Enterovirus gây viêm màng não như thế nào?
Enterovirus là một trong những nguyên nhân phổ biến gây viêm màng não do virus, đặc biệt ở trẻ em. Vậy Enterovirus gây viêm màng não xâm nhập vào cơ thể bằng cách nào và cơ chế gì khiến virus làm tổn thương màng não? Hãy cùng tìm hiểu để chủ động phòng bệnh và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
1. Enterovirus là gì? Có nguy hiểm không và ai dễ mắc nhất?
Enterovirus (EV) là nhóm virus thuộc họ Picornaviridae, chúng thường tồn tại trong nước bọt, dịch mũi họng và phân của người bệnh, vì vậy rất dễ lây lan, đặc biệt vào mùa hè và đầu mùa thu.
Phần lớn trường hợp nhiễm Enterovirus chỉ gây bệnh nhẹ như cảm cúm, rối loạn tiêu hóa hoặc nổi ban da. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, enterovirus gây viêm màng não cùng nhiều bệnh nguy hiểm khác như viêm cơ tim, tay chân miệng, thậm chí bại liệt. Vì vậy, Enterovirus có thể trở nên nguy hiểm nếu xuất hiện biến chứng nặng.
Vậy ai có thể mắc viêm màng não do enterovirus? Mọi lứa tuổi đều có nguy cơ. Tuy nhiên, nguy cơ mắc bệnh cao hơn ở những người suy giảm miễn dịch và trẻ em dưới 5 tuổi.

2. Viêm màng não do Enterovirus là bệnh gì? Cơ chế Enterovirus gây viêm màng não
Để hiểu rõ mức độ nguy hiểm của bệnh, cần nắm được viêm màng não do Enterovirus là bệnh gì và nó xâm nhập vào cơ thể bằng con đường nào, cơ chế gây tổn thương màng não ra sao, từ đó chủ động phòng ngừa và phát hiện sớm.
2.1. Viêm màng não EV là gì?
Viêm màng não do Enterovirus là tình trạng viêm lớp màng bao quanh não và tủy sống do nhóm virus đường ruột Enterovirus gây ra. Đây là nhóm virus đường ruột, có khả năng lây lan mạnh và dễ bùng phát thành dịch, thường gặp ở trẻ em. Bệnh do Enterovirus cần được theo dõi và điều trị kịp thời.
2.2. Cơ chế Enterovirus gây viêm màng não
Cơ chế tổn thương chủ yếu do sự nhân lên của virus và phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với tác nhân gây bệnh. Cơ chế Enterovirus gây viêm màng não diễn ra như sau:
- Virus xâm nhập vào cơ thể chủ yếu qua đường tiêu hóa (phân – miệng) hoặc qua đường hô hấp.
- Sau khi vào cơ thể, Enterovirus nhân lên tại niêm mạc họng và đường ruột, rồi theo máu (nhiễm virus huyết) lan rộng đến các cơ quan.
- Khi virus vượt qua hàng rào máu – não, chúng xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương và gây viêm lớp màng bao bọc não và tủy sống. Phản ứng viêm làm tăng số lượng bạch cầu lympho trong dịch não tủy, dẫn đến các triệu chứng điển hình của viêm màng não.

3. Triệu chứng viêm màng não do Enterovirus
Triệu chứng viêm màng não do Enterovirus thường xuất hiện đột ngột và có thể khác nhau tùy độ tuổi.
Ở trẻ em và người lớn:
- Sốt cao, ớn lạnh
- Đau đầu dữ dội
- Cứng cổ, khó cúi đầu
- Buồn nôn hoặc nôn
- Nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng)
- Mệt mỏi, lừ đừ, chán ăn
- Enterovirus gây viêm màng não có thể kèm triệu chứng nhiễm virus trước đó như: sổ mũi, ho, đau nhức cơ thể, phát ban.
Ở trẻ sơ sinh:
- Sốt hoặc thân nhiệt bất thường
- Bú kém, bỏ bú
- Ngủ nhiều, lơ mơ
- Quấy khóc bất thường
- Nôn, thóp phồng.
4. Chẩn đoán viêm màng não do Enterovirus
Để chẩn đoán Enterovirus gây viêm màng não hay không, bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám triệu chứng và các xét nghiệm chuyên sâu nhằm xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh, đồng thời phân biệt với viêm màng não do vi khuẩn nguy hiểm hơn.

Các phương pháp chẩn đoán Enterovirus viêm màng não chính gồm:
- Thăm khám lâm sàng: Đánh giá các dấu hiệu như sốt, đau đầu, cứng cổ, nôn, lơ mơ; ở trẻ nhỏ có thể là bú kém, quấy khóc, thóp phồng.
- Chọc dò dịch não tủy: Lấy dịch não tủy để xét nghiệm, thường thấy tăng bạch cầu lympho, protein tăng nhẹ, giúp gợi ý viêm màng não do virus.
- Xét nghiệm PCR dịch não tủy: Đây là phương pháp quan trọng nhất để phát hiện chính xác Enterovirus và xác định căn nguyên gây bệnh.
- Xét nghiệm hỗ trợ khác: Có thể lấy mẫu máu, phân hoặc dịch ngoáy họng để làm PCR khi cần thiết.
- Loại trừ vi khuẩn: Cấy vi khuẩn thường cho kết quả âm tính, giúp phân biệt với viêm màng não do vi khuẩn.
5. Điều trị viêm màng não do Enterovirus
Enterovirus gây viêm màng não hiện chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu, vì vậy điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ và theo dõi triệu chứng. Phần lớn người bệnh có thể tự hồi phục sau khoảng 7–10 ngày nếu được chăm sóc đúng cách.
Các phương pháp điều trị viêm màng não EV gồm:
- Hạ sốt, giảm đau: Sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau đầu theo chỉ định của bác sĩ.
- Bù nước và điện giải: Uống nhiều nước hoặc truyền dịch nếu bệnh nhân nôn nhiều, mệt mỏi.
- Nghỉ ngơi: Giúp cơ thể phục hồi nhanh hơn.
- Theo dõi sát: Đặc biệt ở trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch để phát hiện sớm biến chứng.
- Dinh dưỡng đầy đủ: Ăn thức ăn dễ tiêu, nâng cao thể trạng.
Lưu ý: Kháng sinh không có tác dụng trong viêm màng não do Enterovirus vì đây là bệnh do virus gây ra. Kháng sinh chỉ được dùng khi chưa loại trừ viêm màng não do vi khuẩn hoặc có nhiễm khuẩn kèm theo. Điều trị viêm màng não do Enterovirus chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ, theo dõi triệu chứng và nghỉ ngơi hợp lý. Nếu phát hiện sớm và xử trí đúng, hầu hết bệnh nhân hồi phục hoàn toàn và ít để lại biến chứng.
6. Phòng ngừa viêm màng não do Enterovirus
Để phòng ngừa viêm màng não do Enterovirus, hiện chưa có vắc xin đặc hiệu nên biện pháp quan trọng nhất là giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống sạch sẽ nhằm hạn chế nguy cơ lây nhiễm virus.

Các biện pháp phòng bệnh cần thực hiện gồm:
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, nhất là trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, sau khi ho hoặc hắt hơi.
- Ăn chín, uống sôi, sử dụng thực phẩm sạch, có nguồn gốc rõ ràng.
- Vệ sinh nhà cửa, đồ chơi, bề mặt hay tiếp xúc như bàn ghế, tay nắm cửa để hạn chế virus tồn tại.
- Che miệng khi ho, hắt hơi và rửa tay ngay sau đó.
- Hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh, không dùng chung đồ cá nhân.
- Đưa trẻ đến cơ sở y tế sớm nếu có dấu hiệu sốt, nôn, đau đầu, lơ mơ để được thăm khám kịp thời.
Enterovirus gây viêm màng não khi xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hóa hoặc hô hấp, sau đó lan theo máu và vượt qua hàng rào bảo vệ não để gây viêm màng não. Mặc dù đa số trường hợp diễn tiến nhẹ và có thể tự hồi phục, bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng, nhất là ở trẻ nhỏ. Vì vậy, việc giữ vệ sinh, theo dõi sức khỏe và đi khám sớm khi có dấu hiệu nghi ngờ là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe.













