Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Các thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng

Các thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng

Trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, việc lựa chọn đúng kháng sinh đóng vai trò then chốt giúp kiểm soát bệnh và hạn chế biến chứng nguy hiểm. Các thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng thường được bác sĩ cân nhắc dựa trên mức độ nhiễm trùng, vị trí tổn thương và khả năng kháng thuốc của vi khuẩn, từ đó mang lại hiệu quả điều trị an toàn và phù hợp cho từng người bệnh.

1. Tụ cầu vàng là gì? Khi nào cần dùng thuốc kháng sinh?

Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) là một loại vi khuẩn gram dương thường trú sẵn trên da và trong mũi của con người. Bình thường, vi khuẩn này có thể không gây hại. Tuy nhiên, khi da hoặc niêm mạc bị tổn thương, hoặc khi hệ miễn dịch suy yếu, tụ cầu vàng có thể xâm nhập và gây nhiễm trùng. Đặc điểm nguy hiểm của tụ cầu vàng là khả năng tạo biofilm bám trên dị vật y tế (như ống thông, van tim nhân tạo) và rất dễ hình thành tình trạng kháng thuốc.

Tụ cầu vàng có thể gây nhiễm khuẩn nhẹ, khu trú như viêm da, viêm mô mềm, áp xe, viêm vết mổ, viêm quanh móng, viêm xoang. Cũng có thể gây nhiễm khuẩn nặng, xâm lấn như viêm phổi, viêm xương tủy, viêm khớp, viêm nội tâm mạc, viêm màng não hoặc áp xe nội tạng. Ngoài ra, vi khuẩn này còn tiết ra độc tố gây các hội chứng nguy hiểm như sốc nhiễm độc, bong vảy da ở trẻ em và ngộ độc thực phẩm.

Nguy cơ lớn nhất của tụ cầu vàng nằm ở khả năng sinh ra nhiều loại ngoại độc tố. Các độc tố này có thể phá hủy tế bào, gây bong tróc da, kích hoạt phản ứng viêm quá mức và dẫn đến tụt huyết áp, suy đa cơ quan. Chính vì vậy, trong nhiều trường hợp, điều trị không chỉ dừng lại ở việc diệt vi khuẩn mà còn cần kiểm soát quá trình sinh độc tố.

thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng
Tụ cầu vàng là một loại vi khuẩn gram dương thường trú sẵn trên da và trong mũi của con người

Không phải lúc nào phát hiện tụ cầu vàng cũng cần dùng thuốc. Thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng chỉ được chỉ định khi vi khuẩn gây nhiễm trùng thực sự, có triệu chứng lâm sàng rõ ràng như sốt, đau, sưng, mưng mủ, tổn thương lan nhanh hoặc nhiễm khuẩn xâm lấn. Những trường hợp mang tụ cầu vàng nhưng không có biểu hiện bệnh thường không cần dùng kháng sinh.

Việc sử dụng kháng sinh điều trị tụ cầu cần dựa trên ba yếu tố chính:

  • Kháng sinh phải có phổ tác dụng bao phủ tụ cầu vàng.
  • Ưu tiên thuốc có khả năng ức chế quá trình vi khuẩn tạo độc tố.
  • Phù hợp với mức độ nặng của bệnh và tình trạng miễn dịch của người bệnh.

Trên lâm sàng, các kháng sinh điều trị tụ cầu vàng thường được chia thành hai nhóm chính. Nhóm tác động lên thành tế bào vi khuẩn (như beta-lactam, glycopeptid) giúp tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả nhưng ít ảnh hưởng đến việc sinh độc tố. Trong khi đó, nhóm ức chế tổng hợp protein lại có vai trò quan trọng trong việc giảm sản xuất độc tố và thường được phối hợp trong các ca nhiễm trùng nặng.

Các thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng chỉ nên dùng khi có chỉ định y tế rõ ràng, lựa chọn đúng loại thuốc, đúng liều và đúng thời gian để vừa kiểm soát nhiễm trùng, vừa hạn chế kháng thuốc và biến chứng nguy hiểm.

2. Các nhóm thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng thường dùng

Các nhóm thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng thường dùng được phân loại dựa trên mức độ kháng thuốc của vi khuẩn, đặc biệt là tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA). Dưới đây là các nhóm kháng sinh điều trị tụ cầu vàng hay được sử dụng trên lâm sàng:

Nhóm Glycopeptide – lựa chọn kinh điển cho MRSA

Đây là nhóm thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng quen thuộc, đặc biệt trong nhiễm trùng nặng:

  • Vancomycin: Từng là lựa chọn hàng đầu trong điều trị viêm phổi MRSA. Tuy nhiên, hiệu quả có thể giảm khi MIC tăng (≥1,5 mg/L) hoặc nồng độ đáy thấp. Khi đáp ứng điều trị kém hoặc MIC >2 µg/mL, cần cân nhắc đổi sang thuốc khác dựa trên kháng sinh đồ.
  • Teicoplanin: Tác dụng tương tự vancomycin nhưng ít tác dụng phụ hơn, được dùng phổ biến ở châu Âu và châu Á. Hiệu quả nhìn chung tương đương vancomycin, dù một số nghiên cứu cho thấy linezolid có ưu thế hơn.
  • Telavancin: Là lipoglycopeptide có hiệu quả với MRSA, chỉ dùng hạn chế cho viêm phổi bệnh viện khi không còn lựa chọn khác, do nguy cơ độc thận cao.
thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng
Vancomycin là thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng quen thuộc

Nhóm Oxazolidinone – ưu thế trong viêm phổi MRSA

Linezolid được FDA chấp thuận điều trị viêm phổi MRSA, có khả năng thấm tốt vào phổi. Thuốc dùng được cả đường uống và tiêm tĩnh mạch với hiệu quả tương đương. Nhiều nghiên cứu cho thấy linezolid có tỷ lệ thành công lâm sàng cao hơn vancomycin và ít gây suy thận hơn. 

Đây là kháng sinh điều trị tụ cầu phù hợp cho người cao tuổi, bệnh nhân có nguy cơ tổn thương thận hoặc tại khu vực có MIC vancomycin cao.

Nhóm Cephalosporin chống MRSA – lựa chọn mới

Ceftaroline, Ceftobiprole có hoạt tính chống MRSA nhờ gắn được vào PBP2a. Ceftaroline đã được phê duyệt cho viêm phổi cộng đồng và nhiễm trùng da do tụ cầu vàng. Nhóm này có tiềm năng nhưng cần dùng thận trọng để hạn chế nguy cơ kháng thuốc.

Ngoài ra, còn có các thuốc khác như:

  • Tigecycline: Có tác dụng trên MRSA nhưng không phù hợp cho nhiễm trùng huyết do nồng độ huyết tương thấp.
  • Quinupristin–dalfopristin: Không được khuyến cáo thường quy vì hiệu quả lâm sàng không vượt trội và nhiều tác dụng phụ.
  • Fluoroquinolon: Có thể nhạy với một số chủng CA-MRSA nhưng không nên dùng đơn trị liệu do nguy cơ kháng thuốc nhanh.
  • Các thuốc ức chế tổng hợp protein (như clindamycin) hoặc immunoglobulin chỉ cân nhắc trong tình huống đặc biệt, không phải thuốc điều trị tụ cầu khuẩn thường quy.

Việc lựa chọn các kháng sinh điều trị tụ cầu vàng cần dựa trên mức độ nặng của bệnh, MIC, kháng sinh đồ và tình trạng người bệnh để đạt hiệu quả tối ưu.

thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng
Việc lựa chọn các kháng sinh điều trị tụ cầu vàng cần dựa trên mức độ nặng của bệnh

3. Liều dùng và thời gian điều trị

Việc lựa chọn kháng sinh điều trị tụ cầu vàng phụ thuộc vào mức độ nhiễm trùng, vị trí tổn thương, MIC của vi khuẩn và chức năng thận của người bệnh. Dưới đây là các thuốc điều trị tụ cầu khuẩn thường dùng:

Nhóm thuốcTên thuốcLiều dùng thường gặpThời gian điều trịGhi chú quan trọng
GlycopeptideVancomycin15 – 20mg/kg mỗi 8 – 12 giờ (IV)7 – 14 ngàyCó thể dùng liều tải 25 – 30 mg/kg trong trường hợp nặng; cần theo dõi nồng độ đáy và chức năng thận
TeicoplaninLiều tải 6 – 12 mg/kg mỗi 12 giờ × 3 liều, sau đó 6 – 12 mg/kg/ngày7 – 14 ngàyHiệu quả tương đương vancomycin, ít tác dụng phụ hơn
Telavancin10 mg/kg/ngày (IV)7 – 14 ngàyChỉ dùng khi không còn lựa chọn khác; nguy cơ độc thận cao
OxazolidinoneLinezolid600 mg mỗi 12 giờ (IV hoặc uống)10 – 14 ngàyChỉ dùng khi không còn lựa chọn khác; nguy cơ độc thận cao
Cephalosporin chống MRSACeftaroline600 mg mỗi 12 giờ (có thể mỗi 8 giờ nếu nặng)7 – 14 ngàyChỉ dùng khi đã xác định MRSA để hạn chế kháng thuốc
CeftobiproleTheo phác đồ IV chuẩn7 – 14 ngàyCó thể dùng trong viêm phổi cộng đồng và viêm phổi bệnh viện
KhácTigecyclineTheo phác đồ IV7 – 14 ngàyKhông phù hợp cho nhiễm trùng huyết do nồng độ huyết tương thấp
Quinupristin –dalfopristinTheo chỉ định chuyên khoaKhông khuyến cáoHiệu quả không vượt trội, nhiều tác dụng phụ

 

Nhìn chung, thời gian điều trị thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng thường kéo dài từ 7 – 14 ngày, có thể 14 – 21 ngày với nhiễm trùng nặng. Việc lựa chọn kháng sinh điều trị tụ cầu vàng cần dựa vào mức độ bệnh, MIC vancomycin và kháng sinh đồ để đảm bảo hiệu quả và hạn chế kháng thuốc.

thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng
Thời gian điều trị thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng thường kéo dài từ 7 – 14 ngày

4. Tác dụng phụ của kháng sinh điều trị tụ cầu vàng

trong quá trình sử dụng để diệt vi khuẩn, một số loại kháng sinh có thể gây tác dụng phụ cho người bệnh như:

  • Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa: Buồn nôn, nôn; Tiêu chảy, đau bụng; Mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột khi dùng thuốc kéo dài. Trường hợp nặng có thể gây viêm đại tràng giả mạc.
  • Phản ứng dị ứng: Phát ban, ngứa, nổi mề đay; Sưng môi, mặt, khó thở (dấu hiệu dị ứng nặng). Hiếm gặp: Hội chứng Stevens–Johnson, bong tróc da nguy hiểm.
  • Ảnh hưởng đến gan và thận: Tăng men gan trong quá trình dùng thuốc; Nguy cơ suy thận, đặc biệt khi dùng vancomycin. Cần theo dõi chức năng gan – thận khi điều trị dài ngày
  • Tác dụng phụ trên hệ tạo máu: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu; Thiếu máu khi dùng một số kháng sinh trong thời gian dài
  • Tác động lên hệ thần kinh và cơ: Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi; Đau cơ, yếu cơ
  • Phản ứng tại chỗ dùng thuốc: Đau, sưng, đỏ tại vị trí tiêm hoặc truyền. Viêm tĩnh mạch nhẹ khi dùng đường tĩnh mạch

Lưu ý: Tác dụng phụ của kháng sinh điều trị tụ cầu vàng không giống nhau ở mọi bệnh nhân. Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc và cần thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.

5. Cách lựa chọn kháng sinh an toàn

Việc lựa chọn kháng sinh an toàn cần bắt đầu từ chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh. Kháng sinh chỉ có tác dụng với nhiễm khuẩn, không hiệu quả đối với các bệnh do virus như cảm cúm hay viêm họng do virus. Vì vậy, bác sĩ cần đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng và ưu tiên làm xét nghiệm vi sinh (như cấy vi khuẩn) trong các trường hợp nghi ngờ nhiễm khuẩn để tránh dùng kháng sinh không cần thiết, góp phần hạn chế tình trạng kháng thuốc .

Sau khi xác định cần dùng kháng sinh, việc lựa chọn loại thuốc phù hợp với tác nhân gây bệnh là yếu tố then chốt. Nguyên tắc chung là ưu tiên kháng sinh có phổ tác dụng hẹp nhất nhưng vẫn đủ hiệu quả, nhằm giảm tác dụng phụ và hạn chế làm tăng đề kháng vi khuẩn. Trong trường hợp đã có kết quả kháng sinh đồ, việc lựa chọn thuốc nên dựa trực tiếp vào kết quả này và dữ liệu kháng thuốc tại địa phương.

thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng
Việc lựa chọn kháng sinh an toàn cần bắt đầu từ chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây bệnh

Bên cạnh yếu tố vi khuẩn, đặc điểm của người bệnh cũng ảnh hưởng lớn đến tính an toàn của kháng sinh. Trước khi sử dụng, cần xem xét tiền sử dị ứng thuốc, chức năng gan – thận, tuổi, tình trạng mang thai hoặc cho con bú. Những yếu tố này giúp bác sĩ điều chỉnh loại thuốc và liều dùng phù hợp, hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị .

Tóm lại, việc sử dụng thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên mức độ nhiễm trùng, chủng vi khuẩn và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh. Tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ, dùng thuốc đủ liều và đủ thời gian không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh. Chủ động theo dõi các dấu hiệu bất thường trong quá trình dùng thuốc sẽ góp phần đảm bảo an toàn và rút ngắn thời gian hồi phục.

Nguồn thông tin tham khảo: CDC

Lưu ý, các thông tin trên chỉ dành cho mục đích tham khảo và tra cứu, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thực hiện theo nội dung bài viết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Bài viết liên quan
Vì sao cần thuốc kháng sinh sau phẫu thuật?

Vì sao cần thuốc kháng sinh sau phẫu thuật?

Sau phẫu thuật, nguy cơ nhiễm trùng luôn là vấn đề được bác sĩ và người bệnh đặc biệt quan tâm. Thuốc kháng sinh sau phẫu thuật thường được chỉ định nhằm kiểm soát vi khuẩn xâm nhập, bảo vệ vết mổ và hạn chế biến chứng hậu phẫu. Tuy nhiên, liều dùng và loại […]
1900558892
zaloChat
Các thuốc kháng sinh điều trị tụ cầu vàng