Tìm hiểu về thuốc chống đông thế hệ mới NOAC
Thuốc chống đông NOAC (thế hệ mới) đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong điều trị tim mạch nhờ hiệu quả cao và cách dùng thuận tiện. Việc hiểu rõ cơ chế, lợi ích và những lưu ý khi sử dụng NOAC sẽ giúp người bệnh điều trị an toàn và đạt hiệu quả tốt hơn.
1. Thuốc chống đông thế hệ mới NOAC là gì?
Thuốc chống đông thế hệ mới NOAC là nhóm thuốc chống đông đường uống được phát triển để khắc phục nhiều hạn chế của thuốc truyền thống như warfarin. Không giống thuốc kháng vitamin K phải theo dõi đông máu thường xuyên và có nhiều tương tác, NOAC được dùng với liều cố định, ít tương tác hơn và không cần xét nghiệm theo dõi định kỳ.
Cơ chế của thuốc chống đông NOAC là ức chế trực tiếp các yếu tố quan trọng trong quá trình đông máu, giúp phòng ngừa và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, đồng thời giảm nguy cơ đột quỵ và biến cố tim mạch ở người rung nhĩ hoặc bệnh tim mạch.
2. Nhóm thuốc chống đông máu thế hệ mới gồm những loại nào?
Các thuốc chống đông thế hệ mới NOAC là những loại thuốc tác dụng trực tiếp mới, có tính chọn lọc đối với một yếu tố đông máu cụ thể, hoặc thrombin hoặc yếu tố Xa hoạt hóa. Những thuốc này gần đây đã được phê duyệt để phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân sau phẫu thuật thay khớp háng hoặc khớp gối tự chọn tại Liên minh Châu Âu (EU) và nhiều quốc gia khác trên thế giới.
Các thuốc chống đông NOAC bao gồm:
2.1. Dabigatran
Là thuốc chống đông máu đường uống thế hệ mới (NOAC) đầu tiên được phê duyệt; thuốc này được Liên minh Châu Âu (EU) phê duyệt vào năm 2008 và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào năm 2010. Thuốc chống đông máu thế hệ mới Dabigatran được chỉ định để giảm nguy cơ đột quỵ và tắc mạch hệ thống ở bệnh nhân rung nhĩ không do van tim.

2.2. Thuốc chống đông NOAC Rivaroxaban
Là thuốc chống đông máu đường uống thế hệ mới (NOAC) thứ hai được phê duyệt ở nhiều quốc gia, vào năm 2008 bởi Cơ quan Dược phẩm Châu Âu và FDA. Thuốc được chỉ định để giảm nguy cơ đột quỵ ở người rung nhĩ, điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), thuyên tắc phổi (PE), và phòng ngừa các biến cố huyết khối sau phẫu thuật khớp háng/gối, hoặc ở bệnh nhân bệnh tim mạch xơ vữa.
2.3. Apixaban
Apixaban là thuốc chống đông NOAC có tác dụng tương tự rivaroxaban. Thuốc được chỉ định cho người bị rung nhĩ không do bệnh van tim nhằm giảm nguy cơ đột quỵ, dùng để điều trị và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, đồng thời giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông sau phẫu thuật thay khớp háng hoặc khớp gối.
2.4. Edoxaban
Thuốc được Daiichi Sankyo (Nhật Bản) phát triển và được phê duyệt tại Nhật vào tháng 7/2011 để phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật chỉnh hình chi dưới. Trong khi đó, tại các nước châu Âu, thuốc đang được xem xét phê duyệt cho chỉ định phòng ngừa đột quỵ và các biến cố tắc mạch toàn thân.
3. Ưu và nhược điểm của các thuốc chống đông thế hệ mới NOAC
Thuốc chống đông NOAC ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ nhiều ưu điểm so với thuốc truyền thống. Tuy nhiên, bên cạnh lợi ích, nhóm thuốc này cũng có những hạn chế nhất định cần được cân nhắc trước khi sử dụng:
- Ưu điểm: Thuốc chống đông thế hệ mới NOAC có nhiều ưu điểm trong phòng ngừa và điều trị các bệnh như rung nhĩ, huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi và đột quỵ. Nhóm thuốc này ít tương tác với thức ăn, ít tương tác thuốc mạnh, tác dụng nhanh sau khi uống, hiệu quả ổn định, không cần theo dõi xét nghiệm định kỳ và thời gian bán thải ngắn.
- Nhược điểm: Thuốc chống đông NOAC vẫn có những hạn chế nhất định. Thuốc chưa được khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh và trẻ em; không phù hợp với bệnh nhân có van tim cơ học, một số bệnh ác tính hoặc hội chứng kháng phospholipid. Ngoài ra, chi phí điều trị cao và việc không tuân thủ dùng thuốc đúng cách có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
4. Khuyến cáo và lưu ý khi sử dụng thuốc chống đông NOAC

Các khuyến cáo và lưu ý khi sử dụng thuốc chống đông NOAC gồm:
- Khi dùng thuốc chống đông NOAC, cần đặc biệt chú ý đến tương tác thuốc. Rivaroxaban và Dabigatran không nên dùng chung với ketoconazole, verapamil hoặc amiodarone vì có thể làm tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu. Một số thuốc như erythromycin, ketoconazole và amiodarone có thể làm tăng nồng độ rivaroxaban trong máu, trong khi phenytoin và rifampicin lại làm giảm hiệu quả chống đông của thuốc.
- Về chế độ ăn, người dùng NOAC không cần kiêng thực phẩm cụ thể vì thuốc hầu như không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Tuy nhiên, các rối loạn tiêu hóa hoặc hấp thu có thể gián tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Ngoài ra, thuốc chống đông NOAC có chi phí cao, thuốc giải độc đặc hiệu còn hạn chế và kinh nghiệm sử dụng chưa nhiều. Nhóm thuốc này không phù hợp cho người suy thận hoặc suy gan nặng, bệnh nhân có van tim nhân tạo, người dưới 18 tuổi và cần thận trọng ở người cao tuổi.
Thuốc chống đông NOAC mang lại nhiều tiện lợi và hiệu quả trong phòng ngừa, điều trị huyết khối, nhưng vẫn cần được sử dụng đúng chỉ định và theo dõi y tế để đảm bảo an toàn.
Nguồn tài liệu tham khảo: NCBI, Dimensionsofdentalhygiene











