Tìm hiểu 3 cơ chế thuốc chống động kinh
Hãy cùng tìm hiểu cơ chế thuốc chống động kinh để hiểu rõ thuốc ảnh hưởng đến cơ thể như thế nào. Việc nắm được cơ chế này không chỉ giúp sử dụng thuốc đúng và hiệu quả, mà còn rất quan trọng khi áp dụng trong thực hành lâm sàng, đặc biệt là các phác đồ điều trị phối hợp nhiều thuốc.
1. 3 cơ chế hoạt động của thuốc chống động kinh
1.1. Cơ chế ức chế kênh ion của thuốc chống động kinh
Cơ chế ức chế kênh ion của thuốc chống động kinh tập trung vào việc kiểm soát sự dẫn truyền xung điện bất thường trong não, chủ yếu thông qua kênh canxi và kênh natri.
Ức chế kênh canxi:
Trong não, các kênh canxi (L, N, T) có vai trò điều hòa nhịp hoạt động của tế bào thần kinh. Ở trạng thái bình thường, chúng giúp hình thành và lan truyền điện thế hoạt động. Riêng kênh canxi type T tại vùng đồi thị liên quan trực tiếp đến các xung điện lặp lại với tần số khoảng 3 lần/giây – đặc trưng của cơn động kinh vắng ý thức. Vì vậy, cơ chế thuốc chống động kinh có tác dụng ức chế kênh canxi T giúp làm giảm các xung điện bất thường này và kiểm soát hiệu quả dạng động kinh vắng ý thức.
Ức chế kênh natri:
Kênh natri là con đường chính dẫn truyền xung điện dọc theo sợi trục thần kinh và có ba trạng thái: nghỉ, hoạt động và bất hoạt. Khi tế bào thần kinh bị kích thích liên tục, kênh natri chuyển sang trạng thái bất hoạt. Thuốc chống động kinh tác động bằng cách giữ kênh natri ở trạng thái bất hoạt lâu hơn, ngăn kênh quay lại trạng thái hoạt động. Nhờ đó, thuốc làm giảm sự phóng điện lặp đi lặp lại và hạn chế tình trạng kích thích quá mức của tế bào thần kinh.

1.2. Cơ chế thuốc chống động kinh liên quan đến hệ GABA
Hệ GABA là “phanh” tự nhiên của não bộ, giúp ức chế hoạt động thần kinh. Cơ chế hoạt động chính như sau:
- Cơ chế thụ thể: Khi GABA gắn vào thụ thể GABA-A, kênh clorua (Cl⁻) mở ra, cho ion Cl⁻ vào bên trong tế bào. Điều này làm màng tế bào trở nên âm hơn (phân cực quá mức), khiến tế bào khó bị kích thích và giảm khả năng phát sinh điện thế hoạt động. Thụ thể GABA-B thì liên kết với kênh kali, gây ức chế tế bào theo cơ chế khác.
- Tác động của thuốc chống động kinh (AED):
- Tăng sản xuất GABA: Thuốc kích thích enzyme GAD để chuyển hóa glutamate thành GABA, giúp tăng lượng GABA trong não.
- Ức chế phân hủy GABA: Ngăn enzyme GABA transaminase phá hủy GABA, ví dụ như thuốc Vigabatrin.
- Tác động trực tiếp lên thụ thể: Một số thuốc liên kết với thụ thể GABA-A và mở kênh Cl⁻, tăng hiệu quả ức chế thần kinh.
1.3. Cơ chế giảm chất dẫn truyền kích thích
Hệ thống Glutamate đóng vai trò kích thích thần kinh, ngược lại với GABA. Cơ chế của thuốc chống động kinh như sau:
- Cơ chế kích thích: Khi Glutamate gắn vào các thụ thể, nó mở đường cho Natri và Canxi đi vào, đồng thời cho Kali đi ra. Quá trình này làm khử cực màng tế bào, dẫn đến sự kích thích thần kinh.
- Các vị trí liên kết (Thụ thể): Glutamate tác động qua 5 vị trí chính: AMPA, Kainate, NMDA, Glycine và các vị trí chuyển hóa (7 tiểu đơn vị GluR).
- Tác động của thuốc (AED): Các thuốc chống động kinh ngăn chặn sự kích thích quá mức bằng cách đóng vai trò là chất đối kháng. chúng liên kết với các thụ thể này để chặn đường tác động của Glutamate, từ đó làm giảm khả năng phát xung điện của tế bào thần kinh.
2. Ý nghĩa lâm sàng của cơ chế thuốc chống động kinh
2.1. Lựa chọn và phối hợp thuốc
Đối với liệu pháp phối hợp, thường lựa chọn các AED có cơ chế tác dụng khác nhau; các AED được thêm vào phải tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ. Ở những bệnh nhân đang điều trị đa trị liệu, cần xem xét tương tác thuốc khi kê đơn các AED gây cảm ứng enzyme như PHT, CBZ, PB và PRM hoặc các AED ức chế enzyme như VPA. Đặc điểm của các AED mới, tức là gây ra ít tương tác hơn và tác dụng phụ nhẹ hơn, cùng với vị trí tác dụng độc đáo của chúng, khiến chúng hữu ích cho liệu pháp phối hợp.
Ví dụ như kết hợp thuốc chẹn kênh natri lamotrigine với thuốc tác động đa mục tiêu như valproate thường hiệu quả hơn so với việc sử dụng hai loại thuốc có cơ chế giống hệt nhau.
2.2. Sử dụng đúng thuốc cho các loại động kinh cụ thể
Ý nghĩa lâm sàng của cơ chế thuốc chống động kinh giúp bác sĩ xác định hiệu quả việc dùng thuốc cho từng bệnh nhân động kinh:
- Động kinh cục bộ so với động kinh toàn thể: Thuốc chẹn kênh natri (ví dụ: phenytoin, carbamazepine) rất hiệu quả đối với động kinh cục bộ nhưng đôi khi có thể làm trầm trọng thêm một số loại động kinh toàn thể như động kinh vắng ý thức.
- Cơn động kinh vắng ý thức: Các loại thuốc nhắm mục tiêu cụ thể vào kênh canxi loại T (ví dụ: ethosuximide) là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho các cơn động kinh vắng ý thức

2.3. Sử dụng thuốc lâu dài với các bệnh đi kèm
Cơ chế thuốc chống động kinh có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân chứ không đơn thuần giới hạn ở việc kiểm soát cơn động kinh.
- Sức khỏe xương: Một số cơ chế tác dụng, đặc biệt là những cơ chế liên quan đến sự cảm ứng enzyme CYP450 (ví dụ: phenytoin, carbamazepine), có liên quan đến tăng nguy cơ loãng xương và thay đổi chuyển hóa xương.
- Các bệnh lý tâm thần đi kèm: Các thuốc chống động kinh (AED) thế hệ mới với đặc điểm riêng biệt, chẳng hạn như levetiracetam (liên kết SV2A), có thể mang lại lợi ích phụ cho bệnh nhân mắc các triệu chứng tâm thần hoặc hành vi đồng thời sau đột quỵ hoặc chấn thương sọ não.
2.4. Dự kiến về tác dụng phụ bất lợi
Cơ chế thuốc chống động kinh có thể coi là thước đo cho thấy khả năng xảy ra các tác dụng phụ về hành vi và nhận thức:
- Các chất tác động lên hệ GABA điển hình như phenobarbital, benzodiazepine) Dễ gây tác dụng phụ nhất, thường khiến người bệnh bị an thần, lờ đờ, kém tập trung và phản ứng tâm thần vận động chậm chạp.
- Thuốc chẹn kênh natri điển hình như lamotrigine và oxcarbazepine nhìn chung có tác động tối thiểu ít gây ảnh hưởng đến nhận thức hơn so với nhóm tác động lên hệ GABA.
- Các chất kháng glutamate: giống như “con dao hai lưỡi”, dù giúp bảo vệ tế bào thần kinh nhưng lại dễ làm suy giảm khả năng ghi nhớ của người dùng
Tóm lại, việc hiểu rõ cơ chế thuốc chống động kinh giúp lựa chọn thuốc phù hợp cho từng bệnh nhân, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ, đặc biệt khi áp dụng liệu pháp đơn trị hay phối hợp nhiều AED khác nhau.
Nguồn tài liệu tham khảo: Drugbank, Emedicine, PMC











