Thuốc kháng sinh tetracyclin có tác dụng gì?
Thuốc kháng sinh tetracyclin là nhóm kháng sinh phổ rộng, được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn khác nhau. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về công dụng, đối tượng sử dụng cũng như những rủi ro có thể gặp khi dùng thuốc không đúng cách. Việc nắm rõ thông tin sẽ giúp người bệnh sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả hơn.
1. Thuốc tetracyclin có tác dụng gì? Thuộc nhóm kháng sinh nào?
Tetracyclin là loại kháng sinh phổ rộng, Vậy Tetracycline thuộc nhóm kháng sinh nào? Tetracycline thuộc nhóm Cyclin, có tác dụng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein. Đồng thời, thuốc còn làm biến đổi cấu trúc màng tế bào chất, khiến các chất bên trong tế bào như nucleotide bị rò rỉ ra ngoài.
Nhờ cơ chế này, tetracycline phát huy hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn khác nhau, bao gồm vi khuẩn Gram dương, Gram âm và cả các vi khuẩn không điển hình như Rickettsia, Chlamydia hay Mycoplasma.

2. Các loại hàm lượng thuốc kháng sinh tetracycline hiện nay
Liều dùng của cả dạng tetracyclin base và tetracyclin hydroclorid đều được quy đổi thống nhất dựa trên đơn vị tetracyclin hydroclorid. Các dạng chế phẩm và nồng độ phổ biến gồm:
- Đường uống: Viên nén và viên nang hàm lượng 250mg hoặc thuốc tetracyclin 500mg; dạng siro nồng độ 125mg/ 5 ml.
- Đường tiêm: Bột pha tiêm (dùng cho tiêm bắp hoặc tĩnh mạch) đóng lọ 250mg và 500mg.
- Thuốc bôi ngoài da: thuốc mỡ kháng sinh tetracyclin nồng độ 1% hoặc 3%.
- Nha khoa: Sợi tetracyclin chứa 12,7mg/sợi.
3. Chỉ định và chống chỉ định thuốc tetracyclin
3.1. Chỉ định thuốc kháng sinh tetracyclin
Thuốc kháng sinh tetracyclin được sử dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau, bao gồm:
- Điều trị nhiễm khuẩn ở nhiều cơ quan như da, đường hô hấp, tiết niệu và tiêu hóa.
- Mụn trứng cá, mụn bọc nặng: Sử dụng dạng thuốc bôi tetracyclin 1%. Vậy thuốc tetracyclin 1% có tác dụng gì đối với trị mụn? Thuốc giúp giảm viêm và ức chế vi khuẩn.

- Nhiễm trùng phổi và các bệnh đường hô hấp nói chung.
- Viêm phổi và các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp do vi khuẩn.
- Nhiễm tụ cầu khuẩn: Có thể dùng cho nhiễm trùng da, mô mềm hoặc vị trí khác tùy mức độ nhạy cảm của vi khuẩn.
- Tiêu chảy khi đi du lịch, thường do E.coli hoặc vi khuẩn đường ruột gây ra.
- Các bệnh lây truyền qua đường tình dục: Chlamydia, viêm vùng chậu (phối hợp do bệnh liên quan nhiều tác nhân), giang mai (sử dụng thay thế khi không dùng được penicillin).
- Nhiễm trùng từ động vật và thực phẩm (Zoonosis): Brucellosis, Tularemia (sốt thỏ), Leptospirosis, Melioidosis.
- Các bệnh hiếm gặp hoặc nặng: Actinomycosis (trong trường hợp này, thuốc tetracyclin 500 là một lựa chọn điều trị phù hợp), Anaplasmosis và Ehrlichiosis, bệnh Lyme giai đoạn đầu, nhiễm Rickettsia, bệnh Whipple
Ngoài nhiễm khuẩn, bác sĩ đôi khi còn chỉ định tetracyclin cho các bệnh không do vi khuẩn như: trứng cá đỏ, sarcoidosis, sarcoma Kaposi, viêm da mủ hoại thư, viêm tuyến mồ hôi mủ, hội chứng Sweet, viêm khớp dạng thấp và xơ cứng bì.
3.2. Chống chỉ định
- Người dị ứng với thuốc mỡ kháng sinh tetracyclin hoặc bất kỳ dạng tetracyclin nào.
- Phụ nữ mang thai và trẻ dưới 8 tuổi.
- Người suy gan, suy thận mạn tính, đặc biệt trong lupus ban đỏ hệ thống.
- Không dùng chung tetracyclin với vitamin A hoặc retinoid do nguy cơ tăng áp lực nội sọ lành tính.
4. Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc
Các tác dụng phụ thường gặp:
- Hệ tiêu hóa: Rối loạn tiêu hóa như cảm giác buồn nôn, nôn mửa hoặc đi ngoài phân lỏng.
- Sự phát triển xương và răng: Gây xỉn màu răng vĩnh viễn và kìm hãm sự phát triển xương ở trẻ nhỏ (dưới 8 tuổi) hoặc thai nhi nếu người mẹ sử dụng thuốc trong thai kỳ.
- Hệ vi sinh: Gây mất cân bằng hệ khuẩn đường ruột, tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn kháng thuốc phát triển mạnh.
Các tác dụng phụ ít gặp:
- Kích ứng thực quản: Có khả năng gây tổn thương loét hoặc làm hẹp lòng thực quản.
- Phản ứng ngoài da: Nổi mề đay, phát ban, phù mạch (phù Quincke) và đặc biệt là tình trạng da trở nên nhạy cảm quá mức, dễ bị cháy nắng khi ra ngoài trời.
Các tác dụng phụ hiếm gặp:
- Miễn dịch và máu: Sốc phản vệ, viêm màng ngoài tim, làm trầm trọng thêm bệnh Lupus ban đỏ. Rối loạn chỉ số máu như tiêu huyết, sụt giảm các dòng tế bào bạch cầu và tiểu cầu.
- Viêm nhiễm thứ phát: Viêm đại tràng giả mạc, viêm niêm mạc miệng, lưỡi hoặc tụy. Gây nhiễm nấm phụ khoa (viêm âm đạo, cổ tử cung) do tiêu diệt lợi khuẩn tự nhiên.
- Cơ quan nội tạng: Gây hại trực tiếp cho tế bào gan, đặc biệt khi đi kèm suy giảm chức năng thận. Tăng áp lực trong hộp sọ nhưng không do khối u (lành tính).
Các tác dụng phụ chưa xác định rõ tần suất:
- Thị giác và thần kinh: Gây đau đầu, nhìn mờ, rối loạn thị lực, thậm chí có nguy cơ mù lòa không phục hồi.
- Hội chứng da nghiêm trọng: Các phản ứng dị ứng nguy hiểm tính mạng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN).
- Gan: Tổn thương gan nghiêm trọng liên quan đến tình trạng thâm nhiễm mỡ ở gan.

5. Lưu ý khi sử dụng kháng sinh Tetracyclin
Bạn đã biết thuốc tetracyclin 1%, thuốc tetracyclin 500 có tác dụng gì và những chỉ định, chống chỉ định của thuốc. Vậy thì để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, bạn cần lưu ý thêm những điều sau:
- Không dùng tetracyclin cho phụ nữ mang thai vì có thể gây hại thai nhi và làm đổi màu răng vĩnh viễn ở trẻ.

- Không sử dụng thuốc đã hết hạn, vì tetracyclin quá hạn có thể gây tổn thương thận nghiêm trọng.
- Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, ảnh hưởng đến xương và răng trẻ bú, nên cần hỏi ý kiến bác sĩ khi đang cho con bú.
- Tránh nắng và tia UV khi dùng thuốc, đặc biệt với thuốc mỡ kháng sinh tetracyclin vì dễ gây cháy nắng.
- Không dùng chung với sắt, canxi, vitamin tổng hợp, thuốc kháng axit trong vòng 2 giờ trước hoặc sau khi uống thuốc.
Tóm lại, thuốc kháng sinh tetracyclin mang lại hiệu quả cao trong điều trị nhiều bệnh lý nhiễm khuẩn, nhưng cần dùng đúng chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không nên tự ý sử dụng, đặc biệt là phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người có bệnh nền. Tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc sẽ giúp hạn chế tác dụng phụ và bảo vệ sức khỏe lâu dài.











