Ampicillin là hoạt chất gì? Tác dụng và cách dùng
Với ampicillin nhiều người thường băn khoăn: đây là hoạt chất gì, dùng trong trường hợp nào, có an toàn không? Đặc biệt, trong bối cảnh kháng sinh ngày càng bị lạm dụng. Việc hiểu rõ về ampicillin, một hoạt chất thuộc nhóm penicillin, giúp tránh những rủi ro không đáng có. Bài viết này cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu về cơ chế tác dụng của ampicillin, liều dùng ampicillin, tác dụng phụ của ampicillin, cũng như các lưu ý quan trọng khi sử dụng. Đặc biệt với trẻ em hoặc người có tiền sử dị ứng. Việc sử dụng ampicillin phải tuân thủ đơn thuốc của bác sĩ, không tự ý mua và dùng khi chưa được chẩn đoán nguyên nhân nhiễm trùng. Tự ý dùng kháng sinh có thể dẫn đến kháng thuốc và biến chứng nguy hiểm.
1. Ampicillin là hoạt chất gì?
Ampicillin là một hoạt chất kháng sinh phổ rộng, thuộc nhóm beta-lactam, cụ thể là dẫn xuất của penicillin. Khác với penicillin gốc, ampicillin có khả năng thâm nhập vào thành tế bào của cả vi khuẩn Gram dương lẫn một số vi khuẩn Gram âm, nhờ cấu trúc hóa học được cải tiến. Điều này mở rộng phạm vi tác động của nó so với các kháng sinh penicillin truyền thống.

Hoạt chất này không có hiệu lực với virus, nghĩa là không phù hợp cho các tình trạng như cảm lạnh hay cúm. Nó chỉ phát huy tác dụng khi nguyên nhân gây bệnh là vi khuẩn nhạy cảm. Do đó, việc sử dụng ampicillin cần dựa trên đánh giá đúng về bản chất nhiễm trùng.
2. Ampicillin có tác dụng gì?
2.1 Cơ chế tác dụng của ampicillin
Cơ chế tác dụng của ampicillin xoay quanh việc can thiệp vào quá trình xây dựng thành tế bào vi khuẩn. Cụ thể, hoạt chất này ức chế enzyme transpeptidase, một thành phần thiết yếu trong việc liên kết các chuỗi peptidoglycan. Đây vốn là “khung xương” giữ cho thành tế bào vi khuẩn vững chắc. Khi quá trình này bị gián đoạn, thành tế bào trở nên mỏng manh, dễ vỡ dưới áp suất nội bào, dẫn đến cái chết của vi khuẩn.
Đây là cơ chế diệt khuẩn (bactericidal), chứ không chỉ kìm khuẩn. Nhờ vậy, ampicillin có thể nhanh chóng kiểm soát tình trạng nhiễm trùng nếu vi khuẩn còn nhạy cảm.
2.2 Các tình trạng mà ampicillin hỗ trợ điều trị
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới: viêm họng do liên cầu tan máu nhóm A (theo phác đồ Bộ Y tế Việt Nam, penicillin vẫn là lựa chọn đầu tay, ampicillin chỉ dùng khi penicillin không khả dụng), viêm xoang, viêm phế quản, một số dạng viêm phổi nhẹ.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: viêm bàng quang, viêm thận, bể thận do vi khuẩn nhạy cảm.
- Một số nhiễm trùng đường tiêu hóa: như lỵ trực khuẩn (Shigella) – theo báo cáo toàn cầu của WHO (2022), tỷ lệ kháng ampicillin ở chủng này đã vượt 60% tại khu vực Đông Nam Á.
- Viêm màng não ở trẻ sơ sinh hoặc người lớn, thường phối hợp với các hoạt chất khác.
- Nhiễm khuẩn huyết, đặc biệt khi chưa xác định rõ tác nhân nhưng nghi ngờ vi khuẩn nhạy cảm.
Lưu ý rằng hiệu quả của ampicillin phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ nhạy cảm của vi khuẩn gây bệnh. Việc tự ý sử dụng mà không có hướng dẫn phù hợp có thể làm giảm hiệu quả và thúc đẩy tình trạng đề kháng.
3. Cách dùng ampicillin như thế nào?
3.1 Dạng bào chế và đường dùng
Ampicillin có sẵn dưới nhiều dạng: viên nén, viên nang uống, bột pha tiêm (tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch). Dạng uống thường dùng cho các trường hợp nhẹ đến trung bình, trong khi dạng tiêm dành cho tình trạng nặng hoặc khi người bệnh không thể dung nạp qua đường miệng. Dạng tiêm ampicillin chỉ được thực hiện tại cơ sở y tế bởi nhân viên y tế có chuyên môn, không tự ý tiêm tại nhà.

3.2 Liều dùng ampicillin
Liều dùng ampicillin thay đổi tùy theo độ tuổi, cân nặng, mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng và chức năng thận:
- Người lớn: thường từ 250–500 mg mỗi 6 giờ (tức 4 lần/ngày) khi dùng đường uống.
- Trẻ em: liều tính theo cân nặng, khoảng 50–100 mg/kg/ngày, chia làm 4 lần. Với trẻ sơ sinh, liều thấp hơn và khoảng cách giữa các lần dùng dài hơn do chức năng thận chưa hoàn thiện.
- Người suy thận: cần điều chỉnh liều để tránh tích lũy hoạt chất, gây độc.
3.3 Thời điểm và cách uống
Để đạt nồng độ hấp thu tối ưu, ampicillin nên được uống khi bụng đói. Tức là 30 phút trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn.Uống với một cốc nước đầy để tránh kích ứng thực quản, không uống cùng sữa hoặc đồ ăn chứa canxi (ảnh hưởng hấp thu).
Nếu bỏ lỡ một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến thời điểm liều tiếp theo. Không bao giờ uống gấp đôi liều để “bù” lại. Việc duy trì nồng độ ổn định trong máu mới giúp kiểm soát vi khuẩn hiệu quả.
3.4 Thời gian sử dụng
Thông thường, liệu trình kéo dài từ 5–14 ngày, tùy loại nhiễm trùng. Dùng đủ thời gian giúp kiểm soát vi khuẩn hiệu quả hơn và giảm nguy cơ tái phát hoặc biến chứng. Dừng uống sớm dù triệu chứng thuyên giảm có thể khiến vi khuẩn tồn tại và phát triển kháng thuốc, gây khó khăn cho điều trị sau này. Hoạt chất này có thể được xem xét trong một số trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm, tùy thuộc vào đánh giá của bác sĩ.
4. Tác dụng phụ của ampicillin ra sao?
4.1 Tác dụng phụ thường gặp
Tác dụng phụ của ampicillin phần lớn nhẹ và thoáng qua, đặc biệt ở đường tiêu hóa:
- Buồn nôn, nôn
- Tiêu chảy
- Đầy bụng, khó tiêu
Những biểu hiện này thường tự hết sau vài ngày hoặc khi ngừng sử dụng.
4.2 Phản ứng dị ứng
Do cùng nhóm với penicillin, ampicillin có nguy cơ gây phản ứng dị ứng, từ nhẹ đến nặng:
- Phát ban da (thường là ban dát sẩn, ngứa)
- Sưng môi, mặt, lưỡi
- Khó thở, khò khè
- Sốc phản vệ (hiếm nhưng nguy hiểm)
Phát ban do ampicillin thường gặp gặp ở người mắc tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng (mononucleosis), dù không phải lúc nào cũng là dấu hiệu dị ứng thật sự.
4.3 Tác dụng phụ nghiêm trọng (hiếm)
- Viêm đại tràng giả mạc do Clostridioides difficile, biểu hiện bằng tiêu chảy kéo dài, có thể kèm sốt, đau bụng.
- Rối loạn chức năng gan hoặc thận (rất hiếm).
- Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu.
Nếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài, phân lỏng có mùi lạ hoặc kèm máu, cần ngừng sử dụng và tìm hỗ trợ y tế kịp thời.
5. Lưu ý về ampicillin
5.1 Dị ứng và tiền sử phản ứng với penicillin
Người từng có phản ứng dị ứng với penicillin, cephalosporin hoặc bất kỳ beta-lactam nào khác không nên dùng ampicillin. Nguy cơ phản ứng chéo khá cao. Luôn khai báo đầy đủ tiền sử dị ứng trước khi được đề xuất sử dụng hoạt chất này.

Ampicillin không sử dụng với người:
- Dị ứng với penicillin, cephalosporin hoặc bất kỳ kháng sinh beta-lactam nào.
- Suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút) nếu không điều chỉnh liều.
- Tiền sử viêm đại tràng giả mạc liên quan kháng sinh
5.2 Ampicillin cho trẻ em
Ampicillin cho trẻ em được sử dụng khá phổ biến, đặc biệt trong điều trị viêm màng não hoặc nhiễm trùng sơ sinh. Tuy nhiên, liều phải được tính toán chính xác theo cân nặng và tuổi. Trẻ nhỏ dưới 1 tháng tuổi cần theo dõi sát do khả năng đào thải qua thận còn hạn chế.
5.3 Tương tác hoạt chất ampicillin
Tương tác của ampicillin có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ:
- Allopurinol: làm tăng nguy cơ phát ban.
- Probenecid: làm chậm đào thải ampicillin, tăng nồng độ trong máu.
- Thuốc tránh thai đường uống: Hiện không có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy ampicillin làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống. Tuy nhiên, nếu bạn đang dùng kháng sinh và lo ngại về tương tác, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phương pháp ngừa thai phù hợp
5.4 Đề kháng hoạt chất và sử dụng hợp lý
Việc dùng ampicillin không đúng, như liều thấp, thời gian ngắn, hoặc dùng cho nhiễm virus, góp phần làm gia tăng vi khuẩn đề kháng. Đây là một thách thức toàn cầu. Do đó, chỉ nên dùng khi có lý do hợp lý và tuân thủ đúng hướng dẫn.
5.5 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15–30°C), nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. Không dùng sản phẩm quá hạn hoặc có dấu hiệu đổi màu, vón cục.
5.6 Ampicillin cho phụ nữ có thai và cho con bú
Ampicillin thường được coi là an toàn trong thai kỳ theo phân loại của FDA (Nhóm B), nhưng chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Phụ nữ cho con bú cần thận trọng do hoạt chất bài tiết qua sữa mẹ. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
6. Câu hỏi thường gặp về ampicillin
6.1 Ampicillin là hoạt chất gì?
Ampicillin là hoạt chất gì, thực chất đây là một hoạt chất kháng sinh thuộc nhóm penicillin, có phổ tác dụng rộng hơn penicillin thông thường. Được sử dụng để đối phó với nhiều loại vi khuẩn gây bệnh.
6.2 Ampicillin và penicillin có giống nhau không?
Ampicillin và penicillin cùng nhóm beta-lactam, nhưng ampicillin có cấu trúc mở rộng, giúp thâm nhập vào cả vi khuẩn Gram âm. Penicillin chủ yếu hiệu quả với Gram dương.
6.3 Có thể dùng ampicillin cho trẻ sơ sinh không?
Có, ampicillin cho trẻ em, kể cả sơ sinh, thường được dùng trong các phác đồ điều trị nhiễm trùng nặng như viêm màng não hoặc nhiễm khuẩn huyết, nhưng phải dưới sự theo dõi chặt chẽ.
6.4 Uống ampicillin có cần kiêng gì không?
Không cần kiêng thực phẩm đặc biệt, nhưng nên uống khi bụng đói để tăng hấp thu. Tránh rượu bia vì có thể làm nặng thêm tác dụng phụ trên tiêu hóa.
6.5 Dùng ampicillin bao lâu thì hết bệnh?
Thời gian đáp ứng tùy thuộc vào loại nhiễm trùng. Nhiều người thấy cải thiện sau 2–3 ngày, nhưng vẫn phải tiếp tục dùng đủ liệu trình để tránh tái phát.
Theo Bộ Y tế Việt Nam, kháng sinh chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ. Lạm dụng kháng sinh là nguyên nhân hàng đầu gây đề , đe dọa sức khỏe cộng đồng. Ampicillin được bán tại Việt Nam dưới dạng biệt dược như Ampicin®, Amcillin®… Luôn kiểm tra tên hoạt chất trên bao bì trước khi sử dụng.
Hiểu đúng về ampicillin, từ cơ chế tác dụng của ampicillin, liều dùng ampicillin, đến tác dụng phụ của ampicillin và các lưu ý quan trọng – giúp người đọc tránh được những sai lầm phổ biến khi tiếp xúc với hoạt chất này. Dù là một lựa chọn hiệu quả trong nhiều tình huống nhiễm trùng, ampicillin chỉ phát huy tối đa lợi ích khi được sử dụng đúng cách, đúng đối tượng và đủ thời gian. Nếu triệu chứng kéo dài, nên đến cơ sở y tế để kiểm tra.








