Viêm quanh khớp vai: 4 cách phòng ngừa biến chứng là gì?
Viêm quanh khớp vai là tình trạng tổn thương các cấu trúc phần mềm quanh khớp, có thể gây đau nhức, cứng khớp và hạn chế vận động. Nếu không được phát hiện và xử trí phù hợp, người bệnh có nguy cơ gặp biến chứng ảnh hưởng đến sinh hoạt, công việc và chất lượng cuộc sống. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và các cách phòng ngừa hiệu quả.
1. Bệnh lý viêm quanh khớp vai là gì?
1.1. Cơ chế viêm quanh khớp vai
Viêm quanh khớp vai là thuật ngữ chỉ nhóm bệnh lý ảnh hưởng đến các mô mềm bao quanh khớp vai, bao gồm gân cơ, túi thanh dịch và bao khớp. Tình trạng này có thể xuất hiện do tổn thương, thoái hóa hoặc phản ứng viêm tại những cấu trúc liên quan, khiến người bệnh đau và khó vận động cánh tay.

Theo biểu hiện lâm sàng, bệnh có thể được phân thành các thể như đau vai đơn thuần, đau vai cấp do lắng đọng tinh thể, tổn thương gân gây yếu hoặc mất chức năng vận động và đông cứng khớp vai. Ở một số trường hợp, tinh thể canxi lắng đọng quanh gân có thể gây kích ứng mô mềm, dẫn đến đau và sưng tại vùng vai. Trong khi đó, viêm dính bao khớp khiến bao khớp dày lên, co rút và làm giảm đáng kể tầm vận động của khớp.
1.2. Yếu tố nguyên nhân viêm quanh khớp vai
Nguyên nhân viêm quanh khớp vai khá đa dạng, thường liên quan đến quá trình lão hóa, tổn thương gân cơ và thói quen vận động chưa phù hợp:
- Tuổi tác: Quá trình lão hóa khiến gân cơ giảm độ đàn hồi, dễ bị tổn thương và thoái hóa theo thời gian.
- Vận động quá mức: Các động tác nâng tay cao, xoay vai lặp lại hoặc mang vác vật nặng có thể gây quá tải cho cấu trúc quanh khớp.
- Chấn thương vùng vai: Va đập, té ngã hoặc tổn thương gân chóp xoay có thể khởi phát tình trạng đau và viêm.
- Ít vận động: Giữ vai bất động trong thời gian dài sau chấn thương hoặc phẫu thuật có thể làm tăng nguy cơ cứng khớp.
- Bệnh lý nền: Đái tháo đường, rối loạn tuyến giáp và một số bệnh lý khác có thể liên quan đến nguy cơ đông cứng khớp vai.
- Tư thế sinh hoạt không phù hợp: Ngồi gù lưng, làm việc liên tục trước máy tính hoặc ngủ đè lên vai đau có thể làm tăng cảm giác khó chịu.
2. Nhận biết triệu chứng viêm quanh khớp vai
2.1. Đau nhức vùng vai
Đau là dấu hiệu thường gặp, có thể khu trú ở phía trước, bên ngoài hoặc phía sau khớp vai. Ở giai đoạn đầu, cảm giác đau thường xuất hiện khi vận động hoặc mang vác vật nặng. Cơn đau đôi khi lan xuống cánh tay, đặc biệt khi người bệnh nâng tay, xoay vai hoặc thực hiện những động tác vượt quá tầm vận động thông thường.
2.2. Cứng khớp và hạn chế vận động
Ở thể đông cứng khớp vai, cả vận động chủ động và vận động thụ động đều bị hạn chế. Những động tác như đưa tay lên cao, xoay cánh tay, mặc áo, chải tóc hoặc với tay ra sau lưng trở nên khó khăn hơn. Tình trạng này khác với một số tổn thương gân cơ, trong đó người bệnh khó tự nâng tay nhưng khớp vẫn có thể được vận động trong một phạm vi rộng hơn khi có người hỗ trợ.

2.3. Yếu tay và suy giảm chức năng sinh hoạt
Khi gân cơ quanh vai bị tổn thương, người bệnh có thể cảm thấy cánh tay yếu, khó nâng hoặc giữ vật ở vị trí cao. Một số trường hợp xuất hiện cảm giác tê lan xuống cánh tay, tuy nhiên đây cũng có thể là dấu hiệu của bệnh lý cột sống cổ hoặc tổn thương thần kinh.
3. 4 cách phòng ngừa viêm quanh khớp vai
3.1. Duy trì vận động và tập luyện khớp vai đúng cách
Tập luyện phù hợp giúp duy trì độ linh hoạt của khớp, tăng sức mạnh cơ và hạn chế nguy cơ cứng vai do ít vận động.
- Người bệnh nên kết hợp các bài tập kéo giãn nhẹ nhàng với hoạt động tăng cường sức mạnh cơ quanh vai.
- Khi tập luyện, cần thực hiện động tác từ từ, tăng biên độ theo khả năng và tránh cố nâng tay vượt quá giới hạn gây đau.
- Người đang có triệu chứng nên được hướng dẫn bài tập phù hợp với tình trạng tổn thương, thay vì tự tập những động tác cường độ cao.
3.2. Điều chỉnh tư thế và hạn chế quá tải vùng vai
Tư thế sinh hoạt phù hợp giúp giảm áp lực lên các gân cơ và cấu trúc quanh khớp vai.
- Khi làm việc trước máy tính, nên giữ lưng thẳng, thả lỏng vai và đặt màn hình ở độ cao phù hợp để tránh cúi hoặc rướn người liên tục.
- Khi công việc đòi hỏi thường xuyên nâng tay cao hoặc mang vác, cần phân bổ thời gian nghỉ và hạn chế lặp lại động tác gây đau.
- Khi nâng vật nặng, nên giữ vật gần cơ thể, tránh xoay vặn vai đột ngột và sử dụng lực từ chân cùng thân người khi thích hợp.

3.3. Kiểm soát bệnh lý nền và duy trì lối sống lành mạnh
Một số bệnh lý nền có thể làm tăng nguy cơ rối loạn vận động hoặc liên quan đến tình trạng đông cứng khớp vai. Vì vậy, người mắc đái tháo đường hoặc bệnh tuyến giáp nên theo dõi sức khỏe định kỳ và tuân thủ kế hoạch điều trị của bác sĩ. Duy trì cân nặng phù hợp, ăn uống cân đối và ngủ đủ giấc cũng góp phần hỗ trợ sức khỏe cơ xương khớp.
3.4. Thăm khám sớm và điều trị theo hướng dẫn chuyên khoa
Tùy nguyên nhân và mức độ bệnh, bác sĩ có thể chỉ định điều trị viêm quanh khớp vai bằng điều chỉnh hoạt động, thuốc phù hợp, vật lý trị liệu hoặc những phương pháp can thiệp khi có chỉ định. Thăm khám sớm là biện pháp quan trọng giúp phát hiện tổn thương trước khi dẫn đến biến chứng viêm quanh khớp vai như dính khớp hay teo cơ
4. Phương pháp chẩn đoán bệnh lý viêm quanh khớp vai
4.1. Khám lâm sàng và đánh giá tầm vận động
Bác sĩ sẽ hỏi về thời điểm khởi phát cơn đau, vị trí đau, tiền sử chấn thương, bệnh lý nền và những hoạt động khiến triệu chứng tăng lên. Sau đó, bác sĩ kiểm tra vùng vai, sức cơ, điểm đau và khả năng thực hiện các động tác nâng, dạng hoặc xoay cánh tay.
4.2. Chụp X-quang khớp vai
Chụp X-quang có thể được chỉ định để đánh giá cấu trúc xương, phát hiện vôi hóa quanh gân hoặc loại trừ thoái hóa khớp, gãy xương và những bất thường khác. Phương pháp này không thể hiện đầy đủ các tổn thương mô mềm nhưng có giá trị trong quá trình chẩn đoán phân biệt.

4.3. Siêu âm khớp vai
Siêu âm giúp khảo sát gân cơ chóp xoay, túi thanh dịch và tình trạng lắng đọng canxi quanh khớp vai. Phương pháp này còn hỗ trợ đánh giá cấu trúc trong khi vận động và có thể được sử dụng để hướng dẫn một số thủ thuật khi có chỉ định.
4.4. Chụp cộng hưởng từ MRI khớp vai
MRI được cân nhắc khi cần khảo sát chi tiết mô mềm, nghi ngờ rách gân hoặc kết quả thăm khám chưa đủ để xác định nguyên nhân. Đối với đông cứng khớp vai, chẩn đoán chủ yếu dựa vào biểu hiện lâm sàng. Lúc này, chụp cộng hưởng từ MRI hỗ trợ loại trừ những tổn thương khác trong trường hợp cần thiết.
Viêm quanh khớp vai có thể gây đau kéo dài, cứng khớp và hạn chế nhiều hoạt động thường ngày nếu không được phát hiện, xử trí phù hợp. Tại Hệ thống Y tế Thu Cúc TCI, khách hàng có thể lựa chọn Gói khám tầm soát bệnh lý khớp vai với sự thăm khám của chuyên gia cơ xương khớp. Gói khám bao gồm đầy đủ các xét nghiệm và phương tiện chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT hoặc MRI. Các danh mục khám này sẽ hỗ trợ đánh giá, xác định nguyên nhân và định hướng điều trị giảm nguy cơ biến chứng viêm quanh khớp vai.















