Các thuốc kháng sinh chữa viêm đường tiết niệu
Thuốc kháng sinh chữa viêm đường tiết niệu là phương pháp điều trị chính khi nguyên nhân bệnh xuất phát từ vi khuẩn. Việc sử dụng đúng loại thuốc giúp tiêu diệt tác nhân gây nhiễm trùng, giảm nhanh các triệu chứng như tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần và hạn chế nguy cơ biến chứng lên thận. Tuy nhiên, mỗi trường hợp viêm đường tiết niệu cần được đánh giá cụ thể để lựa chọn kháng sinh phù hợp, tránh lạm dụng và kháng thuốc.
1. Viêm đường tiết niệu: Khi nào cần dùng thuốc kháng sinh?
Việc sử dụng kháng sinh chữa viêm đường tiết niệu là cần thiết khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng điển hình như tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, đau tức vùng bụng dưới, nước tiểu đục hoặc có lẫn máu, mủ. Trường hợp sốt cao, ớn lạnh, đau lưng hoặc có các dấu hiệu biến chứng, kháng sinh gần như bắt buộc và phải được bác sĩ theo dõi chặt chẽ.
Thông thường, bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh dựa trên mức độ nhiễm trùng và loại vi khuẩn gây bệnh. Với ca nhẹ, thời gian dùng thuốc có thể từ 3 – 5 ngày; trường hợp nặng hoặc tái phát nhiều lần có thể kéo dài vài tuần và cần xét nghiệm để lựa chọn kháng sinh phù hợp. Người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng thuốc để tránh kháng thuốc và biến chứng.

2. Các thuốc kháng sinh chữa viêm đường tiết niệu thường dùng
Các thuốc kháng sinh chữa viêm đường tiết niệu được bác sĩ lựa chọn dựa trên mức độ nhiễm trùng, tác nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Việc dùng đúng loại kháng sinh giúp tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả, rút ngắn thời gian điều trị và hạn chế nguy cơ tái phát.
2.1. Nhóm Penicillin
Penicillin là nhóm kháng sinh truyền thống, thường được chỉ định trong điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu nhờ khả năng tác động lên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Đây là thuốc kháng sinh viêm đường tiết niệu quen thuộc trong thực hành lâm sàng, liều lượng:
- Penicillin G: Tiêm tĩnh mạch (2-5 triệu đơn vị UI/mỗi ngày) hoặc uống(4-5 triệu đơn vị IU/ngày) trong 1 – 2 tuần. Tác dụng phụ: Nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi, đau nhức cơ bắp, tim loạn nhịp…
- Amoxicillin: Uống 1 – 2 tuần, liều 2 – 6g/ngày. Tác dụng phụ gồm rối loạn tiêu hoá, chảy máu âm đạo hoặc vàng da.
- Cloxacillin: Uống từ 103g/ ngày liên tục từ 1 – 2 tuần. Tác dụng phụ có thể gặp phải gồm đau thắt bụng, dị ứng hoặc chảy máu.
Nhìn chung, Penicillin có độc tính thấp, phù hợp cho trẻ em, phụ nữ mang thai và người cao tuổi. Tuy nhiên, do tình trạng kháng thuốc ngày càng tăng, trong một số trường hợp bác sĩ sẽ cân nhắc chuyển sang thuốc kháng sinh chữa viêm đường tiết niệu thuộc nhóm khác để đạt hiệu quả điều trị tốt hơn.

2.2. Nhóm Cephalosporin
Đây là nhóm kháng sinh thường được lựa chọn sau Penicillin trong thuốc kháng sinh điều trị viêm đường tiết niệu, đặc biệt hiệu quả với các vi khuẩn tiết Penicillinase. Phác đồ thường ưu tiên Cephalosporin thế hệ I để giảm nguy cơ kháng thuốc. Một số thuốc nổ bật gồm:
- Cephaloridine: Cephalosporin thế hệ I, tác dụng tốt với tụ cầu kháng Penicillin. Liều người lớn 2g/ngày, dùng 7 – 10 ngày. Có thể gây chóng mặt, nhức đầu, hạ huyết áp; không dùng cho người suy thận do nguy cơ độc thận.
- Cephalexin: Uống 2g/ngày trong 1 – 2 tuần. Tác dụng phụ dễ gặp là mệt mỏi, đau đầu, rối loạn tiêu hoá, đôi khi ngứa âm đạo.
- Cephapirin: Chủ yếu có tác dụng với vi khuẩn Gram dương, dùng tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch, 2g/ngày trong 7 – 10 ngày. Không chỉ định cho phụ nữ mang thai và trẻ dưới 30 tháng tuổi.
2.3. Nhóm Aminoglycosid
Đây là nhóm kháng sinh được dùng để thay thế cho bệnh nhân khi xảy ra tình trạng kháng thuốc, thường chỉ định cho các trường hợp viêm đường tiết niệu nặng. Nhóm Aminoglycosid chủ yếu dùng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, thuộc nhóm thuốc kháng sinh chữa viêm đường tiết niệu cần theo dõi chặt chẽ.
- Amikacin: Tiêm bắp 15mg/kg/ngày, điều trị 7 – 10 ngày. Có thể gây tiểu khó, tiểu rắt, đau quặn bụng, ù tai.
- Tobramycin: Tiêm tĩnh mạch 3 – 5mg/kg/ngày, trường hợp nặng có thể phối hợp với Penicillin hoặc Cephalosporin. Không dùng cho phụ nữ mang thai, người suy thận, giảm thính lực hoặc rối loạn thăng bằng.
- Gentamycin: Tiêm bắp 3mg/kg/ngày, thường phối hợp Penicillin hoặc Cephalosporin để tăng hiệu quả. Tác dụng phụ đáng lưu ý là độc thận và ảnh hưởng thính giác.

2.4. Các thuốc kháng sinh chữa viêm đường tiết niệu khác
Viêm đường tiết niệu uống thuốc kháng sinh gì khi các triệu chứng nặng thêm, đe doạ tính mạng? Lúc này, bác sĩ có thể cần nhắc một số nhóm thuốc khác, tuỳ vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Bao gồm:
- Nhóm Quinolon: Hiệu quả mạnh trên cả vi khuẩn Gram dương và âm, giúp kiểm soát nhiễm trùng nhanh. Tuy nhiên, thuốc có nguy cơ gây tác dụng phụ nghiêm trọng như viêm gân, co giật; chống chỉ định cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú và trẻ dưới 16 tuổi.
- Nhóm Lincosamid: Thường dùng phối hợp với các nhóm kháng sinh khác để tăng hiệu quả kháng khuẩn. Có thể dùng đường uống hoặc tiêm, liều 600 – 1.200 mg/ngày, chia 2 – 3 lần, mỗi lần cách nhau 6 giờ.
- Nhóm Sulfamid: Có tác dụng kìm khuẩn nhưng hiện ít được sử dụng do tình trạng kháng thuốc phổ biến. Thuốc có nguy cơ gây độc gan và thận, cần cân nhắc kỹ trước khi dùng.

3. Liều dùng và thời gian điều trị bệnh viêm đường tiết niệu
Viêm đường tiết niệu chủ yếu do vi khuẩn gây ra, vì vậy thuốc kháng sinh chữa viêm đường tiết niệu là phương pháp điều trị cốt lõi để loại bỏ nguyên nhân bệnh. Việc lựa chọn kháng sinh nên dựa trên kháng sinh đồ, đồng thời cân nhắc độ tuổi, bệnh nền và tình trạng đặc biệt như phụ nữ mang thai.
Thời gian điều trị phụ thuộc vào mức độ nhiễm trùng: Viêm bàng quang nhẹ có thể chỉ cần một liều duy nhất hoặc liệu trình 5 – 7 ngày, trong khi nhiễm trùng thận thường phải dùng thuốc tiêm, nhập viện và điều trị kéo dài đến 10 – 14 ngày. Một số trường hợp viêm đường tiết niệu ở phụ nữ có thể tự khỏi, nhưng đa số vẫn cần kháng sinh để điều trị dứt điểm và tránh biến chứng.
4. Cách sử dụng thuốc kháng sinh an toàn trong điều trị viêm đường tiết niệu
Để điều trị viêm đường tiết niệu hiệu quả, việc sử dụng thuốc kháng sinh chữa viêm đường tiết niệu cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ. Người bệnh chỉ dùng thuốc khi đã được chẩn đoán rõ ràng, kết hợp uống nhiều nước, đi tiểu đều và giữ vệ sinh cá nhân giúp tăng hiệu quả điều trị. Nguyên tắc cần nhớ:
- Thăm khám và kê đơn: Chỉ dùng kháng sinh khi có chỉ định từ bác sĩ sau thăm khám, xét nghiệm cần thiết.
- Tuân thủ liều và thời gian: Uống đúng liều, đúng giờ, đủ liệu trình (thường 3 – 14 ngày tùy mức độ bệnh).
- Không tự ý dùng thuốc: Không mua kháng sinh theo kinh nghiệm hay dùng lại đơn cũ.
- Theo dõi tác dụng phụ: Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như buồn nôn, tiêu chảy, phát ban.

5. Các tác dụng phụ có thể gặp khi điều trị viêm đường tiết niệu bằng kháng sinh
Thuốc kháng sinh dùng trong điều trị viêm đường tiết niệu có thể gây ra một số tác dụng phụ như nổi mẩn da, đau bụng, buồn nôn hoặc tiêu chảy. Đặc biệt, nếu sử dụng kháng sinh không đúng cách hoặc lạm dụng kéo dài, vi khuẩn có thể hình thành tình trạng kháng thuốc, khiến việc điều trị sau này trở nên khó khăn và kém hiệu quả.
Bên cạnh việc dùng thuốc đúng chỉ định, người bệnh cũng cần chú trọng đến các biện pháp phòng ngừa viêm đường tiết niệu tái phát mà không phụ thuộc hoàn toàn vào kháng sinh.
Có thể thấy, thuốc kháng sinh chữa viêm đường tiết niệu là giải pháp điều trị bắt buộc trong hầu hết các trường hợp nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào loại thuốc mà còn ở sự tuân thủ của người bệnh trong suốt quá trình dùng thuốc. Điều trị đủ thời gian, không tự ý đổi thuốc và chủ động phòng ngừa tái nhiễm sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng, đồng thời bảo vệ chức năng đường tiết niệu về lâu dài.
Nguồn tài liệu tham khảo: Mayo Clinic











