Có khối u ở vú có phải là ung thư vú không?

Tham vấn bác sĩ

Để tìm hiểu có khối u ở vú có phải là triệu chứng của bệnh ung thư vú không cần hiểu rõ những nguyên nhân hình thành khối u vú và các loại u vú thường gặp. Việc đánh giá và chẩn đoán chính xác khối u vú như nào, hãy cùng Thu Cúc TCI tìm hiểu nhé.

1. Nguyên nhân có khối u ở vú

1.1. Mô ngực dày là nguyên nhân có khối u ở vú

Một số phụ nữ có mô vú dày hơn hoặc dày hơn một cách tự nhiên, điều này có thể gây khó khăn hơn cho việc phát hiện các bất thường hoặc khối u thông qua khám lâm sàng hoặc chụp ảnh. Bản thân mô vú dày đặc không phải là bệnh hay tình trạng, nhưng nó có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư vú hoặc khiến việc phát hiện các khối u nhỏ khó khăn hơn.

Có khối u ở vú có phải là ung thư vú không

Những người mô ngực dày có nhiều mô liên kết hơn và ít mô mỡ hơn

1.2. U xơ tuyến vú là nguyên nhân có khối u ở vú

Đây là tình trạng không phải ung thư (lành tính) phổ biến có thể gây ra cục u hoặc vùng dày lên trong mô vú. Những u xơ này có liên quan đến sự dao động nội tiết tố trong chu kỳ kinh nguyệt và có thể khiến ngực có cảm giác sần, mềm hoặc sưng. U xơ tuyến vú không làm tăng nguy cơ ung thư vú.

1.3. U nang vú

U nang vú là túi chứa đầy chất lỏng có thể phát triển trong mô vú. Chúng phổ biến và có thể khác nhau về kích thước và độ mềm. U nang có thể đến và đi hoặc vẫn nhất quán. Chúng thường lành tính, nhưng đôi khi chúng có thể gây khó chịu. U nang phổ biến hơn ở phụ nữ tiền mãn kinh và có thể thay đổi kích thước trong chu kỳ kinh nguyệt.

1.4. Đang trong kỳ nguyệt san

Một số phụ nữ có thể bị u vú hoặc thay đổi vú trong chu kỳ kinh nguyệt. Sự dao động nội tiết tố trong thời kỳ kinh nguyệt có thể gây sưng vú tạm thời, đau hoặc nổi cục. Những thay đổi này thường lành tính và có xu hướng tự khỏi sau chu kỳ kinh nguyệt.

Có khối u ở vú có phải là ung thư vú không

Cảm có khối u ở vú trong chu kỳ kinh nguyệt là bình thường

1.5. Cục máu đông

Mặc dù hiếm gặp, cục máu đông (huyết khối) có thể hình thành trong các mạch máu trong mô vú, dẫn đến cục u hoặc sưng tấy cục bộ. Tình trạng này được gọi là giãn ống tuyến vú và thường liên quan đến viêm hoặc nhiễm trùng ống dẫn sữa. Nó có thể gây đau vú, tiết dịch núm vú hoặc sờ thấy cục u.

2. Có khối u ở vú có phải ung thư vú?

Đa số các khối u vú mà phụ nữ sờ được – 8/10 – không phải là ung thư.

Các khối u ở vú có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau và phần lớn các khối u ở vú là lành tính (không phải ung thư). Tuy nhiên, điều quan trọng là phải được chuyên gia chăm sóc sức khỏe đánh giá bất kỳ khối u mới hoặc bất thường nào ở vú để xác định nguyên nhân.

Các triệu chứng ung thư vú có thể kể đến:

– Thay đổi kích thước hoặc hình dạng vú: núm vú bị thụt vào trong (khi núm vú quay vào trong), tiết dịch ở núm vú (không phải sữa mẹ) hoặc có vảy, đóng vảy hoặc phát ban quanh núm vú.

– Đau hoặc nhạy cảm ở vú.

– Thay đổi kết cấu da: Trong giai đoạn tiến triển của ung thư vú, da trên vú hoặc núm vú có thể bị loét, gây ra vết loét hở hoặc vết thương không lành.

– Hạch to: Ung thư vú có thể khiến các hạch bạch huyết ở vùng nách hoặc xương đòn sưng lên hoặc sờ vào thấy mềm.

Có khối u ở vú có phải là ung thư vú không

Xuất hiện hạch, u ở trong vú, nách, núm vú bị thụt vào trong… có thể là dấu hiệu ung thư vú

3. U vú phân loại như nào?

3.1. U vú dạng lành tính

– Hình dạng: Thường có hình dạng đều, mềm mại và di động. Có thể có biên giới rõ ràng và không gây sự biến dạng nghiêm trọng của vùng vú.

– Kích thước: Thường có kích thước nhỏ đến trung bình và không có sự gia tăng đáng kể trong thời gian ngắn.

– Mức độ tổn thương: U vú lành tính thường không xâm lấn sâu vào các mô và cấu trúc lân cận. Chúng không lan rộng vào mô xung quanh và không gây tổn thương cho các mạch máu, dây thần kinh hoặc các cấu trúc quan trọng khác trong ngực.

– Tốc độ phát triển: U vú lành tính thường phát triển chậm và thường không thay đổi kích thước quá nhanh.

3.2. U vú dạng ác tính

– Hình dạng: U vú ác tính có thể gây biến dạng, khối u có thể không đều và có thể thấy những biểu hiện như rãnh, vết lõm hoặc tăng sưng không đều.

– Kích thước: U ác tính có thể phát triển nhanh chóng và trở nên lớn hơn theo thời gian.

– Mức độ tổn thương: U vú ác tính có thể xâm lấn sâu vào mô xung quanh, tác động đến các cấu trúc lân cận và có khả năng lan rộng sang các vùng khác trong cơ thể.

– Tốc độ phát triển: U vú ác tính có thể phát triển nhanh chóng và có tốc độ tăng kích thước đáng kể trong thời gian ngắn.

4. Làm gì khi thấy khối u ở vú?

Khi thấy xuất hiện các khối u vú mà không rõ nguyên nhân, cần đến ngay các cơ sở y tế uy tín thăm khám. Bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng, chỉ định thêm xét nghiệm, có các phương pháp xét nghiệm sau:

4.1. Siêu âm vú

Siêu âm vú sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của các mô và cấu trúc bên trong vùng ngực. Đây là một phương pháp không xâm lấn và không sử dụng tia X. Siêu âm vú thường được sử dụng để xem xét các khối u nhỏ, đánh giá tính chất của chúng và xác định liệu chúng lành tính hay ác tính.

4.2. Chụp X quang vú (mammogram)

Mammogram là một phương pháp chụp ảnh bằng tia X của vùng ngực. Nó tạo ra hình ảnh chi tiết của các mô và khối u bên trong vú. Mammogram thường được sử dụng cho việc sàng lọc và phát hiện sớm ung thư vú, đặc biệt ở phụ nữ trên 40 tuổi. Nếu một khối u nổi lên trên mammogram, sẽ tiến hành các xét nghiệm bổ sung để xác định tính chất của nó.

4.3. MRI vú

MRI vú sử dụng cản quang từ (magnetic resonance imaging) để tạo ra hình ảnh chi tiết của vùng ngực. Phương pháp này sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh ba chiều của vú. MRI vú thường được sử dụng để đánh giá chính xác các khối u phức tạp, đặc biệt là ở những trường hợp có kết quả xét nghiệm bất thường từ siêu âm hoặc mammogram.

4.4. Sinh thiết u vú

Sinh thiết u vú là một phương pháp chẩn đoán quan trọng để xác định tính chất của khối u và xác định liệu nó lành tính hay ác tính. Hai phương pháp chính được sử dụng để thực hiện sinh thiết u vú là chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) và Sinh thiết u vú bằng kim lớn (CNB).

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Tin tức mới
Đăng ký nhận tư vấn
Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn
Connect Zalo TCI Hospital