Các thuốc chống đông máu dùng trong trường hợp nào?
Thuốc chống đông máu là thuốc kê đơn, có tác dụng ngăn ngừa và điều trị cục máu đông bằng cách làm chậm quá trình đông máu, chứ không phải làm loãng máu như nhiều người lầm tưởng. Hiểu rõ thuốc chống đông máu dùng trong trường hợp nào sẽ giúp người bệnh dùng thuốc đúng chỉ định, đảm bảo an toàn và hạn chế nguy cơ chảy máu cũng như các tác dụng phụ không mong muốn.
1. Thuốc chống đông máu dùng trong trường hợp nào?
Các thuốc chống đông máu dùng trong trường hợp nào? Thuốc chống đông máu được sử dụng cho những người có nguy cơ cao hình thành cục máu đông trong mạch máu, nhằm phòng ngừa và điều trị các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim hay thuyên tắc phổi. Việc khi nào cần uống thuốc chống đông máu sẽ do bác sĩ quyết định, dựa trên mức độ nguy cơ và tình trạng bệnh cụ thể của từng người.
Thuốc thường được chỉ định cho các trường hợp sau:
- Người từng bị cục máu đông trước đây.
- Bệnh nhân sau phẫu thuật lớn phải nằm lâu, ít vận động (như thay khớp háng, khớp gối).
- Người đã thay van tim nhân tạo.
- Bệnh nhân rung nhĩ, làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối.
- Người có rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc các hội chứng tăng động.
Ngoài mục đích phòng ngừa, thuốc chống đông máu còn được dùng để điều trị các cục máu đông đang tồn tại như huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi. Thời gian dùng thuốc có thể ngắn hạn hoặc kéo dài lâu dài, tùy vào mức độ nguy cơ và bệnh lý nền của từng bệnh nhân.

2. Những trường hợp chống chỉ định dùng thuốc chống đông?
Bên cạnh những thông tin về thuốc chống đông máu dùng trong trường hợp nào, ở một số trường hợp bệnh lý cụ thể, các bác sĩ có thể phải đưa ra chống chỉ định dùng thuốc này. Đó là:
- Trước và trong các thủ thuật xâm lấn, phẫu thuật (kể cả nội soi, nhổ răng): thuốc có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, do đó người bệnh có thể phải ngừng thuốc hoặc theo dõi đông máu theo chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ mang thai: warfarin và các thuốc chống đông thế hệ mới (apixaban, dabigatran, edoxaban, rivaroxaban) không được khuyến cáo do nguy cơ gây dị tật thai và xuất huyết; trong trường hợp cần thiết có thể thay thế bằng heparin theo hướng dẫn y khoa.
- Phụ nữ đang cho con bú: một số thuốc chống đông thế hệ mới chưa được chứng minh an toàn, cần cân nhắc đổi thuốc hoặc theo dõi sát.
- Người có nguy cơ chấn thương cao hoặc tham gia các môn thể thao đối kháng, do nguy cơ xuất huyết tăng lên khi bị va chạm.
- Dùng đồng thời với một số thuốc hoặc thực phẩm chức năng, thuốc khác (như NSAID, aspirin, thuốc kháng sinh, thuốc chống trầm cảm, steroid, thuốc thảo dược) có thể làm giảm hiệu quả hoặc tăng tác dụng thuốc chống đông, gây nguy hiểm.

Tóm lại, việc xác định thuốc chống đông máu dùng trong trường hợp nào cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ về nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu ở từng bệnh nhân. Tuân thủ đúng chỉ định, liều dùng và theo dõi y tế định kỳ sẽ giúp tối ưu hiệu quả điều trị, đồng thời hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra.
Nguồn tài liệu tham khảo: NHS











