Cấp cứu:0901793122
English
Bệnh Viện Đa Khoa Quốc Tế Thu Cúc | TCI Hospital
Chăm sóc sức khoẻ trọn đời cho bạn
Tổng đài1900558892
Tầm soát ung thư đầu mặt cổ thế nào?

Tầm soát ung thư đầu mặt cổ thế nào?

Ung thư đầu mặt cổ thường tiến triển âm thầm và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh tai mũi họng thông thường. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, khiến việc điều trị trở nên phức tạp hơn. Vậy khám ung thư đầu mặt cổ được thực hiện như thế nào và ai nên chủ động tầm soát? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ chi tiết về tầm soát ung thư đầu mặt cổ.

1. Tầm soát ung thư đầu mặt cổ là gì và tại sao cần thực hiện sớm?

1.1. Hiểu về tầm soát u đầu mặt cổ 

Ung thư đầu mặt cổ là nhóm bệnh ung thư phát sinh tại các cơ quan như khoang miệng, môi, lưỡi, vòm họng, hầu họng, thanh quản, hốc mũi, xoang cạnh mũi và tuyến nước bọt. Bệnh hình thành do sự phát triển bất thường của các tế bào tại vùng đầu cổ và thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu. Tầm soát ung thư đầu mặt cổ là quá trình kết hợp khám lâm sàng, nội soi, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh nhằm phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư, từ đó giúp can thiệp và điều trị kịp thời.

tầm soát ung thư đầu mặt cổ
Mặc dù khởi phát ở những vị trí khác nhau, các bệnh lý này đều có đặc điểm chung là hình thành từ sự phát triển bất thường của các tế bào tại vùng đầu cổ.

1.2. Lý do cần tầm soát ung thư đầu mặt cổ sớm 

  • Phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm: Tầm soát giúp nhận diện khối u khi còn khu trú tại vị trí khởi phát, chưa xâm lấn sâu hoặc di căn.
  • Phát hiện tổn thương tiền ung thư và các bất thường vùng đầu cổ: Quá trình khám ung thư đầu mặt cổ có thể phát hiện các tổn thương tiền ung thư, mảng niêm mạc bất thường, loét kéo dài hoặc các biến đổi tại khoang miệng, họng và thanh quản.
  • Đánh giá nguy cơ mắc bệnh ở từng cá nhân: Thông qua khai thác tiền sử, khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết, bác sĩ có thể xác định các yếu tố nguy cơ để xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp.
  • Lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu: Khi bệnh được phát hiện sớm, người bệnh có nhiều cơ hội điều trị bằng các phương pháp ít xâm lấn, bảo tồn tối đa chức năng nói, nuốt, hô hấp.
  • Giảm nguy cơ biến chứng và di căn: Việc phát hiện và điều trị sớm giúp hạn chế khả năng khối u lan đến hạch cổ hoặc các cơ quan khác, từ đó giảm nguy cơ phải điều trị phức tạp ở giai đoạn muộn.
  • Tiết kiệm thời gian và chi phí điều trị: Điều trị ở giai đoạn sớm thường đơn giản hơn, thời gian hồi phục nhanh hơn và giảm đáng kể chi phí so với khi ung thư đã tiến triển hoặc di căn.

2. Những nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần chủ động tầm soát định kỳ 

2.1. Người có thói quen hút thuốc lá và uống rượu bia thường xuyên

Các chất độc trong khói thuốc lá có thể gây tổn thương niêm mạc khoang miệng, hầu họng và thanh quản trong thời gian dài, làm tăng nguy cơ xuất hiện các tế bào ác tính. Việc sử dụng rượu bia thường xuyên cũng làm niêm mạc dễ bị kích thích và tăng khả năng hấp thu các chất gây ung thư.

tầm soát ung thư đầu mặt cổ
Nguy cơ mắc ung thư đầu mặt cổ sẽ tăng lên nếu một người vừa hút thuốc lá vừa uống nhiều rượu bia trong thời gian dài

2.2. Người nhiễm HPV

Ngoài thuốc lá và rượu bia, nhiễm virus HPV, đặc biệt là HPV type 16 và 18, cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng của một số loại ung thư vùng hầu họng. Bên cạnh đó, người suy giảm miễn dịch, từng xạ trị vùng đầu cổ hoặc có các bệnh lý mạn tính làm suy yếu khả năng bảo vệ của cơ thể cũng cần được theo dõi chặt chẽ.

2.3. Người có tiền sử gia đình hoặc thường xuyên tiếp xúc với yếu tố nguy cơ

Người có cha mẹ, anh chị em ruột từng mắc ung thư đầu mặt cổ có thể có nguy cơ cao hơn do yếu tố di truyền hoặc lối sống tương đồng trong gia đình. Đây là nhóm nên duy trì khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bất thường nếu có. Ngoài tuổi tác và thói quen sinh hoạt, một số yếu tố về di truyền, môi trường sống và nghề nghiệp cũng làm gia tăng nguy cơ mắc u đầu mặt cổ.

  • Những người làm việc trong môi trường có amiăng, bụi gỗ, bụi kim loại, sơn, dung môi công nghiệp, thuốc trừ sâu hoặc các hóa chất độc hại.
  • Người tiếp xúc nhiều với tia cực tím (UV)
  • Người có vệ sinh răng miệng kém hoặc mắc bệnh lý răng miệng mạn tính như viêm nhiễm kéo dài, loét niêm mạc tái diễn hoặc kích thích mạn tính trong khoang miệng.
  • Người thường xuyên sử dụng thực phẩm chế biến sẵn hoặc thực phẩm chứa nhiều chất bảo quản

2.4. Người từ 40 tuổi trở lên hoặc có dấu hiệu nghi ngờ

Nguy cơ mắc ung thư đầu mặt cổ có xu hướng tăng theo tuổi, đặc biệt từ sau 40 tuổi. Bên cạnh đó, bất kỳ ai xuất hiện các dấu hiệu như đau họng kéo dài, khàn tiếng trên hai tuần, khó nuốt, nghẹt mũi một bên, chảy máu mũi tái diễn, loét miệng lâu lành hoặc nổi hạch vùng cổ không rõ nguyên nhân cũng không nên trì hoãn việc thăm khám.

3. Các phương pháp tầm soát ung thư đầu mặt cổ hiện đại và độ chính xác

3.1. Khám lâm sàng và nội soi 

  • Khám khoang miệng và vùng hầu họng: Quan sát môi, lưỡi, niêm mạc má, lợi, sàn miệng, amidan và thành họng nhằm phát hiện các tổn thương như loét kéo dài, mảng trắng, mảng đỏ hoặc khối bất thường.
  • Khám vùng cổ: Sờ nắn để đánh giá hạch bạch huyết, tuyến nước bọt và các khối u vùng cổ, giúp phát hiện sớm tình trạng hạch bất thường hoặc u đầu mặt cổ.
  • Nội soi tai mũi họng: Bác sĩ sử dụng ống nội soi mềm hoặc nội soi ống cứng để quan sát trực tiếp hốc mũi, vòm họng, hạ họng và thanh quản. Phương pháp này giúp phát hiện những tổn thương nhỏ nằm sâu bên trong mà khám thông thường khó quan sát được.

3.2. Xét nghiệm dấu ấn ung thư đầu mặt cổ

  • Xét nghiệm tổng quát: Đánh giá chức năng gan, thận, tình trạng thiếu máu và các chỉ số sinh hóa trước khi thực hiện các kỹ thuật chuyên sâu.
  • Xét nghiệm định lượng dấu ấn ung thư SCC trong huyết tương: Hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi diễn tiến bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị ở người mắc ung thư biểu mô tế bào vảy, bao gồm nhiều trường hợp ung thư vùng đầu mặt cổ.

3.3. Xét nghiệm HPV 

Xét nghiệm phát hiện HPV ở những người thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có tổn thương nghi ngờ liên quan đến virus. Nhiễm virus HPV, đặc biệt là HPV type 16, có liên quan đến nguy cơ mắc một số loại ung thư vùng hầu họng, đặc biệt ở amidan và đáy lưỡi.

3.5. Chụp CT và MRI phát hiện u đầu mặt cổ

  • Chụp CT giúp tạo ra nhiều hình ảnh cắt ngang chi tiết của xoang mặt. Kỹ thuật này thường dùng để phát hiện u ở các hốc mũi sâu. Bác sĩ sẽ dựa vào đó để lên kế hoạch phẫu thuật chính xác nhất.
  • Chụp MRI sử dụng từ trường mạnh để đánh giá mô mềm vùng cổ. Kỹ thuật này giúp xác định mức độ xâm lấn của u đầu mặt cổ. Chất tương phản từ có thể được bơm vào để tăng độ rõ nét của các cơ quan.
tầm soát ung thư đầu mặt cổ
Hệ thống trang thiết bị chẩn đoán hình ảnh công nghệ cao của gói khám sức khỏe và tầm soát ung thư giúp phát hiện bệnh lý đầu mặt cổ sớm

Tầm soát ung thư đầu mặt cổ là giải pháp quan trọng giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư khi bệnh còn ở giai đoạn khu trú. Hiện nay, TCI triển khai Gói khám Sức khỏe & Tầm soát ung thư toàn diện, kết hợp khám chuyên khoa, các xét nghiệm cần thiết cùng hệ thống chẩn đoán hình ảnh hiện đại như nội soi, CT, MRI, PET/CT (khi có chỉ định) nhằm đánh giá toàn diện nguy cơ mắc nhiều bệnh ung thư, trong đó có u đầu mặt cổ. Đặc biệt, trường hợp nghi ngờ, người bệnh còn được tư vấn bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm của Khoa Ung bướu Singapore, nổi bật là TS.BS Lim Hong Liang – chuyên gia với hơn 30 năm kinh nghiệm điều trị ung thư đầu mặt cổ và ung thư phổi, giúp xây dựng phác đồ theo dõi và điều trị phù hợp.

Chia sẻ:
Theo dõi Bệnh viện ĐKQT Thu Cúc trênGoogle News
Middle1 – Banner Gen Solution
Bài viết liên quan
Đặc điểm u não ác tính

Đặc điểm u não ác tính

Trong số các loại ung thư nguy hiểm, u não ác tính là bệnh lý có diễn tiến phức tạp và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh. Khối u có thể phát triển nhanh, xâm lấn mô não và gây ra nhiều triệu chứng thần […]
1900558892
zaloChat
Tầm soát ung thư đầu mặt cổ: Khi nào cần thực hiện?