỗ trợ triệu chứng, nhằm giảm nguy cơ biến chứng và tử vong.

Kháng sinh đường tĩnh mạch là trung tâm của điều trị. Các bác sĩ thường ưu tiên Ceftriaxone hoặc Cefotaxime vì tác dụng mạnh và hiệu quả cao với vi khuẩn Neisseria meningitidis. Khi xét nghiệm xác định vi khuẩn nhạy cảm, có thể chuyển sang Penicillin G hoặc Ampicillin. Việc lựa chọn kháng sinh cụ thể còn phụ thuộc vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Thời gian điều trị thông thường là khoảng 10 ngày, nhưng bác sĩ sẽ điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân. Ngoài kháng sinh, bệnh nhân cần được hồi sức tích cực, bao gồm ổn định huyết động, bù dịch, hỗ trợ hô hấp nếu cần. Đồng thời, các biện pháp điều trị triệu chứng như hạ sốt, kiểm soát đau đầu và theo dõi phù não cũng rất quan trọng. Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể cân nhắc dùng corticoid để giảm viêm.

Ngoài ra, dự phòng cho người tiếp xúc gần là bước cần thiết để hạn chế lây lan. Những người sống cùng gia đình hoặc chăm sóc trực tiếp bệnh nhân thường được chỉ định kháng sinh dự phòng như Ceftriaxone, Rifampin hoặc Ciprofloxacin, tùy theo tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn tại khu vực đó.

6. Cách phòng ngừa viêm màng não mô cầu AC

Phương pháp hiệu quả nhất để bảo vệ cơ thể là tiêm vắc xin phòng bệnh. Vắc xin giúp cơ thể tạo ra miễn dịch chống lại vi khuẩn Neisseria meningitidis, giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng nặng như nhiễm khuẩn huyết. Ở Việt Nam, trẻ từ 2 tuổi trở lên và người lớn đều nên tiêm vắc xin theo hướng dẫn của cơ sở y tế. Một số loại vắc xin đa giá như Menactra còn phòng được nhiều nhóm huyết thanh khác, giúp tăng hiệu quả phòng bệnh.

viêm màng não mô cầu AC
Phương pháp hiệu quả nhất để bảo vệ cơ thể là tiêm vắc xin phòng bệnh viêm não mô cầu

Ngoài tiêm vắc xin, việc hạn chế tiếp xúc và lây truyền trong cộng đồng cũng rất quan trọng. Vi khuẩn gây bệnh lây qua đường hô hấp, qua ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc gần. Vì vậy, cần tránh dùng chung đồ dùng cá nhân như ly, cốc, bàn chải đánh răng, giữ vệ sinh cá nhân, rửa tay thường xuyên và hạn chế tiếp xúc với người đang bị bệnh hoặc nghi ngờ nhiễm. Những biện pháp đơn giản này giúp giảm nguy cơ lây lan trong gia đình, trường học và các nơi đông người.

Trong trường hợp có người tiếp xúc gần với người bị viêm màng não mô cầu, dự phòng bằng kháng sinh theo hướng dẫn của bác sĩ có thể cần thiết. Các loại kháng sinh như Rifampin, Ceftriaxone hoặc Ciprofloxacin có thể giúp ngăn ngừa phát triển bệnh ở những người tiếp xúc gần. Tuy nhiên, việc sử dụng kháng sinh phải được bác sĩ chỉ định, không tự ý dùng tại nhà để tránh nguy cơ kháng thuốc hoặc tác dụng phụ.

Tóm lại, viêm màng não mô cầu AC là một bệnh lý nguy hiểm, tiến triển nhanh và có thể để lại những biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc nâng cao nhận thức về bệnh, chủ động phòng ngừa và tìm kiếm sự chăm sóc y tế sớm là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng trước nguy cơ từ viêm màng não mô cầu AC.

Nguồn thông tin tham khảo: CDC

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Slider – Banner Khám nội
Bài viết liên quan
Ho do virus kéo dài bao lâu?

Ho do virus kéo dài bao lâu?

Sau khi nhiễm virus, cơ thể cần thời gian để phục hồi hoàn toàn, trong đó triệu chứng ho thường biến mất chậm hơn các dấu hiệu khác. Điều này khiến nhiều người băn khoăn ho do virus kéo dài bao lâu là bình thường và khi nào cần đi khám. Việc hiểu rõ mốc […]
1900558892
zaloChat