Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Thuốc chống đông máu Lovenox dùng thế nào? Tác dụng phụ?

Thuốc chống đông máu Lovenox dùng thế nào? Tác dụng phụ?

Thuốc chống đông Lovenox chứa hoạt chất enoxaparin natri, thuộc nhóm heparin trọng lượng phân tử thấp, được sử dụng phổ biến trong dự phòng và điều trị các biến cố huyết khối. Thuốc có tác dụng ức chế quá trình hình thành cục máu đông, đồng thời mang lại nhiều lợi ích lâm sàng trong phẫu thuật, bệnh nội khoa và tim mạch. Cùng tìm hiểu về tác dụng và một lưu ý khi dùng thuốc trong bài dưới đây.

1. Thuốc chống đông lovenox là gì? Tác dụng của thuốc

Thuốc chống đông Lovenox là thuốc chứa hoạt chất enoxaparin natri, thuộc nhóm heparin trọng lượng phân tử thấp. Vậy thuốc Lovenox có tác dụng gì? Thuốc có tác dụng chống đông máu bằng cách ức chế quá trình hình thành huyết khối. Với hiệu quả đã được chứng minh trên lâm sàng, thuốc được chỉ định trong nhiều tình huống khác nhau nhằm phòng ngừa biến chứng huyết khối nguy hiểm, bao gồm:

  • Dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trong phẫu thuật có nguy cơ trung bình hoặc cao, điển hình như phẫu thuật thay khớp gối, khớp háng, phẫu thuật ung thư hoặc các trường hợp mà yếu tố nguy cơ huyết khối liên quan đến loại phẫu thuật và tình trạng bệnh nhân gia tăng rõ rệt.
  • Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân nội khoa cấp tính phải nằm bất động, thường gặp trong suy tim, suy hô hấp cấp, nhiễm khuẩn cấp hoặc các đợt tiến triển của bệnh thấp khớp, đặc biệt khi kèm theo yếu tố nguy cơ huyết khối cao.
  • Phòng ngừa đông máu trong tuần hoàn ngoài cơ thể khi lọc máu, giúp đảm bảo quá trình thẩm phân diễn ra an toàn và hiệu quả.
thuốc chống đông lovenox
Thuốc chống đông Lovenox là thuốc chứa hoạt chất enoxaparin natri, thuộc nhóm heparin trọng lượng phân tử thấp

2. Liều dùng thuốc chống đông Lovenox trong dự phòng huyết khối

Dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trong phẫu thuật:

  • Phẫu thuật nguy cơ trung bình: sử dụng thuốc tiêm chống đông máu Lovenox với liều 2000 anti-Xa IU (0,2 ml) mỗi ngày, mũi đầu tiên được tiêm khoảng 2 giờ trước khi phẫu thuật.
  • Phẫu thuật nguy cơ cao: liều khuyến cáo là 4000 anti-Xa IU (0,4 ml) mỗi ngày. Có thể tiêm mũi đầu tiên 12 giờ trước mổ với liều đầy đủ hoặc tiêm nửa liều (2000 anti-Xa IU) trước phẫu thuật 2 giờ.
  • Thời gian dùng thuốc: thường không quá 10 ngày, trừ các trường hợp bệnh nhân có yếu tố nguy cơ thuyên tắc huyết khối đặc biệt cần kéo dài hơn theo chỉ định bác sĩ.
thuốc chống đông lovenox
Liều dùng thuốc chống đông Lovenox

Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân nội khoa cấp tính phải nằm bất động:

  • Liều sử dụng: 40 mg hoặc 4000 anti-Xa IU/0,4 ml tiêm dưới da, mỗi ngày một lần.
  • Thời gian điều trị: từ 6 đến 14 ngày, tùy tình trạng lâm sàng và nguy cơ huyết khối của người bệnh.
  • Trong nhóm bệnh nhân này, thuốc kháng đông Lovenox đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ hình thành huyết khối do bất động kéo dài.

Dự phòng đông máu trong thẩm phân máu:

  • Lovenox được tiêm vào nhánh động mạch của hệ thống thẩm phân ngay khi bắt đầu buổi lọc máu, với liều 1 mg/kg.
  • Ở bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết cao hoặc đang có hội chứng xuất huyết tiến triển, liều thuốc chống đông lovenox có thể giảm còn 0,5 mg/kg để đảm bảo an toàn.

3. Lưu ý về cách dùng và tác dụng phụ của thuốc thuốc tiêm chống đông máu Lovenox

Thuốc chống đông máu Lovenox chủ yếu được dùng bằng đường tiêm dưới da; không tiêm bắp. Riêng trong trường hợp thẩm phân máu, thuốc được sử dụng trực tiếp trong hệ thống lọc. Việc dùng thuốc cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa nhằm cân bằng hiệu quả chống đông và nguy cơ chảy máu.

3.1. Các tác dụng không mong muốn thường gặp

  • Xuất huyết: có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau, bao gồm xuất huyết nội hoặc ngoại, với mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy từng bệnh nhân.
  • Giảm tiểu cầu: là tác dụng phụ đã được ghi nhận khi dùng thuốc kháng đông Lovenox, cần theo dõi công thức máu định kỳ.
  • Phản ứng tại chỗ tiêm: hiếm gặp phản ứng dị ứng tại vị trí tiêm. Thường thấy hơn là vết bầm tím hoặc tụ máu dưới da, có thể gây đau hoặc khó chịu nhưng đa số không cần ngừng thuốc tiêm chống đông máu Lovenox.
  • Loãng xương: nguy cơ có thể tăng lên khi điều trị kéo dài, đặc biệt ở những bệnh nhân phải dùng thuốc trong thời gian dài.

3.2. Chống chỉ định và đối tượng thận trọng khi dùng thuốc chống đông máu Lovenox

Không nên sử dụng thuốc chống đông máu Lovenox cho các đối tượng sau:

  • Bệnh nhân suy thận nặng.
  • Người bệnh trong 24 giờ đầu sau xuất huyết não.
  • Bệnh nhân trên 65 tuổi đang dùng đồng thời aspirin (liều giảm đau – hạ sốt), NSAIDs hoặc dextran do nguy cơ chảy máu tăng cao.

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở những trường hợp:

  • Người cao tuổi.
  • Bệnh nhân có cân nặng dưới 40 kg.
  • Người bị suy thận ở các mức độ khác nhau.
  • Bệnh nhân đang dùng phối hợp các thuốc làm tăng nguy cơ xuất huyết như aspirin, NSAIDs, dextran hoặc thuốc kháng đông đường uống.

Ngoài ra, người bệnh không được dùng quá liều bác sĩ đã kê và cần theo dõi tiểu cầu định kỳ trong suốt thời gian điều trị để hạn chế biến chứng chảy máu.

3.3. Xử trí khi dùng quá liều thuốc chống đông máu Lovenox

Quá liều thuốc chống đông máu Lovenox thường làm gia tăng nguy cơ chảy máu với các mức độ khác nhau. Khi xảy ra tình trạng này, biện pháp xử trí được áp dụng là sử dụng protamine tiêm tĩnh mạch chậm nhằm đối kháng một phần tác dụng chống đông của thuốc và hạn chế biến chứng xuất huyết.

thuốc chống đông lovenox
Lưu ý về cách dùng và tác dụng phụ của Lovenox

Nhìn chung, thuốc chống đông Lovenox phát huy hiệu quả rõ rệt trong dự phòng và điều trị các biến cố huyết khối khi được sử dụng đúng chỉ định. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt liều dùng, thời gian điều trị và được theo dõi sát bởi bác sĩ chuyên khoa, giảm thiểu nguy cơ tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị.

Nguồn tài liệu tham khảo: Drugs

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Middle1 – Giới thiệu App TCI
Bài viết liên quan
Hình ảnh dị ứng thuốc kháng sinh tại từng bộ phận cơ thể

Hình ảnh dị ứng thuốc kháng sinh tại từng bộ phận cơ thể

Dị ứng thuốc kháng sinh gây ngứa là một trong những tình trạng thường gặp khi sử dụng các loại thuốc điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Việc nhận biết sớm các hình ảnh dị ứng thuốc kháng sinh sẽ giúp người bệnh phát hiện kịp thời những dấu hiệu bất thường, từ đó […]
1900558892
zaloChat