Viêm cột sống dính khớp có nguy hiểm không?
Viêm cột sống dính khớp là bệnh lý viêm mạn tính có thể gây đau lưng, cứng cột sống và hạn chế vận động kéo dài. Nếu không được phát hiện, điều trị phù hợp, tình trạng viêm có thể tiến triển, làm tổn thương khớp. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp thắc mắc viêm cột sống dính khớp có nguy hiểm không và đâu là những phương pháp kiểm soát bệnh.
1. Tìm hiểu về tình trạng viêm cột sống dính khớp
1.1. Bệnh viêm cột sống dính khớp là gì?
Viêm cột sống dính khớp là bệnh viêm mạn tính thuộc nhóm bệnh lý cột sống thể trục, thường ảnh hưởng đến khớp cùng chậu, cột sống và một số khớp ngoại vi. Tình trạng viêm kéo dài có thể kích thích hình thành xương mới, khiến các đốt sống dần liên kết với nhau và làm giảm độ linh hoạt của lưng.

1.2. Nguyên nhân viêm cột sống dính khớp
Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây viêm cột sống dính khớp vẫn chưa được xác định đầy đủ. Bệnh có liên quan đến sự phối hợp giữa yếu tố di truyền (như yếu tố kháng nguyên hòa hợp mô HLA-B27), hoạt động của hệ miễn dịch và những yếu tố môi trường chưa được làm rõ. Ngoài ra, các gen như IL23R và ARTS1 cũng liên quan đến bệnh lý này. Bệnh thường khởi phát ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi.
1.3. Dấu hiệu viêm cột sống dính khớp là gì?
Các dấu hiệu viêm cột sống dính khớp thường xuất hiện từ từ, có thể tăng giảm theo từng giai đoạn và dễ bị nhầm lẫn với đau lưng thông thường:
- Đau vùng thắt lưng, cứng lưng buổi sáng hoặc về đêm, thường cải thiện khi vận động và tăng khi nghỉ ngơi lâu.
- Đau một bên hoặc luân phiên hai bên mông do viêm khớp cùng chậu, đôi khi lan xuống đùi.
- Đau, sưng khớp háng, khớp gối hoặc các khớp chi dưới, gây hạn chế vận động.
- Đau tại gân Achilles hoặc cân gan chân, thường tăng khi đi lại, vận động hoặc ấn vào vùng tổn thương.
- Tình trạng viêm mạn tính có thể gây mệt mỏi, ảnh hưởng đến giấc ngủ và khả năng tập trung.
2. Biến chứng viêm cột sống dính khớp
2.1. Cứng và biến dạng cột sống
Phản ứng viêm kéo dài có thể thúc đẩy quá trình hình thành xương mới quanh các đốt sống. Khi các cầu xương phát triển và nối liền những đốt sống liền kề, cột sống dần mất độ linh hoạt, gây khó khăn khi cúi, xoay người hoặc ngẩng đầu.
Ở giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện tư thế khom về phía trước do cột sống bị biến dạng. Các đốt sống có xu hướng gắn liền lại với nhau do xương mới phát triển. Tình trạng này khiến cột sống mất hoàn toàn khả năng linh hoạt.

2.2. Tổn thương khớp và giảm khả năng vận động
Viêm cột sống dính khớp có thể ảnh hưởng đến khớp háng, khớp gối và những vị trí bám gân khác. Khi tổn thương khớp háng tiến triển, người bệnh có thể đau nhiều, giảm tầm vận động và gặp khó khăn khi đi lại.
2.3. Loãng xương và gãy xương cột sống
Quá trình viêm mạn tính có thể làm giảm mật độ xương, trong khi cột sống cứng và kém linh hoạt khiến lực tác động khi chấn thương được phân bố không đồng đều. Vì vậy, người bệnh có nguy cơ gãy đốt sống ngay cả sau những chấn thương tương đối nhẹ.
2.4. Biến chứng ngoài hệ cơ xương khớp
Bên cạnh tổn thương cột sống, bệnh có thể liên quan đến viêm màng bồ đào, bệnh viêm ruột hoặc một số vấn đề tim mạch. Mức độ nguy cơ phụ thuộc vào tình trạng viêm, bệnh lý đi kèm và các yếu tố sức khỏe của từng người. Khi có triệu chứng bất thường tại mắt, đường tiêu hóa, tim mạch hoặc hệ thần kinh, người bệnh nên được đánh giá y tế kịp thời.
3. Viêm cột sống dính khớp có nguy hiểm không?
Viêm cột sống dính khớp có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu bệnh tiến triển kéo dài mà không được phát hiện và kiểm soát phù hợp. Nguy cơ đáng chú ý nhất là tổn thương cấu trúc cột sống, dính khớp, biến dạng tư thế và suy giảm khả năng vận động. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thời điểm phát hiện, mức độ viêm, tổn thương khớp và đáp ứng với điều trị. Không phải người bệnh nào cũng tiến triển đến giai đoạn dính cột sống hoặc gặp biến chứng nghiêm trọng.
4. Các phương pháp chẩn đoán viêm cột sống dính khớp
4.1. Thăm khám lâm sàng
Bác sĩ khai thác đặc điểm đau lưng, tình trạng cứng khớp buổi sáng, tiền sử gia đình và các triệu chứng đi kèm. Đồng thời, việc kiểm tra độ linh hoạt cột sống, khả năng vận động khớp háng và các điểm bám gân giúp định hướng xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh phù hợp.
4.2. Xét nghiệm máu và xét nghiệm gen
- Xét nghiệm máu giúp đánh giá mức độ viêm trong cơ thể. Bác sĩ kiểm tra chỉ số tốc độ lắng máu hoặc CRP.
- Xét nghiệm HLA-B27 có thể hỗ trợ đánh giá nguy cơ và củng cố nhận định lâm sàng. Dù vậy, kết quả dương tính không đồng nghĩa chắc chắn mắc bệnh, vì biến thể gen này cũng xuất hiện ở nhiều người khỏe mạnh.
4.3. Chẩn đoán hình ảnh viêm cột sống dính khớp thế nào?
Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán cần căn cứ vào từng trường hợp cụ thể. Bác sĩ sẽ phối hợp các kết quả để phân biệt viêm cột sống dính khớp với những bệnh lý khác có biểu hiện tương tự.
Chụp X-quang
X-quang khớp cùng chậu và cột sống có thể giúp phát hiện những thay đổi cấu trúc như bào mòn, xơ đặc xương, hẹp khe khớp hoặc dính khớp. Ở giai đoạn muộn, hình ảnh cầu xương nối giữa các đốt sống có thể tạo nên hình dạng cột sống giống thân cây tre. Tuy nhiên, X-quang thường chưa thể hiện rõ tổn thương viêm ở giai đoạn sớm.

Siêu âm
Tùy vị trí đau và biểu hiện lâm sàng, siêu âm có thể được sử dụng để đánh giá viêm màng hoạt dịch, dịch khớp hoặc tổn thương tại điểm bám gân. Đối với khớp háng, kết hợp X-quang và siêu âm có thể cung cấp thêm thông tin về tổn thương cấu trúc và tình trạng viêm tại khớp.
Chụp cộng hưởng từ MRI
Trong trường hợp nghi ngờ bệnh nhưng phim X-quang chưa phát hiện bất thường, bác sĩ có thể chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) để khảo sát tình trạng viêm tại khớp cùng chậu hoặc cột sống.
5. Điều trị viêm cột sống dính khớp như thế nào?
Hiện chưa có phương pháp điều trị giúp loại bỏ hoàn toàn viêm cột sống dính khớp. Mục tiêu điều trị là kiểm soát tình trạng viêm, giảm đau, duy trì độ linh hoạt của cột sống và hạn chế nguy cơ tổn thương khớp lâu dài:
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thường được sử dụng để giảm đau, cứng khớp; trường hợp bệnh tiến triển có thể cần thuốc sinh học hoặc thuốc điều chỉnh miễn dịch.
- Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng được thiết kế phù hợp có thể giúp duy trì độ linh hoạt của cột sống, cải thiện tư thế, tăng sức mạnh cơ và hỗ trợ khả năng vận động.
- Theo dõi và điều chỉnh phác đồ điều trị theo lịch hẹn để đánh giá mức độ viêm, chức năng vận động và đáp ứng với thuốc.
Viêm cột sống dính khớp có thể ảnh hưởng lâu dài đến cột sống, khớp và khả năng vận động nếu không được phát hiện, điều trị phù hợp. Tại Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, khách hàng có thể lựa chọn thăm khám với chuyên gia cơ xương khớp và thực hiện các chỉ định cần thiết theo tình trạng sức khỏe. Hệ thống hỗ trợ đánh giá bệnh từ xét nghiệm đến các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang, siêu âm và cộng hưởng từ MRI, góp phần cung cấp thêm thông tin phục vụ quá trình chẩn đoán. Khách hàng có thể đặt lịch khám tại Thu Cúc TCI qua ứng dụng TCI Hospital trên website app.thucuc.vn để được hỗ trợ lựa chọn lịch khám thuận tiện.















