Đặc tính thuốc kháng sinh nhóm Sulfamid
Sulfamid là nhóm thuốc kháng khuẩn ra đời sớm, có cơ chế kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn thông qua ức chế tổng hợp acid folic. Dù từng được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn, việc dùng thuốc kháng sinh nhóm sulfamid hiện nay cần hết sức thận trọng do nguy cơ kháng thuốc và tác dụng không mong muốn.
1. Đặc tính của thuốc kháng sinh nhóm Sulfamid
Sulfamid là nhóm thuốc kháng khuẩn có tác dụng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn, chứ không tiêu diệt vi khuẩn trực tiếp như nhiều kháng sinh khác. Thuốc phát huy tác dụng bằng cách cạnh tranh với acid para-aminobenzoic (PABA) trong tế bào vi khuẩn, từ đó ngăn cản quá trình tổng hợp acid folic. Acid folic là thành phần thiết yếu cho việc tạo nucleoprotein và sự sinh trưởng của vi khuẩn, nên khi quá trình này bị ức chế, vi khuẩn không thể nhân lên và phát triển, tạo điều kiện để hệ miễn dịch hoặc các thuốc khác loại bỏ chúng.
Chính vì cơ chế cạnh tranh với PABA, thuốc kháng sinh nhóm Sulfamid cần được dùng với liều khởi đầu đủ cao để đạt nồng độ hiệu quả trong máu. Nếu liều ban đầu quá thấp, tác dụng kìm khuẩn không rõ rệt, vi khuẩn có thể thích nghi và dần hình thành khả năng kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị của sulfamid.
Xét về phổ tác dụng, Sulfamid có phổ kháng khuẩn khá rộng trên lý thuyết, tác động được lên nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Trước đây, nhóm thuốc này từng được sử dụng phổ biến trong điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu – sinh dục, tiêu hóa, viêm màng não, bệnh lý mắt và các nhiễm khuẩn ngoài da. Một số thuốc đại diện thường gặp gồm cotrimoxazol, sulfadiazin, sulfamethoxazol, sulfacetamid natri…

Tuy nhiên, hiện nay tình trạng vi khuẩn kháng thuốc và kháng chéo với sulfamid ngày càng gia tăng. Cơ chế kháng có thể do vi khuẩn tăng sản xuất PABA hoặc làm giảm khả năng thuốc xâm nhập vào tế bào. Bên cạnh đó, sulfamid cũng có nhiều tác dụng không mong muốn, trong khi đã có nhiều kháng sinh khác an toàn và hiệu quả hơn.
Vì những lý do trên, thuốc kháng sinh nhóm Sulfamid hiện ít khi được sử dụng đơn độc, mà thường phối hợp với thuốc khác hoặc chỉ định trong một số trường hợp chọn lọc như nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn tiêu hóa và điều trị tại chỗ.
2. Nguy cơ khi dùng thuốc kháng sinh nhóm Sulfamid
Tương tự nhiều loại thuốc điều trị khác, thuốc kháng sinh nhóm Sulfamid có thể gây ra các tác dụng phụ, trong đó một số biến chứng tiềm ẩn mức độ nghiêm trọng nếu không được theo dõi và can thiệp kịp thời.
Nguy cơ nổi bật và thường được nhắc đến nhất là sỏi thận và tắc nghẽn đường tiết niệu. Nguyên nhân xuất phát từ việc các chất chuyển hóa acetyl hóa của sulfamid khó hòa tan trong nước, dễ lắng đọng và kết tinh tại thận hoặc niệu quản. Hệ quả có thể là bí tiểu, tiểu ra máu và những cơn đau quặn thận dữ dội.
Trên hệ tiêu hóa, thuốc kháng sinh nhóm Sulfamid thường gây các triệu chứng như buồn nôn, nôn ói và tiêu chảy. Ngoài ra, phản ứng dị ứng trên da cũng khá phổ biến, từ mức độ nhẹ như ngứa, nổi ban, viêm da cho đến các phản ứng nặng, đe dọa tính mạng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hội chứng Lyell, đặc biệt dễ gặp khi dùng các chế phẩm Sulfamid tác dụng kéo dài.
Không chỉ vậy, Sulfamid còn có thể ảnh hưởng đến hệ tạo máu, gây thiếu máu, giảm bạch cầu hạt hoặc giảm tiểu cầu. Một số trường hợp hiếm ghi nhận tác dụng phụ trên hệ thần kinh như viêm đa dây thần kinh, lú lẫn hoặc rối loạn tâm thần. Các biến chứng khác cũng có thể xuất hiện, bao gồm viêm tĩnh mạch, hình thành huyết khối và vàng da, do thuốc cạnh tranh với bilirubin trong quá trình gắn vào protein huyết tương.

Chính vì nguy cơ tác dụng không mong muốn tương đối cao, thuốc kháng sinh nhóm Sulfamid không được khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh, người suy gan, suy thận, người thiếu men G6PD hoặc có tiền sử dị ứng với thuốc. Trong quá trình điều trị, nếu người bệnh xuất hiện các dấu hiệu bất thường như phát ban, rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng, tiểu máu, vàng da hay biểu hiện rối loạn thần kinh, cần báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí kịp thời.
3. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc kháng sinh nhóm Sulfamid
Để giảm thiểu tác dụng không mong muốn và bảo đảm hiệu quả điều trị, việc dùng thuốc kháng sinh nhóm Sulfamid cần tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng sau.
Trước hết, khi sử dụng Sulfamid, người bệnh cần uống thuốc với nhiều nước. Thông thường, mỗi 1 gam sulfamid nên được dùng kèm ít nhất khoảng nửa lít nước. Ngoài ra, có thể phối hợp thêm natri hydrocarbonat để giúp kiềm hóa nước tiểu. Cách làm này giúp hạn chế tình trạng kết tinh thuốc, từ đó giảm nguy cơ hình thành sỏi và tắc nghẽn đường tiết niệu.
Trong ngày điều trị đầu tiên, thuốc kháng sinh nhóm Sulfamid thường được chỉ định với liều cao nhằm nhanh chóng đạt nồng độ đủ để kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn. Ở những ngày sau, liều thuốc sẽ được giảm dần xuống liều duy trì để giữ nồng độ kháng khuẩn ổn định trong máu, đồng thời hạn chế nguy cơ xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc.
Giống như các kháng sinh khác, Sulfamid cần được dùng đủ liệu trình, thường kéo dài liên tục từ 7 đến 9 ngày. Hiệu quả của thuốc có thể bị giảm khi nồng độ acid para-aminobenzoic tăng cao. Vì vậy, trong điều trị các vết thương ngoài da, cần làm sạch kỹ máu và mủ tại vùng tổn thương trước khi dùng thuốc, nhằm tránh acid para-aminobenzoic làm mất tác dụng kháng khuẩn của Sulfamid. Nếu vệ sinh không đảm bảo, thuốc có thể kém hiệu quả hoặc không còn phát huy tác dụng điều trị.
Ngoài ra, không nên phối hợp Sulfamid với các thuốc khi phân hủy tạo ra acid para-aminobenzoic, điển hình như novocain, vì sự kết hợp này có thể làm giảm hoặc mất tác dụng kháng khuẩn của sulfamid.
Trong một số trường hợp, thuốc Sulfamid có thể được dùng phối hợp với các kháng sinh khác để tăng hiệu quả điều trị, hoặc kết hợp cùng vitamin nhằm nâng cao sức đề kháng và bù đắp lượng vitamin có thể bị hao hụt trong quá trình sử dụng thuốc.
Tóm lại, hiện nay thuốc kháng sinh nhóm Sulfamid ít được sử dụng đơn độc mà chủ yếu dùng trong một số chỉ định chọn lọc hoặc phối hợp với thuốc khác. Để bảo đảm an toàn và hiệu quả điều trị, người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng, thời gian dùng thuốc và các khuyến cáo của bác sĩ, đồng thời theo dõi sát các dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng.











